Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1 (Trang 20-21)
- Task 2 (Trang 21)
- Task 3 (Trang 21)
- Task 4 (Trang 21)
- III. Ngữ pháp: Adverbial Clauses of Manner and Result
- Adverbial Clauses of Manner (Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức)
- Adverbial Clauses of Result (Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả)
- Bảng tóm tắt
Trong bài học Unit 7: The World of Mass Media – Lesson 1: Getting Started, các em sẽ được học:
- Tổng quan về chủ đề truyền thông đại chúng (mass media)
- Từ vựng về quảng bá sự kiện từ thiện (promoting a charity event)
- Ngữ pháp: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (manner) và kết quả (result)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| in charge of | /ɪn tʃɑːdʒ əv/ | idiom | chịu trách nhiệm về |
| publicity | /pʌbˈlɪs.ə.ti/ | n | sự quảng bá, sự công khai |
| advert | /ˈædvɜːt/ | n | quảng cáo (trên báo, tạp chí) |
| profit-making | /ˈprɒfɪt meɪkɪŋ/ | adj | sinh lời, có lợi nhuận |
| commercial | /kəˈmɜːʃl/ | n | quảng cáo (trên TV, radio, website) |
| charity | /ˈtʃærəti/ | n | từ thiện |
| stressed | /strest/ | adj | căng thẳng |
| attract | /əˈtrækt/ | v | thu hút |
| attention | /əˈtenʃn/ | n | sự chú ý |
| afford | /əˈfɔːd/ | v | có đủ khả năng (chi trả) |
| promote | /prəˈməʊt/ | v | quảng bá, xúc tiến |
| viewer | /ˈvjuːər/ | n | người xem |
| presence | /ˈprezns/ | n | sự hiện diện |
| effective | /ɪˈfektɪv/ | adj | hiệu quả |
| suggestion | /səˈdʒestʃən/ | n | gợi ý, đề xuất |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | n | giảm giá |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1 (Trang 20-21)
Yêu cầu: Listen and read.
(Nghe và đọc.)
Hội thoại: Promoting a charity event
Tiếng Anh:
Mark: Hi, Mai. What’s up? You look so worried!
Mai: I’m so stressed! The school charity club is planning a music show, and I’m in charge of the publicity for the event. But it’s so difficult to think of ways to attract people’s attention. There hasn’t been much interest so far.
Linda: Why don’t you place an advert in the local newspaper? Everybody reads it, and I’m sure an advert there can help draw attention to the event.
Mai: It’ll be too expensive. I’m afraid we can’t afford to promote the show as if it were a big profit-making event.
Mark: I see… How about putting up posters in the area?
Mai: Well, they’re not expensive, but there’re so many of them that viewers may not pay enough attention to our poster.
Mark: How about the Internet?
Mai: You mean running commercials online? That will cost lots of money, too.
Mark: Not necessarily. We can post information on social media sites, which is free and effective. In fact, they are such popular tools of communication nowadays that everybody uses them to advertise products and events, and connect with people.
Mai: I’ve thought of that, but I don’t have a big social media presence like you do.
Linda: Well, perhaps you should consider all of our suggestions. First, I’ll phone the local newspaper to see if they offer any discounts for charity advertising.
Mark: And I can help you promote the event on the Internet. Let’s get together this afternoon to design some posters, too.
Mai: Thanks so much! See you then.
Dịch tiếng Việt:
Mark: Chào Mai. Có chuyện gì vậy? Trông bạn lo lắng quá!
Mai: Mình căng thẳng quá! Câu lạc bộ từ thiện của trường đang lên kế hoạch tổ chức một buổi biểu diễn âm nhạc, và mình phụ trách việc quảng bá cho sự kiện. Nhưng thật khó để nghĩ ra cách thu hút sự chú ý của mọi người. Cho đến nay chưa có nhiều người quan tâm.
Linda: Sao bạn không đăng quảng cáo trên báo địa phương? Mọi người đều đọc nó, và mình chắc rằng một quảng cáo ở đó có thể giúp thu hút sự chú ý đến sự kiện.
Mai: Nó sẽ quá đắt. Mình e rằng chúng ta không đủ khả năng quảng bá buổi biểu diễn như thể nó là một sự kiện sinh lời lớn.
Mark: Mình hiểu rồi… Thế còn việc dán áp phích trong khu vực thì sao?
Mai: À, chúng không đắt, nhưng có quá nhiều áp phích đến nỗi người xem có thể không chú ý đủ đến áp phích của chúng ta.
Mark: Thế còn Internet thì sao?
Mai: Ý bạn là chạy quảng cáo trực tuyến à? Điều đó cũng sẽ tốn rất nhiều tiền.
Mark: Không hẳn vậy. Chúng ta có thể đăng thông tin trên các trang mạng xã hội, điều này miễn phí và hiệu quả. Thực tế, chúng là những công cụ giao tiếp phổ biến đến mức ngày nay ai cũng sử dụng chúng để quảng cáo sản phẩm và sự kiện, và kết nối với mọi người.
Mai: Mình đã nghĩ đến điều đó, nhưng mình không có sự hiện diện lớn trên mạng xã hội như bạn.
Linda: À, có lẽ bạn nên xem xét tất cả các gợi ý của chúng mình. Đầu tiên, mình sẽ gọi điện cho tờ báo địa phương để xem họ có giảm giá nào cho quảng cáo từ thiện không.
Mark: Và mình có thể giúp bạn quảng bá sự kiện trên Internet. Chiều nay chúng ta hãy gặp nhau để thiết kế một số áp phích nữa nhé.
Mai: Cảm ơn các bạn nhiều lắm! Hẹn gặp lại nhé.
Câu hỏi kiểm tra hiểu bài:
| Câu hỏi (Tiếng Anh) | Câu hỏi (Tiếng Việt) | Trả lời |
|---|---|---|
| Who are the speakers? | Những người nói là ai? | Mai and her friends, Mark and Linda. (Mai và các bạn của cô ấy, Mark và Linda.) |
| What do you think they are discussing? | Bạn nghĩ họ đang thảo luận về điều gì? | The promotion of a charity event Mai is in charge of. (Việc quảng bá một sự kiện từ thiện mà Mai phụ trách.) |
| What types of mass media are mentioned in the discussion? | Những loại phương tiện truyền thông đại chúng nào được đề cập trong cuộc thảo luận? | Local newspapers, posters, the Internet/social media sites. (Báo địa phương, áp phích, Internet/các trang mạng xã hội.) |
Task 2 (Trang 21)
Yêu cầu: Read the conversation again and circle the correct answers.
(Đọc lại đoạn hội thoại và khoanh tròn đáp án đúng.)
| Câu | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Advertising in the local newspaper is cheap/expensive, but it will attract/won’t attract people’s attention. | Quảng cáo trên báo địa phương thì rẻ/đắt, nhưng nó sẽ thu hút/sẽ không thu hút sự chú ý của mọi người. |
| 2 | Posters are expensive/not expensive, but people may/may not notice them. | Áp phích thì đắt/không đắt, nhưng mọi người có thể/có thể không chú ý đến chúng. |
| 3 | Posting information on social media sites is a very popular way of promoting/selling things. | Đăng thông tin trên các trang mạng xã hội là một cách rất phổ biến để quảng bá/bán mọi thứ. |
| 4 | Linda/Mark will help Mai with promoting the event on the Internet. | Linda/Mark sẽ giúp Mai quảng bá sự kiện trên Internet. |
Đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | expensive, won’t attract | Mai nói: “It’ll be too expensive” – Quảng cáo báo đắt nhưng sẽ thu hút sự chú ý (Linda tin vậy), tuy nhiên Mai cho rằng họ không đủ tiền nên sẽ không dùng cách này |
| 2 | not expensive, may not | Mai nói: “they’re not expensive, but there’re so many of them that viewers may not pay enough attention” |
| 3 | promoting | Mark nói mạng xã hội được dùng để “advertise products and events” – quảng bá |
| 4 | Mark | Mark nói: “I can help you promote the event on the Internet” |
Task 3 (Trang 21)
Yêu cầu: Find words in 1 with the following meanings.
(Tìm các từ trong bài 1 với các nghĩa sau.)
| STT | Định nghĩa (Tiếng Anh) | Định nghĩa (Tiếng Việt) | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | p________: the activity of ensuring that somebody or something gets a lot of attention from lots of people | Hoạt động đảm bảo rằng ai đó hoặc điều gì đó nhận được nhiều sự chú ý từ nhiều người | publicity |
| 2 | v________: people who watch or look at something | Những người xem hoặc nhìn vào thứ gì đó | viewers |
| 3 | c________: advertisements on television, on the radio, or on a website | Quảng cáo trên truyền hình, trên đài phát thanh, hoặc trên trang web | commercials |
| 4 | p________: the ability to make a strong impression on other people | Khả năng tạo ấn tượng mạnh với người khác | presence |
Đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Vị trí trong bài |
|---|---|---|
| 1 | publicity | “I’m in charge of the publicity for the event” |
| 2 | viewers | “viewers may not pay enough attention to our poster” |
| 3 | commercials | “You mean running commercials online?” |
| 4 | presence | “I don’t have a big social media presence like you do” |
Task 4 (Trang 21)
Yêu cầu: Match the two clauses to make sentences used in 1.
(Nối hai mệnh đề để tạo thành các câu được sử dụng trong bài 1.)
Các mệnh đề cần nối:
Cột trái:
| STT | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | They can’t afford to promote the show | Họ không đủ khả năng quảng bá buổi biểu diễn |
| 2 | Mai doesn’t have a big social media presence | Mai không có sự hiện diện lớn trên mạng xã hội |
| 3 | There’re so many posters | Có quá nhiều áp phích |
| 4 | They are such popular tools of communication nowadays | Chúng là những công cụ giao tiếp phổ biến đến mức ngày nay |
Cột phải:
| Ký hiệu | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| a | that everybody uses them to advertise products and events, and connect with people. | đến nỗi ai cũng sử dụng chúng để quảng cáo sản phẩm và sự kiện, và kết nối với mọi người. |
| b | as if it were a big profit-making event. | như thể nó là một sự kiện sinh lời lớn. |
| c | like Mark does. | như Mark. |
| d | that viewers may not pay enough attention to their poster. | đến nỗi người xem có thể không chú ý đủ đến áp phích của họ. |
Đáp án Task 4:
| Nối | Câu hoàn chỉnh (Tiếng Anh) | Câu hoàn chỉnh (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 1 – b | They can’t afford to promote the show as if it were a big profit-making event. | Họ không đủ khả năng quảng bá buổi biểu diễn như thể nó là một sự kiện sinh lời lớn. |
| 2 – c | Mai doesn’t have a big social media presence like Mark does. | Mai không có sự hiện diện lớn trên mạng xã hội như Mark. |
| 3 – d | There’re so many posters that viewers may not pay enough attention to their poster. | Có quá nhiều áp phích đến nỗi người xem có thể không chú ý đủ đến áp phích của họ. |
| 4 – a | They are such popular tools of communication nowadays that everybody uses them to advertise products and events, and connect with people. | Chúng là những công cụ giao tiếp phổ biến đến mức ngày nay ai cũng sử dụng chúng để quảng cáo sản phẩm và sự kiện, và kết nối với mọi người. |
III. Ngữ pháp: Adverbial Clauses of Manner and Result
(Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả)
Adverbial Clauses of Manner (Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức)
Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện.
Các liên từ thường dùng:
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| as if | như thể | She talks as if she knew everything. |
| as though | như thể | He acts as though he were the boss. |
| like | như, giống như | Do it like I showed you. |
| the way | theo cách | I’ll do it the way you want. |
Ví dụ từ bài học:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Loại mệnh đề |
|---|---|---|
| They can’t afford to promote the show as if it were a big profit-making event. | Họ không đủ khả năng quảng bá buổi biểu diễn như thể nó là một sự kiện sinh lời lớn. | Manner (cách thức) |
| Mai doesn’t have a big social media presence like Mark does. | Mai không có sự hiện diện lớn trên mạng xã hội như Mark. | Manner (cách thức) |
Adverbial Clauses of Result (Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả)
Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả dùng để diễn tả kết quả của một hành động hoặc tình huống.
Các cấu trúc thường dùng:
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| so + adj/adv + that | S + V + so + adj/adv + that + S + V | It was so cold that we stayed home. |
| such + (a/an) + adj + N + that | S + V + such + (a/an) + adj + N + that + S + V | It was such a cold day that we stayed home. |
| so many/much/few/little + N + that | S + V + so many/much/few/little + N + that + S + V | There were so many people that we couldn’t get in. |
Ví dụ từ bài học:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Loại mệnh đề |
|---|---|---|
| There’re so many posters that viewers may not pay enough attention to their poster. | Có quá nhiều áp phích đến nỗi người xem có thể không chú ý đủ đến áp phích của họ. | Result (kết quả) |
| They are such popular tools of communication nowadays that everybody uses them to advertise products and events. | Chúng là những công cụ giao tiếp phổ biến đến mức ngày nay ai cũng sử dụng chúng để quảng cáo sản phẩm và sự kiện. | Result (kết quả) |
Bảng tóm tắt
| Loại mệnh đề | Liên từ | Chức năng | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|---|
| Manner (Cách thức) | as if, as though, like, the way | Mô tả cách thức hành động | 1-b, 2-c |
| Result (Kết quả) | so…that, such…that | Diễn tả kết quả | 3-d, 4-a |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
