Tiếng Anh 12 Unit 6 Communication and Culture / CLIL (trang 84, 85)

Trong bài học Unit 6: Artificial Intelligence – Lesson 7: Communication and Culture/CLIL, các em sẽ được học:

  • Everyday English: Cách thu hút sự chú ý (Getting attention) và ngắt lời (Interrupting)
  • CLIL: Tìm hiểu về sự tiến hóa của robot (The Evolution of Robots)

I. Everyday English: Getting attention and Interrupting

(Thu hút sự chú ý và ngắt lời)

Useful expressions – Các cấu trúc hữu ích

Getting attention (Thu hút sự chú ý)

Formal (Trang trọng):

Tiếng Anh Tiếng Việt
May I have your attention, please? Xin phép cho tôi được thu hút sự chú ý của bạn?
Could I ask you a question? Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi được không?
Can I have a few seconds/a moment of your time? Tôi có thể xin vài giây/một chút thời gian của bạn không?

Informal (Thân mật):

Tiếng Anh Tiếng Việt
Look!/Listen!/Watch! Nhìn này!/Nghe này!/Xem này!
Excuse me! Xin lỗi!
Sorry to bother you. Xin lỗi vì làm phiền bạn.
Hey! Này!

Interrupting (Ngắt lời)

Formal/Semi-formal (Trang trọng/Bán trang trọng):

Tiếng Anh Tiếng Việt
I’m sorry for interrupting/to interrupt, but I don’t quite understand… Tôi xin lỗi vì ngắt lời, nhưng tôi không hiểu lắm…
Sorry for the interruption, but could you (repeat)… Xin lỗi vì sự gián đoạn, nhưng bạn có thể (nhắc lại)…
This will only take a minute. Would you mind (telling me)… Việc này chỉ mất một phút thôi. Bạn có phiền (nói cho tôi)…
I apologise for the interruption, but I have an important question about… Tôi xin lỗi vì sự gián đoạn, nhưng tôi có một câu hỏi quan trọng về…
Pardon me/Excuse me, I have… Xin lỗi, tôi có…

Informal (Thân mật):

Tiếng Anh Tiếng Việt
Hold on! Khoan đã!
Just a second. Chờ một chút.

Task 1 (Trang 84)

Yêu cầu: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs.

(Nghe và hoàn thành các đoạn hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)

Các cụm từ trong khung:

Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt
A I’m sorry for interrupting Tôi xin lỗi vì ngắt lời
B Do you mind Bạn có phiền không
C Hey Này
D May I have your attention Xin cho tôi được thu hút sự chú ý
Bài nghe Task 1:
0:000:00

Conversation 1 – Hội thoại 1

Tiếng Anh:

Nam: (1) Hey, Nick!

Nick: Yes, Nam.

Nam: (2) Do you mind if I ask you a few questions about our project on robots?

Nick: Not at all. Go ahead.

Tiếng Việt:

Nam: Này, Nick!

Nick: Gì vậy, Nam.

Nam: Bạn có phiền không nếu tôi hỏi bạn vài câu hỏi về dự án robot của chúng ta?

Nick: Không sao. Cứ hỏi đi.

Conversation 2 – Hội thoại 2

Tiếng Anh:

Speaker: (3) May I have your attention, please? Today, I’m going to talk about some applications of AI in education.

Phong: (4) I’m sorry for interrupting, but could you please explain the topic of your talk?

Speaker: Sure, we’re going to find out how AI can support teachers and students.

Phong: I understand now. Thanks.

Tiếng Việt:

Diễn giả: Xin cho tôi được thu hút sự chú ý, xin mời. Hôm nay, tôi sẽ nói về một số ứng dụng của AI trong giáo dục.

Phong: Tôi xin lỗi vì ngắt lời, nhưng bạn có thể giải thích chủ đề bài nói của bạn được không?

Diễn giả: Chắc chắn rồi, chúng ta sẽ tìm hiểu cách AI có thể hỗ trợ giáo viên và học sinh.

Phong: Bây giờ tôi hiểu rồi. Cảm ơn.

Đáp án Task 1:

Chỗ trống Đáp án Chức năng
(1) C – Hey Getting attention (Informal)
(2) B – Do you mind Getting attention (Polite)
(3) D – May I have your attention Getting attention (Formal)
(4) A – I’m sorry for interrupting Interrupting (Formal)

Task 2 (Trang 84)

Yêu cầu: Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is A, the other is B. Use the expressions below to help you.

(Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu trong bài 1 để tạo các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống sau. Một người là A, người kia là B. Sử dụng các cụm từ bên dưới để giúp bạn.)

Situation 1 – Tình huống 1

Tiếng Anh:

A is at a museum or robot exhibition where he/she can see B in the crowd. A wants to get B’s attention.

Tiếng Việt:

A đang ở bảo tàng hoặc triển lãm robot, nơi anh ấy/cô ấy có thể nhìn thấy B trong đám đông. A muốn thu hút sự chú ý của B.

Hội thoại mẫu:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Student A: Hey, Long. Are you also attending the exhibition: “Robots in 21st century”? Học sinh A: Này, Long. Bạn cũng đang tham dự triển lãm “Robot trong thế kỷ 21” à?
Student B: Hi, Mai. Yes, I have just arrived. Học sinh B: Chào Mai. Ừ, mình vừa mới đến.
Student A: Sorry to bother you. Do you want to join me in a VR trip? Học sinh A: Xin lỗi vì làm phiền bạn. Bạn có muốn tham gia chuyến đi VR với mình không?
Student B: Definitely. Học sinh B: Chắc chắn rồi.

Situation 2 – Tình huống 2

Tiếng Anh:

A is a scientist giving a talk on the use of AI at home. B is in the audience, and he/she wants to interrupt the scientist to ask a question.

Tiếng Việt:

A là một nhà khoa học đang thuyết trình về việc sử dụng AI trong gia đình. B đang ở trong khán giả, và anh ấy/cô ấy muốn ngắt lời nhà khoa học để hỏi một câu hỏi.

Hội thoại mẫu:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Student A: …So I have talked about the use of AI in education. Now, let’s move to the application of AI in workplace. Học sinh A: …Vậy là tôi đã nói về việc sử dụng AI trong giáo dục. Bây giờ, hãy chuyển sang ứng dụng của AI trong nơi làm việc.
Student B: Excuse me, Dr Peter. Would you mind telling me more about the challenges of using AI chatbots in classroom? Học sinh B: Xin lỗi, Tiến sĩ Peter. Ông có phiền nói thêm cho tôi về những thách thức của việc sử dụng chatbot AI trong lớp học không?
Student A: That’s a good question. Well,… Học sinh A: Đó là một câu hỏi hay. À,…

II. CLIL: The Evolution of Robots

(Sự tiến hóa của Robot)

Từ vựng quan trọng

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
evolution /ˌiːvəˈluːʃn/ n sự tiến hóa
stimulus /ˈstɪmjələs/ n chất kích thích, tác nhân kích thích
provoke /prəˈvəʊk/ v kích thích, gây ra
slope /sləʊp/ n sườn dốc, dốc
imitate /ˈɪmɪteɪt/ v bắt chước, mô phỏng
robotic arm /rəʊˈbɒtɪk ɑːm/ n cánh tay robot
artificial intelligence /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ n trí tuệ nhân tạo
visual recognition /ˈvɪʒuəl ˌrekəɡˈnɪʃn/ n nhận dạng hình ảnh
self-driving car /self ˈdraɪvɪŋ kɑː/ n xe tự lái
facial expression /ˈfeɪʃl ɪkˈspreʃn/ n biểu cảm khuôn mặt

Task 1 (Trang 85)

Yêu cầu: Read the text and complete the timeline showing the evolution of robots.

(Đọc bài văn và hoàn thành dòng thời gian thể hiện sự tiến hóa của robot.)

Bài đọc: THE EVOLUTION OF ROBOTS

Đoạn 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
The word ‘robot’ was first used in 1920. It comes from the Czech word ‘robota’, which means ‘forced labour’ used in a play by Karel Čapek to describe artificial people. Từ ‘robot’ được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1920. Nó bắt nguồn từ tiếng Séc ‘robota’, có nghĩa là ‘lao động cưỡng bức’, được sử dụng trong một vở kịch của Karel Čapek để mô tả những người nhân tạo.

Đoạn 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
In 1949, the British inventor William Grey Walter introduced the first machine which could slowly move in response to light stimulus. Ten years later, the first industrial robotic arm was installed at a General Motors plant in the US. Such robots are mostly used in car and computer industries. Năm 1949, nhà phát minh người Anh William Grey Walter đã giới thiệu chiếc máy đầu tiên có thể di chuyển chậm để phản ứng với kích thích ánh sáng. Mười năm sau, cánh tay robot công nghiệp đầu tiên được lắp đặt tại nhà máy General Motors ở Mỹ. Những robot như vậy chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô và máy tính.

Đoạn 3:

Tiếng Anh Tiếng Việt
The first robot to use Artificial Intelligence was known as Shakey. It was developed at Stanford Research Institute between 1966 and 1972. Shakey could observe its surroundings, create a plan, and find its way across a room or push a box along the floor. Twenty years later, a walking robot called Dante, which was capable of climbing steep slopes, was built to go into active volcanoes. Robot đầu tiên sử dụng Trí tuệ Nhân tạo được gọi là Shakey. Nó được phát triển tại Viện Nghiên cứu Stanford từ năm 1966 đến 1972. Shakey có thể quan sát môi trường xung quanh, lập kế hoạch, và tìm đường đi qua phòng hoặc đẩy hộp dọc theo sàn nhà. Hai mươi năm sau, một robot đi bộ tên là Dante, có khả năng leo các sườn dốc đứng, được chế tạo để đi vào các núi lửa đang hoạt động.

Đoạn 4:

Tiếng Anh Tiếng Việt
The late 1990s marked a milestone in the history of robots when Kismet, a robotic head designed to provoke and react to emotions, was created. Cuối những năm 1990 đánh dấu một cột mốc trong lịch sử robot khi Kismet, một đầu robot được thiết kế để kích thích và phản ứng với cảm xúc, được tạo ra.

Đoạn 5:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Since the beginning of the 21st century, more robots have been created to improve our life. The first self-driving car was launched on 8 October 2005 when a Volkswagen Touareg named ‘Stanley’ won a racing competition across the desert. In 2012, the AI expert Geoffrey Hinton and his team created the first accurate visual recognition system. Kể từ đầu thế kỷ 21, nhiều robot hơn đã được tạo ra để cải thiện cuộc sống của chúng ta. Chiếc xe tự lái đầu tiên được ra mắt vào ngày 8 tháng 10 năm 2005 khi một chiếc Volkswagen Touareg có tên ‘Stanley’ giành chiến thắng trong cuộc đua xuyên sa mạc. Năm 2012, chuyên gia AI Geoffrey Hinton và nhóm của ông đã tạo ra hệ thống nhận dạng hình ảnh chính xác đầu tiên.

Đoạn 6:

Tiếng Anh Tiếng Việt
In 2016, Sophia, a human-like robot was introduced. Sophia can imitate human gestures and facial expressions and is able to answer certain questions and to make simple conversations. Năm 2016, Sophia, một robot giống người đã được giới thiệu. Sophia có thể bắt chước cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt của con người và có thể trả lời một số câu hỏi nhất định và thực hiện các cuộc trò chuyện đơn giản.

Đoạn 7:

Tiếng Anh Tiếng Việt
In the future, we may see more robots and AI applications. Whether we accept them or not, they will continue to play an important role in all aspects of our lives. Trong tương lai, chúng ta có thể thấy nhiều robot và ứng dụng AI hơn. Dù chúng ta có chấp nhận chúng hay không, chúng sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Đáp án Task 1 – Timeline hoàn chỉnh:

Năm Sự kiện Chi tiết
1949 First machine that could move slowly Máy đầu tiên có thể di chuyển chậm (phản ứng với ánh sáng)
(1) 1959 Industrial robotic arm Cánh tay robot công nghiệp (tại nhà máy General Motors)
1972 Shakey (first AI robot) Robot AI đầu tiên (phát triển tại Stanford)
Late 1990s (2) Kismet Đầu robot có thể phản ứng với cảm xúc
(3) 2005 Stanley Xe tự lái đầu tiên (Volkswagen Touareg)
2012 (4) Visual-recognition system Hệ thống nhận dạng hình ảnh (Geoffrey Hinton)
2016 Sophia Robot giống người, có thể bắt chước cử chỉ con người

Tóm tắt đáp án Timeline:

Chỗ trống Đáp án
(1) 1959
(2) Kismet
(3) 2005
(4) Visual-recognition

Task 2 (Trang 85)

Yêu cầu: Work in pairs. Discuss the following questions.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)

Câu hỏi:

Tiếng Anh Tiếng Việt
What types of AI are widely used in Viet Nam? Những loại AI nào được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam?
How do you think robots and AI will develop in Viet Nam in the future? Bạn nghĩ robot và AI sẽ phát triển như thế nào ở Việt Nam trong tương lai?

Bài nói mẫu:

Tiếng Anh:

Artificial intelligence (AI) and machine learning (ML) have become more popular in Vietnam with a large proportion of young people having experimented in these fields after realizing their potential.

There are three commonly used AI types in Vietnam: face recognition, voice recognition, and image analysis. We can see AI applications in many areas of daily life. For example, in education, students use Google Search, ChatGPT, and Grammarly to support their learning. In the workplace, many companies use facial recognition for attendance and security. At home, robot cleaners are becoming more popular. In entertainment, virtual reality (VR) games and AI-powered apps are widely used.

In the future, I think AI will continue to develop rapidly in Vietnam. AI will replace tedious or dangerous tasks, making work safer and more efficient. It may also help treat neurological disorders like Alzheimer’s and Parkinson’s. Moreover, robots will become smarter and may even be controlled by our minds. They will have more emotions and feelings, making them more human-like.

Tiếng Việt:

Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) đã trở nên phổ biến hơn ở Việt Nam với một tỷ lệ lớn người trẻ đã thử nghiệm trong các lĩnh vực này sau khi nhận ra tiềm năng của chúng.

Có ba loại AI được sử dụng phổ biến ở Việt Nam: nhận dạng khuôn mặt, nhận dạng giọng nói và phân tích hình ảnh. Chúng ta có thể thấy các ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, trong giáo dục, học sinh sử dụng Google Search, ChatGPT và Grammarly để hỗ trợ việc học. Tại nơi làm việc, nhiều công ty sử dụng nhận dạng khuôn mặt để chấm công và bảo mật. Ở nhà, robot hút bụi đang trở nên phổ biến hơn. Trong giải trí, các trò chơi thực tế ảo (VR) và ứng dụng được hỗ trợ bởi AI được sử dụng rộng rãi.

Trong tương lai, tôi nghĩ AI sẽ tiếp tục phát triển nhanh chóng ở Việt Nam. AI sẽ thay thế các công việc nhàm chán hoặc nguy hiểm, làm cho công việc an toàn và hiệu quả hơn. Nó cũng có thể giúp điều trị các rối loạn thần kinh như Alzheimer và Parkinson. Hơn nữa, robot sẽ trở nên thông minh hơn và thậm chí có thể được điều khiển bằng tâm trí của chúng ta. Chúng sẽ có nhiều cảm xúc và tình cảm hơn, làm cho chúng giống con người hơn.

III. Bảng tổng hợp sự tiến hóa của Robot

Năm Tên/Sự kiện Đặc điểm nổi bật
1920 Từ “robot” xuất hiện Từ tiếng Séc “robota” (lao động cưỡng bức)
1949 Máy đầu tiên di chuyển Phản ứng với kích thích ánh sáng
1959 Cánh tay robot công nghiệp Lắp đặt tại General Motors (Mỹ)
1966-1972 Shakey Robot AI đầu tiên, có thể quan sát và lập kế hoạch
~1992 Dante Robot đi bộ, leo núi lửa
Cuối 1990s Kismet Đầu robot phản ứng với cảm xúc
2005 Stanley Xe tự lái đầu tiên
2012 Visual recognition Hệ thống nhận dạng hình ảnh chính xác
2016 Sophia Robot giống người, bắt chước cử chỉ và biểu cảm
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương