Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 32)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and tick (✓) the green ideas mentioned in Task 1 (Trang 33)
- Task 3: Find words and phrases in Task 1 with the following meanings (Trang 33)
- Task 4: Complete the sentences with words from Task 1 (Trang 33)
- IV. Ngữ pháp: Verbs with Prepositions & Phrasal Verbs
- 1. Phrasal Verbs (Cụm động từ) trong bài
- 2. Đặc điểm của Phrasal Verbs
- 3. Relative Pronoun "which" trong bài
Unit 3 Tiếng Anh lớp 12 mang tên “Think Green” (Suy nghĩ xanh). Đây là chủ đề về lối sống xanh, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững – những vấn đề cấp bách của thế giới hiện đại.
Bài học Getting Started – Green Classroom Competition giới thiệu về một cuộc thi Lớp học Xanh tại trường thông qua cuộc hội thoại giữa Nam, Mai và Mark. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến lối sống xanh, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Verbs with prepositions (Động từ đi với giới từ) và Phrasal verbs (Cụm động từ).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| awareness | /əˈweənəs/ | (n) | nhận thức, ý thức |
| decompose | /ˌdiːkəmˈpəʊz/ | (v) | phân hủy |
| reusable | /ˌriːˈjuːzəbl/ | (adj) | có thể tái sử dụng |
| carbon footprint | /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | (n) | dấu chân carbon |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| eco-friendly | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | (adj) | thân thiện với môi trường |
| ecotour | /ˈiːkəʊtʊə/ | (n) | chuyến du lịch sinh thái |
| clean up | /kliːn ʌp/ | (ph.v) | dọn dẹp sạch sẽ |
| single-use | /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ | (adj) | dùng một lần |
| refill | /ˌriːˈfɪl/ | (v) | đổ lại, nạp lại |
| resource | /rɪˈsɔːs/ | (n) | tài nguyên |
| efficiently | /ɪˈfɪʃntli/ | (adv) | hiệu quả |
| throw away | /θrəʊ əˈweɪ/ | (ph.v) | vứt bỏ |
| turn off | /tɜːn ɒf/ | (ph.v) | tắt (đèn, máy…) |
| leave on | /liːv ɒn/ | (ph.v) | để (đèn, máy…) mở |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 32)
Bài hội thoại (Conversation)
Nam: Hey guys, look at this notice! Our school is holding a Green Classroom Competition. The greenest classroom will win an ecotour!
Mark: How exciting! But how will the classrooms be judged?
Nam: It says here that classrooms will be judged on the following: raising environmental awareness, reducing our carbon footprint, and using resources efficiently.
Mai: I guess we should start by cleaning up our classroom more frequently and having more plants in it.
Nam: Yes, this is the easiest thing to do, but we also need to change our classmates’ behaviour so that we can develop eco-friendly habits in our class.
Mark: That sounds harder. I notice many of our classmates buy plastic water bottles every day and throw them away after a single use.
Nam: Plastic takes hundreds of years to decompose, which is certainly not good for the environment.
Mai: Well, we can place a big jug full of drinking water in the classroom so that we can refill our reusable bottles.
Mark: Good idea! Now, to reduce our carbon footprint, we should also make sure we turn off the lights and air conditioners before leaving the classroom. Sometimes people rush out and leave them on, which is a waste of electricity.
Mai: Sure. Why don’t we place some brightly coloured signs next to all doors to remind people?
Nam: So many good ideas already. Let’s meet after school to discuss more. I hope our class wins the ecotour!
Mark: That’d be fantastic!
Mai: Yes. Let’s do our best!
Dịch bài hội thoại (Translation)
Nam: Này các bạn, nhìn thông báo này đi! Trường mình đang tổ chức Cuộc thi Lớp học Xanh. Lớp học xanh nhất sẽ thắng một chuyến du lịch sinh thái!
Mark: Thật thú vị! Nhưng các lớp học sẽ được đánh giá như thế nào?
Nam: Ở đây nói rằng các lớp học sẽ được đánh giá dựa trên những điều sau: nâng cao nhận thức về môi trường, giảm dấu chân carbon, và sử dụng tài nguyên hiệu quả.
Mai: Mình đoán chúng ta nên bắt đầu bằng việc dọn dẹp lớp học thường xuyên hơn và trồng thêm nhiều cây trong lớp.
Nam: Đúng vậy, đây là điều dễ làm nhất, nhưng chúng ta cũng cần thay đổi hành vi của các bạn cùng lớp để chúng ta có thể phát triển thói quen thân thiện với môi trường trong lớp.
Mark: Nghe có vẻ khó hơn đấy. Mình nhận thấy nhiều bạn cùng lớp mua chai nước nhựa mỗi ngày và vứt chúng đi sau một lần sử dụng.
Nam: Nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy, điều này chắc chắn không tốt cho môi trường.
Mai: À, chúng ta có thể đặt một bình nước lớn đầy nước uống trong lớp để chúng ta có thể đổ lại vào các chai tái sử dụng của mình.
Mark: Ý tưởng hay! Bây giờ, để giảm dấu chân carbon, chúng ta cũng nên đảm bảo tắt đèn và máy lạnh trước khi rời lớp học. Đôi khi mọi người vội vã ra ngoài và để chúng mở, điều này là lãng phí điện.
Mai: Chắc chắn rồi. Tại sao chúng ta không đặt một số biển hiệu màu sắc sặc sỡ cạnh tất cả các cửa để nhắc nhở mọi người?
Nam: Đã có nhiều ý tưởng hay rồi. Hãy gặp nhau sau giờ học để thảo luận thêm. Mình hy vọng lớp mình sẽ thắng chuyến du lịch sinh thái!
Mark: Điều đó sẽ tuyệt vời!
Mai: Đúng vậy. Hãy cố gắng hết sức nào!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and tick (✓) the green ideas mentioned in Task 1 (Trang 33)
Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu (✓) các ý tưởng xanh được đề cập trong Task 1.
| STT | Green ideas | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | putting more plants in the classroom | ✓ | Mai nói: “cleaning up our classroom more frequently and having more plants in it” |
| 2 | asking students to bring single-use water bottles | ✗ | Ngược lại, Mark nói học sinh mua chai nhựa dùng một lần là không tốt |
| 3 | placing a big water jug in the classroom | ✓ | Mai nói: “we can place a big jug full of drinking water in the classroom” |
| 4 | leaving lights and air conditioners on when leaving the classroom | ✗ | Ngược lại, Mark nói nên tắt đèn và máy lạnh trước khi rời lớp |
| 5 | placing reminders on saving electricity near doors | ✓ | Mai nói: “place some brightly coloured signs next to all doors to remind people” |
Giải thích chi tiết
1. ✓ Putting more plants in the classroom (Trồng thêm cây trong lớp học)
- Trong bài hội thoại, Mai nói: “I guess we should start by cleaning up our classroom more frequently and having more plants in it.”
- Đây là ý tưởng xanh được đề cập → Đánh dấu ✓
2. ✗ Asking students to bring single-use water bottles (Yêu cầu học sinh mang chai nước dùng một lần)
- Trong bài hội thoại, Mark nói: “I notice many of our classmates buy plastic water bottles every day and throw them away after a single use.”
- Nam nói: “Plastic takes hundreds of years to decompose, which is certainly not good for the environment.”
- Điều này cho thấy việc sử dụng chai nhựa dùng một lần là KHÔNG TỐT, không phải ý tưởng xanh → Không đánh dấu
3. ✓ Placing a big water jug in the classroom (Đặt một bình nước lớn trong lớp học)
- Trong bài hội thoại, Mai nói: “Well, we can place a big jug full of drinking water in the classroom so that we can refill our reusable bottles.”
- Đây là ý tưởng xanh được đề cập → Đánh dấu ✓
4. ✗ Leaving lights and air conditioners on when leaving the classroom (Để đèn và máy lạnh mở khi rời lớp học)
- Trong bài hội thoại, Mark nói: “we should also make sure we turn off the lights and air conditioners before leaving the classroom. Sometimes people rush out and leave them on, which is a waste of electricity.”
- Điều này cho thấy việc để đèn và máy lạnh mở là LÃNG PHÍ ĐIỆN, không phải ý tưởng xanh → Không đánh dấu
5. ✓ Placing reminders on saving electricity near doors (Đặt biển nhắc nhở tiết kiệm điện gần cửa)
- Trong bài hội thoại, Mai nói: “Why don’t we place some brightly coloured signs next to all doors to remind people?”
- Đây là ý tưởng xanh được đề cập → Đánh dấu ✓
Task 3: Find words and phrases in Task 1 with the following meanings (Trang 33)
Tìm các từ và cụm từ trong Task 1 với các nghĩa sau.
1. c_______ u_______ = making a place completely clean and tidy
Đáp án: clean up
Giải thích: “Clean up” là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “dọn dẹp sạch sẽ, làm cho một nơi hoàn toàn sạch và gọn gàng”.
- Trong bài: “I guess we should start by cleaning up our classroom more frequently”
2. e_______-f_______ = good for the environment
Đáp án: eco-friendly
Giải thích: “Eco-friendly” là tính từ có nghĩa là “thân thiện với môi trường, tốt cho môi trường”.
- Trong bài: “we can develop eco-friendly habits in our class”
3. d_______ = to be destroyed gradually and naturally
Đáp án: decompose
Giải thích: “Decompose” là động từ có nghĩa là “phân hủy, bị phá hủy dần dần và tự nhiên”.
- Trong bài: “Plastic takes hundreds of years to decompose“
4. c_______ f_______ = a measure of the amount of CO₂ produced
Đáp án: carbon footprint
Giải thích: “Carbon footprint” là danh từ có nghĩa là “dấu chân carbon, một thước đo lượng CO₂ được tạo ra”.
- Trong bài: “reducing our carbon footprint“ và “to reduce our carbon footprint“
Tổng hợp đáp án Task 3
| STT | Định nghĩa | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | making a place completely clean and tidy | clean up |
| 2 | good for the environment | eco-friendly |
| 3 | to be destroyed gradually and naturally | decompose |
| 4 | a measure of the amount of CO₂ produced | carbon footprint |
Task 4: Complete the sentences with words from Task 1 (Trang 33)
Hoàn thành các câu với các từ trong Task 1.
1. Many students throw (1) _______ plastic water bottles after a single use, (2) _______ is not good for the environment.
Đáp án:
- (1) away
- (2) which
Giải thích:
- “Throw away” là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “vứt bỏ, ném đi”.
- “Which” là đại từ quan hệ dùng để nối mệnh đề, thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
- Trong bài gốc: “throw them away after a single use” và “which is certainly not good for the environment”
Dịch: Nhiều học sinh vứt bỏ chai nước nhựa sau một lần sử dụng, điều này không tốt cho môi trường.
2. We need to turn (3) _______ the lights and air conditioners before leaving the classroom.
Đáp án: (3) off
Giải thích:
- “Turn off” là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “tắt (đèn, máy móc, thiết bị điện…)”.
- Trong bài gốc: “we should also make sure we turn off the lights and air conditioners”
Dịch: Chúng ta cần tắt đèn và máy lạnh trước khi rời lớp học.
3. Some students leave them (4) _______ when they rush out, (5) _______ is a waste of electricity.
Đáp án:
- (4) on
- (5) which
Giải thích:
- “Leave on” là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “để mở, để bật (đèn, máy…)”.
- “Which” là đại từ quan hệ dùng để nối mệnh đề, thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
- Trong bài gốc: “leave them on, which is a waste of electricity”
Dịch: Một số học sinh để chúng mở khi họ vội ra ngoài, điều này là lãng phí điện.
Tổng hợp đáp án Task 4
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | (1) | away |
| (2) | which | |
| 2 | (3) | off |
| 3 | (4) | on |
| (5) | which |
IV. Ngữ pháp: Verbs with Prepositions & Phrasal Verbs
Trong bài học này, chúng ta gặp nhiều phrasal verbs (cụm động từ) và verbs with prepositions (động từ đi với giới từ). Đây là điểm ngữ pháp quan trọng của Unit 3.
1. Phrasal Verbs (Cụm động từ) trong bài
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| clean up | dọn dẹp sạch sẽ | cleaning up our classroom |
| throw away | vứt bỏ | throw them away after a single use |
| turn off | tắt (đèn, máy…) | turn off the lights |
| leave on | để mở (đèn, máy…) | leave them on |
| rush out | vội vã ra ngoài | people rush out |
2. Đặc điểm của Phrasal Verbs
- Phrasal verbs = Động từ + Giới từ/Trạng từ
- Nghĩa của phrasal verb thường khác với nghĩa của từng từ riêng lẻ
- Một số phrasal verbs có thể tách rời (separable), một số không thể tách rời (inseparable)
Ví dụ:
- Separable: throw away → throw them away (có thể đặt tân ngữ ở giữa)
- Inseparable: rush out → không thể đặt tân ngữ ở giữa
3. Relative Pronoun “which” trong bài
Trong bài, “which” được dùng để thay thế cho cả mệnh đề phía trước:
| Câu | Phân tích |
|---|---|
| Plastic takes hundreds of years to decompose, which is certainly not good for the environment. | “which” thay thế cho việc “nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy” |
| leave them on, which is a waste of electricity | “which” thay thế cho việc “để đèn/máy lạnh mở” |
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
Thầy Võ Văn Ngọc
