Unit 2 Tiếng Anh 12: Speaking – Giải bài tập (trang 25, 26)

Tiếp nối các bài học về chủ đề “A Multicultural World”, Lesson 4: Speaking với chủ đề “Planning a Cultural Diversity Day” (Lên kế hoạch Ngày Đa dạng Văn hóa) sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng nói thông qua việc thảo luận về sự khác biệt giữa các nền văn hóa và lên kế hoạch tổ chức một sự kiện văn hóa tại trường.

Trong bài học này, học sinh sẽ được thực hành so sánh văn hóa Việt Nam với các nền văn hóa khác (đặc biệt là Hàn Quốc), sau đó làm việc nhóm để lên kế hoạch tổ chức Ngày Đa dạng Văn hóa với các hoạt động phong phú như gian hàng ẩm thực, biểu diễn âm nhạc và trình diễn trang phục truyền thống.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
spicy /ˈspaɪsi/ (adj) cay
focus on /ˈfəʊkəs ɒn/ (v) tập trung vào
professional /prəˈfeʃənl/ (adj) chuyên nghiệp

2. Từ vựng mở rộng liên quan đến chủ đề

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
cultural diversity /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/ (n) sự đa dạng văn hóa
traditional dishes /trəˈdɪʃənl ˈdɪʃɪz/ (n) các món ăn truyền thống
food stalls /fuːd stɔːlz/ (n) gian hàng thực phẩm
participants /pɑːˈtɪsɪpənts/ (n) người tham gia
event programme /ɪˈvent ˈprəʊɡræm/ (n) chương trình sự kiện
traditional clothing /trəˈdɪʃənl ˈkləʊðɪŋ/ (n) trang phục truyền thống
solo artist /ˈsəʊləʊ ˈɑːtɪst/ (n) nghệ sĩ solo
dance group /dɑːns ɡruːp/ (n) nhóm nhảy
cuisine /kwɪˈziːn/ (n) ẩm thực

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs. Discuss the differences between Vietnamese culture and some other cultures you know about (Trang 25)

Làm việc theo cặp. Thảo luận về sự khác biệt giữa văn hóa Việt Nam và một số nền văn hóa khác mà bạn biết. Sử dụng các ý tưởng trong Getting Started và Reading, và bảng cùng ví dụ bên dưới để giúp bạn.

Bảng so sánh văn hóa (Table)

Country Viet Nam South Korea
Cuisine pho, bun cha, spring rolls kimchi, tteokbokki
Music V-pop, solo artists, traditional music (ca trù, quan họ) K-pop, dance groups, traditional music (pansori)
Traditional clothing Ao dai, ao ba ba Hanbok

Gợi ý điền bảng chi tiết

1. Cuisine (Ẩm thực):

Viet Nam South Korea
pho (phở) kimchi (kim chi)
bun cha (bún chả) tteokbokki (bánh gạo cay)
spring rolls (nem cuốn/chả giò) bibimbap (cơm trộn)
banh mi (bánh mì) bulgogi (thịt nướng)
Not very spicy in general Very spicy food

2. Music (Âm nhạc):

Viet Nam South Korea
V-pop K-pop
Usually produced by solo artists Focuses mainly on dance groups
Traditional music: ca trù, quan họ, nhạc cung đình Traditional music: pansori, gugak
Popular artists: Sơn Tùng M-TP, Mỹ Tâm Popular groups: BTS, Blackpink

3. Traditional clothing (Trang phục truyền thống):

Viet Nam South Korea
Ao dai (áo dài) Hanbok (hanbok)
Ao ba ba (áo bà ba) Jeogori (áo jeogori)
Non la (nón lá) Gat (mũ gat)
Worn on special occasions like Tet, weddings Worn on special occasions like Seollal, Chuseok

Điểm tương đồng và khác biệt

Similarities (Điểm tương đồng):

Tiêu chí Việt Nam & Hàn Quốc
Food Both countries eat rice and noodles, a lot of vegetables and soups; use chopsticks; street food is a big part of both cultures
Festivals Both worship ancestors, celebrate Lunar New Year (Tet/Seollal), Mid-Autumn Festival (Tet Trung Thu/Chuseok), Buddha’s Birthday
Clothing Both have traditional clothes worn on special occasions
Music Young people in both countries like to listen to pop music

Differences (Điểm khác biệt):

Tiêu chí Việt Nam Hàn Quốc
Food taste Not very spicy in general Very spicy, eat a lot of kimchi
Eating habits Hold the bowl when eating Don’t hold the bowl; each person has their own bowl and plates
Music style Pop music usually produced by solo artists K-pop focuses mainly on dance groups
Greetings Bow slightly or shake hands Bow deeply to show respect

Bài hội thoại mẫu (Example)

Mẫu 1: Về ẩm thực (Cuisine)

A: South Koreans seem to eat a lot of spicy food, such as kimchi and tteokbokki, while our traditional dishes, like bun cha and pho, are not very spicy in general.

B: I agree. However, both Vietnamese and Korean cuisines use a lot of vegetables and rice. Street food is also very popular in both countries.

Dịch:

A: Người Hàn Quốc dường như ăn rất nhiều đồ ăn cay, như kimchi và tteokbokki, trong khi các món ăn truyền thống của chúng ta, như bún chả và phở, nhìn chung không quá cay.

B: Mình đồng ý. Tuy nhiên, cả ẩm thực Việt Nam và Hàn Quốc đều sử dụng nhiều rau và cơm. Thức ăn đường phố cũng rất phổ biến ở cả hai nước.

Mẫu 2: Về âm nhạc (Music)

A: How about music? I think in both countries, young people like to listen to pop music.

B: That’s right. But K-pop focuses mainly on dance groups like BTS and Blackpink, while our pop music is usually produced by solo artists like Son Tung M-TP or My Tam.

Dịch:

A: Còn về âm nhạc thì sao? Mình nghĩ ở cả hai nước, giới trẻ đều thích nghe nhạc pop.

B: Đúng vậy. Nhưng K-pop chủ yếu tập trung vào các nhóm nhảy như BTS và Blackpink, trong khi nhạc pop của chúng ta thường được sản xuất bởi các nghệ sĩ solo như Sơn Tùng M-TP hoặc Mỹ Tâm.

Mẫu 3: Về trang phục truyền thống (Traditional clothing)

A: What about traditional clothing? Vietnamese people wear ao dai on special occasions.

B: Yes, and Koreans wear hanbok. Both ao dai and hanbok are very beautiful and represent the cultural identity of each country. They are usually worn during traditional festivals and weddings.

Dịch:

A: Còn trang phục truyền thống thì sao? Người Việt Nam mặc áo dài vào những dịp đặc biệt.

B: Đúng vậy, và người Hàn Quốc mặc hanbok. Cả áo dài và hanbok đều rất đẹp và đại diện cho bản sắc văn hóa của mỗi nước. Chúng thường được mặc trong các lễ hội truyền thống và đám cưới.

Task 2: Work in groups. Your school is organising a Cultural Diversity Day. Discuss what the event should include (Trang 26)

Làm việc theo nhóm. Trường của bạn đang tổ chức Ngày Đa dạng Văn hóa. Thảo luận về những gì sự kiện nên bao gồm. Sử dụng các ý tưởng trong Task 1 để tạo chương trình sự kiện.

Bài hội thoại mẫu (Example)

A: We’ve decided to organise a Cultural Diversity Day in our school. Let’s discuss what activities to include.

B: First, we should set up some food stalls offering traditional dishes from different cultures.

C: That sounds fun! We can call them ‘Taste the World’. We can also show visitors how to cook these dishes.

D: I like your idea, but we don’t have any cooking experience. We may need to involve professional cooks.

Dịch:

A: Chúng ta đã quyết định tổ chức Ngày Đa dạng Văn hóa ở trường. Hãy thảo luận về những hoạt động cần có.

B: Đầu tiên, chúng ta nên dựng một số gian hàng thực phẩm cung cấp các món ăn truyền thống từ các nền văn hóa khác nhau.

C: Nghe vui đấy! Chúng ta có thể gọi nó là ‘Nếm vị thế giới’. Chúng ta cũng có thể hướng dẫn khách tham quan cách nấu các món ăn này.

D: Mình thích ý tưởng của cậu, nhưng chúng ta không có kinh nghiệm nấu ăn. Chúng ta có thể cần mời các đầu bếp chuyên nghiệp.

Gợi ý các hoạt động cho Cultural Diversity Day

Hoạt động Mô tả Người tham gia
Food stalls Gian hàng ẩm thực từ các nước: Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Anh… Students, parents, professional cooks
Cooking demonstrations Hướng dẫn nấu các món ăn truyền thống Professional cooks, teachers
Music performances Biểu diễn âm nhạc: K-pop dance, V-pop, traditional music Students, music clubs
Fashion show Trình diễn trang phục truyền thống: ao dai, hanbok, kimono Students, fashion clubs
Cultural games Trò chơi truyền thống: tug of war, bamboo dancing All students
Art exhibition Triển lãm nghệ thuật về các nền văn hóa Art clubs, students
Language corner Góc học ngôn ngữ: tiếng Hàn, tiếng Nhật, tiếng Anh Language clubs, foreign teachers

Bài hội thoại mẫu mở rộng

A: We’ve decided to organise a Cultural Diversity Day in our school. Let’s discuss what activities to include.

B: First, we should set up some food stalls offering traditional dishes from different cultures. We can have Vietnamese pho, Korean kimchi, Japanese sushi, and British fish and chips.

C: That sounds fun! We can call them ‘Taste the World’. We can also show visitors how to cook these dishes.

D: I like your idea, but we don’t have any cooking experience. We may need to involve professional cooks.

A: Good point. What about music and entertainment?

B: We can organise a K-pop dance competition. Many students in our school love K-pop, so I’m sure they’ll be excited to join.

C: We should also have a fashion show featuring traditional clothing from different countries, like ao dai from Vietnam and hanbok from Korea.

D: That’s a great idea! And we can invite students to play traditional games like tug of war and bamboo dancing.

A: Perfect! When and where should we organise the event?

B: I think we should hold it in the school hall next Saturday morning, from 8 a.m. to 12 p.m.

C: Agreed. Let’s start preparing and assign tasks to each group member.

Dịch:

A: Chúng ta đã quyết định tổ chức Ngày Đa dạng Văn hóa ở trường. Hãy thảo luận về những hoạt động cần có.

B: Đầu tiên, chúng ta nên dựng một số gian hàng ẩm thực từ các nền văn hóa khác nhau. Chúng ta có thể có phở Việt Nam, kimchi Hàn Quốc, sushi Nhật Bản và cá với khoai tây chiên của Anh.

C: Nghe vui đấy! Chúng ta có thể gọi nó là ‘Nếm vị thế giới’. Chúng ta cũng có thể hướng dẫn khách tham quan cách nấu các món ăn này.

D: Mình thích ý tưởng của cậu, nhưng chúng ta không có kinh nghiệm nấu ăn. Chúng ta có thể cần mời các đầu bếp chuyên nghiệp.

A: Ý kiến hay. Còn về âm nhạc và giải trí thì sao?

B: Chúng ta có thể tổ chức một cuộc thi nhảy K-pop. Nhiều học sinh trong trường rất thích K-pop, nên mình chắc chắn họ sẽ rất hào hứng tham gia.

C: Chúng ta cũng nên có một buổi trình diễn thời trang giới thiệu trang phục truyền thống từ các nước khác nhau, như áo dài của Việt Nam và hanbok của Hàn Quốc.

D: Ý tưởng tuyệt vời! Và chúng ta có thể mời học sinh chơi các trò chơi truyền thống như kéo co và múa sạp.

A: Hoàn hảo! Khi nào và ở đâu chúng ta nên tổ chức sự kiện?

B: Mình nghĩ chúng ta nên tổ chức ở hội trường vào sáng thứ Bảy tuần sau, từ 8 giờ sáng đến 12 giờ trưa.

C: Đồng ý. Hãy bắt đầu chuẩn bị và phân công nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.

Task 3: Report your group’s ideas to the whole class. Vote for the best Cultural Diversity Day programme (Trang 26)

Báo cáo ý tưởng của nhóm bạn cho cả lớp. Bình chọn chương trình Ngày Đa dạng Văn hóa hay nhất.

Cấu trúc bài trình bày (Presentation structure)

  1. Introduction: Giới thiệu sự kiện
  2. Activities: Các hoạt động trong chương trình
  3. Time and place: Thời gian và địa điểm
  4. Participants: Người tham gia
  5. Conclusion: Kết luận

Bài trình bày mẫu (Sample presentation)

Good morning, everyone. Today, our group would like to present our plan for the Cultural Diversity Day at our school.

Introduction: We have decided to organise a Cultural Diversity Day to celebrate the rich diversity of cultures around the world. The event will help students learn about and appreciate different cultures.

Activities: Our programme includes five main activities:

First, we will set up food stalls called ‘Taste the World’, offering traditional dishes from Vietnam, Korea, Japan, and England. We will invite professional cooks to help us prepare the food and show visitors how to cook some dishes.

Second, we will organise a K-pop dance competition. Students can form groups and perform their favourite K-pop songs.

Third, we will have a fashion show featuring traditional clothing from different countries, such as ao dai from Vietnam and hanbok from Korea.

Fourth, we will organise traditional games like tug of war and bamboo dancing for everyone to enjoy.

Finally, we will have a language corner where students can learn basic phrases in Korean, Japanese, and English.

Time and place: The event will be held in the school hall next Saturday, from 8 a.m. to 12 p.m.

Participants: All students, teachers, and parents are welcome to join. We will also invite some professional cooks and foreign teachers to help us.

Conclusion: We believe our Cultural Diversity Day will be a fun and educational experience for everyone. Thank you for listening, and we hope you will vote for our programme!

Dịch:

Chào buổi sáng, mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn trình bày kế hoạch Ngày Đa dạng Văn hóa tại trường.

Giới thiệu: Chúng tôi đã quyết định tổ chức Ngày Đa dạng Văn hóa để tôn vinh sự đa dạng phong phú của các nền văn hóa trên thế giới. Sự kiện sẽ giúp học sinh tìm hiểu và trân trọng các nền văn hóa khác nhau.

Các hoạt động: Chương trình của chúng tôi bao gồm năm hoạt động chính:

Đầu tiên, chúng tôi sẽ dựng các gian hàng ẩm thực gọi là ‘Nếm vị thế giới’, cung cấp các món ăn truyền thống từ Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản và Anh. Chúng tôi sẽ mời các đầu bếp chuyên nghiệp giúp chuẩn bị thức ăn và hướng dẫn khách cách nấu một số món.

Thứ hai, chúng tôi sẽ tổ chức cuộc thi nhảy K-pop. Học sinh có thể lập nhóm và biểu diễn các bài hát K-pop yêu thích.

Thứ ba, chúng tôi sẽ có buổi trình diễn thời trang giới thiệu trang phục truyền thống từ các nước, như áo dài Việt Nam và hanbok Hàn Quốc.

Thứ tư, chúng tôi sẽ tổ chức các trò chơi truyền thống như kéo co và múa sạp cho mọi người tham gia.

Cuối cùng, chúng tôi sẽ có góc ngôn ngữ nơi học sinh có thể học các cụm từ cơ bản bằng tiếng Hàn, tiếng Nhật và tiếng Anh.

Thời gian và địa điểm: Sự kiện sẽ được tổ chức tại hội trường vào thứ Bảy tuần sau, từ 8 giờ sáng đến 12 giờ trưa.

Người tham gia: Tất cả học sinh, giáo viên và phụ huynh đều được chào đón tham gia. Chúng tôi cũng sẽ mời một số đầu bếp chuyên nghiệp và giáo viên nước ngoài giúp đỡ.

Kết luận: Chúng tôi tin rằng Ngày Đa dạng Văn hóa sẽ là một trải nghiệm vui vẻ và bổ ích cho mọi người. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe, và chúng tôi hy vọng bạn sẽ bình chọn cho chương trình của chúng tôi!

III. Cấu trúc và mẫu câu hữu ích

1. So sánh văn hóa (Comparing cultures)

Cấu trúc Ví dụ
… seem to + V South Koreans seem to eat a lot of spicy food.
… while … Vietnamese dishes are not very spicy, while Korean dishes are very spicy.
Both … and … Both Vietnamese and Korean cuisines use a lot of vegetables.
… is popular in both countries. Street food is popular in both countries.
Unlike + N, … Unlike Korean food, Vietnamese food is not very spicy.
… is similar to … Tet is similar to Seollal in Korea.
… is different from … V-pop is different from K-pop in many ways.

2. Thảo luận kế hoạch (Discussing plans)

Cấu trúc Ví dụ
We’ve decided to + V We’ve decided to organise a Cultural Diversity Day.
Let’s discuss … Let’s discuss what activities to include.
We should + V We should set up some food stalls.
We can + V We can call them ‘Taste the World’.
I suggest that we + V I suggest that we go to the Vietnamese booth first.
That sounds + adj That sounds fun!
I like your idea, but … I like your idea, but we don’t have any cooking experience.
We may need to + V We may need to involve professional cooks.

3. Trình bày ý tưởng (Presenting ideas)

Cấu trúc Ví dụ
First, … / Second, … / Finally, … First, we will set up food stalls. Second, we will organise a dance competition.
Our programme includes … Our programme includes five main activities.
The event will be held … The event will be held in the school hall.
We believe that … We believe our Cultural Diversity Day will be a fun experience.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương