Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. LOOKING BACK
- PRONUNCIATION
- Tổng hợp các nguyên âm đôi:
- VOCABULARY
- GRAMMAR
- Tổng hợp đáp án Grammar:
- II. PROJECT – Eco-friendly Habits
- Yêu cầu:
- Câu hỏi gợi ý khi trình bày:
- Mẫu Leaflet 1: SAVING WATER (Tiết kiệm nước)
- Mẫu Leaflet 2: REDUCE, REUSE, RECYCLE (3R)
- Mẫu Leaflet 3: BRING YOUR OWN (Mang theo đồ dùng cá nhân)
- Bài thuyết trình mẫu (Sample Presentation Script):
Bài học Looking Back and Project Unit 3: Green Living giúp các em ôn tập toàn bộ kiến thức đã học trong Unit 3, bao gồm:
- Pronunciation: Các nguyên âm đôi /ɪə/, /eə/, /ʊə/
- Vocabulary: Từ vựng về chủ đề sống xanh
- Grammar: Giới từ đi với động từ và mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cả câu
- Project: Thiết kế tờ rơi về thói quen thân thiện môi trường
I. LOOKING BACK
PRONUNCIATION
Read the words and choose the odd one out. Then listen and check.
(Đọc các từ và chọn từ khác với các từ còn lại. Sau đó nghe và kiểm tra.)
| Câu | A | B | C | D | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | fair | hair | container | pair | C |
| 2 | near | ear | fear | pear | D |
| 3 | sure | future | literature | culture | A |
| 4 | bear | year | clear | hear | A |
Đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-A
Giải thích chi tiết:
Câu 1: Âm /eə/
| Từ | Phiên âm | Âm gạch chân |
|---|---|---|
| fair | /feə(r)/ | /eə/ |
| hair | /heə(r)/ | /eə/ |
| container | /kənˈteɪnə(r)/ | /eɪ/ ❌ |
| pair | /peə(r)/ | /eə/ |
→ C. container có âm /eɪ/, khác với các từ còn lại có âm /eə/
Câu 2: Âm /ɪə/
| Từ | Phiên âm | Âm gạch chân |
|---|---|---|
| near | /nɪə(r)/ | /ɪə/ |
| ear | /ɪə(r)/ | /ɪə/ |
| fear | /fɪə(r)/ | /ɪə/ |
| pear | /peə(r)/ | /eə/ ❌ |
→ D. pear có âm /eə/, khác với các từ còn lại có âm /ɪə/
Câu 3: Âm /ʊə/ và /tʃə/
| Từ | Phiên âm | Âm gạch chân |
|---|---|---|
| sure | /ʃʊə(r)/ | /ʊə/ ❌ |
| future | /ˈfjuːtʃə(r)/ | /tʃə/ |
| literature | /ˈlɪtrətʃə(r)/ | /tʃə/ |
| culture | /ˈkʌltʃə(r)/ | /tʃə/ |
→ A. sure có âm /ʊə/, khác với các từ còn lại có âm /tʃə/
Câu 4: Âm /ɪə/
| Từ | Phiên âm | Âm gạch chân |
|---|---|---|
| bear | /beə(r)/ | /eə/ ❌ |
| year | /jɪə(r)/ | /ɪə/ |
| clear | /klɪə(r)/ | /ɪə/ |
| hear | /hɪə(r)/ | /ɪə/ |
→ A. bear có âm /eə/, khác với các từ còn lại có âm /ɪə/
Tổng hợp các nguyên âm đôi:
| Nguyên âm đôi | Cách phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ɪə/ | Bắt đầu từ /ɪ/ trượt sang /ə/ | near, ear, fear, year, clear, hear |
| /eə/ | Bắt đầu từ /e/ trượt sang /ə/ | fair, hair, pair, pear, bear |
| /ʊə/ | Bắt đầu từ /ʊ/ trượt sang /ə/ | sure, tour, pure |
VOCABULARY
Solve the crossword with the words you’ve learnt in this unit. What is the hidden word?
(Giải ô chữ với các từ bạn đã học trong bài này. Từ ẩn là gì?)
Các gợi ý (Clues):
1. Many supermarkets try to reduce plastic _________. (Nhiều siêu thị cố gắng giảm _________ nhựa.)
2. Reduce, _________, and recycle waste whenever you can to protect and preserve the environment. (Giảm thiểu, _________, và tái chế rác thải bất cứ khi nào bạn có thể để bảo vệ và gìn giữ môi trường.)
3. Household _________ is often taken to landfills and buried there. (_________ sinh hoạt thường được đưa đến bãi chôn lấp và chôn ở đó.)
4. We can reduce environmental pollution by choosing _________ products such as reusable shopping bags and bamboo straws. (Chúng ta có thể giảm ô nhiễm môi trường bằng cách chọn các sản phẩm _________ như túi mua sắm tái sử dụng và ống hút tre.)
5. We can reduce our carbon _________ by turning off lights and air conditioners when we leave the room. (Chúng ta có thể giảm _________ carbon bằng cách tắt đèn và điều hòa khi rời khỏi phòng.)
Đáp án ô chữ:
1 P A C K A G I N G
2 R E U S E
3 W A S T E
4 E C O - F R I E N D L Y
5. F O O T P R I N T
| Số | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | PACKAGING | bao bì |
| 2 | REUSE | tái sử dụng |
| 3 | WASTE | rác thải |
| 4 | ECO-FRIENDLY | thân thiện với môi trường |
| 5 | FOOTPRINT | dấu chân (carbon footprint = dấu chân carbon) |
Từ ẩn (Hidden word): GREEN
Giải thích từng đáp án:
1. PACKAGING /ˈpækɪdʒɪŋ/ (n) – bao bì
- Many supermarkets try to reduce plastic packaging.
- Nhiều siêu thị cố gắng giảm bao bì nhựa.
2. REUSE /ˌriːˈjuːz/ (v) – tái sử dụng
- Reduce, reuse, and recycle waste…
- Đây là nguyên tắc 3R: Reduce (giảm thiểu), Reuse (tái sử dụng), Recycle (tái chế)
3. WASTE /weɪst/ (n) – rác thải
- Household waste is often taken to landfills…
- Rác thải sinh hoạt thường được đưa đến bãi chôn lấp.
4. ECO-FRIENDLY /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ (adj) – thân thiện với môi trường
- …by choosing eco-friendly products such as reusable shopping bags and bamboo straws.
- …bằng cách chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường như túi mua sắm tái sử dụng và ống hút tre.
5. FOOTPRINT /ˈfʊtprɪnt/ (n) – dấu chân
- We can reduce our carbon footprint by turning off lights…
- Carbon footprint = dấu chân carbon (lượng khí thải CO2 mà một người/tổ chức tạo ra)
GRAMMAR
Circle the mistake in each sentence. Then correct it.
(Khoanh tròn lỗi sai trong mỗi câu. Sau đó sửa lại.)
Câu 1: Children should learn (A) to recycling from an early age so that they will be prepared (B) to deal (C) with plastic pollution (D) in the future.
Đáp án: A → about
Giải thích:
- ❌ learn to recycling – SAI
- ✓ learn about recycling – ĐÚNG
- Cấu trúc: learn about something (học về cái gì) hoặc learn to do something (học làm gì)
- “Recycling” là danh động từ (V-ing), nên phải dùng “learn about”
Câu đúng: Children should learn about recycling from an early age so that they will be prepared to deal with plastic pollution in the future.
Câu 2: Many students are taking part (A) in the Green Campaign this year, (B) that shows (C) that nowadays people care more (D) about the environment.
Đáp án: B → which
Giải thích:
- ❌ …this year, that shows… – SAI
- ✓ …this year, which shows… – ĐÚNG
- Khi mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cả câu phía trước (non-defining relative clause), ta dùng which, KHÔNG dùng that
- “Which” ở đây thay thế cho cả mệnh đề “Many students are taking part in the Green Campaign this year”
Câu đúng: Many students are taking part in the Green Campaign this year, which shows that nowadays people care more about the environment.
Câu 3: Many people neither believe (A) in climate change (B) nor want to understand what is happening (C) with the environment, (D) which is a big concern
Đáp án: A → in
Giải thích:
- ❌ believe in climate change – SAI (trong ngữ cảnh này)
- ✓ believe in climate change – Thực ra cấu trúc này đúng về mặt ngữ pháp
Xem lại: Theo đáp án trong giáo án, lỗi sai là A (in). Tuy nhiên, “believe in” là cụm từ đúng. Có thể đề bài muốn kiểm tra việc phân biệt:
- believe in something = tin vào sự tồn tại của cái gì
- believe something = tin rằng điều gì đó là đúng
Trong ngữ cảnh này, nên dùng: believe in climate change (tin vào biến đổi khí hậu) là chấp nhận được.
Lưu ý: Câu này có thể có nhiều cách hiểu. Học sinh nên tham khảo thêm đáp án từ giáo viên.
Câu 4: Instead (A) of throwing the plastic bottles (B) over, why (C) don’t you make some plant pots (D) from them?
Đáp án: B → away
Giải thích:
- ❌ throwing the plastic bottles over – SAI
- ✓ throwing the plastic bottles away – ĐÚNG
- Cụm động từ: throw away = vứt bỏ, ném đi
- “Throw over” không có nghĩa “vứt bỏ”
Câu đúng: Instead of throwing the plastic bottles away, why don’t you make some plant pots from them?
Tổng hợp đáp án Grammar:
| Câu | Lỗi sai | Sửa thành | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | A (to) | about | learn about + V-ing/noun |
| 2 | B (that) | which | Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cả câu dùng “which” |
| 3 | A (in) | in (giữ nguyên hoặc tùy ngữ cảnh) | believe in something |
| 4 | B (over) | away | throw away = vứt bỏ |
II. PROJECT – Eco-friendly Habits
Yêu cầu:
Work in groups. Design a leaflet to give away on Green Day at your school. The leaflet should promote an eco-friendly habit (e.g. saving water, reusing paper, recycling plastic).
(Làm việc theo nhóm. Thiết kế một tờ rơi để phát vào Ngày Xanh ở trường. Tờ rơi nên quảng bá một thói quen thân thiện với môi trường (ví dụ: tiết kiệm nước, tái sử dụng giấy, tái chế nhựa).)
Câu hỏi gợi ý khi trình bày:
- What is the habit? (Thói quen đó là gì?)
- How important is it for a greener lifestyle and the environment? (Nó quan trọng như thế nào cho lối sống xanh hơn và môi trường?)
- What should we do to develop the habit? (Chúng ta nên làm gì để phát triển thói quen đó?)
Mẫu Leaflet 1: SAVING WATER (Tiết kiệm nước)
╔═══════════════════════════════════════════════════════════╗
║ SAVE WATER ║
║ Every Drop Counts! ║
╠═══════════════════════════════════════════════════════════╣
║ ║
║ WHY IS IT IMPORTANT? ║
║ • Only 1% of Earth's water is drinkable ║
║ • Water scarcity affects 2 billion people worldwide ║
║ • Saving water = Saving energy = Reducing CO2 ║
║ ║
║ EASY TIPS TO SAVE WATER: ║
║ ✓ Turn off the tap while brushing teeth ║
║ ✓ Take shorter showers (5 minutes max) ║
║ ✓ Fix leaky faucets immediately ║
║ ✓ Use a bucket instead of a hose to wash cars ║
║ ✓ Collect rainwater for watering plants ║
║ ✓ Run washing machines with full loads only ║
║ ║
║ SAVE WATER TODAY FOR A BETTER TOMORROW! ║
║ ║
╚═══════════════════════════════════════════════════════════╝
Mẫu Leaflet 2: REDUCE, REUSE, RECYCLE (3R)
╔═══════════════════════════════════════════════════════════╗
║ THE 3Rs: YOUR GREEN GUIDE ║
╠═══════════════════════════════════════════════════════════╣
║ ║
║ REDUCE - Use less! ║
║ • Bring your own shopping bag ║
║ • Say NO to single-use plastics ║
║ • Print on both sides of paper ║
║ ║
║ REUSE - Use again! ║
║ • Use refillable water bottles ║
║ • Donate old clothes and books ║
║ • Turn glass jars into storage containers ║
║ ║
║ RECYCLE - Make new things! ║
║ • Separate waste into different bins ║
║ • Recycle paper, plastic, glass, and metal ║
║ • Buy products made from recycled materials ║
║ ║
║ SMALL ACTIONS, BIG IMPACT! ║
║ ║
╚═══════════════════════════════════════════════════════════╝
Mẫu Leaflet 3: BRING YOUR OWN (Mang theo đồ dùng cá nhân)
╔═══════════════════════════════════════════════════════════╗
║ BRING YOUR OWN (BYO) ║
║ Say Goodbye to Single-Use! ║
╠═══════════════════════════════════════════════════════════╣
║ ║
║ WHY BYO? ║
║ • 8 million tons of plastic enter oceans yearly ║
║ • Plastic takes 450+ years to decompose ║
║ • BYO reduces waste and saves money! ║
║ ║
║ WHAT TO BRING: ║
║ Reusable shopping bags ║
║ Your own cup/tumbler ║
║ Metal or bamboo straws ║
║ Food containers for takeaway ║
║ Refillable bottles ║
║ ║
║ JOIN THE BYO MOVEMENT TODAY! ║
║ Be the change you want to see! ║
║ ║
╚═══════════════════════════════════════════════════════════╝
Bài thuyết trình mẫu (Sample Presentation Script):
Introduction: “Good morning/afternoon, everyone. Today, our group would like to present our leaflet about saving water – an essential eco-friendly habit for a greener lifestyle.”
What is the habit? “Saving water means using water wisely and avoiding unnecessary waste. This includes simple actions like turning off the tap while brushing teeth, taking shorter showers, and fixing leaky faucets.”
How important is it? “Saving water is extremely important for several reasons. First, only about 1% of Earth’s water is drinkable, so we need to use it carefully. Second, water scarcity already affects over 2 billion people worldwide. Finally, saving water also means saving energy, which helps reduce carbon emissions and fight climate change.”
What should we do? “To develop this habit, we suggest the following tips:
- Turn off the tap while brushing teeth or washing dishes
- Take shorter showers – aim for 5 minutes or less
- Fix any leaky faucets in your home immediately
- Collect rainwater for watering plants
- Run washing machines only with full loads
We believe that if everyone adopts these simple habits, we can make a huge difference for our planet.”
Conclusion: “Thank you for listening. Remember: every drop counts! Let’s save water today for a better tomorrow.”

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
