Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Trong bài học Unit 5: The World of Work – Lesson 3: Reading, các em sẽ được:
- Phát triển kỹ năng đọc hiểu ý chính và thông tin chi tiết
- Học cách đọc và hiểu quảng cáo việc làm (Job advertisements)
- Nhận biết các loại công việc phù hợp cho học sinh
I. Vocabulary – Từ vựng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| unpaid | /ˌʌnˈpeɪd/ | adj | không được trả lương |
| wage | /weɪdʒ/ | n | tiền công (trả theo giờ/khối lượng) |
| donation | /dəʊˈneɪʃn/ | n | đồ quyên góp, từ thiện |
| overtime pay | /ˈəʊvətaɪm peɪ/ | n | tiền làm thêm giờ |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | n | trách nhiệm, nhiệm vụ |
| vacancy | /ˈveɪkənsi/ | n | vị trí tuyển dụng, chỗ trống |
| flexible | /ˈfleksəbl/ | adj | linh hoạt |
| review | /rɪˈvjuː/ | n | bài đánh giá, nhận xét |
| on-the-job training | /ɒn ðə dʒɒb ˈtreɪnɪŋ/ | n | đào tạo tại chỗ |
| casual | /ˈkæʒuəl/ | adj | không thường xuyên, tạm thời |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1 (Trang 64)
Yêu cầu: Work in pairs. Look at the pictures and discuss what you know about the jobs.
(Làm việc theo cặp. Nhìn vào các hình ảnh và thảo luận về những gì bạn biết về các công việc.)

Gợi ý trả lời:
| Hình ảnh | Công việc | Mô tả |
|---|---|---|
| Hình 1 | Teaching assistant | Người hỗ trợ giáo viên trong lớp học |
| Hình 4 | Volunteer | Người tình nguyện giúp đỡ tại sự kiện từ thiện |
| Hình 3 | Product reviewer | Người viết bài đánh giá sản phẩm công nghệ |
| Hình 2 | Shop assistant | Nhân viên bán hàng tại cửa hàng |
| Hình 5 | Babysitter | Người trông trẻ |
Bài đọc – 5 Job Advertisements
Job Advertisement 1:
Tiếng Anh:
Tech World Magazine Online is looking to fill two vacancies in its technology section.
We want people who understand electronic products and can communicate their opinions clearly.
We offer flexible working hours and a bonus based on the number of times people view, share, and comment on your reviews.
Contact us at info@techworldmagazine.com
Tiếng Việt:
Tạp chí Tech World Online đang tìm kiếm để lấp đầy hai vị trí tuyển dụng trong mục công nghệ của họ.
Chúng tôi muốn những người hiểu về các sản phẩm điện tử và có thể truyền đạt ý kiến của họ một cách rõ ràng.
Chúng tôi cung cấp giờ làm việc linh hoạt và tiền thưởng dựa trên số lần người ta xem, chia sẻ và bình luận về các bài đánh giá của bạn.
Liên hệ với chúng tôi tại info@techworldmagazine.com
Job Advertisement 2:
Tiếng Anh:
Heart-to-Heart Organisation is looking for four people to help at charity events.
You will be greeting and talking to guests, and sorting donations.
You need to be friendly, polite, and willing to work at weekends.
This is an unpaid role, but a great opportunity to develop new skills and make friends.
To apply, please call 09894653462 or email us at hearttoheart@webmail.com
Tiếng Việt:
Tổ chức Heart-to-Heart đang tìm kiếm bốn người để giúp đỡ tại các sự kiện từ thiện.
Bạn sẽ chào đón và nói chuyện với khách, và phân loại đồ quyên góp.
Bạn cần thân thiện, lịch sự và sẵn sàng làm việc vào cuối tuần.
Đây là công việc không lương, nhưng là cơ hội tuyệt vời để phát triển kỹ năng mới và kết bạn.
Để ứng tuyển, vui lòng gọi 09894653462 hoặc email cho chúng tôi tại hearttoheart@webmail.com
Job Advertisement 3:
Tiếng Anh:
We are looking for hard-working people to join our team, welcoming customers and arranging window displays.
You will need to work from Mon – Fri, 9 a.m. – 6 p.m.
No experience is required. On-the-job training is given to all employees.
We offer an hourly wage plus additional benefits such as free meals and overtime pay.
Apply in person at TH Fashion, 32 Tran Hung Dao, Mon – Wed, 10 a.m. – 2 p.m. Ask for Mrs Lan.
Tiếng Việt:
Chúng tôi đang tìm kiếm những người chăm chỉ để gia nhập đội ngũ của chúng tôi, chào đón khách hàng và sắp xếp tủ trưng bày.
Bạn sẽ cần làm việc từ Thứ Hai – Thứ Sáu, 9 giờ sáng – 6 giờ chiều.
Không yêu cầu kinh nghiệm. Đào tạo tại chỗ được cung cấp cho tất cả nhân viên.
Chúng tôi cung cấp lương theo giờ cộng với các phúc lợi bổ sung như bữa ăn miễn phí và tiền làm thêm giờ.
Nộp đơn trực tiếp tại TH Fashion, 32 Trần Hưng Đạo, Thứ Hai – Thứ Tư, 10 giờ sáng – 2 giờ chiều. Hỏi bà Lan.
Job Advertisement 4:
Tiếng Anh:
The English department at Ha Noi School currently has five part-time vacancies open.
Main responsibilities:
- Supervising classroom activities
- Supporting teachers
- Checking attendance
Requirements:
- Excellent English skills
- Must be responsible, enthusiastic, and organised
Successful applicants will be required to work 20 hours per week.
If you’re interested, send your application to recruiting@hnschool.com
Tiếng Việt:
Khoa tiếng Anh tại Trường Hà Nội hiện có năm vị trí bán thời gian đang tuyển.
Nhiệm vụ chính:
- Giám sát các hoạt động trong lớp học
- Hỗ trợ giáo viên
- Điểm danh
Yêu cầu:
- Kỹ năng tiếng Anh xuất sắc
- Phải có trách nhiệm, nhiệt tình và có tổ chức
Ứng viên thành công sẽ được yêu cầu làm việc 20 giờ mỗi tuần.
Nếu bạn quan tâm, hãy gửi đơn ứng tuyển đến recruiting@hnschool.com
Job Advertisement 5:
Tiếng Anh:
Are you looking for casual work?
We need someone to take care of a two-year-old child every morning from Monday to Friday. The perfect candidate should be responsible, reliable, good with young children and preferably female.
To apply, call Ms Lam on 0989364731.
Tiếng Việt:
Bạn có đang tìm kiếm công việc tạm thời không?
Chúng tôi cần ai đó để chăm sóc một đứa trẻ hai tuổi mỗi sáng từ Thứ Hai đến Thứ Sáu. Ứng viên hoàn hảo nên có trách nhiệm, đáng tin cậy, tốt với trẻ nhỏ và tốt nhất là nữ.
Để ứng tuyển, gọi cho cô Lam theo số 0989364731.
Task 2 (Trang 65)
Yêu cầu: Read the adverts and choose the correct meanings of the highlighted words and phrase.
(Đọc các quảng cáo và chọn nghĩa đúng của các từ và cụm từ được tô đậm.)
Đáp án Task 2:
1. vacancies
| Lựa chọn | Nghĩa |
|---|---|
| A. jobs which are available for someone to do | công việc đang có sẵn để ai đó làm ✓ |
| B. all the jobs in a company | tất cả các công việc trong công ty |
Đáp án: A
Giải thích: Trong ngữ cảnh “looking to fill two vacancies” (tìm kiếm để lấp đầy hai vị trí), “vacancies” có nghĩa là các vị trí công việc đang trống, cần tuyển người.
2. flexible
| Lựa chọn | Nghĩa |
|---|---|
| A. able to change quickly according to the situation | có thể thay đổi nhanh chóng theo tình huống ✓ |
| B. able to stick to the chosen job | có thể gắn bó với công việc đã chọn |
Đáp án: A
Giải thích: Trong ngữ cảnh “flexible working hours” (giờ làm việc linh hoạt), “flexible” có nghĩa là có thể thay đổi, điều chỉnh theo nhu cầu.
3. reviews
| Lựa chọn | Nghĩa |
|---|---|
| A. articles expressing opinions about new products, books, films, etc. | các bài viết thể hiện ý kiến về sản phẩm mới, sách, phim, v.v. ✓ |
| B. the act of reading materials to prepare for an exam | hành động đọc tài liệu để chuẩn bị cho kỳ thi |
Đáp án: A
Giải thích: Trong ngữ cảnh “comment on your reviews” (bình luận về các bài đánh giá của bạn) ở quảng cáo cho Product Reviewer, “reviews” có nghĩa là các bài đánh giá sản phẩm.
4. on-the-job training
| Lựa chọn | Nghĩa |
|---|---|
| A. the work experience you need to get a job | kinh nghiệm làm việc bạn cần để có việc làm |
| B. teaching employees how to do a job at their workplace | dạy nhân viên cách làm công việc tại nơi làm việc của họ ✓ |
Đáp án: B
Giải thích: Trong ngữ cảnh “No experience is required. On-the-job training is given to all employees” (Không yêu cầu kinh nghiệm. Đào tạo tại chỗ được cung cấp cho tất cả nhân viên), “on-the-job training” có nghĩa là đào tạo nhân viên ngay tại nơi làm việc.
5. casual
| Lựa chọn | Nghĩa |
|---|---|
| A. not regular; for a short period of time | không thường xuyên; trong một khoảng thời gian ngắn ✓ |
| B. permanent; long-term | cố định; dài hạn |
Đáp án: A
Giải thích: Trong ngữ cảnh “Are you looking for casual work?” (Bạn có đang tìm kiếm công việc tạm thời không?), “casual” có nghĩa là công việc không cố định, tạm thời.
Task 3 (Trang 65)
Yêu cầu: Read the adverts again and choose the most suitable headline for each one.
(Đọc lại các quảng cáo và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho mỗi quảng cáo.)
Các tiêu đề:
| Ký hiệu | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Shop assistants wanted | Cần tuyển nhân viên bán hàng |
| B | Volunteers needed | Cần tình nguyện viên |
| C | Job vacancies: Teaching assistants | Vị trí tuyển dụng: Trợ giảng |
| D | Babysitter wanted | Cần tuyển người trông trẻ |
| E | Want to be a product reviewer? | Bạn muốn trở thành người đánh giá sản phẩm? |
Đáp án Task 3:
| Quảng cáo | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| Job 1 | E | Tech World Magazine tuyển người viết bài đánh giá sản phẩm công nghệ → Want to be a product reviewer? |
| Job 2 | B | Heart-to-Heart Organisation tìm người giúp đỡ tại sự kiện từ thiện, công việc không lương → Volunteers needed |
| Job 3 | A | TH Fashion tuyển người chào đón khách hàng và sắp xếp tủ trưng bày → Shop assistants wanted |
| Job 4 | C | Khoa tiếng Anh tại Trường Hà Nội tuyển người hỗ trợ giáo viên → Job vacancies: Teaching assistants |
| Job 5 | D | Cần người chăm sóc trẻ 2 tuổi → Babysitter wanted |
Task 4 (Trang 65)
Yêu cầu: Read the adverts again and decide which job is most suitable for the following people. Write 1, 2, 3, 4, or 5.
(Đọc lại các quảng cáo và quyết định công việc nào phù hợp nhất cho những người sau. Viết 1, 2, 3, 4, hoặc 5.)
Đáp án Task 4:
| Mô tả người | Tiếng Việt | Công việc phù hợp | Giải thích |
|---|---|---|---|
| a. A person without any knowledge or skills for the job. | Một người không có bất kỳ kiến thức hoặc kỹ năng nào cho công việc. | Job 3 – Shop assistant | Quảng cáo ghi rõ: “No experience is required. On-the-job training is given to all employees.” (Không yêu cầu kinh nghiệm. Đào tạo tại chỗ được cung cấp cho tất cả nhân viên.) |
| b. A woman who loves playing with kids and helping them grow. | Một phụ nữ yêu thích chơi với trẻ em và giúp chúng phát triển. | Job 5 – Babysitter | Quảng cáo cần người chăm sóc trẻ 2 tuổi, yêu cầu “good with young children and preferably female” (tốt với trẻ nhỏ và tốt nhất là nữ). |
| c. A person who is available to do unpaid work on Saturdays and Sundays. | Một người có thể làm công việc không lương vào Thứ Bảy và Chủ Nhật. | Job 2 – Volunteer | Quảng cáo ghi: “This is an unpaid role” và “willing to work at weekends” (công việc không lương, sẵn sàng làm việc vào cuối tuần). |
| d. A person who speaks English extremely well. | Một người nói tiếng Anh cực kỳ tốt. | Job 4 – Teaching assistant | Quảng cáo yêu cầu: “Excellent English skills” (Kỹ năng tiếng Anh xuất sắc). |
| e. A person who is interested in technology and can express his/her opinions well. | Một người quan tâm đến công nghệ và có thể diễn đạt ý kiến của mình tốt. | Job 1 – Product reviewer | Quảng cáo cần: “people who understand electronic products and can communicate their opinions clearly” (người hiểu về sản phẩm điện tử và có thể truyền đạt ý kiến rõ ràng). |
Task 5 (Trang 65)
Yêu cầu: Work in pairs. Discuss the following questions.
(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
Câu hỏi: Which of the jobs in the adverts do you find the most interesting? Why?
(Công việc nào trong các quảng cáo bạn thấy thú vị nhất? Tại sao?)
Gợi ý trả lời Task 5:
Mẫu 1: Teaching assistant
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I find teaching assistant the most interesting because I can improve my knowledge and apply what I learn in the class. Besides, I can still earn money for my work. It’s also a great opportunity to develop my communication skills and gain valuable experience in education. | Tôi thấy trợ giảng là công việc thú vị nhất vì tôi có thể cải thiện kiến thức và áp dụng những gì học trên lớp. Bên cạnh đó, tôi vẫn có thể kiếm tiền từ công việc. Đây cũng là cơ hội tuyệt vời để phát triển kỹ năng giao tiếp và có được kinh nghiệm quý báu trong giáo dục. |
Mẫu 2: Shop assistant
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I find shop assistant the most interesting because I have a chance to communicate with many people. It’s also a well-paid job with additional benefits such as free meals and overtime pay. Moreover, no experience is required, so it’s perfect for students like me. | Tôi thấy nhân viên bán hàng là công việc thú vị nhất vì tôi có cơ hội giao tiếp với nhiều người. Đây cũng là công việc được trả lương tốt với các phúc lợi bổ sung như bữa ăn miễn phí và tiền làm thêm giờ. Hơn nữa, không yêu cầu kinh nghiệm, nên rất phù hợp với học sinh như tôi. |
Mẫu 3: Product reviewer
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I find product reviewer the most interesting because I love technology and enjoy sharing my opinions online. The flexible working hours are perfect for students. I can work from home and still earn money based on how many people read my reviews. | Tôi thấy người đánh giá sản phẩm là công việc thú vị nhất vì tôi yêu công nghệ và thích chia sẻ ý kiến của mình trên mạng. Giờ làm việc linh hoạt rất phù hợp với học sinh. Tôi có thể làm việc tại nhà và vẫn kiếm được tiền dựa trên số người đọc bài đánh giá của tôi. |
Mẫu 4: Volunteer
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I find volunteer work the most interesting because although it’s unpaid, it gives me a great opportunity to develop new skills and make friends. I can also contribute to the community and help people in need. This experience will look good on my CV in the future. | Tôi thấy công việc tình nguyện là thú vị nhất vì mặc dù không được trả lương, nhưng nó cho tôi cơ hội tuyệt vời để phát triển kỹ năng mới và kết bạn. Tôi cũng có thể đóng góp cho cộng đồng và giúp đỡ những người cần. Kinh nghiệm này sẽ đẹp trên CV của tôi trong tương lai. |
IV. Tổng hợp các loại công việc cho học sinh
| Công việc | Yêu cầu | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Product reviewer | Hiểu sản phẩm công nghệ, diễn đạt tốt | Giờ linh hoạt, làm tại nhà, có thưởng | Thu nhập không ổn định |
| Volunteer | Thân thiện, lịch sự, làm cuối tuần | Phát triển kỹ năng, kết bạn, kinh nghiệm | Không lương |
| Shop assistant | Chăm chỉ | Lương theo giờ, bữa ăn miễn phí, đào tạo | Phải đứng nhiều, giờ cố định |
| Teaching assistant | Tiếng Anh xuất sắc, có trách nhiệm | Củng cố kiến thức, có lương | Cần chuyên môn |
| Babysitter | Có trách nhiệm, tốt với trẻ em | Linh hoạt, gần gũi | Cần kiên nhẫn |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
