Tiếng Anh 12 Review 4: Skills (2) Reading & Writing (trang 143)

Bài Review 4: Skills – Reading & Writing giúp các em ôn tập và củng cố các kỹ năng Đọc và Viết đã học trong Unit 9 (Choosing a Career)Unit 10 (Lifelong Learning).

Nội dung chính:

  • Reading: Đọc bài viết về lập kế hoạch nghề nghiệp (Career Planning)
  • Writing: Viết CV xin việc vị trí trợ lý thời trang (Fashion Assistant)

Các kỹ năng được rèn luyện:

  • Đọc lấy ý chính (reading for main ideas)
  • Đọc lấy thông tin chi tiết (reading for specific information)
  • Viết CV phù hợp với mô tả công việc

I. Vocabulary – Từ vựng trước khi học

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
career planning /kəˈrɪə ˈplænɪŋ/ np lập kế hoạch nghề nghiệp
career path /kəˈrɪə pɑːθ/ np con đường sự nghiệp
job satisfaction /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃn/ np sự hài lòng trong công việc
promotion prospects /prəˈməʊʃn ˈprɒspekts/ np triển vọng thăng tiến
trustworthy /ˈtrʌstˌwɜːði/ adj đáng tin cậy
personality /ˌpɜːsəˈnæləti/ n tính cách
career advisers /kəˈrɪər ədˈvaɪzəz/ np cố vấn nghề nghiệp
recruiters /rɪˈkruːtəz/ n nhà tuyển dụng
apprenticeship /əˈprentɪʃɪp/ n chương trình học nghề
monitor /ˈmɒnɪtə(r)/ v theo dõi, kiểm tra
fashion assistant /ˈfæʃn əˈsɪstənt/ np trợ lý thời trang
on-the-job training /ɒn ðə dʒɒb ˈtreɪnɪŋ/ np đào tạo tại chỗ

II. READING – Trang 143

Bài đọc: CAREER PLANNING

Giới thiệu bài đọc:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Choosing a career after leaving senior secondary school is particularly important to students. Below are some practical tips for successful career planning. Chọn nghề nghiệp sau khi rời trường trung học phổ thông là điều đặc biệt quan trọng với học sinh. Dưới đây là một số mẹo thực tế để lập kế hoạch nghề nghiệp thành công.

Section A:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Making a list of job options is the first step in choosing a career path. Lập danh sách các lựa chọn công việc là bước đầu tiên trong việc chọn con đường sự nghiệp.
People may pursue a particular career for various reasons such as better pay, job satisfaction, promotion prospects and so on. Mọi người có thể theo đuổi một nghề nghiệp cụ thể vì nhiều lý do khác nhau như lương cao hơn, sự hài lòng trong công việc, triển vọng thăng tiến, v.v.
While making your list, you should learn more about each option that interests you and try to discover new career opportunities that you were not aware of. Khi lập danh sách, bạn nên tìm hiểu thêm về từng lựa chọn mà bạn quan tâm và cố gắng khám phá các cơ hội nghề nghiệp mới mà bạn chưa biết đến.

→ Ý chính Section A: Khám phá các lựa chọn nghề nghiệp (Exploring career options)

Section B:

Tiếng Anh Tiếng Việt
You should also identify your personal interests and activities you enjoy. Bạn cũng nên xác định sở thích cá nhân và các hoạt động bạn yêu thích.
Do you see yourself as a patient, responsible, and trustworthy person? Bạn có thấy mình là người kiên nhẫn, có trách nhiệm và đáng tin cậy không?
Do you have a passion for music, acting, or working with children? Bạn có đam mê âm nhạc, diễn xuất, hay làm việc với trẻ em không?
Try to discover your personality and get to know your strengths. Hãy cố gắng khám phá tính cách của bạn và hiểu rõ điểm mạnh của mình.
This will help you match career options to your personality type and interests. Điều này sẽ giúp bạn ghép các lựa chọn nghề nghiệp với loại tính cách và sở thích của bạn.

→ Ý chính Section B: Tìm hiểu bản thân (Getting to know yourself)

Section C:

Tiếng Anh Tiếng Việt
There is a lot of support for students trying to make career decisions. Có rất nhiều sự hỗ trợ cho học sinh đang cố gắng đưa ra quyết định nghề nghiệp.
Start by discussing your career plan with your parents and teachers. Hãy bắt đầu bằng việc thảo luận kế hoạch nghề nghiệp với bố mẹ và thầy cô.
You can also attend job fairs where you will have the opportunity to talk to career advisers, and meet employers and recruiters. Bạn cũng có thể tham dự hội chợ việc làm, nơi bạn sẽ có cơ hội nói chuyện với các cố vấn nghề nghiệp, gặp gỡ nhà tuyển dụng.
Make sure you prepare well by researching the participating companies in advance and identifying who you want to talk to. Hãy đảm bảo bạn chuẩn bị tốt bằng cách nghiên cứu các công ty tham gia trước và xác định ai bạn muốn nói chuyện.

→ Ý chính Section C: Tìm kiếm sự hướng dẫn (Reaching out for guidance)

Section D:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Once you have identified suitable career options and done enough research, start working towards achieving your goals. Khi bạn đã xác định được các lựa chọn nghề nghiệp phù hợp và nghiên cứu đủ, hãy bắt đầu làm việc để đạt được mục tiêu của mình.
How do you want to get there? Bạn muốn đến đó bằng cách nào?
Do you need a university degree or an apprenticeship? Bạn có cần bằng đại học hay chương trình học nghề không?
Are there any online courses or training programmes to help you gain the knowledge and skills your career requires? Có khóa học trực tuyến hoặc chương trình đào tạo nào giúp bạn có được kiến thức và kỹ năng mà nghề nghiệp của bạn yêu cầu không?
Write down everything you need to do and monitor your progress as you work. Hãy viết ra mọi thứ bạn cần làm và theo dõi tiến độ của bạn khi làm việc.

→ Ý chính Section D: Hành động để biến mục tiêu thành hiện thực (Taking action to turn goals into reality)

Task 1: Match sections with headings (Trang 143)

Yêu cầu: Read the article below. Match each section (A–D) with a heading (1–5). There is ONE extra heading.

(Đọc bài viết dưới đây. Nối mỗi đoạn (A–D) với một tiêu đề (1–5). Có MỘT tiêu đề thừa.)

Các tiêu đề:

STT Heading (Tiêu đề) Nghĩa tiếng Việt
1 Exploring career options Khám phá các lựa chọn nghề nghiệp
2 Reaching out for guidance Tìm kiếm sự hướng dẫn
3 Taking action to turn goals into reality Hành động để biến mục tiêu thành hiện thực
4 Getting a university degree Lấy bằng đại học
5 Getting to know yourself Tìm hiểu bản thân

Đáp án Task 1:

Section Heading Giải thích
A 1 (Exploring career options) Đoạn A nói về việc lập danh sách các lựa chọn công việc, tìm hiểu các cơ hội nghề nghiệp.
B 5 (Getting to know yourself) Đoạn B nói về việc xác định sở thích, tính cách và điểm mạnh của bản thân.
C 2 (Reaching out for guidance) Đoạn C nói về việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ bố mẹ, thầy cô, cố vấn nghề nghiệp và hội chợ việc làm.
D 3 (Taking action to turn goals into reality) Đoạn D nói về việc hành động để đạt mục tiêu: học đại học, học nghề, khóa học online, theo dõi tiến độ.

Tiêu đề thừa: 4 (Getting a university degree) – Mặc dù đoạn D có nhắc đến “university degree”, nhưng đó chỉ là một chi tiết nhỏ, không phải ý chính của đoạn.

Task 2: Choose the correct answer (Trang 143)

Yêu cầu: Read the article again. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer.

(Đọc lại bài viết. Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra câu trả lời đúng.)

Câu 1:

Câu hỏi Tiếng Việt
How is the article organised? Bài viết được tổ chức như thế nào?
Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A Using a ’cause and effect’ text structure. Sử dụng cấu trúc văn bản ‘nguyên nhân và kết quả’.
B Identifying problems and providing solutions. Xác định vấn đề và đưa ra giải pháp.
C Discussing similarities and differences. Thảo luận về điểm giống và khác nhau.
D Sorting information into themes and categories. Sắp xếp thông tin theo chủ đề và danh mục.
Đáp án Giải thích
D Bài viết được tổ chức thành 4 chủ đề riêng biệt: (1) khám phá lựa chọn nghề nghiệp, (2) tìm hiểu bản thân, (3) tìm kiếm hướng dẫn, (4) hành động để đạt mục tiêu. Đây là cách sắp xếp theo chủ đề và danh mục.

Câu 2:

Câu hỏi Tiếng Việt
According to Section B, which of the following is one way of identifying a suitable job? Theo Đoạn B, điều nào sau đây là một cách để xác định công việc phù hợp?
Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A Finding career choices suitable for your personality and interests. Tìm các lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với tính cách và sở thích của bạn.
B Using music to help you understand yourself. Sử dụng âm nhạc để giúp bạn hiểu bản thân.
C Working with children to get to know your passions. Làm việc với trẻ em để biết đam mê của bạn.
D Thinking of career options and matching them to your strengths. Nghĩ về các lựa chọn nghề nghiệp và ghép chúng với điểm mạnh của bạn.
Đáp án Giải thích
A Câu cuối Đoạn B: “This will help you match career options to your personality type and interests.” (Điều này sẽ giúp bạn ghép các lựa chọn nghề nghiệp với loại tính cách và sở thích của bạn.)

Câu 3:

Câu hỏi Tiếng Việt
According to Section C, how can students get the most out of a job fair? Theo Đoạn C, làm thế nào học sinh có thể tận dụng tối đa hội chợ việc làm?
Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A By preparing their questions in advance. Bằng cách chuẩn bị câu hỏi trước.
B By asking their parents and teachers for help. Bằng cách nhờ bố mẹ và thầy cô giúp đỡ.
C By working out which participating companies they want to meet in advance. Bằng cách xác định trước những công ty tham gia mà họ muốn gặp.
D By sharing their job lists with career advisors. Bằng cách chia sẻ danh sách công việc với cố vấn nghề nghiệp.
Đáp án Giải thích
C Câu cuối Đoạn C: “Make sure you prepare well by researching the participating companies in advance and identifying who you want to talk to.” (Hãy đảm bảo bạn chuẩn bị tốt bằng cách nghiên cứu các công ty tham gia trước và xác định ai bạn muốn nói chuyện.)

Câu 4:

Câu hỏi Tiếng Việt
Why do you think the writer asks questions in Section D? Tại sao bạn nghĩ tác giả đặt câu hỏi trong Đoạn D?
Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A To engage readers and encourage them to think about the answers. Để thu hút người đọc và khuyến khích họ suy nghĩ về câu trả lời.
B To ask readers to send their answers to him/her. Để yêu cầu người đọc gửi câu trả lời cho tác giả.
C To show that writers can’t provide all the answers. Để cho thấy tác giả không thể cung cấp tất cả câu trả lời.
D To help the writer organise his/her ideas in the paragraph. Để giúp tác giả sắp xếp ý tưởng trong đoạn văn.
Đáp án Giải thích
A Tác giả đặt các câu hỏi như “How do you want to get there?”, “Do you need a university degree or an apprenticeship?” để thu hút người đọckhuyến khích họ tự suy nghĩ về kế hoạch của bản thân. Đây là kỹ thuật viết phổ biến để tạo sự tương tác với người đọc.

Câu 5:

Câu hỏi Tiếng Việt
The word ‘monitor‘ in Section D is closest in meaning to _______. Từ ‘monitor‘ trong Đoạn D có nghĩa gần nhất với _______.
Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A introduce quickly giới thiệu nhanh
B check regularly kiểm tra thường xuyên
C support daily hỗ trợ hàng ngày
D achieve slowly đạt được từ từ
Đáp án Giải thích
B Monitor = theo dõi, kiểm tra thường xuyên. Trong câu “Write down everything you need to do and monitor your progress as you work” (Viết ra mọi thứ bạn cần làm và theo dõi tiến độ khi bạn làm việc), “monitor” có nghĩa là kiểm tra thường xuyên để đảm bảo mọi thứ đang đi đúng hướng.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 D (Sorting information into themes and categories)
2 A (Finding career choices suitable for your personality and interests)
3 C (By working out which participating companies they want to meet in advance)
4 A (To engage readers and encourage them to think about the answers)
5 B (check regularly)

III. WRITING – Trang 143

Yêu cầu bài viết

Yêu cầu: Look at the job advert below. Imagine that you want to apply for the job. Write your own CV. Try to match it with the job description.

(Nhìn vào quảng cáo tuyển dụng bên dưới. Tưởng tượng rằng bạn muốn ứng tuyển công việc này. Viết CV của riêng bạn. Cố gắng phù hợp với mô tả công việc.)

Job Advert – Tin tuyển dụng

Tiếng Anh Tiếng Việt
Fashion assistant required Cần tuyển trợ lý thời trang
Want to take your first step into a career in fashion design? Bạn muốn bước chân đầu tiên vào sự nghiệp thiết kế thời trang?
We are hiring a fashion assistant to join our team at Teen Fashion Culture, a leading fashion retail group. Chúng tôi đang tuyển một trợ lý thời trang để gia nhập đội ngũ tại Teen Fashion Culture, một tập đoàn bán lẻ thời trang hàng đầu.
We will offer on-the-job training and support to the right candidate. Chúng tôi sẽ cung cấp đào tạo tại chỗ và hỗ trợ cho ứng viên phù hợp.
Job responsibilities: Trách nhiệm công việc:
– Researching current fashion trends. – Nghiên cứu xu hướng thời trang hiện tại.
– Assisting the fashion design team in developing ideas for new products and designing sketches. – Hỗ trợ đội ngũ thiết kế thời trang trong việc phát triển ý tưởng cho sản phẩm mới và thiết kế bản phác thảo.
Please send your CV to: fashionabledesign@webmail.com Vui lòng gửi CV đến: fashionabledesign@webmail.com

Phân tích yêu cầu công việc

Yêu cầu Chi tiết Cách thể hiện trong CV
Qualifications (Bằng cấp) Có bằng về nghệ thuật và thiết kế thời trang (không bắt buộc bằng đại học) Education section
Qualities (Phẩm chất) Có kiến thức về quần áo, dệt may, xu hướng thời trang; có kỹ năng sáng tạo và nghệ thuật Skills section
Experience (Kinh nghiệm) Có kinh nghiệm làm trợ lý thời trang (nếu không có, sẽ được đào tạo tại chỗ) Work experience section

CV Outline – Cấu trúc CV

Phần Nội dung
Personal details Tên, số điện thoại, email
Personal statement Giới thiệu ngắn gọn về bản thân, mục tiêu nghề nghiệp
Education Trường học, năm học, môn học nổi bật, giải thưởng
Work experience Kinh nghiệm làm việc (nếu có)
Skills Các kỹ năng liên quan
Hobbies and interests Sở thích
References Người tham chiếu

Sample CV – Mẫu CV hoàn chỉnh

CURRICULUM VITAE

PERSONAL DETAILS (Thông tin cá nhân)

Name: Phuong Mai Vu
Phone: 0382461357
Email: vuphuong@webmail.com

PERSONAL STATEMENT (Giới thiệu bản thân)

Tiếng Anh
Enthusiastic and outgoing senior secondary school student, currently studying towards a school graduation diploma. Interested in fashion design, with excellent drawing skills. Eager to find an entry position to help me gain work experience and prepare for a career in fashion design.
Tiếng Việt
Học sinh trung học phổ thông nhiệt tình và cởi mở, hiện đang học để lấy bằng tốt nghiệp. Quan tâm đến thiết kế thời trang, với kỹ năng vẽ xuất sắc. Mong muốn tìm vị trí khởi đầu để có được kinh nghiệm làm việc và chuẩn bị cho sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế thời trang.

EDUCATION (Học vấn)

Thời gian Trường Chi tiết
2022 – present Nguyen Hue Senior Secondary School, Hanoi
2018 – 2022 Le Loi Junior Secondary School, Hanoi

Subjects and grades: Arts – 9.5

Awards: The winner of the city design contest of book covers

Extracurricular activities: Founding member of the school arts club, the organising team member of the design contest every year.

WORK EXPERIENCE (Kinh nghiệm làm việc)

Thời gian Vị trí / Hoạt động
2022 – present The school arts club
– Organised the school fashion exhibition
– Founded the school arts club
2022 – present The design contest every year
– The organising team member
2023 – The winner of the design contest

SKILLS (Kỹ năng)

Kỹ năng Chi tiết
Creative and artistic skills Good at drawing and painting
Digital skills Good understanding of common digital software and platforms, basic design sketches
Communication Effective communication skills

HOBBIES AND INTERESTS (Sở thích)

Drawing, painting, and singing

REFERENCES (Người tham chiếu)

Available upon request

(Có thể cung cấp khi được yêu cầu)

Useful expressions cho Writing CV

Phần Useful expressions
Personal statement Enthusiastic and outgoing… / Currently studying towards… / Interested in… / Eager to find… / Passionate about…
Education Subjects and grades… / Awards… / Extracurricular activities…
Work experience Organised… / Founded… / Participated in… / Worked as…
Skills Good at… / Excellent… / Effective… / Good understanding of…
References Available upon request
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương