Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Lesson 8: Looking Back and Project trang 18 là bài học cuối cùng của Unit 1 “Life Stories We Admire”. Bài học này giúp học sinh ôn tập và củng cố toàn bộ kiến thức đã học trong Unit 1, bao gồm: phát âm nguyên âm đôi /eɪ/ và /əʊ/, từ vựng về câu chuyện cuộc đời, và ngữ pháp Past Simple vs Past Continuous.
Ngoài ra, phần Project sẽ giúp các em áp dụng kiến thức đã học vào thực tế thông qua việc tạo một câu chuyện trực quan (visual story) về cuộc đời một người mà các em ngưỡng mộ.
I. Looking Back – Ôn tập
1. Pronunciation – Phát âm (Trang 18)
Yêu cầu: Underline the words that contain the /eɪ/ sound and circle the ones with the /əʊ/ sound in the sentences below. Then listen and check. Practise saying these sentences in pairs.
(Gạch chân các từ chứa âm /eɪ/ và khoanh tròn các từ chứa âm /əʊ/ trong các câu dưới đây. Sau đó nghe và kiểm tra. Luyện tập nói các câu này theo cặp.)
Các câu và đáp án:
Câu 1: Cleopatra VII, a queen of ancient Egypt, was famous for her beauty.
| Âm /eɪ/ (gạch chân) | Âm /əʊ/ (khoanh tròn) |
|---|---|
| ancient | Cleopatra |
| famous |
Đáp án: Cleopatra VII, a queen of ancient Egypt, was famous for her beauty.
Dịch: Cleopatra VII, một nữ hoàng của Ai Cập cổ đại, nổi tiếng vì vẻ đẹp của bà.
Câu 2: I love Disney animated films like Snow White and the Seven Dwarfs and The Little Mermaid.
| Âm /eɪ/ (gạch chân) | Âm /əʊ/ (khoanh tròn) |
|---|---|
| animated | Snow |
| Dwarfs | |
| Mermaid |
Đáp án: I love Disney animated films like Snow White and the Seven Dwarfs and The Little Mermaid.
Dịch: Tôi yêu thích các bộ phim hoạt hình Disney như Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn và Nàng Tiên Cá.
Câu 3: Vo Thi Sau attacked some French soldiers when she was only 14.
| Âm /eɪ/ (gạch chân) | Âm /əʊ/ (khoanh tròn) |
|---|---|
| Sau | soldiers |
| attacked |
Đáp án: Vo Thi Sau attacked some French soldiers when she was only 14.
Dịch: Võ Thị Sáu đã tấn công một số lính Pháp khi cô mới chỉ 14 tuổi.
Câu 4: Steve Jobs passed away when he was only 56 years old.
| Âm /eɪ/ (gạch chân) | Âm /əʊ/ (khoanh tròn) |
|---|---|
| away | Jobs |
| old |
Đáp án: Steve Jobs passed away when he was only 56 years old.
Dịch: Steve Jobs qua đời khi ông mới chỉ 56 tuổi.
Tổng hợp từ vựng theo âm:
| Âm /eɪ/ | Âm /əʊ/ |
|---|---|
| ancient, famous, animated, Dwarfs, Mermaid, Sau, attacked, away | Cleopatra, Snow, soldiers, Jobs, old |
2. Vocabulary – Từ vựng (Trang 18)
Yêu cầu: Replace each underlined word or phrase with ONE word you have learnt in this unit.
(Thay thế mỗi từ hoặc cụm từ được gạch chân bằng MỘT từ mà bạn đã học trong bài này.)
Câu 1: Uncle Ho gave all his love and energy to the country and people of Viet Nam
Đáp án: Uncle Ho devoted to the country and people of Viet Nam.
Giải thích: “gave all his love and energy to” = “devoted” (cống hiến)
Dịch: Bác Hồ đã cống hiến cho đất nước và nhân dân Việt Nam.
Câu 2: Although Albert Einstein lost interest in school as a child, he became known as a very intelligent person
Đáp án: Although Albert Einstein lost interest in school as a child, he became known as a genius.
Giải thích: “very intelligent person” = “genius” (thiên tài)
Dịch: Mặc dù Albert Einstein mất hứng thú với việc học khi còn nhỏ, ông trở nên nổi tiếng như một thiên tài.
Câu 3: Steve Jobs was respected for his successes in computer technology.
Đáp án: Steve Jobs was admired for his achievements in computer technology.
Giải thích:
- “respected” = “admired” (được ngưỡng mộ)
- “successes” = “achievements” (thành tựu)
Dịch: Steve Jobs được ngưỡng mộ vì những thành tựu của ông trong công nghệ máy tính.
Câu 4: My grandfather regretted not going to college when he was young.
Đáp án: My grandfather regretted not attending college when he was young.
Giải thích: “going to” = “attending” (theo học)
Dịch: Ông tôi hối hận vì không theo học đại học khi ông còn trẻ.
Tổng hợp từ vựng cần nhớ:
| Từ/Cụm từ gốc | Từ thay thế | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| gave all his love and energy to | devoted | cống hiến |
| very intelligent person | genius | thiên tài |
| respected | admired | được ngưỡng mộ |
| successes | achievements | thành tựu |
| going to (college) | attending | theo học |
3. Grammar – Ngữ pháp (Trang 18)
Yêu cầu: Circle the mistake in each sentence. Then correct it.
(Khoanh tròn lỗi sai trong mỗi câu. Sau đó sửa lại.)
Câu 1: When I (A) was looking for some books (B) in the library, I (C) was finding an interesting biography (D) about General Vo Nguyen Giap.
Đáp án: C → found
Giải thích: Hành động “finding” là hành động ngắn xen vào hành động dài “was looking for”, nên phải dùng Past Simple (found), không dùng Past Continuous.
Câu đúng: When I was looking for some books in the library, I found an interesting biography about General Vo Nguyen Giap.
Dịch: Khi tôi đang tìm một số sách trong thư viện, tôi đã tìm thấy một cuốn tiểu sử thú vị về Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Câu 2: (A) At the age of 16, Walt Disney (B) was dropping out of school because he (C) wanted to join (D) the army.
Đáp án: B → dropped
Giải thích: Hành động “bỏ học” là hành động đã hoàn thành trong quá khứ, không phải hành động đang diễn ra, nên phải dùng Past Simple (dropped).
Câu đúng: At the age of 16, Walt Disney dropped out of school because he wanted to join the army.
Dịch: Năm 16 tuổi, Walt Disney bỏ học vì ông muốn gia nhập quân đội.
Câu 3: Vo Thi Sau (A) was caught while she (B) tried (C) to attack some (D) French soldiers.
Đáp án: B → was trying
Giải thích: Hành động “cố gắng tấn công” là hành động đang diễn ra khi hành động “bị bắt” xảy ra, nên phải dùng Past Continuous (was trying).
Câu đúng: Vo Thi Sau was caught while she was trying to attack some French soldiers.
Dịch: Võ Thị Sáu bị bắt khi cô đang cố gắng tấn công một số lính Pháp.
Câu 4: (A) While the famous author (B) read from his biography, everyone (C) was listening and (D) taking notes.
Đáp án: B → was reading
Giải thích: Sau “While”, hành động diễn ra đồng thời với hành động khác (was listening, taking notes), nên phải dùng Past Continuous (was reading).
Câu đúng: While the famous author was reading from his biography, everyone was listening and taking notes.
Dịch: Trong khi tác giả nổi tiếng đang đọc từ cuốn tiểu sử của ông, mọi người đang lắng nghe và ghi chép.
Tổng hợp quy tắc ngữ pháp:
| Trường hợp | Thì sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hành động ngắn xen vào hành động dài | Past Simple | I found a book (while I was looking) |
| Hành động đã hoàn thành trong quá khứ | Past Simple | Disney dropped out of school |
| Hành động đang diễn ra khi có hành động khác xen vào | Past Continuous | She was trying to attack (when she was caught) |
| Hai hành động diễn ra đồng thời | Past Continuous | He was reading while everyone was listening |
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
Thầy Võ Văn Ngọc
