Tiếng Anh 12 Unit 6 Listening: Operating a home robot

Trong bài học Unit 6: Artificial Intelligence – Lesson 5: Listening, các em sẽ được học:

  • Tổng quan về robot gia đình (home robot)
  • Từ vựng về cách vận hành robot gia đình
  • Luyện kỹ năng nghe hiểu ý chính và thông tin chi tiết

I. Vocabulary – Từ vựng

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
command /kəˈmɑːnd/ n mệnh lệnh, lệnh
monitor /ˈmɒnɪtə(r)/ n màn hình điều khiển
station /ˈsteɪʃn/ n trạm, nơi chờ
function /ˈfʌŋkʃn/ n chức năng
operate /ˈɒpəreɪt/ v vận hành
advanced /ədˈvɑːnst/ adj tiên tiến
artificial intelligence /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ n trí tuệ nhân tạo
perform tasks /pəˈfɔːm tɑːsks/ v phr thực hiện nhiệm vụ
interact /ˌɪntərˈækt/ v tương tác
eco-friendly /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ adj thân thiện với môi trường
solar energy /ˈsəʊlər ˈenədʒi/ n năng lượng mặt trời
serial number /ˈsɪəriəl ˈnʌmbər/ n số sê-ri
voice commands /vɔɪs kəˈmɑːndz/ n lệnh bằng giọng nói
remotely /rɪˈməʊtli/ adv từ xa
standby mode /ˈstændbaɪ məʊd/ n chế độ chờ
charging station /ˈtʃɑːdʒɪŋ ˈsteɪʃn/ n trạm sạc
notification /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ n thông báo

II. Task 1 (Trang 83)

Yêu cầu: Work in pairs. Discuss the following questions.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)

Câu hỏi và gợi ý trả lời:

Question 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Would you like to have a robot to help you in your daily life? Bạn có muốn có một robot để giúp bạn trong cuộc sống hàng ngày không?

Gợi ý trả lời:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Yes, I would love to have a robot to help me in my daily life. It would make my life much easier and more convenient. Có, tôi rất muốn có một robot để giúp tôi trong cuộc sống hàng ngày. Nó sẽ làm cho cuộc sống của tôi dễ dàng và thuận tiện hơn nhiều.

Question 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
What would you like it to do for you? Bạn muốn nó làm gì cho bạn?

Gợi ý trả lời:

Tiếng Anh Tiếng Việt
I would like the robot to help me with housework such as cleaning the floor, washing dishes, and doing laundry. It would also be great if it could help me with my homework, remind me of my schedule, and even teach me new things like languages or maths. Tôi muốn robot giúp tôi làm việc nhà như lau sàn, rửa bát và giặt quần áo. Sẽ thật tuyệt nếu nó có thể giúp tôi làm bài tập về nhà, nhắc nhở tôi về lịch trình và thậm chí dạy tôi những điều mới như ngôn ngữ hoặc toán học.

III. Task 2 (Trang 83)

Yêu cầu: Listen to the first part of a conversation between Nam and an AI expert. Decide whether the following statements are true (T) or false (F).

(Nghe phần đầu của cuộc hội thoại giữa Nam và một chuyên gia AI. Quyết định xem các câu sau đúng (T) hay sai (F).)

Các câu True/False:

STT Câu (Tiếng Anh) Câu (Tiếng Việt)
1 They are talking about an educational robot. Họ đang nói về một robot giáo dục.
2 Ally is the most advanced robot using AI at the New Tech Centre. Ally là robot tiên tiến nhất sử dụng AI tại Trung tâm Công nghệ Mới.
3 Ally can see, hear, speak, and even teach maths and science. Ally có thể nhìn, nghe, nói và thậm chí dạy toán và khoa học.
4 This robot runs on batteries. Robot này chạy bằng pin.

Đáp án Task 2:

Câu Đáp án Giải thích
1 F (False) Nam hỏi về home robots (robot gia đình), không phải educational robot (robot giáo dục). “I’d like to know more about the home robots at the New Tech Centre.”
2 T (True) Ms Stewart nói: “I’ll introduce you to Ally. It’s the most advanced home robot using artificial intelligence to perform tasks.”
3 T (True) Ms Stewart nói: “Well, it can see, hear, speak, and even interact with you… and can even teach you maths and science.”
4 F (False) Robot không chạy bằng pin mà sử dụng năng lượng mặt trời. “No, it’s eco-friendly. It uses solar energy.”

IV. Task 3 (Trang 83)

Yêu cầu: Listen to the second part of the conversation and complete each gap in the diagram with no more than TWO words.

(Nghe phần thứ hai của cuộc hội thoại và hoàn thành mỗi chỗ trống trong sơ đồ với không quá HAI từ.)

Sơ đồ: HOW TO OPERATE ALLY (Cách vận hành Ally)

Bước Nội dung (Tiếng Anh) Nội dung (Tiếng Việt)
Bước 1 Download the Ally connect app. Tải ứng dụng Ally connect.
Bước 2 Log in the app using the (1) _______ at the back of Ally’s head. Đăng nhập ứng dụng bằng (1) _______ ở phía sau đầu của Ally.
Bước 3 Press the Start button and choose a (2) _______. Nhấn nút Start và chọn một (2) _______.
Bước 4 To ask questions, just say (3) ‘_______‘ and ask your questions. Để hỏi câu hỏi, chỉ cần nói (3) ‘_______‘ và hỏi câu hỏi của bạn.
Bước 5 Open the (4) _______ and choose the Standby mode. Mở (4) _______ và chọn chế độ Standby.

Đáp án Task 3:

Chỗ trống Đáp án Dẫn chứng từ bài nghe
(1) serial number “Log in to the app using the serial number printed at its back head.”
(2) function “Then you press the Start button and choose the function you want it to perform.”
(3) Hey Ally “Just say ‘Hey Ally‘ followed by a question and it’ll give you the answer.”
(4) app “Open the app, choose Standby mode and Ally will get back to its charging station.”

Sơ đồ hoàn chỉnh:

Bước Nội dung hoàn chỉnh (Tiếng Anh) Nội dung hoàn chỉnh (Tiếng Việt)
1 Download the Ally connect app. Tải ứng dụng Ally connect.
2 Log in the app using the serial number at the back of Ally’s head. Đăng nhập ứng dụng bằng số sê-ri ở phía sau đầu của Ally.
3 Press the Start button and choose a function. Nhấn nút Start và chọn một chức năng.
4 To ask questions, just say ‘Hey Ally‘ and ask your questions. Để hỏi câu hỏi, chỉ cần nói ‘Hey Ally‘ và hỏi câu hỏi của bạn.
5 Open the app and choose the Standby mode. Mở ứng dụng và chọn chế độ Standby.

V. Audio Script – Nội dung bài nghe

Bài nghe Phần 1:
0:000:00

Part 1 – Phần 1

Tiếng Anh Tiếng Việt
Nam: Excuse me, Ms Stewart. I’d like to know more about the home robots at the New Tech Centre. Nam: Xin lỗi, cô Stewart. Em muốn biết thêm về các robot gia đình tại Trung tâm Công nghệ Mới.
Ms Stewart: No problem, Nam. I’ll introduce you to Ally. It’s the most advanced home robot using artificial intelligence to perform tasks. Cô Stewart: Không vấn đề gì, Nam. Cô sẽ giới thiệu cho em Ally. Đây là robot gia đình tiên tiến nhất sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện các nhiệm vụ.
Nam: So what can it do? Nam: Vậy nó có thể làm gì ạ?
Ms Stewart: Well, it can see, hear, speak, and even interact with you. It understands several languages and can even teach you maths and science. Cô Stewart: À, nó có thể nhìn, nghe, nói và thậm chí tương tác với em. Nó hiểu nhiều ngôn ngữ và thậm chí có thể dạy em toán và khoa học.
Nam: Wow, that’s amazing. Does it run on batteries? Nam: Wow, thật tuyệt vời. Nó có chạy bằng pin không ạ?
Ms Stewart: No, it’s eco-friendly. It uses solar energy. Cô Stewart: Không, nó thân thiện với môi trường. Nó sử dụng năng lượng mặt trời.

Part 2 – Phần 2

Bài nghe Phần 2:
0:000:00
Tiếng Anh Tiếng Việt
Nam: How is Ally controlled? Nam: Ally được điều khiển như thế nào ạ?
Ms Stewart: Well, it’s programmed in advance so you can control it by using the Ally connect app, but you need to download it first to your phone. Cô Stewart: À, nó được lập trình sẵn nên em có thể điều khiển nó bằng ứng dụng Ally connect, nhưng em cần tải nó về điện thoại trước.
Nam: OK, sounds easy. What’s the next step? Nam: OK, nghe có vẻ dễ. Bước tiếp theo là gì ạ?
Ms Stewart: Log in to the app using the serial number printed at its back head. Then you press the Start button and choose the function you want it to perform. Cô Stewart: Đăng nhập vào ứng dụng bằng số sê-ri in ở phía sau đầu của nó. Sau đó em nhấn nút Start và chọn chức năng mà em muốn nó thực hiện.
Nam: Great! I can remotely move Ally through the app from anywhere in the world! Nam: Tuyệt vời! Em có thể điều khiển Ally từ xa qua ứng dụng từ bất cứ đâu trên thế giới!
Ms Stewart: That’s right. You can also control Ally by voice commands, such as ‘Hello Ally. Move forward.’ Cô Stewart: Đúng vậy. Em cũng có thể điều khiển Ally bằng lệnh giọng nói, chẳng hạn như ‘Xin chào Ally. Tiến về phía trước.’
Nam: Is it capable of answering questions? Nam: Nó có khả năng trả lời câu hỏi không ạ?
Ms Stewart: Yes, of course. Just say ‘Hey Ally’ followed by a question and it’ll give you the answer. Cô Stewart: Có, tất nhiên rồi. Chỉ cần nói ‘Hey Ally’ theo sau là một câu hỏi và nó sẽ cho em câu trả lời.
Nam: When Ally finishes a task, what should I do? Nam: Khi Ally hoàn thành một nhiệm vụ, em nên làm gì ạ?
Ms Stewart: A notification will be sent to your phone when Ally completes it. Open the app, choose Standby mode and Ally will get back to its charging station. Cô Stewart: Một thông báo sẽ được gửi đến điện thoại của em khi Ally hoàn thành. Mở ứng dụng, chọn chế độ Standby và Ally sẽ trở về trạm sạc của nó.
Nam: Great! I hope I can save enough money to buy this amazing robot! Nam: Tuyệt vời! Em hy vọng em có thể tiết kiệm đủ tiền để mua con robot tuyệt vời này!

VI. Task 4 (Trang 83)

Yêu cầu: Work in pairs. Discuss the following question: Do you want to have the same type of robot? Why/Why not?

(Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau: Bạn có muốn có cùng loại robot không? Tại sao/Tại sao không?)

Bài nói mẫu 1: Muốn có robot Ally

Tiếng Anh:

Yes, I would like to have a robot like Ally at home. There are several reasons for this.

Firstly, Ally is very intelligent. It can see, hear, speak, and even interact with me. This means I can communicate with it just like talking to a friend.

Secondly, Ally can teach me maths and science. This is very helpful for my studies. When I have questions about homework, I can just say ‘Hey Ally’ and ask for help.

Thirdly, Ally is eco-friendly because it uses solar energy instead of batteries. This is good for the environment and saves money on electricity.

Finally, I can control Ally remotely through the app from anywhere in the world. This is very convenient when I’m not at home.

For these reasons, I really want to have a robot like Ally.

Tiếng Việt:

Có, tôi muốn có một robot như Ally ở nhà. Có một số lý do cho điều này.

Thứ nhất, Ally rất thông minh. Nó có thể nhìn, nghe, nói và thậm chí tương tác với tôi. Điều này có nghĩa là tôi có thể giao tiếp với nó giống như nói chuyện với một người bạn.

Thứ hai, Ally có thể dạy tôi toán và khoa học. Điều này rất hữu ích cho việc học của tôi. Khi tôi có câu hỏi về bài tập về nhà, tôi chỉ cần nói ‘Hey Ally’ và yêu cầu giúp đỡ.

Thứ ba, Ally thân thiện với môi trường vì nó sử dụng năng lượng mặt trời thay vì pin. Điều này tốt cho môi trường và tiết kiệm tiền điện.

Cuối cùng, tôi có thể điều khiển Ally từ xa qua ứng dụng từ bất cứ đâu trên thế giới. Điều này rất thuận tiện khi tôi không ở nhà.

Vì những lý do này, tôi thực sự muốn có một robot như Ally.

Bài nói mẫu 2: Muốn robot có thêm chức năng

Tiếng Anh:

I want to have a home robot, but I would like it to have more functions than Ally.

While Ally is great for teaching and answering questions, I wish it could also help with housework such as cleaning the floor, washing dishes, cooking meals, or even going to the supermarket to buy food.

Also, it would be wonderful if the robot could take care of my grandparents. They are old and sometimes need medical support. A robot that can monitor their health and remind them to take medicine would be very helpful.

However, the robot should still be eco-friendly like Ally, using solar energy to protect the environment.

In conclusion, I would love to have a home robot with more practical functions for daily life.

Tiếng Việt:

Tôi muốn có một robot gia đình, nhưng tôi muốn nó có nhiều chức năng hơn Ally.

Mặc dù Ally rất tốt trong việc dạy học và trả lời câu hỏi, tôi ước nó cũng có thể giúp làm việc nhà như lau sàn, rửa bát, nấu ăn, hoặc thậm chí đi siêu thị mua thực phẩm.

Ngoài ra, sẽ thật tuyệt vời nếu robot có thể chăm sóc ông bà tôi. Họ đã già và đôi khi cần hỗ trợ y tế. Một robot có thể theo dõi sức khỏe của họ và nhắc họ uống thuốc sẽ rất hữu ích.

Tuy nhiên, robot vẫn nên thân thiện với môi trường như Ally, sử dụng năng lượng mặt trời để bảo vệ môi trường.

Tóm lại, tôi rất muốn có một robot gia đình với nhiều chức năng thực tế hơn cho cuộc sống hàng ngày.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương