Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Trong bài học Unit 9: Career Paths – Lesson 7: Communication and Culture/CLIL, các em sẽ học về:
- Everyday English: Cách hỏi và đưa ra lời giải thích (Asking for and giving clarification)
- CLIL: Đọc hiểu về các nghề nghiệp có nhu cầu cao trong tương lai (In-demand careers for the future)
Mục tiêu bài học này:
- Sử dụng được các cụm từ để hỏi và giải thích trong giao tiếp
- Hiểu được nội dung bài đọc về các nghề nghiệp tương lai
- Thảo luận về nghề nghiệp yêu thích và xu hướng nghề nghiệp
I. Vocabulary – Từ vựng trước khi học
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| job application process | /dʒɒb ˌæplɪˈkeɪʃn ˈprəʊses/ | n | quy trình xin việc |
| job vacancy | /dʒɒb ˈveɪkənsi/ | n | vị trí tuyển dụng, việc làm trống |
| recruiter | /rɪˈkruːtər/ | n | nhà tuyển dụng |
| reference | /ˈrefərəns/ | n | người tham chiếu/giới thiệu |
| clarify | /ˈklærɪfaɪ/ | v | làm rõ, giải thích |
| software developer | /ˈsɒftweər dɪˈveləpər/ | n | lập trình viên phần mềm |
| content creator | /ˈkɒntent kriˈeɪtər/ | n | nhà sáng tạo nội dung |
| data protection | /ˈdeɪtə prəˈtekʃn/ | n | bảo vệ dữ liệu |
| artificial intelligence | /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ | n | trí tuệ nhân tạo |
| digital channels | /ˈdɪdʒɪtl ˈtʃænlz/ | n | các kênh kỹ thuật số |
| commit offences | /kəˈmɪt əˈfensɪz/ | v phr | phạm tội |
| curriculum | /kəˈrɪkjələm/ | n | chương trình giảng dạy |
II. EVERYDAY ENGLISH: Asking for and giving clarification
(Hỏi và đưa ra lời giải thích)
Task 1 (Trang 124)
Yêu cầu: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs.
(Nghe và hoàn thành các đoạn hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.)
Các cụm từ cho sẵn:
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| A. Can you clarify | Bạn có thể làm rõ |
| B. to put it another way | nói cách khác |
| C. Could you explain it | Bạn có thể giải thích điều đó |
| D. in other words | nói cách khác |
Bài nghe Task 1:
0:000:00
Đoạn hội thoại 1:
| Người nói | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mr Kien | The job application process can be challenging, so you must start preparing yourself. | Quy trình xin việc có thể khó khăn, vì vậy em phải bắt đầu chuẩn bị cho mình. |
| Mai | Mr Kien, I’m not sure I understand the process. **(1) _______ ** for me, please? | Thầy Kiên ơi, em không chắc em hiểu quy trình. **(1) _______ ** cho em được không ạ? |
| Mr Kien | Well, **(2) _______ **, it means the steps you must follow when you apply for a job. First, you find a job vacancy, get your CV ready, and send it with an application letter. When you hear from the recruiter, prepare for the job interview. If you’re successful, you’ll be offered the job. | À, **(2) _______ **, nó có nghĩa là các bước em phải làm theo khi xin việc. Đầu tiên, em tìm một vị trí tuyển dụng, chuẩn bị CV, và gửi nó cùng với thư xin việc. Khi nhận được phản hồi từ nhà tuyển dụng, chuẩn bị cho buổi phỏng vấn. Nếu thành công, em sẽ được nhận việc. |
| Mai | I see. Thank you, Mr Kien. | Em hiểu rồi ạ. Cảm ơn thầy Kiên. |
| Mr Kien | You’re welcome. | Không có gì. |
Đoạn hội thoại 2:
| Người nói | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mark | Mai, have you got references in your CV? | Mai, bạn đã có phần người tham chiếu trong CV chưa? |
| Mai | I’m still confused about this section. **(3) _______ ** what it should include? | Mình vẫn còn bối rối về phần này. **(3) _______ ** nó nên bao gồm những gì không? |
| Mark | Well, it should include names of teachers, career advisors, or former employers, **(4) _______ **, people who can provide useful information about you. | À, nó nên bao gồm tên của giáo viên, cố vấn nghề nghiệp, hoặc nhà tuyển dụng cũ, **(4) _______ **, những người có thể cung cấp thông tin hữu ích về bạn. |
| Mai | Oh, I understand now. Thank you. | Ồ, mình hiểu rồi. Cảm ơn bạn. |
Đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| (1) | C. Could you explain it | Mai yêu cầu thầy Kiên giải thích quy trình xin việc. “Could you explain it for me?” = “Thầy có thể giải thích điều đó cho em không?” |
| (2) | B. to put it another way | Thầy Kiên diễn đạt lại theo cách khác để Mai hiểu rõ hơn. “To put it another way” = “Nói cách khác” |
| (3) | A. Can you clarify | Mai yêu cầu Mark làm rõ thông tin về phần References. “Can you clarify?” = “Bạn có thể làm rõ không?” |
| (4) | D. in other words | Mark giải thích bằng cách nói cách khác để Mai hiểu. “In other words” = “Nói cách khác” |
Task 2 (Trang 125)
Yêu cầu: Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is A, the other is B. Use the expressions below to help you.
(Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở bài 1 để tạo các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống sau. Một người là A, người kia là B. Sử dụng các cụm từ bên dưới để giúp bạn.)
Tình huống 1:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A is a Grade 12 student. B is a career adviser. B is explaining career path options. A is asking for clarification. B is giving clarification. | A là học sinh lớp 12. B là cố vấn nghề nghiệp. B đang giải thích các lựa chọn con đường nghề nghiệp. A đang hỏi để làm rõ. B đưa ra lời giải thích. |
Tình huống 2:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| B is a new teaching assistant at a language centre. A has worked as a teaching assistant at the centre for several years. A is describing their job responsibilities. B is asking for clarification. A is giving clarification. | B là trợ giảng mới tại một trung tâm ngoại ngữ. A đã làm trợ giảng tại trung tâm trong nhiều năm. A đang mô tả trách nhiệm công việc của họ. B đang hỏi để làm rõ. A đưa ra lời giải thích. |
Useful Expressions (Các cụm từ hữu ích):
| Asking for clarification | Tiếng Việt | Giving clarification | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| I’m not sure I understand … | Tôi không chắc tôi hiểu … | In other words, … | Nói cách khác, … |
| Can you clarify … for me? | Bạn có thể làm rõ … cho tôi không? | Let me clarify that. | Để tôi làm rõ điều đó. |
| Could you be more specific? | Bạn có thể cụ thể hơn không? | To put it another way, … | Nói cách khác, … |
| What do you mean by …? | Ý bạn là gì khi nói …? | What I mean is … | Ý tôi là … |
| Sorry, I’m confused about … Could you explain that again? | Xin lỗi, tôi bối rối về … Bạn có thể giải thích lại không? | I’d like to explain that … | Tôi muốn giải thích rằng … |
Gợi ý bài mẫu Task 2:
Bài mẫu Tình huống 1:
| Người nói | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| B (Career adviser) | After graduating from high school, you have several career path options such as going to university, attending vocational school, or starting to work immediately. | Sau khi tốt nghiệp trung học, em có nhiều lựa chọn con đường nghề nghiệp như học đại học, học trường nghề, hoặc bắt đầu đi làm ngay. |
| A (Student) | I’m not sure I understand the difference between university and vocational school. Could you be more specific? | Em không chắc em hiểu sự khác biệt giữa đại học và trường nghề. Cô có thể cụ thể hơn không ạ? |
| B | Of course. To put it another way, university focuses on academic knowledge and theory, while vocational school provides practical skills for specific jobs like mechanics, cooking, or hairdressing. | Tất nhiên rồi. Nói cách khác, đại học tập trung vào kiến thức học thuật và lý thuyết, trong khi trường nghề cung cấp kỹ năng thực hành cho các công việc cụ thể như thợ máy, nấu ăn, hoặc làm tóc. |
| A | I see. What do you mean by “starting to work immediately”? | Em hiểu rồi ạ. Ý cô là gì khi nói “bắt đầu đi làm ngay” ạ? |
| B | What I mean is you can get a job right after high school without further education, especially in fields like sales, customer service, or retail. | Ý cô là em có thể có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp trung học mà không cần học thêm, đặc biệt trong các lĩnh vực như bán hàng, dịch vụ khách hàng, hoặc bán lẻ. |
| A | Thank you for clarifying that. It’s very helpful. | Cảm ơn cô đã làm rõ ạ. Điều này rất hữu ích. |
Bài mẫu Tình huống 2:
| Người nói | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A (Experienced TA) | As a teaching assistant, you’ll need to help teachers prepare materials, support students during lessons, and assist with administrative tasks. | Là trợ giảng, bạn sẽ cần giúp giáo viên chuẩn bị tài liệu, hỗ trợ học viên trong giờ học, và hỗ trợ các công việc hành chính. |
| B (New TA) | Sorry, I’m confused about “support students during lessons.” Can you clarify that for me? | Xin lỗi, mình bối rối về “hỗ trợ học viên trong giờ học.” Bạn có thể làm rõ cho mình không? |
| A | Let me clarify that. In other words, you’ll help students who have difficulty understanding the lesson, answer their questions, and make sure they can follow the activities. | Để mình làm rõ. Nói cách khác, bạn sẽ giúp học viên gặp khó khăn trong việc hiểu bài, trả lời câu hỏi của họ, và đảm bảo họ có thể theo kịp các hoạt động. |
| B | I see. What do you mean by “administrative tasks”? | Mình hiểu rồi. Ý bạn là gì khi nói “công việc hành chính”? |
| A | What I mean is tasks like taking attendance, photocopying worksheets, organizing student files, and helping with exam preparation. | Ý mình là các công việc như điểm danh, photo bài tập, sắp xếp hồ sơ học viên, và hỗ trợ chuẩn bị thi. |
| B | Oh, I understand now. Thank you for explaining. | Ồ, mình hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã giải thích. |
III. CLIL: In-demand Careers for the Future
(Các nghề nghiệp có nhu cầu cao trong tương lai)
Bài đọc: In-demand Careers for the Future
Đoạn mở đầu:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Technology has brought a lot of changes to our lives. The introduction of new technologies and the growth of artificial intelligence have also created a lot of career opportunities. Here are some jobs that we’ll be seeing more of in the coming years. | Công nghệ đã mang đến nhiều thay đổi trong cuộc sống của chúng ta. Sự ra đời của các công nghệ mới và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo cũng đã tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp. Dưới đây là một số công việc mà chúng ta sẽ thấy nhiều hơn trong những năm tới. |
1. Software developers and other coding careers
(Lập trình viên phần mềm và các nghề liên quan đến lập trình)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nowadays, coding – or the process of writing computer programs – is becoming a valuable skill that recruiters are looking for. A recent survey of tech workers and employers has found that the job of a software developer will be the most important tech job in the future. Not surprisingly, in many countries, coding has even been added to the primary school curriculum. | Ngày nay, lập trình – hay quá trình viết chương trình máy tính – đang trở thành một kỹ năng có giá trị mà các nhà tuyển dụng đang tìm kiếm. Một khảo sát gần đây với các nhân viên và nhà tuyển dụng công nghệ cho thấy công việc lập trình viên phần mềm sẽ là công việc công nghệ quan trọng nhất trong tương lai. Không ngạc nhiên khi ở nhiều quốc gia, lập trình thậm chí đã được đưa vào chương trình giảng dạy cấp tiểu học. |
2. Content creators
(Nhà sáng tạo nội dung)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Over the past few years, the demand for content creators – those creating content for digital channels – has increased dramatically. There are a lot of job opportunities for content creators in different industries such as media, IT, fashion, pop music, travel and food services. Companies need to communicate with their customers, so they will always need talented content creators to help them. As a result, content creation will continue to grow and will still be a career in the future. | Trong vài năm qua, nhu cầu về nhà sáng tạo nội dung – những người tạo nội dung cho các kênh kỹ thuật số – đã tăng đáng kể. Có rất nhiều cơ hội việc làm cho nhà sáng tạo nội dung trong các ngành khác nhau như truyền thông, IT, thời trang, nhạc pop, du lịch và dịch vụ ăn uống. Các công ty cần giao tiếp với khách hàng, vì vậy họ sẽ luôn cần những nhà sáng tạo nội dung tài năng để giúp họ. Do đó, việc tạo nội dung sẽ tiếp tục phát triển và vẫn là một nghề nghiệp trong tương lai. |
3. Data protection jobs
(Các công việc bảo vệ dữ liệu)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Personal data should only be collected and used for specific purposes. However, personal data can also be misused or used illegally to commit offences. Therefore, the demand for data protection officers, who educate employees about data handling, and data detectives, who examine data and detect issues, will go up. There will be plenty of data privacy jobs for people with the right technical and legal skills. | Dữ liệu cá nhân chỉ nên được thu thập và sử dụng cho các mục đích cụ thể. Tuy nhiên, dữ liệu cá nhân cũng có thể bị lạm dụng hoặc sử dụng bất hợp pháp để phạm tội. Do đó, nhu cầu về nhân viên bảo vệ dữ liệu – những người đào tạo nhân viên về cách xử lý dữ liệu, và thám tử dữ liệu – những người kiểm tra dữ liệu và phát hiện vấn đề, sẽ tăng lên. Sẽ có nhiều công việc về bảo mật dữ liệu cho những người có kỹ năng kỹ thuật và pháp lý phù hợp. |
Đoạn kết:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The above-mentioned jobs are among the many in-demand jobs of the future. If you are really interested in any of them, try to spend some time exploring them, so you can prepare for your future career. | Các công việc nêu trên nằm trong số nhiều công việc có nhu cầu cao trong tương lai. Nếu bạn thực sự quan tâm đến bất kỳ công việc nào trong số đó, hãy dành thời gian tìm hiểu để chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai của bạn. |
Task 1 (Trang 125)
Yêu cầu: Read the text and answer the questions.
(Đọc bài và trả lời các câu hỏi.)
Which job(s) involve(s)… (Công việc nào liên quan đến…):
Câu 1: stopping or detecting illegal actions?
(ngăn chặn hoặc phát hiện các hành động bất hợp pháp?)
Câu 2: helping businesses to understand their customers better?
(giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng của họ tốt hơn?)
Câu 3: a skill that some students can start learning from a young age?
(một kỹ năng mà một số học sinh có thể bắt đầu học từ khi còn nhỏ?)
Đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án | Trích dẫn từ bài đọc |
|---|---|---|
| 1 | Data protection jobs (Các công việc bảo vệ dữ liệu) | “personal data can also be misused or used illegally to commit offences… data detectives, who examine data and detect issues” (dữ liệu cá nhân có thể bị lạm dụng hoặc sử dụng bất hợp pháp để phạm tội… thám tử dữ liệu, những người kiểm tra dữ liệu và phát hiện vấn đề) |
| 2 | Content creators (Nhà sáng tạo nội dung) | “Companies need to communicate with their customers, so they will always need talented content creators to help them” (Các công ty cần giao tiếp với khách hàng, vì vậy họ sẽ luôn cần những nhà sáng tạo nội dung tài năng để giúp họ) |
| 3 | Software developers and other coding careers (Lập trình viên phần mềm và các nghề liên quan đến lập trình) | “in many countries, coding has even been added to the primary school curriculum” (ở nhiều quốc gia, lập trình thậm chí đã được đưa vào chương trình giảng dạy cấp tiểu học) |
Task 2 (Trang 125)
Yêu cầu: Work in pairs. Discuss the following questions.
(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
Câu hỏi:
- Which job do you find the most interesting and why? (Bạn thấy công việc nào thú vị nhất và tại sao?)
- What other jobs do you think will become popular in the future? (Bạn nghĩ những công việc nào khác sẽ trở nên phổ biến trong tương lai?)
Gợi ý trả lời Task 2:
Question 1: Which job do you find the most interesting and why?
(Bạn thấy công việc nào thú vị nhất và tại sao?)
Bài mẫu 1: Content creator
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I find content creator the most interesting job. I love creating videos and sharing my ideas on social media. This job allows me to be creative and connect with many people around the world. Besides, I can work in various fields like fashion, travel, food, or music, which is very exciting. In the digital age, content creators can earn a good income and have flexible working hours. | Tôi thấy nhà sáng tạo nội dung là công việc thú vị nhất. Tôi thích tạo video và chia sẻ ý tưởng của mình trên mạng xã hội. Công việc này cho phép tôi sáng tạo và kết nối với nhiều người trên khắp thế giới. Bên cạnh đó, tôi có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như thời trang, du lịch, ẩm thực, hoặc âm nhạc, điều này rất thú vị. Trong thời đại số, nhà sáng tạo nội dung có thể kiếm thu nhập tốt và có giờ làm việc linh hoạt. |
Bài mẫu 2: Software developer
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I think software developer is the most interesting job. I enjoy solving problems and learning about technology. Coding is like learning a new language, and I find it challenging but rewarding. Moreover, this job has a high salary and many opportunities to work for international companies. Software developers can also work remotely from anywhere in the world. | Tôi nghĩ lập trình viên phần mềm là công việc thú vị nhất. Tôi thích giải quyết vấn đề và học về công nghệ. Lập trình giống như học một ngôn ngữ mới, và tôi thấy nó thách thức nhưng đáng giá. Hơn nữa, công việc này có mức lương cao và nhiều cơ hội làm việc cho các công ty quốc tế. Lập trình viên cũng có thể làm việc từ xa ở bất cứ đâu trên thế giới. |
Bài mẫu 3: Data protection jobs
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Data protection jobs interest me the most because I care about privacy and security. In the digital age, protecting personal information is very important. I want to help people and companies keep their data safe from hackers and criminals. This job requires both technical and legal knowledge, which makes it challenging and interesting. | Các công việc bảo vệ dữ liệu khiến tôi quan tâm nhất vì tôi quan tâm đến quyền riêng tư và bảo mật. Trong thời đại số, việc bảo vệ thông tin cá nhân rất quan trọng. Tôi muốn giúp mọi người và các công ty giữ dữ liệu của họ an toàn khỏi tin tặc và tội phạm. Công việc này đòi hỏi cả kiến thức kỹ thuật và pháp lý, điều này làm cho nó thách thức và thú vị. |
Question 2: What other jobs do you think will become popular in the future?
(Bạn nghĩ những công việc nào khác sẽ trở nên phổ biến trong tương lai?)
Gợi ý các nghề nghiệp tương lai:
| Nghề nghiệp | Tiếng Việt | Lý do |
|---|---|---|
| AI specialists / Machine learning engineers | Chuyên gia trí tuệ nhân tạo / Kỹ sư học máy | AI đang được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực |
| Cybersecurity experts | Chuyên gia an ninh mạng | Tội phạm mạng ngày càng tăng |
| Healthcare workers / Telemedicine doctors | Nhân viên y tế / Bác sĩ khám từ xa | Dân số già hóa, công nghệ y tế phát triển |
| Renewable energy technicians | Kỹ thuật viên năng lượng tái tạo | Biến đổi khí hậu, năng lượng xanh |
| E-commerce specialists | Chuyên gia thương mại điện tử | Mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến |
| Mental health counselors | Tư vấn viên sức khỏe tâm thần | Nhận thức về sức khỏe tâm thần tăng |
| Drone operators | Người điều khiển drone | Giao hàng, nông nghiệp, quay phim |
| Virtual reality developers | Nhà phát triển thực tế ảo | Giải trí, giáo dục, đào tạo |
Bài mẫu trả lời:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I think AI specialists will become very popular in the future. Artificial intelligence is being used in many areas like healthcare, education, transportation, and entertainment. Companies will need more people who can develop and manage AI systems. Another job that will be in high demand is cybersecurity expert because as technology grows, so do cyber threats. More businesses will need experts to protect their systems and data from hackers. Additionally, renewable energy technicians will be needed as the world shifts to clean energy sources like solar and wind power to fight climate change. | Tôi nghĩ chuyên gia AI sẽ trở nên rất phổ biến trong tương lai. Trí tuệ nhân tạo đang được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như y tế, giáo dục, giao thông, và giải trí. Các công ty sẽ cần nhiều người có thể phát triển và quản lý hệ thống AI hơn. Một công việc khác sẽ có nhu cầu cao là chuyên gia an ninh mạng vì khi công nghệ phát triển, các mối đe dọa mạng cũng tăng lên. Nhiều doanh nghiệp sẽ cần chuyên gia để bảo vệ hệ thống và dữ liệu của họ khỏi tin tặc. Ngoài ra, kỹ thuật viên năng lượng tái tạo sẽ được cần đến khi thế giới chuyển sang các nguồn năng lượng sạch như năng lượng mặt trời và gió để chống biến đổi khí hậu. |
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
Thầy Võ Văn Ngọc
