I’ve been taking online courses for more than three months.
Tôi đã tham gia các khóa học trực tuyến hơn ba tháng rồi.
Câu với từ được nhấn mạnh
I’ve been takingonlinecourses for more than threemonths.
Giải thích: Các từ được nhấn mạnh là content words: taking (main verb), online (adjective), courses (noun), more (adverb), three (number), months (noun).
Câu 2:
Câu gốc
Tiếng Việt
Lifelong learning is the key to success for people of all ages.
Học tập suốt đời là chìa khóa thành công cho mọi người ở mọi lứa tuổi.
Câu với từ được nhấn mạnh
Lifelonglearning is the key to success for people of allages.
Giải thích: Các từ được nhấn mạnh là content words: lifelong (adjective), learning (noun), key (noun), success (noun), people (noun), all (determiner quan trọng), ages (noun).
Tổng hợp đáp án Task 3:
Câu
Từ được nhấn mạnh
1
taking, online, courses, more, three, months
2
Lifelong, learning, key, success, people, all, ages
Task 4: Chọn ngữ điệu đúng
Yêu cầu: Circle the correct intonation pattern in the following questions. Listen and check. Then practise saying them in pairs.
(Khoanh tròn mẫu ngữ điệu đúng trong các câu hỏi sau. Nghe và kiểm tra. Sau đó luyện nói theo cặp.)
Bài nghe Task 4:
0:000:00
Câu 1:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Do you want to become a teacher ☐ or a businessman ☐?
Bạn muốn trở thành giáo viên hay doanh nhân?
Option A
Option B
↗ … ↘
↘ … ↗
Đáp án
Giải thích
A (↗ … ↘)
Đây là Choice question (câu hỏi lựa chọn). Ngữ điệu lên (↗) ở “teacher” (trước “or”), và xuống (↘) ở “businessman” (cuối câu).
Câu 2:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
A: Working as a firefighter is very dangerous, isn’t it ☐?
A: Làm lính cứu hỏa rất nguy hiểm, phải không?
B: Yes, but I got used to it.
B: Vâng, nhưng tôi đã quen với nó rồi.
Option A
Option B
↗
↘
Đáp án
Giải thích
B (↘)
Đây là Tag question. Người B trả lời “Yes” cho thấy người A đã chắc chắn về câu trả lời (công việc lính cứu hỏa nguy hiểm là điều hiển nhiên), nên dùng ngữ điệu xuống (↘).
Tổng hợp đáp án Task 4:
Câu
Đáp án
Loại câu hỏi
1
A (↗…↘)
Choice question
2
B (↘)
Tag question (chắc chắn)
II. VOCABULARY (Trang 140-141)
Task 1: Chọn từ ĐỒNG NGHĨA
Yêu cầu: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word or phrase CLOSEST in meaning to the underlined word or phrase.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ từ hoặc cụm từ CÓ NGHĨA GẦN NHẤT với từ hoặc cụm từ được gạch chân.)
Câu 1:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
When my brother worked in Seoul, he could brush up on his Korean.
Khi anh trai tôi làm việc ở Seoul, anh ấy có thể ôn lại tiếng Hàn của mình.
Option
Từ
Nghĩa
A
improve quickly
cải thiện nhanh chóng
B
widen
mở rộng
C
require
yêu cầu
D
clean up
dọn dẹp
Đáp án
Giải thích
A
brush up on = ôn lại, cải thiện (kiến thức đã học trước đó) ≈ improve quickly
Câu 2:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
After leaving school at 18, my brother got several part-time jobs to gain some work experience.
Sau khi rời trường năm 18 tuổi, anh trai tôi làm nhiều công việc bán thời gian để có được một số kinh nghiệm làm việc.
Option
Từ
Nghĩa
A
wonder
thắc mắc
B
offer
đề nghị
C
acquire
có được, đạt được
D
need
cần
Đáp án
Giải thích
C
gain = có được, đạt được ≈ acquire
Câu 3:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
The office manager has scheduled several job interviews with the best candidates for the position.
Quản lý văn phòng đã lên lịch nhiều buổi phỏng vấn việc làm với những ứng viên tốt nhất cho vị trí này.
Option
Từ
Nghĩa
A
employees
nhân viên
B
researchers
nhà nghiên cứu
C
interviewers
người phỏng vấn
D
applicants
người nộp đơn, ứng viên
Đáp án
Giải thích
D
candidates = ứng viên ≈ applicants (người nộp đơn xin việc)
Câu 4:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
The factory director has to deal with stressful situations in a very competitive market.
Giám đốc nhà máy phải đối phó với các tình huống căng thẳng trong một thị trường rất cạnh tranh.
Option
Từ
Nghĩa
A
cope with
đối phó với
B
develop
phát triển
C
replace
thay thế
D
maintain
duy trì
Đáp án
Giải thích
A
deal with = đối phó với, xử lý ≈ cope with
Tổng hợp đáp án Vocabulary Task 1:
Câu
Đáp án
Từ gạch chân
Từ đồng nghĩa
1
A
brush up on
improve quickly
2
C
gain
acquire
3
D
candidates
applicants
4
A
deal with
cope with
Task 2: Chọn từ TRÁI NGHĨA
Yêu cầu: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ từ CÓ NGHĨA TRÁI NGƯỢC với từ được gạch chân.)
Câu 1:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Thanks to advanced technology, some physically demanding jobs can be automated.
Nhờ công nghệ tiên tiến, một số công việc đòi hỏi thể lực có thể được tự động hóa.
Option
Từ
Nghĩa
A
passionate
đam mê
B
manual
thủ công
C
fascinating
hấp dẫn
D
stressful
căng thẳng
Đáp án
Giải thích
B
automated (tự động hóa) ↔ manual (thủ công, làm bằng tay)
Câu 2:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
She left her current job in a big finance company in order to pursue her passion for fashion design.
Cô ấy rời công việc hiện tại ở một công ty tài chính lớn để theo đuổi đam mê thiết kế thời trang của mình.
The training course aims to help employees stay informed about the changes in their industry.
Khóa đào tạo nhằm giúp nhân viên cập nhật thông tin về những thay đổi trong ngành của họ.
Option
Từ
Nghĩa
A
unaware
không nhận biết
B
updated
được cập nhật
C
knowledgeable
hiểu biết
D
illiterate
mù chữ
Đáp án
Giải thích
A
informed (được thông tin, biết) ↔ unaware (không nhận biết, không biết)
Tổng hợp đáp án Vocabulary Task 2:
Câu
Đáp án
Từ gạch chân
Từ trái nghĩa
1
B
automated
manual
2
C
passion
dislike
3
D
well-rounded
limited
4
A
informed
unaware
Task 3: Điền từ vào đoạn văn
Yêu cầu: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 8.
(Đọc đoạn văn sau và đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ từ hoặc cụm từ điền vào mỗi chỗ trống từ 1 đến 8.)
Đoạn văn gốc:
Tiếng Anh
When Mai was still at school, she thought she should (1) _______ a career in secondary education. A teaching job requires not only a university degree, but also work (2) _______. She attended an education fair and was advised to start developing her (3) _______, especially her communication, problem-solving and decision-making skills. Then she decided to study journalism and upon graduation, she found a job at a newspaper publisher. It didn’t take Mai long to (4) _______ to her working environment. Although she often works overtime, she still finds time to (5) _______ on her Italian. She has also become part of an online (6) _______ where she can practise her Italian. She is also saving money to apply for an MA (7) _______ programme. She hopes that getting a master’s degree will help her (8) _______ the professional career.
Các câu hỏi và đáp án:
Câu 1:
Option
Từ
A
pursue
B
apply
C
require
D
motivate
Đáp án
Giải thích
A
pursue a career = theo đuổi sự nghiệp. Đây là collocation phổ biến.
Câu 2:
Option
Từ
A
experience
B
distance
C
character
D
assistant
Đáp án
Giải thích
A
work experience = kinh nghiệm làm việc. Đây là collocation phổ biến.
Câu 3:
Option
Từ
A
time-management skills
B
leadership skills
C
soft skills
D
talents
Đáp án
Giải thích
C
Câu sau liệt kê “communication, problem-solving and decision-making skills” – đây đều là các soft skills (kỹ năng mềm).
Câu 4:
Option
Từ
A
hire
B
prepare
C
adopt
D
adapt
Đáp án
Giải thích
D
adapt to = thích nghi với. “It didn’t take Mai long to adapt to her working environment.”
Câu 5:
Option
Từ
A
look up
B
pick up
C
catch up
D
brush up
Đáp án
Giải thích
D
brush up on = ôn lại, cải thiện (kiến thức đã học). “She still finds time to brush up on her Italian.”
Câu 6:
Option
Từ
A
qualification
B
learning community
C
position
D
lifelong learning
Đáp án
Giải thích
B
learning community = cộng đồng học tập. “She has become part of an online learning community where she can practise her Italian.”
Câu 7:
Option
Từ
A
night school
B
hardship
C
passion
D
distance learning
Đáp án
Giải thích
D
distance learning programme = chương trình học từ xa. Phù hợp với ngữ cảnh học MA (Thạc sĩ).
Câu 8:
Option
Từ
A
hire
B
inform
C
boost
D
require
Đáp án
Giải thích
C
boost = thúc đẩy, nâng cao. “Getting a master’s degree will help her boost the professional career.”
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
When Mai was still at school, she thought she should (1) pursue a career in secondary education. A teaching job requires not only a university degree, but also work (2) experience. She attended an education fair and was advised to start developing her (3) soft skills, especially her communication, problem-solving and decision-making skills. Then she decided to study journalism and upon graduation, she found a job at a newspaper publisher. It didn’t take Mai long to (4) adapt to her working environment. Although she often works overtime, she still finds time to (5) brush up on her Italian. She has also become part of an online (6) learning community where she can practise her Italian. She is also saving money to apply for an MA (7) distance learning programme. She hopes that getting a master’s degree will help her (8) boost the professional career.
Khi Mai còn đi học, cô ấy nghĩ rằng mình nên (1) theo đuổi sự nghiệp trong giáo dục trung học. Một công việc giảng dạy không chỉ đòi hỏi bằng đại học, mà còn cần (2) kinh nghiệm làm việc. Cô ấy tham dự một hội chợ giáo dục và được khuyên bắt đầu phát triển (3) kỹ năng mềm của mình, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề và ra quyết định. Sau đó cô quyết định học báo chí và sau khi tốt nghiệp, cô tìm được việc làm tại một nhà xuất bản báo. Mai không mất nhiều thời gian để (4) thích nghi với môi trường làm việc. Mặc dù cô thường làm việc ngoài giờ, cô vẫn tìm thời gian để (5) ôn lại tiếng Ý. Cô cũng đã trở thành một phần của một (6) cộng đồng học tập trực tuyến nơi cô có thể luyện tập tiếng Ý. Cô cũng đang tiết kiệm tiền để đăng ký chương trình (7) học từ xa MA. Cô hy vọng rằng việc có bằng thạc sĩ sẽ giúp cô (8) thúc đẩy sự nghiệp chuyên nghiệp.
Tổng hợp đáp án Vocabulary Task 3:
Câu
Đáp án
Từ điền
1
A
pursue
2
A
experience
3
C
soft skills
4
D
adapt
5
D
brush up
6
B
learning community
7
D
distance learning
8
C
boost
III. GRAMMAR (Trang 141-142)
Task 1: Tìm lỗi sai
Yêu cầu: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following sentences.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ phần gạch chân cần sửa trong mỗi câu sau.)
Câu 1:
Câu gốc
Tiếng Việt
My sister is looking forward (A)up (B) starting an online course (C) on n fashion (D) design.
Chị tôi đang mong chờ bắt đầu một khóa học trực tuyến về thiết kế thời trang.
Đáp án
Sửa lại
Giải thích
A
up → to
look forward to + V-ing = mong chờ điều gì đó. Cụm từ đúng là “looking forward to starting”.
Câu 2:
Câu gốc
Tiếng Việt
Some of my teammates decided (A) to leave the company and look (B) for another job as they couldn’t put up (C) on our new (D) manager’s behaviour.
Một số đồng đội của tôi quyết định rời công ty và tìm công việc khác vì họ không thể chịu đựng được hành vi của quản lý mới.
Đáp án
Sửa lại
Giải thích
C
on → with
put up with = chịu đựng. Đây là three-word phrasal verb.
Câu 3:
Câu gốc
Tiếng Việt
Carmel’s (A) manager offered (B) give her (C) weekly feedback (D) on her work.
Quản lý của Carmel đề nghị cho cô ấy phản hồi hàng tuần về công việc của cô.
Đáp án
Sửa lại
Giải thích
B
give → to give
offer + to V = đề nghị làm gì. Sau “offered” phải là động từ nguyên mẫu có “to”.
Câu 4:
Câu gốc
Tiếng Việt
The police officer (A) ordered the men to come (B) out of the building and (C) putting their hands (D) up.
Cảnh sát ra lệnh cho những người đàn ông ra khỏi tòa nhà và giơ tay lên.
Đáp án
Sửa lại
Giải thích
C
putting → put
Cấu trúc song song: “ordered the men to come… and (to) put“. Sau “ordered… to”, các động từ phải ở dạng nguyên mẫu.
Câu 5:
Câu gốc
Tiếng Việt
Mary stopped (A) attending the online course (B) because it didn’t live (C) down to (D) her expectations.
Mary ngừng tham gia khóa học trực tuyến vì nó không đáp ứng được kỳ vọng của cô ấy.
Đáp án
Sửa lại
Giải thích
C
down → up
live up to = đáp ứng, xứng đáng với (kỳ vọng). Đây là three-word phrasal verb.
Câu 6:
Câu gốc
Tiếng Việt
The (A) gathering was a great opportunity (B) for family and friends (C) to catch up (D) about each other’s news.
Buổi họp mặt là cơ hội tuyệt vời để gia đình và bạn bè cập nhật tin tức của nhau.
Đáp án
Sửa lại
Giải thích
D
about → on
catch up on = cập nhật (thông tin). Đây là three-word phrasal verb.
Tổng hợp đáp án Grammar Task 1:
Câu
Đáp án
Sửa lỗi
Phrasal verb/Structure
1
A
up → to
look forward to + V-ing
2
C
on → with
put up with
3
B
give → to give
offer + to V
4
C
putting → put
ordered… to V… and (to) V
5
C
down → up
live up to
6
D
about → on
catch up on
Task 2: Chọn đáp án đúng
Yêu cầu: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ đáp án đúng.)
Câu 1:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
The manager advised his employees _______ their projects before the long holiday.
Quản lý khuyên nhân viên của anh ấy _______ dự án của họ trước kỳ nghỉ dài.
Option
Đáp án
A
complete
B
to complete
C
completed
D
completing
Đáp án
Giải thích
B
advise + O + to V = khuyên ai làm gì. Đây là cấu trúc reported advice.
Câu 2:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
The Human Resource Department _______ me to provide two professional references who can confirm my qualifications for the position.
Phòng Nhân sự _______ tôi cung cấp hai người tham chiếu chuyên nghiệp có thể xác nhận năng lực của tôi cho vị trí này.
Option
Đáp án
A
asked
B
offered
C
refused
D
agreed
Đáp án
Giải thích
A
ask + O + to V = yêu cầu ai làm gì. “Offered/agreed” không có tân ngữ trước “to V”; “refused” không phù hợp nghĩa.
Câu 3:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
The company should hire a media representative to get _______ to customers.
Công ty nên thuê một đại diện truyền thông để tiếp cận _______ khách hàng.
Option
Đáp án
A
away
B
in
C
on
D
through
Đáp án
Giải thích
D
get through to = liên lạc được với, tiếp cận được.
Câu 4:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Although my grandmother is a lot older than the other students in her singing class, she finds it easy to get _______ with them.
Mặc dù bà tôi lớn tuổi hơn nhiều so với các học viên khác trong lớp hát, bà thấy dễ dàng hòa đồng _______ với họ.
Option
Đáp án
A
on
B
forward
C
up
D
to
Đáp án
Giải thích
A
get on with = hòa đồng với, có quan hệ tốt với.
Câu 5:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
I’m enjoying my current job. It has _______ my expectations.
Tôi đang thích công việc hiện tại. Nó đã _______ kỳ vọng của tôi.
Option
Đáp án
A
run away with
B
lived up to
C
cut down on
D
looked forward to
Đáp án
Giải thích
B
live up to = đáp ứng, xứng đáng với (kỳ vọng).
Câu 6:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
He had a lot of work experience, but he found it difficult to _______ the latest technology trends.
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc, nhưng anh ấy thấy khó _______ các xu hướng công nghệ mới nhất.
Option
Đáp án
A
get on with
B
cut down on
C
keep up with
D
run away from
Đáp án
Giải thích
C
keep up with = theo kịp, bắt kịp.
Tổng hợp đáp án Grammar Task 2:
Câu
Đáp án
Cấu trúc/Phrasal verb
1
B
advise + O + to V
2
A
ask + O + to V
3
D
get through to
4
A
get on with
5
B
live up to
6
C
keep up with
Task 3: Chọn câu tường thuật đúng
Yêu cầu: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the reported sentence that is closest in meaning to each of the following direct speech sentences.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ câu tường thuật có nghĩa gần nhất với mỗi câu trực tiếp sau.)
Câu 1:
Direct speech
Tiếng Việt
“You should spend 20 minutes a day practising your English,” my teacher told me.
“Em nên dành 20 phút mỗi ngày để luyện tiếng Anh,” giáo viên của tôi nói với tôi.
Option
Tiếng Anh
Tiếng Việt
A
My teacher offered to spend 20 minutes a day speaking English to me.
Giáo viên đề nghị dành 20 phút mỗi ngày nói tiếng Anh với tôi.
B
My teacher refused to spend 20 minutes a day speaking English to me.
Giáo viên từ chối dành 20 phút mỗi ngày nói tiếng Anh với tôi.
C
My teacher advised me to spend 20 minutes a day practising my English.
Giáo viên khuyên tôi dành 20 phút mỗi ngày luyện tiếng Anh.
D
My teacher ordered me to spend 20 minutes a day practising my English.
Giáo viên ra lệnh tôi dành 20 phút mỗi ngày luyện tiếng Anh.
Đáp án
Giải thích
C
“You should…” là lời khuyên (advice). Cấu trúc: S + advised + O + to V.
Câu 2:
Direct speech
Tiếng Việt
“Don’t leave the office before 6 p.m.,” our manager said.
“Đừng rời văn phòng trước 6 giờ chiều,” quản lý của chúng tôi nói.
Option
Tiếng Anh
Tiếng Việt
A
The manager told us not to leave the office before 6 p.m.
Quản lý bảo chúng tôi không được rời văn phòng trước 6 giờ chiều.
B
The manager refused to leave the office before 6 p.m.
Quản lý từ chối rời văn phòng trước 6 giờ chiều.
C
The manager advised us not to leave the office before 6 p.m.
Quản lý khuyên chúng tôi không nên rời văn phòng trước 6 giờ chiều.
D
The manager offered to leave the office before 6 p.m.
Quản lý đề nghị rời văn phòng trước 6 giờ chiều.
Đáp án
Giải thích
A
“Don’t…” là mệnh lệnh (order). Cấu trúc: S + told + O + not to V.
Câu 3:
Direct speech
Tiếng Việt
“Please show me your identity card before you enter the building,” the security guard asked me.
“Làm ơn cho tôi xem thẻ căn cước trước khi bạn vào tòa nhà,” bảo vệ yêu cầu tôi.
Option
Tiếng Anh
Tiếng Việt
A
The security guard refused to show his identity card to me when I entered the building.
Bảo vệ từ chối cho tôi xem thẻ căn cước khi tôi vào tòa nhà.
B
The security guard asked me to show him my identity card before I entered the building.
Bảo vệ yêu cầu tôi cho anh ấy xem thẻ căn cước trước khi tôi vào tòa nhà.
C
The security guard advised me to show him my identity card before I entered the building.
Bảo vệ khuyên tôi cho anh ấy xem thẻ căn cước trước khi tôi vào tòa nhà.
D
The security guard offered to show me his identity card before I entered the building.
Bảo vệ đề nghị cho tôi xem thẻ căn cước của anh ấy trước khi tôi vào tòa nhà.
Đáp án
Giải thích
B
“Please…” là yêu cầu (request). Cấu trúc: S + asked + O + to V. Lưu ý: “me” → “him”, “your” → “my”, “you enter” → “I entered”.
Câu 4:
Direct speech
Tiếng Việt
“I’ll show you how to use the new software,” my manager said.
“Tôi sẽ chỉ cho bạn cách sử dụng phần mềm mới,” quản lý của tôi nói.
Option
Tiếng Anh
Tiếng Việt
A
My manager asked me to show him the new software.
Quản lý yêu cầu tôi cho anh ấy xem phần mềm mới.
B
My manager advised me to show him how to use the new software.
Quản lý khuyên tôi chỉ cho anh ấy cách sử dụng phần mềm mới.
C
My manager refused to show me how to use the new software.
Quản lý từ chối chỉ cho tôi cách sử dụng phần mềm mới.
D
My manager offered to show me how to use the new software.
Quản lý đề nghị chỉ cho tôi cách sử dụng phần mềm mới.
Đáp án
Giải thích
D
“I’ll show you…” là đề nghị (offer). Cấu trúc: S + offered + to V (không có tân ngữ trước “to V”).