Trong bài học Unit 10: Lifelong Learning – Lesson 1: Getting started, các em sẽ:
Tìm hiểu tổng quan về chủ đề Học tập suốt đời (Lifelong learning)
Học từ vựng liên quan đến việc học tập và phát triển bản thân
Làm quen với cấu trúc Reported speech with orders, requests, offers, and advice
Mục tiêu bài học:
Hiểu được tầm quan trọng của việc học tập suốt đời
Nắm được từ vựng về chủ đề học tập
Nhận biết câu tường thuật với mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị và lời khuyên
I. Vocabulary – Từ vựng trước khi học
Từ vựng
Phiên âm
Loại từ
Nghĩa tiếng Việt
trouble
/ˈtrʌbl/
n
khó khăn, rắc rối
summary
/ˈsʌməri/
n
bài tóm tắt
report
/rɪˈpɔːt/
n
báo cáo
attendee
/əˌtenˈdiː/
n
người tham dự (buổi họp)
boost
/buːst/
v
tăng cường, thúc đẩy
brush up (on)
/brʌʃ ʌp/
phr.v
ôn lại, trau dồi lại
maintain
/meɪnˈteɪn/
v
duy trì
informed
/ɪnˈfɔːmd/
adj
có hiểu biết, được thông tin
font size
/fɒnt saɪz/
n
cỡ chữ
current events
/ˈkʌrənt ɪˈvents/
n
sự kiện thời sự
in advance
/ɪn ədˈvɑːns/
adv
trước, sớm
II. Task 1: Listen and read (Trang 128-129)
Yêu cầu: Listen and read.
(Nghe và đọc.)
Bài nghe Task 1:
0:000:00
Nội dung hội thoại:
Người nói
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Mark
Hello, Grandma!
Chào bà!
Grandma
Oh hi, Mark. I’m glad you’re here! Can you help me increase the font size of this text on my laptop? It’s too small for me to read.
Ồ chào cháu, Mark. Bà vui vì cháu ở đây! Cháu có thể giúp bà tăng cỡ chữ của văn bản này trên laptop không? Nó quá nhỏ để bà đọc.
Mark
Let me show you … You need to press these two keys together … See? It’s easy, isn’t it?
Để cháu chỉ cho bà … Bà cần nhấn hai phím này cùng lúc … Thấy chưa? Dễ mà, phải không ạ?
Grandma
It works! Everything’s so easy to read now. Thanks, dear. I still have trouble using the laptop. You know, it’s taken me so much time to learn computer skills.
Được rồi! Mọi thứ giờ dễ đọc quá. Cảm ơn cháu. Bà vẫn gặp khó khăn khi sử dụng laptop. Cháu biết đấy, bà đã mất rất nhiều thời gian để học kỹ năng máy tính.
Mark
That’s fine, Grandma. My teacher says it’s never too late to learn something new, especially new technology, because it’s rapidly developing. Grandma, you’ve typed a lot of text! What are you working on?
Không sao đâu bà. Thầy giáo cháu nói không bao giờ là quá muộn để học điều gì mới, đặc biệt là công nghệ mới, vì nó đang phát triển rất nhanh. Bà ơi, bà đã gõ nhiều văn bản quá! Bà đang làm gì vậy ạ?
Grandma
Well, I’m writing a summary of a book I’ve read recently. You see, my doctor advised me to read every day to boost my memory. And I want to brush up on my French before I visit my friend in Paris.
À, bà đang viết bài tóm tắt một cuốn sách bà đọc gần đây. Cháu thấy đấy, bác sĩ khuyên bà đọc sách mỗi ngày để tăng cường trí nhớ. Và bà muốn ôn lại tiếng Pháp trước khi đi thăm bạn ở Paris.
Mark
You’re amazing, Grandma! Learning languages can improve your thinking skills. Our language teacher has also asked us to try to maintain our language skills after leaving school. Do you know that you can use the Internet to learn a language or watch the news?
Bà tuyệt vời quá! Học ngôn ngữ có thể cải thiện kỹ năng tư duy của bà. Thầy giáo ngôn ngữ của chúng cháu cũng yêu cầu chúng cháu cố gắng duy trì kỹ năng ngôn ngữ sau khi ra trường. Bà có biết bà có thể sử dụng Internet để học ngôn ngữ hoặc xem tin tức không?
Grandma
Really? This could help me stay informed about current events. Can you show me some news sites after I finish my book summary?
Thật sao? Điều này có thể giúp bà cập nhật thông tin về các sự kiện thời sự. Cháu có thể chỉ cho bà một số trang tin tức sau khi bà hoàn thành bài tóm tắt sách không?
Mark
No problem, Grandma. But why do you have to type it?
Không vấn đề gì, bà. Nhưng tại sao bà phải gõ nó ạ?
Grandma
It’s for the reading club I’ve just joined. The club leader encourages us to prepare our book reports and share them with all members in advance.
Nó dành cho câu lạc bộ đọc sách bà vừa tham gia. Trưởng câu lạc bộ khuyến khích chúng bà chuẩn bị báo cáo sách và chia sẻ với tất cả thành viên trước.
Mark
Are all club members your age?
Tất cả thành viên câu lạc bộ đều bằng tuổi bà ạ?
Grandma
No, there’re some young people as well. Are you interested in joining the next meeting?
Không, cũng có một số người trẻ. Cháu có muốn tham gia buổi họp tiếp theo không?
Mark
Yes, I’d love to.
Vâng, cháu rất muốn ạ.
Grandma
OK. I’ll put your name on the list of attendees then.
Được rồi. Vậy bà sẽ ghi tên cháu vào danh sách người tham dự.
Giải thích một số cụm từ quan trọng:
Cụm từ
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ trong bài
have trouble (doing sth)
gặp khó khăn khi làm gì
I still have trouble using the laptop.
it’s never too late to…
không bao giờ là quá muộn để…
It’s never too late to learn something new.
boost one’s memory
tăng cường trí nhớ
read every day to boost my memory
brush up on
ôn lại, trau dồi lại
brush up on my French
stay informed
cập nhật thông tin
stay informed about current events
in advance
trước, sớm
share them with all members in advance
III. Task 2: True or False (Trang 129)
Yêu cầu: Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F).
(Đọc lại hội thoại. Quyết định xem các câu sau đúng (T) hay sai (F).)
Câu 1:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Mark’s grandma is very good at using technology.
Bà của Mark rất giỏi sử dụng công nghệ.
Đáp án
Giải thích
F (False)
Trong bài, bà nói: “I still have trouble using the laptop. You know, it’s taken me so much time to learn computer skills.” (Bà vẫn gặp khó khăn khi sử dụng laptop. Bà đã mất rất nhiều thời gian để học kỹ năng máy tính.) → Bà KHÔNG giỏi công nghệ.
Câu 2:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Mark’s grandma is working on a book summary for her reading club.
Bà của Mark đang làm bài tóm tắt sách cho câu lạc bộ đọc sách của bà.
Đáp án
Giải thích
T (True)
Trong bài, bà nói: “I’m writing a summary of a book I’ve read recently… It’s for the reading club I’ve just joined.” (Bà đang viết bài tóm tắt sách bà đọc gần đây… Nó dành cho câu lạc bộ đọc sách bà vừa tham gia.)
Câu 3:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
After typing up her book report, Mark’s grandma will learn how to make the text size bigger on her laptop.
Sau khi gõ xong báo cáo sách, bà của Mark sẽ học cách làm cho cỡ chữ lớn hơn trên laptop.
Đáp án
Giải thích
F (False)
Mark đã chỉ cho bà cách tăng cỡ chữ TRƯỚC KHI bà hoàn thành bài tóm tắt. Sau khi hoàn thành, bà sẽ học cách xem trang tin tức (news sites), không phải học tăng cỡ chữ. Bà nói: “Can you show me some news sites after I finish my book summary?”
Câu 4:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Mark wants to attend the next meeting of his grandma’s reading club.
Mark muốn tham dự buổi họp tiếp theo của câu lạc bộ đọc sách của bà.
Đáp án
Giải thích
T (True)
Khi bà hỏi: “Are you interested in joining the next meeting?”, Mark trả lời: “Yes, I’d love to.” (Vâng, cháu rất muốn.)
Tổng hợp đáp án Task 2:
Câu
Đáp án
1
F
2
T
3
F
4
T
IV. Task 3: Find three words and a phrase (Trang 129)
Yêu cầu: Find three words and a phrase in 1 with the following meanings.
(Tìm ba từ và một cụm từ trong bài 1 với các nghĩa sau.)
Câu 1:
Nghĩa tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
to make something become better
làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn
Đáp án
Trích dẫn từ bài
boost
“my doctor advised me to read every day to boost my memory” (bác sĩ khuyên bà đọc sách mỗi ngày để tăng cường trí nhớ)
Câu 2:
Nghĩa tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
to practise and quickly improve a skill or knowledge of something learnt in the past
luyện tập và nhanh chóng cải thiện kỹ năng hoặc kiến thức về điều gì đó đã học trong quá khứ
Đáp án
Trích dẫn từ bài
brush up (on)
“I want to brush up on my French before I visit my friend in Paris” (Bà muốn ôn lại tiếng Pháp trước khi đi thăm bạn ở Paris)
Câu 3:
Nghĩa tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
to make something continue at the same level
làm cho cái gì đó tiếp tục ở cùng mức độ
Đáp án
Trích dẫn từ bài
maintain
“Our language teacher has also asked us to try to maintain our language skills after leaving school” (Thầy giáo ngôn ngữ cũng yêu cầu chúng cháu cố gắng duy trì kỹ năng ngôn ngữ sau khi ra trường)
Câu 4:
Nghĩa tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
having a lot of knowledge about something
có nhiều kiến thức về điều gì đó
Đáp án
Trích dẫn từ bài
informed
“This could help me stay informed about current events” (Điều này có thể giúp bà cập nhật thông tin về các sự kiện thời sự)
Tổng hợp đáp án Task 3:
Câu
Đáp án
Nghĩa tiếng Việt
1
boost
tăng cường, thúc đẩy
2
brush up (on)
ôn lại, trau dồi lại
3
maintain
duy trì
4
informed
có hiểu biết, được thông tin
V. Task 4: Match the beginnings with the endings (Trang 129)
Yêu cầu: Match the beginnings with the endings to make complete sentences.
(Nối các phần đầu câu với các phần cuối câu để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
Các phần đầu câu (Beginnings):
STT
Tiếng Anh
Tiếng Việt
1
The doctor of Mark’s grandma advised her
Bác sĩ của bà Mark khuyên bà
2
Mark’s language teacher has asked him
Thầy giáo ngôn ngữ của Mark yêu cầu cậu ấy
3
The club leader encourages members
Trưởng câu lạc bộ khuyến khích các thành viên
4
Mark’s grandma offered
Bà của Mark đề nghị
Các phần cuối câu (Endings):
STT
Tiếng Anh
Tiếng Việt
a
to put his name on the list of attendees
ghi tên cậu ấy vào danh sách người tham dự
b
to read every day to boost her memory
đọc sách mỗi ngày để tăng cường trí nhớ
c
to try to maintain his language skills after leaving school
cố gắng duy trì kỹ năng ngôn ngữ sau khi ra trường
d
to prepare their book reports in advance
chuẩn bị báo cáo sách trước
Đáp án Task 4:
Câu
Đáp án
Câu hoàn chỉnh (Tiếng Anh)
Câu hoàn chỉnh (Tiếng Việt)
1
b
The doctor of Mark’s grandma advised her to read every day to boost her memory.
Bác sĩ của bà Mark khuyên bà đọc sách mỗi ngày để tăng cường trí nhớ.
2
c
Mark’s language teacher has asked him to try to maintain his language skills after leaving school.
Thầy giáo ngôn ngữ của Mark yêu cầu cậu ấy cố gắng duy trì kỹ năng ngôn ngữ sau khi ra trường.
3
d
The club leader encourages members to prepare their book reports in advance.
Trưởng câu lạc bộ khuyến khích các thành viên chuẩn bị báo cáo sách trước.
4
a
Mark’s grandma offered to put his name on the list of attendees.
Bà của Mark đề nghị ghi tên cậu ấy vào danh sách người tham dự.
Kiến thức ngữ pháp: Reported Speech with Orders, Requests, Offers, and Advice
Loại
Cấu trúc
Ví dụ trong bài
Advice (Lời khuyên)
S + advised + O + to V
The doctor advised her to read every day.
Request (Yêu cầu)
S + asked + O + to V
The teacher asked him to try to maintain his language skills.
Encouragement (Khuyến khích)
S + encouraged + O + to V
The club leader encourages members to prepare their book reports.
Offer (Đề nghị)
S + offered + to V
Mark’s grandma offered to put his name on the list.
VI. Discussion – Thảo luận
Câu hỏi thảo luận:
Question 1: What do you think lifelong learning is?
(Bạn nghĩ học tập suốt đời là gì?)
Tiếng Anh
Tiếng Việt
I think lifelong learning is the continuous process of gaining new knowledge and skills throughout one’s life. It doesn’t stop when we finish school or university. Instead, we keep learning new things every day, whether it’s through reading books, taking courses, learning from experiences, or using technology. Lifelong learning helps us stay updated with the changing world and improve ourselves.
Tôi nghĩ học tập suốt đời là quá trình liên tục tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới trong suốt cuộc đời. Nó không dừng lại khi chúng ta hoàn thành trường học hoặc đại học. Thay vào đó, chúng ta tiếp tục học những điều mới mỗi ngày, dù là thông qua đọc sách, tham gia các khóa học, học từ kinh nghiệm, hay sử dụng công nghệ. Học tập suốt đời giúp chúng ta cập nhật với thế giới đang thay đổi và hoàn thiện bản thân.
Question 2: Do people around you maintain their lifelong learning?
(Những người xung quanh bạn có duy trì việc học tập suốt đời không?)
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Yes, many people around me maintain their lifelong learning. For example, my parents often read newspapers and watch educational programs to stay informed about current events. My grandmother, like Mark’s grandma in the conversation, has joined a reading club and is learning to use a smartphone. My older brother takes online courses to improve his professional skills. I think more and more people are realizing the importance of continuous learning.
Có, nhiều người xung quanh tôi duy trì việc học tập suốt đời. Ví dụ, bố mẹ tôi thường đọc báo và xem các chương trình giáo dục để cập nhật thông tin về các sự kiện thời sự. Bà tôi, giống như bà của Mark trong bài hội thoại, đã tham gia câu lạc bộ đọc sách và đang học cách sử dụng điện thoại thông minh. Anh trai tôi tham gia các khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng chuyên môn. Tôi nghĩ ngày càng nhiều người nhận ra tầm quan trọng của việc học tập liên tục.
Question 3: How important do you think lifelong learning is? Why/Why not?
(Bạn nghĩ học tập suốt đời quan trọng như thế nào? Tại sao có/tại sao không?)
Tiếng Anh
Tiếng Việt
I think lifelong learning is extremely important for several reasons. First, the world is changing rapidly, especially with new technologies like AI. If we don’t keep learning, we will fall behind. Second, lifelong learning helps us stay mentally active and can even improve our memory, as mentioned in the conversation. Third, it opens up new opportunities for career advancement and personal growth. Finally, learning new things makes life more interesting and fulfilling.
Tôi nghĩ học tập suốt đời cực kỳ quan trọng vì nhiều lý do. Thứ nhất, thế giới đang thay đổi nhanh chóng, đặc biệt với các công nghệ mới như AI. Nếu chúng ta không tiếp tục học, chúng ta sẽ bị tụt hậu. Thứ hai, học tập suốt đời giúp chúng ta duy trì hoạt động trí não và thậm chí có thể cải thiện trí nhớ, như đã đề cập trong bài hội thoại. Thứ ba, nó mở ra cơ hội mới cho sự thăng tiến trong nghề nghiệp và phát triển cá nhân. Cuối cùng, học những điều mới làm cho cuộc sống thú vị và trọn vẹn hơn.
Question 4: What is your learning journey ahead?
(Hành trình học tập phía trước của bạn là gì?)
Tiếng Anh
Tiếng Việt
My learning journey ahead includes several goals. First, I want to improve my English skills by reading more books and watching English movies. Second, I plan to learn a new language, maybe Japanese or Korean, because I’m interested in their cultures. Third, I want to develop my computer skills, especially programming, as it will be useful for my future career. Finally, I hope to maintain my reading habit and join a book club like Mark’s grandma. I believe that learning should never stop, and I’m excited about all the new things I can discover.
Hành trình học tập phía trước của tôi bao gồm nhiều mục tiêu. Thứ nhất, tôi muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh bằng cách đọc nhiều sách hơn và xem phim tiếng Anh. Thứ hai, tôi có kế hoạch học một ngôn ngữ mới, có thể là tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn, vì tôi quan tâm đến văn hóa của họ. Thứ ba, tôi muốn phát triển kỹ năng máy tính, đặc biệt là lập trình, vì nó sẽ hữu ích cho nghề nghiệp tương lai của tôi. Cuối cùng, tôi hy vọng duy trì thói quen đọc sách và tham gia câu lạc bộ đọc sách như bà của Mark. Tôi tin rằng việc học không bao giờ nên dừng lại, và tôi rất hào hứng với tất cả những điều mới tôi có thể khám phá.