Unit 1 Tiếng Anh 12: Language – Life Stories We Admire, Giải chi tiết

Tiếp nối bài học Getting Started về cuộc đời bác sĩ Đặng Thùy Trâm, Lesson 2: Language trong Unit 1 “Life Stories We Admire” sẽ giúp học sinh củng cố và mở rộng kiến thức về ba phần quan trọng: Pronunciation (Phát âm), Vocabulary (Từ vựng) và Grammar (Ngữ pháp).

Trong bài học này, học sinh sẽ được luyện tập phát âm hai nguyên âm đôi /eɪ/ và /əʊ/, học các cụm từ liên quan đến câu chuyện cuộc đời, đồng thời ôn tập và thực hành sử dụng thì Past Simple (Quá khứ đơn) và Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn).

I. Pronunciation – Phát âm nguyên âm đôi /eɪ/ và /əʊ/

1. Lý thuyết về nguyên âm đôi (Diphthongs)

Nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm trong cùng một âm tiết. Trong bài học này, chúng ta tập trung vào hai nguyên âm đôi: /eɪ//əʊ/.

a. Âm /eɪ/

Cách phát âm: Bắt đầu từ âm /e/ (như trong “bed”) rồi lướt sang âm /ɪ/ (như trong “bit”). Miệng mở vừa, sau đó khép lại một chút.

Các cách viết thường gặp:

Cách viết Ví dụ
a_e age, save, fame, name, made
ai aim, again, rain, train
ay play, essay, day, say
ei eight, vein, weight
ea break, great, steak

b. Âm /əʊ/

Cách phát âm: Bắt đầu từ âm /ə/ (âm schwa, như trong “about”) rồi lướt sang âm /ʊ/ (như trong “put”). Môi từ vị trí trung tính chuyển sang tròn môi.

Các cách viết thường gặp:

Cách viết Ví dụ
o_e wrote, hope, home, note
oa boat, coach, road, goal
ow snow, growth, show, know
ou although, shoulder, soul

2. Task 1: Listen and repeat. Then practise saying the words (Trang 9)

Nghe và lặp lại. Sau đó luyện tập nói các từ.

Bài nghe Task 1:
0:000:00
Âm /eɪ/ Âm /əʊ/
age soldier
saved wrote
translated hero
against shows

Hướng dẫn phát âm:

Từ Phiên âm Âm
age /eɪdʒ/ /eɪ/
saved /seɪvd/ /eɪ/
translated /trænzˈleɪtɪd/ /eɪ/
against /əˈɡeɪnst/ /eɪ/
soldier /ˈsəʊldʒə(r)/ /əʊ/
wrote /rəʊt/ /əʊ/
hero /ˈhɪərəʊ/ /əʊ/
shows /ʃəʊz/ /əʊ/

3. Task 2: Work in pairs. Underline the words that contain the /eɪ/ and /əʊ/ sounds (Trang 9)

Làm việc theo cặp. Gạch chân các từ chứa âm /eɪ/ và /əʊ/. Nghe và kiểm tra. Sau đó luyện đọc to cả đoạn văn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Đoạn văn:

In the first year when The Diary of Dang Thuy Tram was published, more than 300,000 copies were sold. The book was also translated into more than 16 different languages. A film based on the diary was made in 2009. Its name is Don’t burn.

Đáp án:

Âm /eɪ/ Âm /əʊ/
name sold
based also
made don’t
translated

Đoạn văn với từ được gạch chân:

In the first year when The Diary of Dang Thuy Tram was published, more than 300,000 copies were sold. The book was also translated into more than 16 different languages. A film based on the diary was made in 2009. Its name is Don’t burn.

Dịch đoạn văn:

Trong năm đầu tiên khi Nhật ký Đặng Thùy Trâm được xuất bản, hơn 300.000 bản đã được bán ra. Cuốn sách cũng được dịch ra hơn 16 ngôn ngữ khác nhau. Một bộ phim dựa trên cuốn nhật ký được thực hiện vào năm 2009. Tên của nó là Đừng đốt.

II. Vocabulary – Từ vựng: Life Stories (Câu chuyện cuộc đời)

1 Task 1: Match the words/phrases (1-5) with the words/preposition (a-e) (Trang 10)

Nối các từ/cụm từ (1-5) với các từ/giới từ (a-e) để tạo thành cụm từ có nghĩa như bên dưới.

Từ/Cụm từ Từ/Giới từ Nghĩa
1. (to) attend a. achievement something amazing a person does successfully
2. (to) have a happy/difficult b. for (something) to be respected because of something
3. (to be) admired c. school/college to go to school/college
4. (to) have a long d. childhood to have a happy/difficult time when one is small
5. impressive e. marriage to be married to someone for many years

Đáp án:

STT Đáp án Cụm từ hoàn chỉnh Nghĩa tiếng Việt
1 c attend school/college đi học (trường phổ thông/đại học)
2 d have a happy/difficult childhood có tuổi thơ hạnh phúc/khó khăn
3 b be admired for (something) được ngưỡng mộ vì (điều gì đó)
4 e have a long marriage có cuộc hôn nhân lâu dài
5 a impressive achievement thành tựu ấn tượng

Giải thích chi tiết:

1. attend school/college = to go to school/college

  • Nghĩa: đi học, theo học tại trường
  • Ví dụ: She attended college in Ha Noi. (Cô ấy theo học đại học ở Hà Nội.)

2. have a happy/difficult childhood = to have a happy/difficult time when one is small

  • Nghĩa: có tuổi thơ hạnh phúc/khó khăn
  • Ví dụ: He had a difficult childhood because his parents divorced. (Anh ấy có tuổi thơ khó khăn vì bố mẹ ly hôn.)

3. be admired for (something) = to be respected because of something

  • Nghĩa: được ngưỡng mộ, kính trọng vì điều gì đó
  • Ví dụ: She is admired for her bravery. (Cô ấy được ngưỡng mộ vì sự dũng cảm.)

4. have a long marriage = to be married to someone for many years

  • Nghĩa: có cuộc hôn nhân lâu dài, bền vững
  • Ví dụ: My grandparents had a long marriage of 50 years. (Ông bà tôi có cuộc hôn nhân kéo dài 50 năm.)

5. impressive achievement = something amazing a person does successfully

  • Nghĩa: thành tựu ấn tượng, đáng ngưỡng mộ
  • Ví dụ: Winning the Nobel Prize is an impressive achievement. (Giành giải Nobel là một thành tựu ấn tượng.)

2. Task 2: Complete the following sentences using the correct forms of the phrases in Task 1 (Trang 10)

Hoàn thành các câu sau sử dụng dạng đúng của các cụm từ trong Task 1.

Câu hỏi và đáp án:

1. My father _____________ in Ha Noi between the ages of 19 and 21.

attended college

Dịch: Bố tôi theo học đại học ở Hà Nội trong độ tuổi từ 19 đến 21.

2. Like so many people in their generation, my grandparents _____________. They were together for 60 years.

had a long marriage

Dịch: Giống như nhiều người trong thế hệ của họ, ông bà tôi có cuộc hôn nhân lâu dài. Họ bên nhau suốt 60 năm.

3. My friend _____________ because his mother died when he was very small.

had a difficult childhood

Dịch: Bạn tôi có tuổi thơ khó khăn vì mẹ anh ấy mất khi anh ấy còn rất nhỏ.

4. Thomas Edison’s _____________ in science include the invention of the phonograph and the development of the light bulb.

impressive achievements

Dịch: Những thành tựu ấn tượng của Thomas Edison trong khoa học bao gồm việc phát minh ra máy hát và phát triển bóng đèn điện.

5. Uncle Ho was _____________ his simple lifestyle.

admired for

Dịch: Bác Hồ được ngưỡng mộ vì lối sống giản dị của Người.

III. Grammar – Ngữ pháp: Past Simple vs Past Continuous

1. Lý thuyết

a. Past Simple (Thì quá khứ đơn)

Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định: S + V2/ed She studied medicine in Ha Noi.
Phủ định: S + did not + V She didn’t study in Hue.
Nghi vấn: Did + S + V? Did she study in Ha Noi?

Cách dùng:

STT Cách dùng Ví dụ
1 Diễn tả hành động bắt đầu và kết thúc trong quá khứ You did a great job yesterday.
2 Diễn tả các sự kiện chính trong câu chuyện Mary read a few pages of her book and went to bed.

b. Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)

Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định: S + was/were + V-ing I was reading a book at 10 p.m.
Phủ định: S + was/were + not + V-ing I wasn’t watching TV.
Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing? Were you studying at that time?

Cách dùng:

STT Cách dùng Ví dụ
1 Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ I was reading a good book at 10 p.m. last night.
2 Diễn tả bối cảnh của câu chuyện It was raining heavily outside. Mary read a few pages of her book and went to bed.

c. Kết hợp Past Simple và Past Continuous

Trường hợp Cấu trúc Ví dụ
Một hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào Past Continuous + when + Past Simple I was reading a book when the phone rang.
Hai hành động xảy ra đồng thời Past Continuous + while + Past Continuous While I was reading a book, my mother was watching TV.

Lưu ý quan trọng:

  • Hành động ngắn hơn (xen vào) → dùng Past Simple
  • Hành động dài hơn (đang diễn ra) → dùng Past Continuous

2. Task 1: Circle the correct answer to complete each of the following sentences (Trang 11)

Khoanh tròn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu sau.

1. My dad watched / was watching a documentary about war heroes at 9 p.m. on 30 April.

Đáp án: was watching

Giải thích: Hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 9 p.m. on 30 April) → dùng Past Continuous.

Dịch: Bố tôi đang xem một bộ phim tài liệu về các anh hùng chiến tranh lúc 9 giờ tối ngày 30 tháng 4.

2. It snowed / was snowing heavily, and icy winds were blowing / blew across the city. We lit a fire in the fireplace and sat next to it to keep warm.

Đáp án: was snowing, were blowing

Giải thích: Đây là hai hành động diễn ra đồng thời trong quá khứ, mô tả bối cảnh của câu chuyện → dùng Past Continuous cho cả hai. “Lit” và “sat” là các hành động chính xảy ra trong bối cảnh đó → dùng Past Simple.

Dịch: Trời đang đổ tuyết nặng hạt, và những cơn gió lạnh buốt đang thổi khắp thành phố. Chúng tôi nhóm lửa trong lò sưởi và ngồi cạnh đó để giữ ấm.

3. She finished / was finishing school and applied / was applying to college at the age of 18.

Đáp án: finished, applied

Giải thích: Đây là hai hành động đã hoàn thành trong quá khứ, xảy ra liên tiếp nhau → dùng Past Simple cho cả hai.

Dịch: Cô ấy tốt nghiệp trường phổ thông và nộp đơn vào đại học năm 18 tuổi.

4. My father started / was starting his own business in his youth and became / was becoming very successful.

Đáp án: started, became

Giải thích: Đây là hai hành động đã hoàn thành trong quá khứ, diễn tả các sự kiện chính trong cuộc đời → dùng Past Simple.

Dịch: Bố tôi bắt đầu công việc kinh doanh riêng khi còn trẻ và trở nên rất thành công.

3. Task 2: Work in pairs. Tell the life stories of people you know and admire (Trang 11)

Làm việc theo cặp. Kể về câu chuyện cuộc đời của những người mà bạn biết và ngưỡng mộ. Sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn.

Ví dụ mẫu trong SGK:

My grandfather joined the army when he was 24. While he was fighting in the war, my grandmother was taking care of the whole family. …

Dịch: Ông tôi gia nhập quân đội khi ông 24 tuổi. Trong khi ông đang chiến đấu trong chiến tranh, bà tôi đang chăm sóc cả gia đình.

Gợi ý bài nói:

Bài mẫu 1: Về ông/bà

When the war started, my grandfather was enjoying a happy life with my grandmother. Then he left his hometown to join the army. When he was fighting in the war, my grandmother was taking care of the whole family. While he was serving in the army, he was awarded a medal for bravery. After the war ended, he returned home and became a teacher.

Dịch: Khi chiến tranh bắt đầu, ông tôi đang tận hưởng cuộc sống hạnh phúc với bà tôi. Sau đó ông rời quê hương để gia nhập quân đội. Khi ông đang chiến đấu trong chiến tranh, bà tôi đang chăm sóc cả gia đình. Trong khi ông đang phục vụ trong quân đội, ông được trao tặng huy chương vì sự dũng cảm. Sau khi chiến tranh kết thúc, ông trở về nhà và trở thành một giáo viên.

Bài mẫu 2: Về bố/mẹ

My mother had a difficult childhood because her family was very poor. She attended school in a small village. While she was studying at university, she was also working part-time to support herself. She graduated with excellent grades and became a doctor. Now she is admired for her dedication to helping patients.

Dịch: Mẹ tôi có tuổi thơ khó khăn vì gia đình bà rất nghèo. Bà đi học ở một ngôi làng nhỏ. Trong khi đang học đại học, bà cũng đang làm thêm để tự nuôi bản thân. Bà tốt nghiệp với điểm số xuất sắc và trở thành bác sĩ. Bây giờ bà được ngưỡng mộ vì sự tận tụy trong việc giúp đỡ bệnh nhân.

Bài mẫu 3: Về một người nổi tiếng

Dang Thuy Tram was born in Hue in 1942. She studied medicine in Ha Noi and volunteered to join the army at the age of 24. While she was working as a surgeon in a field hospital, she wrote her diary. Unfortunately, she was killed by the enemy while she was doing her duty in 1970. Her diary was published in 2005 and she is now considered a national hero.

Dịch: Đặng Thùy Trâm sinh ra ở Huế năm 1942. Bà học ngành Y ở Hà Nội và tình nguyện gia nhập quân đội năm 24 tuổi. Trong khi đang làm bác sĩ phẫu thuật tại bệnh viện dã chiến, bà đã viết nhật ký. Thật không may, bà bị quân địch giết khi đang làm nhiệm vụ năm 1970. Nhật ký của bà được xuất bản năm 2005 và bà giờ được coi là một anh hùng dân tộc.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương