Unit 6 Tiếng Anh 12 Looking back and Project (trang 86, 87)

Trong bài học Unit 6: Artificial Intelligence – Lesson 8: Looking back and Project, các em sẽ được:

  • Ôn tập phát âm: Từ đồng âm (Homophones)
  • Ôn tập từ vựng: Các từ liên quan đến AI
  • Ôn tập ngữ pháp: Câu nhờ vả chủ động và bị động (Active and Passive Causatives)
  • Thực hiện dự án: AI in our daily lives

I. Pronunciation – Homophones (Từ đồng âm)

Lý thuyết về Homophones

Homophones (Từ đồng âm) là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng khác nhau về nghĩa và cách viết.

Tiếng Anh Tiếng Việt
Homophones are words that have the same pronunciation but different meanings and spellings. Từ đồng âm là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa và cách viết khác nhau.

Task (Trang 86)

Yêu cầu: Listen and underline the homophone of the word in bold in each sentence. Then practise saying the sentences in pairs.

(Nghe và gạch chân từ đồng âm của từ in đậm trong mỗi câu. Sau đó thực hành nói các câu theo cặp.)

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Sentence 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
People are not allowed to talk aloud in the library. Mọi người không được phép nói to trong thư viện.

→ Đáp án: allowed (đồng âm với aloud)

Từ Phiên âm Nghĩa
aloud /əˈlaʊd/ to, thành tiếng
allowed /əˈlaʊd/ được phép

Sentence 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Students felt very bored when their teacher kept writing on the board. Học sinh cảm thấy rất chán khi giáo viên cứ viết trên bảng.

→ Đáp án: board (đồng âm với bored)

Từ Phiên âm Nghĩa
bored /bɔːd/ chán
board /bɔːd/ bảng, tấm ván

Sentence 3:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Where can I buy some new clothes to wear to the party? Tôi có thể mua quần áo mới ở đâu để mặc đến bữa tiệc?

→ Đáp án: wear (đồng âm với Where)

Từ Phiên âm Nghĩa
where /weə(r)/ ở đâu
wear /weə(r)/ mặc (quần áo)

Sentence 4:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Robots don’t know how to say ‘No‘. Robot không biết cách nói ‘Không‘.

→ Đáp án: No (đồng âm với know)

Từ Phiên âm Nghĩa
know /nəʊ/ biết
no /nəʊ/ không

Tóm tắt đáp án Pronunciation:

Câu Từ in đậm Homophone (Đáp án)
1 aloud allowed
2 bored board
3 Where wear
4 know No

Bảng tổng hợp Homophones phổ biến

Từ 1 Từ 2 Phiên âm Nghĩa từ 1 Nghĩa từ 2
aloud allowed /əˈlaʊd/ to, thành tiếng được phép
bored board /bɔːd/ chán bảng
where wear /weə(r)/ ở đâu mặc
know no /nəʊ/ biết không
their there /ðeə(r)/ của họ ở đó
hear here /hɪə(r)/ nghe ở đây
write right /raɪt/ viết đúng, phải
see sea /siː/ nhìn biển

II. Vocabulary – Từ vựng về AI

Task (Trang 86)

Yêu cầu: Complete the sentences using the correct forms of the words in the box.

(Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ trong khung.)

Các từ trong khung:

Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa
activate /ˈæktɪveɪt/ v kích hoạt
artificial intelligence /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ n trí tuệ nhân tạo
application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ n ứng dụng
virtual /ˈvɜːtʃuəl/ adj ảo

Sentence 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
In the future, we might see more applications of AI in every aspect of life. Trong tương lai, chúng ta có thể thấy nhiều ứng dụng của AI hơn trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

→ Đáp án: applications

Giải thích: Cần danh từ số nhiều sau “more”. “Applications of AI” = các ứng dụng của AI.

Sentence 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Websites use artificial intelligence to learn about users’ shopping preferences and recommend products or services. Các trang web sử dụng trí tuệ nhân tạo để tìm hiểu về sở thích mua sắm của người dùng và đề xuất sản phẩm hoặc dịch vụ.

→ Đáp án: artificial intelligence

Giải thích: Sau “use” cần danh từ làm tân ngữ. AI được dùng để học hỏi và đề xuất sản phẩm.

Sentence 3:

Tiếng Anh Tiếng Việt
It is quite simple to activate this robot and ask it to perform some tasks. Khá đơn giản để kích hoạt robot này và yêu cầu nó thực hiện một số nhiệm vụ.

→ Đáp án: activate

Giải thích: Sau “to” cần động từ nguyên mẫu. “Activate” = kích hoạt, bật.

Sentence 4:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Computer software is used by travel agents to create virtual tours of popular destinations. Phần mềm máy tính được các đại lý du lịch sử dụng để tạo ra các chuyến tham quan ảo đến các điểm đến nổi tiếng.

→ Đáp án: virtual

Giải thích: Cần tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “tours”. “Virtual tours” = chuyến tham quan ảo.

Tóm tắt đáp án Vocabulary:

Câu Đáp án
1 applications
2 artificial intelligence
3 activate
4 virtual

III. Grammar – Active and Passive Causatives

Ôn tập lý thuyết Causatives

Active Causative (Câu nhờ vả chủ động)

Cấu trúc Nghĩa
S + have + O (người) + V (bare infinitive) Nhờ/bảo ai đó làm gì
S + get + O (người) + to V Nhờ/thuyết phục ai đó làm gì

Ví dụ:

  • I had my brother fix my bike. (Tôi nhờ anh trai sửa xe đạp.)
  • I got my brother to fix my bike. (Tôi nhờ anh trai sửa xe đạp.)

Passive Causative (Câu nhờ vả bị động)

Cấu trúc Nghĩa
S + have/get + O (vật) + V3/ed (past participle) Nhờ/thuê ai đó làm gì (cho mình)

Ví dụ:

  • I had my bike fixed. (Tôi đã nhờ người sửa xe đạp.)
  • I got my bike fixed. (Tôi đã nhờ người sửa xe đạp.)

Task (Trang 86)

Yêu cầu: Choose the option A, B, C, or D that is closest in meaning to each of the given sentences.

(Chọn đáp án A, B, C hoặc D có nghĩa gần nhất với mỗi câu đã cho.)

Sentence 1:

Câu gốc:

Tiếng Anh Tiếng Việt
I am going to have my broken laptop fixed by the computer shop. Tôi sẽ nhờ cửa hàng máy tính sửa chiếc laptop bị hỏng của tôi.

Các lựa chọn:

Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A I am going to ask the computer shop to fix my broken laptop. Tôi sẽ nhờ cửa hàng máy tính sửa chiếc laptop bị hỏng của tôi.
B I am going to learn how to fix my broken laptop at the computer shop. Tôi sẽ học cách sửa chiếc laptop bị hỏng tại cửa hàng máy tính.
C I am going to fix my laptop with the computer shop. Tôi sẽ sửa laptop cùng với cửa hàng máy tính.
D Someone advised me to fix my broken laptop at the computer shop. Ai đó khuyên tôi sửa laptop bị hỏng tại cửa hàng máy tính.

→ Đáp án: A

Giải thích: Câu gốc dùng Passive Causative (have + O + V3/ed), nghĩa là nhờ ai đó làm gì. Câu A diễn đạt cùng ý nghĩa: nhờ cửa hàng sửa laptop.

Sentence 2:

Câu gốc:

Tiếng Anh Tiếng Việt
When we were away, our home robot walked and fed our pets. Khi chúng tôi đi vắng, robot gia đình của chúng tôi đã dắt đi dạo và cho thú cưng ăn.

Các lựa chọn:

Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A We had our pets walk and feed our home robots when we were away. Chúng tôi bảo thú cưng dắt đi dạo và cho robot gia đình ăn khi chúng tôi đi vắng.
B We bought a robot when we were away, which could walk and feed our pets. Chúng tôi đã mua một robot khi đi vắng, nó có thể dắt đi dạo và cho thú cưng ăn.
C We had our home robot walk and feed our pets when we were away. Chúng tôi nhờ robot gia đình dắt đi dạo và cho thú cưng ăn khi chúng tôi đi vắng.
D Our pets walked and ate with our home robot when we were away. Thú cưng của chúng tôi đi dạo và ăn cùng robot gia đình khi chúng tôi đi vắng.

→ Đáp án: C

Giải thích: Câu gốc nói robot làm việc thay chủ nhân. Câu C dùng Active Causative (have + O + V), nghĩa là nhờ robot làm việc đó.

Sentence 3:

Câu gốc:

Tiếng Anh Tiếng Việt
A mechanic installed a smart lock on her front door yesterday. Một thợ cơ khí đã lắp đặt ổ khóa thông minh trên cửa trước nhà cô ấy hôm qua.

Các lựa chọn:

Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A A mechanic had her install a smart lock on her front door yesterday. Một thợ cơ khí đã bảo cô ấy lắp đặt ổ khóa thông minh trên cửa trước hôm qua.
B A mechanic had a smart lock installed on her front door yesterday. Một thợ cơ khí đã nhờ người lắp ổ khóa thông minh trên cửa trước cô ấy hôm qua.
C She and a mechanic installed a smart lock on her front door yesterday. Cô ấy và một thợ cơ khí đã lắp đặt ổ khóa thông minh trên cửa trước hôm qua.
D She got a mechanic to install a smart lock on her front door yesterday. Cô ấy đã nhờ một thợ cơ khí lắp đặt ổ khóa thông minh trên cửa trước hôm qua.

→ Đáp án: D

Giải thích: Câu gốc nói thợ cơ khí lắp khóa cho cô ấy. Câu D dùng Active Causative (get + O + to V), nghĩa là cô ấy nhờ thợ cơ khí lắp.

Sentence 4:

Câu gốc:

Tiếng Anh Tiếng Việt
We often use an app called Essy to check our essays. Chúng tôi thường sử dụng một ứng dụng tên là Essy để kiểm tra bài luận.

Các lựa chọn:

Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A An app called Essy often has us check our essays. Một ứng dụng tên Essy thường bảo chúng tôi kiểm tra bài luận.
B We often get our essays checked by an app called Essy. Chúng tôi thường nhờ một ứng dụng tên Essy kiểm tra bài luận.
C An app called Essy often has our essay checked for us. Một ứng dụng tên Essy thường nhờ người kiểm tra bài luận cho chúng tôi.
D We often have an app called Essy checked by our essays. Chúng tôi thường nhờ bài luận kiểm tra ứng dụng tên Essy.

→ Đáp án: B

Giải thích: Câu gốc nói chúng tôi dùng app để kiểm tra bài. Câu B dùng Passive Causative (get + O + V3/ed), nghĩa là nhờ app kiểm tra bài luận.

Tóm tắt đáp án Grammar:

Câu Đáp án Loại Causative
1 A Passive → Active meaning
2 C Active Causative
3 D Active Causative (get + O + to V)
4 B Passive Causative (get + O + V3/ed)

IV. Project: AI in our daily lives

Yêu cầu dự án

Tiếng Anh:

Your class is organising a Technology Fair. The theme is ‘AI in our daily lives’. Work in groups. Think of a way of using AI in your daily life. This can be an existing or a new application. Use these questions as cues:

  • What is the AI application? (If it’s a new application, give it a name.)
  • What is its purpose?
  • How does it work?
  • How will it improve your life?

Present your idea to the class in the form of an oral presentation, a poster, or a leaflet.

Tiếng Việt:

Lớp của bạn đang tổ chức một Hội chợ Công nghệ. Chủ đề là ‘AI trong cuộc sống hàng ngày’. Làm việc theo nhóm. Nghĩ về một cách sử dụng AI trong cuộc sống hàng ngày của bạn. Đây có thể là một ứng dụng hiện có hoặc mới. Sử dụng các câu hỏi sau làm gợi ý:

  • Ứng dụng AI là gì? (Nếu là ứng dụng mới, hãy đặt tên cho nó.)
  • Mục đích của nó là gì?
  • Nó hoạt động như thế nào?
  • Nó sẽ cải thiện cuộc sống của bạn như thế nào?

Trình bày ý tưởng của bạn trước lớp dưới dạng bài thuyết trình, poster hoặc tờ rơi.

Các câu hỏi gợi ý (dịch chi tiết)

Tiếng Anh Tiếng Việt
What is the AI application? (If it’s a new application, give it a name.) Ứng dụng AI là gì? (Nếu là ứng dụng mới, hãy đặt tên cho nó.)
What is its purpose? Mục đích của nó là gì?
How does it work? Nó hoạt động như thế nào?
How will it improve your life? Nó sẽ cải thiện cuộc sống của bạn như thế nào?

Bài thuyết trình mẫu

Ví dụ 1: ChatGPT (Ứng dụng hiện có)

Tiếng Anh:

Today, our group would like to introduce an AI application called ChatGPT.

What is it? ChatGPT is an AI chatbot developed by OpenAI. It can understand and generate human-like text.

What is its purpose? ChatGPT is designed to assist users with various tasks such as answering questions, writing essays, translating languages, and providing explanations on different topics.

How does it work? ChatGPT uses artificial intelligence and machine learning to analyze the user’s input and generate relevant responses. It has been trained on a large amount of text data from the internet.

How will it improve our life? ChatGPT can help students learn more effectively by explaining difficult concepts. It can also save time by helping with writing tasks and providing quick answers to questions. However, we should use it responsibly and not rely on it too much.

Tiếng Việt:

Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn giới thiệu một ứng dụng AI có tên là ChatGPT.

Nó là gì? ChatGPT là một chatbot AI được phát triển bởi OpenAI. Nó có thể hiểu và tạo ra văn bản giống con người.

Mục đích của nó là gì? ChatGPT được thiết kế để hỗ trợ người dùng với nhiều nhiệm vụ khác nhau như trả lời câu hỏi, viết bài luận, dịch ngôn ngữ và cung cấp giải thích về các chủ đề khác nhau.

Nó hoạt động như thế nào? ChatGPT sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để phân tích đầu vào của người dùng và tạo ra các phản hồi phù hợp. Nó đã được huấn luyện trên một lượng lớn dữ liệu văn bản từ internet.

Nó sẽ cải thiện cuộc sống của chúng ta như thế nào? ChatGPT có thể giúp học sinh học hiệu quả hơn bằng cách giải thích các khái niệm khó. Nó cũng có thể tiết kiệm thời gian bằng cách giúp đỡ các nhiệm vụ viết và cung cấp câu trả lời nhanh cho các câu hỏi. Tuy nhiên, chúng ta nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm và không nên phụ thuộc quá nhiều vào nó.

Ví dụ 2: SmartStudy (Ứng dụng mới – tự đặt tên)

Tiếng Anh:

Our group has created a new AI application called “SmartStudy”.

What is it? SmartStudy is an AI-powered learning assistant designed specifically for high school students.

What is its purpose? The purpose of SmartStudy is to create personalized study plans, explain difficult lessons, and help students prepare for exams more effectively.

How does it work? First, students input their subjects, learning goals, and available study time. Then, SmartStudy uses AI to analyze their strengths and weaknesses and creates a customized study schedule. It also provides practice exercises and instant feedback.

How will it improve our life? SmartStudy will help students study more efficiently by focusing on areas that need improvement. It will reduce stress before exams and help students achieve better results. With SmartStudy, learning becomes easier and more enjoyable.

Tiếng Việt:

Nhóm chúng tôi đã tạo ra một ứng dụng AI mới có tên là “SmartStudy”.

Nó là gì? SmartStudy là một trợ lý học tập được hỗ trợ bởi AI, được thiết kế đặc biệt cho học sinh trung học.

Mục đích của nó là gì? Mục đích của SmartStudy là tạo ra các kế hoạch học tập cá nhân hóa, giải thích các bài học khó và giúp học sinh chuẩn bị cho các kỳ thi hiệu quả hơn.

Nó hoạt động như thế nào? Đầu tiên, học sinh nhập các môn học, mục tiêu học tập và thời gian học có sẵn. Sau đó, SmartStudy sử dụng AI để phân tích điểm mạnh và điểm yếu của họ và tạo ra lịch học tùy chỉnh. Nó cũng cung cấp các bài tập thực hành và phản hồi ngay lập tức.

Nó sẽ cải thiện cuộc sống của chúng ta như thế nào? SmartStudy sẽ giúp học sinh học hiệu quả hơn bằng cách tập trung vào các lĩnh vực cần cải thiện. Nó sẽ giảm căng thẳng trước kỳ thi và giúp học sinh đạt kết quả tốt hơn. Với SmartStudy, việc học trở nên dễ dàng và thú vị hơn.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương