Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation – Homophones (Từ đồng âm)
- Lý thuyết về Homophones
- Task 1 (Trang 78)
- Task 2 (Trang 78)
- II. Vocabulary – Science and technology
- Task 1 (Trang 78)
- Task 2 (Trang 79)
- III. Grammar – Active and Passive Causatives
- Lý thuyết Causatives
- Task 1 (Trang 79)
- Task 2 (Trang 79)
- ❌ Không tìm thấy giáo viên ""vo-van-ngoc"".
Trong bài học Unit 6: Artificial Intelligence – Lesson 2: Language, các em sẽ được học:
- Pronunciation: Nhận biết và phát âm đúng các từ đồng âm (Homophones)
- Vocabulary: Từ vựng về khoa học và công nghệ (Science and technology)
- Grammar: Cấu trúc nhờ vả chủ động và bị động (Active and Passive Causatives)
I. Pronunciation – Homophones (Từ đồng âm)
Lý thuyết về Homophones
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Homophones are words that have the same pronunciation but different spelling and meanings. | Từ đồng âm là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng cách viết và nghĩa khác nhau. |
| Example: I have two books, too. | Ví dụ: Tôi có hai cuốn sách, cũng vậy. |
| /tuː/ – /tuː/ | /tuː/ – /tuː/ |
Task 1 (Trang 78)
Yêu cầu: Listen and repeat the following homophones.
(Nghe và lặp lại các từ đồng âm sau.)
Bảng 8 cặp từ đồng âm:
| STT | Từ 1 | Từ 2 | Phiên âm | Nghĩa từ 1 | Nghĩa từ 2 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | to | two | /tuː/ | đến, để | hai |
| 2 | there | their | /ðeə(r)/ | ở đó | của họ |
| 3 | where | wear | /weə(r)/ | ở đâu | mặc (quần áo) |
| 4 | board | bored | /bɔːd/ | bảng, tấm ván | buồn chán |
| 5 | hour | our | /ˈaʊə(r)/ | giờ | của chúng tôi |
| 6 | allowed | aloud | /əˈlaʊd/ | được phép | to, lớn tiếng |
| 7 | know | no | /nəʊ/ | biết | không |
| 8 | right | write | /raɪt/ | đúng, phải | viết |
Task 2 (Trang 78)
Yêu cầu: Choose the correct words to complete the sentences. Listen and repeat. Then practise saying the sentences in pairs.
(Chọn từ đúng để hoàn thành các câu. Nghe và lặp lại. Sau đó thực hành nói các câu theo cặp.)
| Câu | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | There are more than two/to types of robots. | Có hơn hai loại robot. |
| 2 | We want to know wear/where AI technologies are used today. | Chúng tôi muốn biết công nghệ AI được sử dụng ở đâu ngày nay. |
| 3 | There/Their have been some worries about AI taking over the world. | Đã có một số lo ngại về việc AI chiếm lấy thế giới. |
| 4 | Robots can work for long ours/hours without feeling tired. | Robot có thể làm việc trong nhiều giờ mà không cảm thấy mệt mỏi. |
| 5 | We have no/know idea about the future of AI in space exploration. | Chúng tôi không có ý tưởng gì về tương lai của AI trong thám hiểm không gian. |
Đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | two | Cần số đếm “hai” (two), không phải giới từ “to” |
| 2 | where | Cần trạng từ chỉ nơi chốn “ở đâu” (where), không phải động từ “mặc” (wear) |
| 3 | There | Cấu trúc “There have been…” (Đã có…), không phải “Their” (của họ) |
| 4 | hours | Cần danh từ “giờ” (hours), không phải “our” (của chúng tôi) |
| 5 | no | Cấu trúc “have no idea” (không có ý tưởng), không phải “know” (biết) |
II. Vocabulary – Science and technology
(Từ vựng – Khoa học và công nghệ)
Task 1 (Trang 78)
Yêu cầu: Match the words with their meanings.
(Nối các từ với nghĩa của chúng.)
| Từ vựng | Loại từ | Định nghĩa tiếng Anh | Định nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. advanced | adj | modern and recently developed | hiện đại và mới được phát triển gần đây |
| 2. chatbot | n | a computer programme that can have a conversation with a human being, usually over the Internet | một chương trình máy tính có thể trò chuyện với con người, thường qua Internet |
| 3. artificial intelligence | n | the study and development of computer systems that can copy human behaviour | việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống máy tính có thể mô phỏng hành vi con người |
| 4. programme | v | to tell a machine to operate in a specific way | lập trình cho máy hoạt động theo một cách cụ thể |
| 5. analyse | v | to examine the nature or structure of something | phân tích bản chất hoặc cấu trúc của cái gì đó |
Đáp án Task 1:
| Từ | Đáp án |
|---|---|
| 1. advanced | c |
| 2. chatbot | a |
| 3. artificial intelligence | e |
| 4. programme | d |
| 5. analyse | b |
Task 2 (Trang 79)
Yêu cầu: Complete the sentences using the correct forms of the words from 1.
(Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ trong bài 1.)
| Câu | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Artificial intelligence is now part of our everyday lives. | Trí tuệ nhân tạo giờ đây là một phần trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. |
| 2 | With its human-like appearance and ability to walk and talk, Sophia is considered the most advanced robot in the world. | Với ngoại hình giống người và khả năng đi lại và nói chuyện, Sophia được coi là robot tiên tiến nhất trên thế giới. |
| 3 | Robots must be programmed to perform human-like activities. | Robot phải được lập trình để thực hiện các hoạt động giống con người. |
| 4 | This programme uses students’ answers to analyse their language proficiency. | Chương trình này sử dụng câu trả lời của học sinh để phân tích trình độ ngôn ngữ của họ. |
| 5 | Many businesses use chatbots to offer real-time customer support. | Nhiều doanh nghiệp sử dụng chatbot để cung cấp hỗ trợ khách hàng theo thời gian thực. |
Đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Artificial intelligence | Cần danh từ làm chủ ngữ, chỉ “trí tuệ nhân tạo” |
| 2 | advanced | Cần tính từ bổ nghĩa cho “robot”, nghĩa là “tiên tiến” |
| 3 | programmed | Cấu trúc bị động “must be + V3”, nghĩa là “được lập trình” |
| 4 | analyse | Cần động từ nguyên mẫu sau “to”, nghĩa là “phân tích” |
| 5 | chatbots | Cần danh từ số nhiều (many businesses use…), nghĩa là “chatbot” |
III. Grammar – Active and Passive Causatives
(Ngữ pháp – Cấu trúc nhờ vả chủ động và bị động)
Lý thuyết Causatives
Remember! – Ghi nhớ!
1 Active Causatives (Cấu trúc nhờ vả chủ động)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The active causative is used when the subject causes the object to do something. The pattern means “to cause someone to do something”. | Cấu trúc nhờ vả chủ động được sử dụng khi chủ ngữ khiến đối tượng làm điều gì đó. Mẫu câu có nghĩa là “khiến/nhờ ai đó làm điều gì đó”. |
Công thức:
| Cấu trúc | Ví dụ tiếng Anh | Ví dụ tiếng Việt |
|---|---|---|
| have + someone + bare infinitive | The AI expert had his assistant activate the new robot. | Chuyên gia AI đã nhờ trợ lý của mình kích hoạt robot mới. |
| get + someone + to-infinitive | I will get more people to join the technology club. | Tôi sẽ nhờ thêm nhiều người tham gia câu lạc bộ công nghệ. |
2 Passive Causatives (Cấu trúc nhờ vả bị động)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The passive causative is used when the thing is done for the subject by someone else. The pattern means “to cause something to be done”. | Cấu trúc nhờ vả bị động được sử dụng khi việc được làm cho chủ ngữ bởi người khác. Mẫu câu có nghĩa là “khiến/nhờ cái gì đó được làm”. |
Công thức:
| Cấu trúc | Ví dụ tiếng Anh | Ví dụ tiếng Việt |
|---|---|---|
| have/get + something + past participle (V3) | The AI expert had/got the new robot activated. | Chuyên gia AI đã nhờ robot mới được kích hoạt. |
Bảng tóm tắt công thức Causatives:
| Loại | Công thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Active (have) | S + have + someone + V (bare) | Nhờ ai làm gì | I have my brother fix my bike. |
| Active (get) | S + get + someone + to V | Nhờ ai làm gì | I get my brother to fix my bike. |
| Passive | S + have/get + something + V3 | Nhờ làm gì (bị động) | I have/get my bike fixed. |
Task 1 (Trang 79)
Yêu cầu: Rewrite the sentences using active or passive causatives.
(Viết lại các câu sử dụng cấu trúc nhờ vả chủ động hoặc bị động.)
Câu 1:
| Câu gốc | A robot cleans my house every day. |
|---|---|
| Nghĩa | Một robot dọn dẹp nhà tôi mỗi ngày. |
| Viết lại | → I … |
Đáp án:
| Dạng | Câu viết lại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Active | I have a robot clean my house every day. | Tôi nhờ một robot dọn dẹp nhà tôi mỗi ngày. |
| Passive | I have my house cleaned every day (by a robot). | Tôi nhờ nhà tôi được dọn dẹp mỗi ngày (bởi robot). |
Câu 2:
| Câu gốc | My dad arranged for someone to repair our robot vacuum cleaner. |
|---|---|
| Nghĩa | Bố tôi đã sắp xếp cho ai đó sửa máy hút bụi robot của chúng tôi. |
| Viết lại | → My dad … |
Đáp án:
| Câu viết lại | Nghĩa |
|---|---|
| My dad had/got our robot vacuum cleaner repaired. | Bố tôi đã nhờ sửa máy hút bụi robot của chúng tôi. |
Câu 3:
| Câu gốc | The shop arranged for a robot to put together our furniture in 10 minutes. |
|---|---|
| Nghĩa | Cửa hàng đã sắp xếp cho một robot lắp ráp đồ nội thất của chúng tôi trong 10 phút. |
| Viết lại | → We … |
Đáp án:
| Dạng | Câu viết lại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Active (have) | We had a robot put together our new furniture in 10 minutes. | Chúng tôi nhờ một robot lắp ráp đồ nội thất mới trong 10 phút. |
| Active (get) | We got a robot to put together our new furniture in 10 minutes. | Chúng tôi nhờ một robot lắp ráp đồ nội thất mới trong 10 phút. |
Câu 4:
| Câu gốc | They will upgrade his computer to improve its performance. |
|---|---|
| Nghĩa | Họ sẽ nâng cấp máy tính của anh ấy để cải thiện hiệu suất của nó. |
| Viết lại | → He … |
Đáp án:
| Câu viết lại | Nghĩa |
|---|---|
| He will have/get his computer upgraded to improve its performance. | Anh ấy sẽ nhờ máy tính của mình được nâng cấp để cải thiện hiệu suất. |
Task 2 (Trang 79)
Yêu cầu: Work in pairs. Make predictions about applications of robots in the future, using causatives.
(Làm việc theo cặp. Đưa ra dự đoán về các ứng dụng của robot trong tương lai, sử dụng cấu trúc nhờ vả.)
Ví dụ trong SGK:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| People will have robots do all the delivery services for them. | Mọi người sẽ nhờ robot làm tất cả các dịch vụ giao hàng cho họ. |
| People will have all dangerous jobs done by robots. | Mọi người sẽ nhờ tất cả các công việc nguy hiểm được làm bởi robot. |
Bài nói mẫu – Dự đoán về ứng dụng robot trong tương lai:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In the future, people will have robots do the housework for them. | Trong tương lai, mọi người sẽ nhờ robot làm việc nhà cho họ. |
| Students will have their homework checked by robots. | Học sinh sẽ nhờ bài tập về nhà được kiểm tra bởi robot. |
| Doctors will get robots to perform difficult surgeries. | Bác sĩ sẽ nhờ robot thực hiện các ca phẫu thuật khó. |
| Farmers will have robots harvest crops automatically. | Nông dân sẽ nhờ robot thu hoạch mùa màng tự động. |
| Companies will have all repetitive tasks done by robots. | Các công ty sẽ nhờ tất cả các công việc lặp đi lặp lại được làm bởi robot. |
| People will get robots to take care of elderly family members. | Mọi người sẽ nhờ robot chăm sóc người thân cao tuổi. |
| We will have our cars driven by AI robots. | Chúng ta sẽ nhờ xe ô tô được lái bởi robot AI. |
Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
