Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Speaking Unit 4 trang 54: Changes in a living area giúp học sinh lớp 12 luyện kỹ năng nói về chủ đề đô thị hóa (urbanisation). Qua bài học này, các em sẽ học cách mô tả những thay đổi của một khu vực sinh sống theo thời gian, sử dụng từ vựng chuyên đề và các cấu trúc ngữ pháp như Present Perfect, Double Comparatives.
II. Từ vựng (Vocabulary)
Dưới đây là các từ vựng quan trọng trong bài Speaking:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| old | /əʊld/ | cũ kỹ, xưa |
| modern | /ˈmɒdən/ | hiện đại |
| parks | /pɑːks/ | công viên |
| rice field | /raɪs fiːld/ | cánh đồng lúa |
| empty roads | /ˈempti rəʊdz/ | đường vắng vẻ |
| busy streets | /ˈbɪzi striːts/ | đường phố đông đúc |
| wet markets | /wet ˈmɑːkɪts/ | chợ truyền thống (bán thực phẩm tươi sống) |
| convenience stores | /kənˈviːniəns stɔːz/ | cửa hàng tiện lợi |
| supermarkets | /ˈsuːpəmɑːkɪts/ | siêu thị |
| high-rise buildings | /haɪ raɪz ˈbɪldɪŋz/ | nhà cao tầng |
| low-rise buildings | /ləʊ raɪz ˈbɪldɪŋz/ | nhà thấp tầng |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1 (trang 54): Phân loại từ vựng
Yêu cầu: The pictures show how River City has changed over time. Work in pairs. Read the words and phrases and decide which describe the city in the past (P) and which now (N).
Hai bức tranh cho thấy River City đã thay đổi theo thời gian như thế nào. Làm việc theo cặp. Đọc các từ và cụm từ rồi quyết định từ nào mô tả thành phố trong quá khứ (P) và từ nào mô tả hiện tại (N).

Đáp án Task 1:
| Từ/Cụm từ | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| old | P (Past) | Trong quá khứ, thành phố còn cũ kỹ, chưa phát triển |
| parks | N (Now) | Hiện tại có công viên được xây dựng (thay thế cánh đồng lúa) |
| modern | N (Now) | Thành phố hiện đại với nhiều tiện nghi |
| rice field | P (Past) | Trước đây có cánh đồng lúa ở ngoại ô |
| empty roads | P (Past) | Đường xá vắng vẻ, ít xe cộ |
| wet markets | P (Past) | Chợ truyền thống bán thực phẩm tươi sống |
| busy streets | N (Now) | Đường phố đông đúc, nhiều phương tiện |
| convenience stores | N (Now) | Cửa hàng tiện lợi mọc lên khắp nơi |
| high-rise buildings | N (Now) | Nhà cao tầng được xây dựng nhiều |
| low-rise buildings | P (Past) | Trước đây chỉ có nhà thấp tầng |
| supermarkets | N (Now) | Siêu thị thay thế chợ truyền thống |
Tóm tắt:
- Past (P): old, rice field, empty roads, wet markets, low-rise buildings
- Now (N): parks, modern, busy streets, convenience stores, high-rise buildings, supermarkets
Task 2 (trang 54): Nói về những thay đổi của River City
Yêu cầu: Work in pairs. Talk about the changes in River City. Use the words and phrases in 1.
Làm việc theo cặp. Nói về những thay đổi ở River City. Sử dụng các từ và cụm từ ở bài 1.
Example trong sách:
In the past, this place only had low-rise buildings. However, a lot of high-rise buildings have been built in the city.
Cấu trúc ngữ pháp cần sử dụng:
1. Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành): Diễn tả sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại
- S + have/has + been + V3/ed (bị động)
- S + have/has + V3/ed (chủ động)
2. Double Comparatives (So sánh kép): Diễn tả sự thay đổi liên tục
- more and more + adj/adv
- adj-er and adj-er
3. Used to + V: Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ (không còn ở hiện tại)
Mẫu câu hữu ích (Useful expressions):
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| In the past, … However, … | In the past, the roads were empty. However, they have become very busy now. |
| There used to be…, but… | There used to be a rice field, but it has been replaced by a park. |
| S + have/has been + V3 | A lot of high-rise buildings have been built. |
| … has become more and more… | The city has become more and more modern. |
| … to replace… | They have opened supermarkets to replace the old wet markets. |
Đáp án mẫu Task 2:
1. Về tòa nhà (Buildings):
In the past, this place only had low-rise buildings. However, a lot of high-rise buildings have been built here. The city has become more and more modern.
Dịch: Trước đây, nơi này chỉ có những tòa nhà thấp tầng. Tuy nhiên, rất nhiều tòa nhà cao tầng đã được xây dựng ở đây. Thành phố ngày càng trở nên hiện đại hơn.
2. Về chợ và cửa hàng (Markets and stores):
There used to be wet markets where people bought fresh food. Now, they have opened a lot of convenience stores and supermarkets to replace the old wet markets.
Dịch: Trước đây từng có những khu chợ truyền thống nơi mọi người mua thực phẩm tươi sống. Bây giờ, họ đã mở rất nhiều cửa hàng tiện lợi và siêu thị để thay thế những khu chợ cũ.
3. Về cánh đồng và công viên (Rice field and park):
There used to be a rice field outside the city, but it has been replaced by a beautiful city park. People can now enjoy green spaces and fresh air in the park.
Dịch: Trước đây từng có một cánh đồng lúa ở ngoại ô thành phố, nhưng nó đã được thay thế bằng một công viên thành phố xinh đẹp. Mọi người giờ có thể tận hưởng không gian xanh và không khí trong lành trong công viên.
4. Về đường phố và giao thông (Roads and traffic):
In the past, the roads were almost empty. There was hardly any traffic. Now, the streets have become busier and busier with too many cars and motorbikes.
Dịch: Trước đây, những con đường gần như vắng vẻ. Hầu như không có xe cộ. Bây giờ, đường phố ngày càng đông đúc hơn với quá nhiều ô tô và xe máy.
5. Về sự phát triển chung (General development):
The old town has become a more and more modern city. Everything has changed so quickly over the years.
Dịch: Thị trấn cũ đã trở thành một thành phố ngày càng hiện đại. Mọi thứ đã thay đổi rất nhanh chóng qua nhiều năm.
Task 3 (trang 54): Báo cáo trước lớp
Yêu cầu: Report your answers to the whole class. Vote for the best description.
Báo cáo câu trả lời của bạn trước cả lớp. Bình chọn cho bài mô tả hay nhất.
Dàn ý bài nói (Outline):
- Opening (Mở đầu): Giới thiệu về River City và sự thay đổi
- Body (Thân bài): Mô tả các thay đổi cụ thể
- Buildings (Tòa nhà)
- Markets and stores (Chợ và cửa hàng)
- Green spaces (Không gian xanh)
- Roads and traffic (Đường xá và giao thông)
- Closing (Kết thúc): Nhận xét chung về sự thay đổi
Bài mẫu hoàn chỉnh (Sample Description):
When we look at the pictures of River City in the past and at present, we can notice a lot of changes over the years.
First of all, the old town has become a more and more modern city. A lot of high-rise buildings have been built to replace all the low-rise buildings. The city looks completely different now.
Secondly, there used to be a rice field outside the city, but it has been replaced by a beautiful city park. This is a great place for people to relax and enjoy nature.
Thirdly, they have opened a lot of convenience stores and supermarkets to replace the old wet markets. Shopping has become much easier and more convenient for local residents.
Finally, in the past, the roads were almost empty with hardly any traffic. Now, they have become very busy streets with cars and motorbikes everywhere.
In conclusion, River City has changed dramatically due to urbanisation. While the city is now more modern and convenient, we should also try to preserve some traditional features.
Dịch bài mẫu:
Khi nhìn vào những bức tranh về River City trong quá khứ và hiện tại, chúng ta có thể nhận thấy rất nhiều thay đổi qua nhiều năm.
Trước hết, thị trấn cũ đã trở thành một thành phố ngày càng hiện đại. Rất nhiều tòa nhà cao tầng đã được xây dựng để thay thế tất cả các tòa nhà thấp tầng. Thành phố giờ trông hoàn toàn khác biệt.
Thứ hai, trước đây từng có một cánh đồng lúa ở ngoại ô thành phố, nhưng nó đã được thay thế bằng một công viên thành phố xinh đẹp. Đây là nơi tuyệt vời để mọi người thư giãn và tận hưởng thiên nhiên.
Thứ ba, họ đã mở rất nhiều cửa hàng tiện lợi và siêu thị để thay thế những khu chợ truyền thống. Việc mua sắm đã trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn nhiều cho cư dân địa phương.
Cuối cùng, trước đây đường xá gần như vắng vẻ, hầu như không có xe cộ. Bây giờ, chúng đã trở thành những con đường rất đông đúc với ô tô và xe máy ở khắp nơi.
Tóm lại, River City đã thay đổi đáng kể do quá trình đô thị hóa. Mặc dù thành phố giờ hiện đại và tiện lợi hơn, chúng ta cũng nên cố gắng bảo tồn một số nét truyền thống.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
