Unit 2 Tiếng Anh 12: Getting Started – Từ vựng, Giải bài tập

Unit 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 12 “A Multicultural World” (Thế giới đa văn hóa). Đây là chủ đề giúp học sinh mở rộng hiểu biết về sự đa dạng văn hóa trên thế giới, đặc biệt thông qua các lễ hội văn hóa quốc tế.

Bài học Getting Started – At the International Cultural Festival giới thiệu về một lễ hội văn hóa quốc tế tại Hà Nội thông qua cuộc hội thoại giữa ba bạn Nam, Mai và Linda. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến ẩm thực và văn hóa các nước, đồng thời ôn tập điểm ngữ pháp quan trọng: Articles (Mạo từ: a, an, the, Ø).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
cultural diversity /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/ (n) sự đa dạng văn hóa
cuisine /kwɪˈziːn/ (n) ẩm thực, phong cách nấu ăn
autograph /ˈɔːtəɡrɑːf/ (n) chữ ký (của người nổi tiếng)
booth /buːð/ (n) gian hàng
tug of war /ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/ (n) trò kéo co

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
diversity /daɪˈvɜːsəti/ (n) sự đa dạng
delicious /dɪˈlɪʃəs/ (adj) ngon, thơm ngon
attractions /əˈtrækʃnz/ (n) điểm thu hút, điểm tham quan
souvenirs /ˌsuːvəˈnɪəz/ (n) đồ lưu niệm
bamboo dancing /ˌbæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/ (n) múa sạp
spring rolls /sprɪŋ rəʊlz/ (n) nem cuốn, chả giò
grilled pork meatballs /ɡrɪld pɔːk ˈmiːtbɔːlz/ (n) chả viên nướng
tteokbokki /ˈtɒkbɒki/ (n) bánh gạo cay Hàn Quốc

II. Nội dung bài học

1. Giới thiệu về International Cultural Festival

Lễ hội văn hóa quốc tế (International Cultural Festival) là sự kiện quy tụ văn hóa từ nhiều quốc gia trên thế giới về một địa điểm. Tại đây, du khách có thể:

  • Thưởng thức ẩm thực đặc trưng của các nước
  • Tham gia các trò chơi truyền thống
  • Mua đồ lưu niệm
  • Giao lưu văn hóa và gặp gỡ người nổi tiếng

2. Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 20-21)

Bài hội thoại (Conversation)

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Nam: OK, we’ve arrived at the International Cultural Festival! It’s a very popular event in Ha Noi. It brings cultures from all over the world to one location!

Mai: Yes, it’s a way to learn about cultural diversity, particularly by tasting food from different countries.

Linda: I’d really love to try Korean kimchi or traditional Japanese sushi. Japanese cuisine is world-famous, as well as very healthy!

Mai: Can you show us around, Nam?

Nam: Sure. Let’s go to the Korean booth to try some kimchi and spicy rice cakes, called tteokbokki. I also heard that a famous K-pop group will be at their booth.

Linda: That’ll be amazing! I might meet my favourite group there and get their autographs.

Mai: Well, I’m not really interested in K-pop. Can we first go to the English booth? I’d love to try some fish and chips.

Nam: The English booth is on the corner. They serve delicious English dishes and sell souvenirs of famous tourist attractions in England.

Linda: But where’s the Vietnamese booth?

Nam: I can see it on the map. It’s an open booth and it looks huge! Visitors can play Vietnamese traditional games such as tug of war and bamboo dancing.

Linda: They all sound fun. I’ll try to join all of them if I can.

Nam: And we can also have spring rolls and bun cha – grilled pork meatballs with noodles, which is probably Ha Noi’s most popular dish.

Linda: I suggest that we go to the Vietnamese booth first. I love Vietnamese spring rolls and would like to try bun cha.

Mai: Great. That’s a nice idea.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Nam: OK, chúng ta đã đến Lễ hội Văn hóa Quốc tế rồi! Đây là một sự kiện rất phổ biến ở Hà Nội. Nó mang văn hóa từ khắp nơi trên thế giới đến một địa điểm!

Mai: Đúng vậy, đây là cách để tìm hiểu về sự đa dạng văn hóa, đặc biệt bằng cách nếm thử đồ ăn từ các quốc gia khác nhau.

Linda: Mình rất muốn thử kimchi Hàn Quốc hoặc sushi truyền thống Nhật Bản. Ẩm thực Nhật Bản nổi tiếng thế giới và cũng rất tốt cho sức khỏe!

Mai: Cậu có thể dẫn chúng mình đi xung quanh được không, Nam?

Nam: Chắc chắn rồi. Hãy đến gian hàng Hàn Quốc để thử một ít kimchi và bánh gạo cay, gọi là tteokbokki. Mình cũng nghe nói rằng một nhóm nhạc K-pop nổi tiếng sẽ có mặt tại gian hàng của họ.

Linda: Tuyệt vời quá! Mình có thể gặp nhóm nhạc yêu thích của mình ở đó và xin chữ ký của họ.

Mai: À, mình không thực sự quan tâm đến K-pop. Chúng mình có thể đến gian hàng Anh trước được không? Mình muốn thử một ít cá và khoai tây chiên.

Nam: Gian hàng Anh ở góc kia. Họ phục vụ các món ăn ngon của Anh và bán đồ lưu niệm của các điểm du lịch nổi tiếng ở Anh.

Linda: Nhưng gian hàng Việt Nam ở đâu?

Nam: Mình có thể thấy nó trên bản đồ. Đó là một gian hàng mở và trông rất lớn! Du khách có thể chơi các trò chơi truyền thống Việt Nam như kéo co và múa sạp.

Linda: Tất cả đều nghe có vẻ vui. Mình sẽ cố gắng tham gia tất cả nếu có thể.

Nam: Và chúng ta cũng có thể ăn nem cuốn và bún chả – chả viên nướng với bún, có lẽ là món ăn phổ biến nhất của Hà Nội.

Linda: Mình đề nghị chúng ta đến gian hàng Việt Nam trước. Mình thích nem cuốn Việt Nam và muốn thử bún chả.

Mai: Tuyệt. Đó là một ý tưởng hay.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again and complete the table (Trang 21)

Đọc lại bài hội thoại và hoàn thành bảng. Sử dụng không quá BA từ cho mỗi chỗ trống.

Country Food to try Things to do or buy
Japan (1) sushi
Korea kimchi, tteokbokki meet a K-pop (2) group / singers and get autographs
England (3) fish and chips buy souvenirs
Viet Nam spring rolls, bun cha play (4) traditional games (tug of war, bamboo dancing)

Giải thích đáp án:

1. sushi

  • Dựa vào câu: “I’d really love to try Korean kimchi or traditional Japanese sushi.”

2. group / singers and get autographs

  • Dựa vào câu: “I also heard that a famous K-pop group will be at their booth.” và “I might meet my favourite group there and get their autographs.”

3. fish and chips

  • Dựa vào câu: “Can we first go to the English booth? I’d love to try some fish and chips.”

4. traditional games

  • Dựa vào câu: “Visitors can play Vietnamese traditional games such as tug of war and bamboo dancing.”

Task 3: Find words in Task 1 that have the same or similar meaning to the following words and phrases (Trang 21)

Tìm các từ trong Task 1 có nghĩa giống hoặc tương tự với các từ và cụm từ sau.

STT Từ/Cụm từ gốc Đáp án Câu trong bài
1 variety diversity “it’s a way to learn about cultural diversity
2 a style of cooking cuisine “Japanese cuisine is world-famous”
3 tasty delicious “They serve delicious English dishes”
4 interesting places attractions “sell souvenirs of famous tourist attractions in England”

Giải thích chi tiết:

1. diversity = variety (sự đa dạng)

  • “Cultural diversity” nghĩa là sự đa dạng văn hóa, tương đương với “cultural variety”.

2. cuisine = a style of cooking (phong cách nấu ăn, ẩm thực)

  • “Japanese cuisine” nghĩa là ẩm thực Nhật Bản, phong cách nấu ăn của Nhật Bản.

3. delicious = tasty (ngon, thơm ngon)

  • “Delicious English dishes” nghĩa là các món ăn ngon của Anh.

4. attractions = interesting places (điểm thu hút, nơi thú vị)

  • “Tourist attractions” nghĩa là các điểm du lịch hấp dẫn, những nơi thú vị để tham quan.

Task 4: Complete the sentences based on the conversation. Use the correct article (a, an, the) or Ø (no article) (Trang 21)

Hoàn thành các câu dựa trên bài hội thoại. Sử dụng mạo từ đúng (a, an, the) hoặc Ø (không có mạo từ).

1. Nam took Mai and Linda to the International Cultural Festival in Ha Noi.

Đáp án: the

Giải thích: Dùng “the” vì đây là một lễ hội cụ thể, xác định – International Cultural Festival được nhắc đến trong bài hội thoại.

Dịch: Nam đưa Mai và Linda đến Lễ hội Văn hóa Quốc tế ở Hà Nội.

2. Tasting food from different countries is a way to learn about Ø cultural diversity.

Đáp án: Ø (không có mạo từ)

Giải thích: Không dùng mạo từ trước danh từ trừu tượng, không đếm được khi nói chung chung (cultural diversity – sự đa dạng văn hóa nói chung).

Dịch: Nếm thử đồ ăn từ các quốc gia khác nhau là một cách để tìm hiểu về sự đa dạng văn hóa.

3. Nam tells his friends that a famous K-pop group will be at the Korean booth.

Đáp án: a

Giải thích: Dùng “a” vì đây là một nhóm nhạc K-pop bất kỳ, không xác định cụ thể là nhóm nào, được nhắc đến lần đầu tiên.

Dịch: Nam nói với bạn bè rằng một nhóm nhạc K-pop nổi tiếng sẽ có mặt tại gian hàng Hàn Quốc.

4. The Vietnamese booth is an open booth, and is very big.

Đáp án: an

Giải thích: Dùng “an” vì “open” bắt đầu bằng nguyên âm /əʊ/, và đây là lần đầu tiên mô tả đặc điểm của gian hàng.

Dịch: Gian hàng Việt Nam là một gian hàng mở, và rất lớn.

IV. Ngữ pháp: Articles (Mạo từ)

Trong Task 4, chúng ta ôn tập về cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh. Đây là điểm ngữ pháp trọng tâm của Unit 2.

1. Mạo từ không xác định: A / AN

Cách dùng:

Trường hợp Ví dụ
Dùng trước danh từ số ít, đếm được, không xác định I saw a dog in the park.
Dùng khi nhắc đến ai/cái gì lần đầu tiên A famous K-pop group will be there.
Dùng để chỉ một người/vật bất kỳ trong nhóm She is a teacher.

Quy tắc chọn A hay AN:

Mạo từ Quy tắc Ví dụ
A Đứng trước từ bắt đầu bằng phụ âm a book, a car, a university /juː/
AN Đứng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) an apple, an hour /aʊə/, an open booth

Lưu ý: Dựa vào ÂM đầu tiên, không phải chữ cái đầu tiên.

  • “a university” (vì /juː/ là âm phụ âm)
  • “an hour” (vì /aʊə/ là âm nguyên âm, chữ “h” câm)

2. Mạo từ xác định: THE

Cách dùng:

Trường hợp Ví dụ
Dùng khi cả người nói và người nghe đều biết đang nói về ai/cái gì The International Cultural Festival (lễ hội đã được nhắc đến)
Dùng khi danh từ đã được nhắc đến trước đó I bought a book. The book is interesting.
Dùng trước danh từ chỉ vật duy nhất the sun, the moon, the Earth
Dùng trước so sánh nhất the best, the most popular
Dùng trước tên sông, biển, đại dương, dãy núi the Mekong River, the Pacific Ocean

3. Không dùng mạo từ (Zero article – Ø)

Các trường hợp:

Trường hợp Ví dụ
Danh từ số nhiều hoặc không đếm được khi nói chung Ø Cultural diversity is important.
Tên riêng (người, quốc gia, thành phố) Ø Ha Noi, Ø Vietnam, Ø Linda
Trước bữa ăn, môn học, ngôn ngữ Ø breakfast, Ø English, Ø Math
Trước các môn thể thao play Ø football, play Ø tennis

4. Bảng tổng hợp

Mạo từ Khi nào dùng Ví dụ từ bài học
a Danh từ số ít, không xác định, bắt đầu bằng phụ âm a famous K-pop group
an Danh từ số ít, không xác định, bắt đầu bằng nguyên âm an open booth
the Danh từ xác định, đã biết the International Cultural Festival
Ø Danh từ chung chung, trừu tượng cultural diversity

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương