Tiếng Anh 12 Unit 5 Language: Pronunciation, Vocabulary, Grammar

Trong bài học Unit 5: The World of Work – Lesson 2: Language, các em sẽ được học:

  • Pronunciation: Cách nhấn trọng âm của trợ động từ (auxiliary verbs) và động từ khuyết thiếu (modal verbs)
  • Vocabulary: Từ vựng liên quan đến công việc
  • Grammar: Ôn tập và mở rộng về câu đơn, câu ghép và câu phức

I. Pronunciation – Phát âm

Stressing auxiliary and modal verbs

(Nhấn trọng âm trợ động từ và động từ khuyết thiếu)

2.1. Lý thuyết – Remember! Box

Tiếng Anh:

Auxiliary and modal verbs are usually not stressed in connected speech; however, they have stress in the following situations:

  • when they are not followed by the main verb in short responses.
    • Example: Can we walk to the cinema? – Yes, we can.
  • when they are contracted with not in negative sentences.
    • Example: You haven’t applied for the job yet.
  • when they are used to emphasise disagreement with the previous statement.
    • Example: A: Nam wasn’t interested in that job. B: He was interested in the job.

Dịch tiếng Việt:

Trợ động từ và động từ khuyết thiếu thường không được nhấn trọng âm trong lời nói liên tục; tuy nhiên, chúng được nhấn trọng âm trong các trường hợp sau:

  • Khi chúng không được theo sau bởi động từ chính trong câu trả lời ngắn.
    • Ví dụ: Chúng ta có thể đi bộ đến rạp chiếu phim không? – Có, chúng ta có thể.
  • Khi chúng được viết tắt với not trong câu phủ định.
    • Ví dụ: Bạn chưa nộp đơn xin việc.
  • Khi chúng được dùng để nhấn mạnh sự không đồng ý với câu nói trước đó.
    • Ví dụ: A: Nam không quan tâm đến công việc đó. B: Anh ấy quan tâm đến công việc đó.

2.2. Task 1 (Trang 62)

Yêu cầu: Listen and repeat. Pay attention to the stressed words.

(Nghe và lặp lại. Chú ý đến các từ được nhấn trọng âm.)

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các câu và giải thích:

Câu 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
I don’t like working with numbers, but my brother does. Tôi không thích làm việc với những con số, nhưng anh trai tôi thì có.

Giải thích: “does” được nhấn trọng âm vì đứng cuối câu, không có động từ chính theo sau, và thể hiện sự tương phản với “don’t like” ở vế trước.

Câu 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
I will help you with your maths homework if I can. Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập toán nếu tôi có thể.

Giải thích: “can” được nhấn trọng âm vì đứng cuối câu, không có động từ chính theo sau.

Câu 3:

Tiếng Anh Tiếng Việt
A: You haven’t submitted your application letter for the job yet. A: Bạn chưa nộp thư xin việc.
B: I have. B: Tôi đã nộp rồi.

Giải thích:

  • “haven’t” được nhấn trọng âm vì là dạng viết tắt với “not” trong câu phủ định.
  • “have” được nhấn trọng âm vì dùng để nhấn mạnh sự không đồng ý và đứng cuối câu trả lời ngắn.

Câu 4:

Tiếng Anh Tiếng Việt
My brother couldn’t ride a bike two months ago, but he can now. Anh trai tôi không thể đi xe đạp hai tháng trước, nhưng bây giờ anh ấy có thể.

Giải thích:

  • “couldn’t” được nhấn trọng âm vì là dạng viết tắt với “not”.
  • “can” được nhấn trọng âm vì thể hiện sự tương phản với “couldn’t” và đứng cuối câu.

2.3. Task 2 (Trang 62)

Yêu cầu: Listen and underline the stressed auxiliary and modal verbs in the following sentences. Then practise saying the sentences in pairs.

(Nghe và gạch chân các trợ động từ và động từ khuyết thiếu được nhấn trọng âm trong các câu sau. Sau đó thực hành nói các câu theo cặp.)

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Đáp án Task 2:

Câu 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
I would help you find a job if I could. Tôi sẽ giúp bạn tìm việc nếu tôi có thể.

Giải thích: “would” và “could” được nhấn trọng âm vì đứng cuối mỗi mệnh đề, không có động từ chính theo sau.

Câu 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
When he started his first job, he wasn’t used to working in an office, but he is used to it now. Khi anh ấy bắt đầu công việc đầu tiên, anh ấy không quen làm việc trong văn phòng, nhưng bây giờ anh ấy đã quen rồi.

Giải thích:

  • “wasn’t” được nhấn trọng âm vì là dạng viết tắt với “not”.
  • “is” được nhấn trọng âm vì thể hiện sự tương phản với “wasn’t”.

Câu 3:

Tiếng Anh Tiếng Việt
A: Are you ready for the interview? A: Bạn đã sẵn sàng cho buổi phỏng vấn chưa?
B: Yes, I am. B: Vâng, tôi sẵn sàng rồi.

Giải thích: “am” được nhấn trọng âm vì đứng cuối câu trả lời ngắn, không có động từ chính theo sau.

Câu 4:

Tiếng Anh Tiếng Việt
A: Is your father a teacher? A: Bố bạn có phải là giáo viên không?
B: He was, but he’s retired now. B: Bố từng là, nhưng bây giờ bố đã nghỉ hưu rồi.

Giải thích: “was” được nhấn trọng âm vì đứng cuối mệnh đề và thể hiện sự tương phản (trước đây là giáo viên, bây giờ đã nghỉ hưu).

III. Vocabulary – Từ vựng

Work (Công việc)

3.1. Task 1 (Trang 62)

Yêu cầu: Match the words with their meanings.

(Nối các từ với nghĩa của chúng.)

Đáp án Task 1:

Từ vựng Đáp án Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1. challenging (adj) c difficult in an interesting way that tests your ability khó khăn theo cách thú vị, thử thách khả năng của bạn
2. relevant (adj) d related to a subject or to something happening or being discussed liên quan đến một chủ đề hoặc điều gì đó đang xảy ra hoặc được thảo luận
3. bonus (n) b money added to somebody’s salary as a reward for good work tiền thưởng thêm vào lương của ai đó như phần thưởng cho công việc tốt
4. employ (v) e to have someone work or do a job for you and pay them for it thuê ai đó làm việc và trả tiền cho họ
5. rewarding (adj) a worth doing, especially by making you feel satisfied that you have done something useful đáng làm, đặc biệt khiến bạn cảm thấy hài lòng vì đã làm điều gì đó hữu ích

Bảng từ vựng đầy đủ:

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ adj đầy thử thách
relevant /ˈreləvənt/ adj liên quan, phù hợp
bonus /ˈbəʊnəs/ n tiền thưởng
employ /ɪmˈplɔɪ/ v thuê, tuyển dụng
rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/ adj bổ ích, đáng làm

3.2. Task 2 (Trang 62)

Yêu cầu: Complete the sentences with the words in 1.

(Hoàn thành các câu với các từ trong bài 1.)

Đáp án Task 2:

Câu 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
The company has to employ more workers to meet the production targets. Công ty phải tuyển dụng thêm công nhân để đạt được mục tiêu sản xuất.

Giải thích: Cần một động từ có nghĩa “thuê/tuyển dụng” → employ

Câu 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Peter wants to become a pilot although he knows it is a challenging job. Peter muốn trở thành phi công mặc dù anh ấy biết đó là một công việc đầy thử thách.

Giải thích: Cần một tính từ mô tả công việc khó khăn nhưng thú vị → challenging

Câu 3:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Workers will receive a generous bonus if they achieve their performance goals. Công nhân sẽ nhận được một khoản tiền thưởng hậu hĩnh nếu họ đạt được mục tiêu hiệu suất.

Giải thích: Cần một danh từ chỉ tiền thưởng thêm vào lương → bonus

Câu 4:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Consider completing your course before you apply for this job because it will require relevant qualifications. Hãy cân nhắc hoàn thành khóa học của bạn trước khi nộp đơn xin việc này vì nó sẽ yêu cầu bằng cấp liên quan.

Giải thích: Cần một tính từ có nghĩa “liên quan, phù hợp” → relevant

Câu 5:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Working as a babysitter could be a rewarding experience if you enjoy working with children. Làm việc như một người trông trẻ có thể là một trải nghiệm bổ ích nếu bạn thích làm việc với trẻ em.

Giải thích: Cần một tính từ có nghĩa “đáng làm, bổ ích” → rewarding

IV. Grammar – Ngữ pháp

Simple, compound, and complex sentences (review and extension)

(Câu đơn, câu ghép và câu phức – ôn tập và mở rộng)

4.1. Lý thuyết – Remember! Box

1. Simple sentence (Câu đơn)

Tiếng Anh Tiếng Việt
A simple sentence includes one independent clause. Câu đơn bao gồm một mệnh đề độc lập.
Example: My brother didn’t apply for the job. Ví dụ: Anh trai tôi đã không nộp đơn xin việc.

2. Compound sentence (Câu ghép)

Tiếng Anh Tiếng Việt
A compound sentence includes two or more independent clauses joined by: Câu ghép bao gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối bằng:
– a coordinating conjunction (e.g. and, but, or, nor, yet, so) – liên từ đẳng lập (ví dụ: và, nhưng, hoặc, cũng không, tuy nhiên, vì vậy)
– a correlative conjunction (e.g. not only … but also) – liên từ tương quan (ví dụ: không chỉ … mà còn)
– a conjunctive adverb (e.g. as a result, moreover, in fact, on the other hand) – trạng từ liên kết (ví dụ: kết quả là, hơn nữa, thực tế, mặt khác)

Ví dụ:

Tiếng Anh Tiếng Việt
My brother didn’t apply for the job, but he was offered an apprenticeship. Anh trai tôi đã không nộp đơn xin việc, nhưng anh ấy được mời học việc.
Being a nurse is a very tiring job; moreover, you don’t earn a high salary. Làm y tá là một công việc rất mệt mỏi; hơn nữa, bạn không kiếm được mức lương cao.

3. Complex sentence (Câu phức)

Tiếng Anh Tiếng Việt
A complex sentence includes one (or more) independent clause(s) and at least one dependent clause joined by a subordinating conjunction (e.g. when, while, because, although, if, so that). Câu phức bao gồm một (hoặc nhiều) mệnh đề độc lậpít nhất một mệnh đề phụ thuộc được nối bằng liên từ phụ thuộc (ví dụ: khi, trong khi, bởi vì, mặc dù, nếu, để).

Ví dụ:

Tiếng Anh Tiếng Việt
When I was younger, I wanted to become a driver. Khi tôi còn nhỏ, tôi muốn trở thành tài xế.
Because my brother is often late for work, he is never promoted. Bởi vì anh trai tôi thường đi làm muộn, anh ấy không bao giờ được thăng chức.

Bảng tổng hợp 3 loại câu:

Loại câu Số mệnh đề Liên từ Ví dụ
Simple (Câu đơn) 1 mệnh đề độc lập Không có My brother didn’t apply for the job.
Compound (Câu ghép) 2+ mệnh đề độc lập and, but, or, nor, yet, so; not only…but also; moreover, as a result… I work in an office, and she works from home.
Complex (Câu phức) 1 mệnh đề chính + 1+ mệnh đề phụ when, while, because, although, if, so that, after, before… When I was younger, I wanted to become a driver.

4.2. Task 1 (Trang 63)

Yêu cầu: Combine the following simple sentences, using the words in brackets.

(Kết hợp các câu đơn sau, sử dụng các từ trong ngoặc.)

Đáp án Task 1:

Câu 1:

Câu gốc He left school with no academic qualifications. He found a well-paid job. (although)
Đáp án Although he left school with no academic qualifications, he found a well-paid job.
Dịch Mặc dù anh ấy rời trường mà không có bằng cấp học thuật, anh ấy đã tìm được một công việc lương cao.
Loại câu Complex sentence (Câu phức) – mệnh đề nhượng bộ với “although”

Câu 2:

Câu gốc People learn English well. They will have a better chance of getting a job. (if)
Đáp án If people learn English well, they will have a better chance of getting a job.
Dịch Nếu mọi người học tiếng Anh giỏi, họ sẽ có cơ hội tìm được việc làm tốt hơn.
Loại câu Complex sentence (Câu phức) – mệnh đề điều kiện với “if”

Câu 3:

Câu gốc This job requires good language skills. It also requires communication skills. (not only … but also)
Đáp án This job requires not only good language skills but also communication skills.
Dịch Công việc này không chỉ yêu cầu kỹ năng ngôn ngữ tốt mà còn yêu cầu kỹ năng giao tiếp.
Loại câu Compound sentence (Câu ghép) – liên từ tương quan “not only…but also”

Câu 4:

Câu gốc My dad attended a cooking course. He can open his own restaurant. (so that)
Đáp án My dad attended a cooking course so that he can open his own restaurant.
Dịch Bố tôi đã tham gia một khóa học nấu ăn để bố có thể mở nhà hàng riêng.
Loại câu Complex sentence (Câu phức) – mệnh đề chỉ mục đích với “so that”

4.3. Task 2 (Trang 63)

Yêu cầu: Work in pairs. Add more clauses to the following sentences to make compound or complex sentences.

(Làm việc theo cặp. Thêm các mệnh đề vào các câu sau để tạo thành câu ghép hoặc câu phức.)

Các câu gốc và ví dụ mẫu từ SGK:

Câu gốc Ví dụ mẫu
I want to become a doctor. I want to become a doctor because I want to help sick people.
Although my grades are not very good, I want to become a doctor.

Gợi ý đáp án Task 2:

Câu 1: I want to become a doctor.

Loại câu Câu hoàn chỉnh Dịch tiếng Việt
Complex (because) I want to become a doctor because I want to help sick people. Tôi muốn trở thành bác sĩ vì tôi muốn giúp đỡ người bệnh.
Complex (although) Although my grades are not very good, I want to become a doctor. Mặc dù điểm số của tôi không tốt lắm, tôi vẫn muốn trở thành bác sĩ.
Compound (and) I want to become a doctor, and I am studying very hard to achieve my dream. Tôi muốn trở thành bác sĩ, và tôi đang học rất chăm chỉ để đạt được ước mơ.

Câu 2: I admire teachers.

Loại câu Câu hoàn chỉnh Dịch tiếng Việt
Complex (because) I admire teachers because they work hard to educate students. Tôi ngưỡng mộ giáo viên vì họ làm việc chăm chỉ để giáo dục học sinh.
Complex (who) I admire teachers who devote their time and energy to shaping young minds. Tôi ngưỡng mộ những giáo viên dành thời gian và năng lượng để định hình tâm trí trẻ.
Compound (and) I admire teachers, and I want to become one in the future. Tôi ngưỡng mộ giáo viên, và tôi muốn trở thành một giáo viên trong tương lai.

Câu 3: There are jobs that no longer exist.

Loại câu Câu hoàn chỉnh Dịch tiếng Việt
Compound (but) There are jobs that no longer exist, but new opportunities have emerged in the ever-changing workforce. Có những công việc không còn tồn tại, nhưng những cơ hội mới đã xuất hiện trong lực lượng lao động luôn thay đổi.
Complex (because) There are jobs that no longer exist because technology has replaced them. Có những công việc không còn tồn tại vì công nghệ đã thay thế chúng.

Câu 4: Some jobs will be done by robots in the future.

Loại câu Câu hoàn chỉnh Dịch tiếng Việt
Compound (but) Some jobs will be done by robots in the future, but humans will still be needed for tasks that require creativity. Một số công việc sẽ được robot thực hiện trong tương lai, nhưng con người vẫn cần thiết cho những nhiệm vụ đòi hỏi sự sáng tạo.
Complex (although) Although some jobs will be done by robots in the future, humans will remain important in the workforce. Mặc dù một số công việc sẽ được robot thực hiện trong tương lai, con người vẫn quan trọng trong lực lượng lao động.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương