Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Everyday English – Expressing Pleasure and Responding to It
- 1. Task 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs (Trang 16)
- 2. Useful Expressions – Các cụm từ hữu ích
- 3. Task 2: Work in pairs. Use the models in Task 1 to make similar conversations for these situations (Trang 16)
- III. Culture / CLIL – Queens of the World
- 1. Task 1: Read the following text and complete the comparison table on page 18 (Trang 17-18)
- Bài đọc: Queens of the World (Những nữ hoàng của thế giới)
- Bảng so sánh và đáp án:
- 2. Task 2: Work in groups. Discuss the questions (Trang 18)
Lesson 7: Communication and Culture / CLIL trong Unit 1 “Life Stories We Admire” gồm hai phần chính. Phần Everyday English giúp học sinh học cách diễn đạt niềm vui, sự hạnh phúc và cách phản hồi trong giao tiếp hàng ngày. Phần Culture / CLIL (trang 16, 17, 18) giới thiệu về ba nữ hoàng nổi tiếng trong lịch sử thế giới: Cleopatra VII (Ai Cập), Elizabeth I (Anh) và Catherine II (Nga).
Qua bài học này, các em sẽ mở rộng vốn từ vựng, phát triển kỹ năng giao tiếp và hiểu thêm về những người phụ nữ quyền lực đã làm thay đổi lịch sử.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| kingdom | /ˈkɪŋdəm/ | (n) | vương quốc |
| empire | /ˈempaɪə(r)/ | (n) | đế chế |
| rule | /ruːl/ | (v) | trị vì, cai trị |
| navy | /ˈneɪvi/ | (n) | hải quân |
| defeat | /dɪˈfiːt/ | (v) | đánh bại |
| determination | /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ | (n) | sự quyết tâm |
| intelligence | /ɪnˈtelɪdʒəns/ | (n) | trí thông minh |
| ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | (adj) | tham vọng |
| expand | /ɪkˈspænd/ | (v) | mở rộng |
| remain | /rɪˈmeɪn/ | (v) | vẫn còn, duy trì |
II. Everyday English – Expressing Pleasure and Responding to It
1. Task 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs (Trang 16)
Nghe và hoàn thành các đoạn hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các cụm từ trong khung:
| Ký hiệu | Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | It was such a pleasure | Thật là vui/vinh hạnh |
| B | That’s fantastic | Tuyệt vời quá |
| C | I’m on top of the world | Tôi vui sướng tột độ |
| D | I’m so happy | Tôi rất vui |
Conversation 1:
Mark: (1) ____________! I’ve just learnt that my poem about Viet Nam’s national heroes has won the first prize in the poetry competition for teenagers.
Nam: (2) ____________ for you! It’s a very inspiring poem.
Đáp án Conversation 1:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | C – I’m on top of the world |
| (2) | D – I’m so happy |
Conversation 1 hoàn chỉnh:
Mark: I’m on top of the world! I’ve just learnt that my poem about Viet Nam’s national heroes has won the first prize in the poetry competition for teenagers.
Nam: I’m so happy for you! It’s a very inspiring poem.
Dịch Conversation 1:
Mark: Tôi vui sướng tột độ! Tôi vừa biết tin bài thơ về các anh hùng dân tộc Việt Nam của tôi đã giành giải nhất trong cuộc thi thơ dành cho thanh thiếu niên.
Nam: Tôi rất vui cho bạn! Đó là một bài thơ rất truyền cảm hứng.
Conversation 2:
Phong: I took part in a public-speaking event and gave a talk about Steve Jobs’ innovations in technology. (3) ____________ to be among so many talented speakers. They invited me to give another presentation.
Mai: (4) ____________! I’ve always thought you’re a great speaker.
Đáp án Conversation 2:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (3) | A – It was such a pleasure |
| (4) | B – That’s fantastic |
Conversation 2 hoàn chỉnh:
Phong: I took part in a public-speaking event and gave a talk about Steve Jobs’ innovations in technology. It was such a pleasure to be among so many talented speakers. They invited me to give another presentation.
Mai: That’s fantastic! I’ve always thought you’re a great speaker.
Dịch Conversation 2:
Phong: Tôi đã tham gia một sự kiện thuyết trình trước công chúng và nói về những đổi mới công nghệ của Steve Jobs. Thật vinh hạnh khi được ở giữa nhiều diễn giả tài năng như vậy. Họ đã mời tôi thuyết trình thêm một lần nữa.
Mai: Tuyệt vời quá! Tôi luôn nghĩ bạn là một diễn giả xuất sắc.
2. Useful Expressions – Các cụm từ hữu ích
Expressing pleasure (Diễn đạt niềm vui):
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| … is/was amazing/wonderful/great. | … thật tuyệt vời. |
| That was a(n) amazing/wonderful/great … | Đó là một … tuyệt vời. |
| It is/was (such) a pleasure to … | Thật vui/vinh hạnh khi … |
| I was so pleased to … | Tôi rất vui khi … |
| I’m on top of the world. | Tôi vui sướng tột độ. |
| I’m on cloud nine. | Tôi như bay lên chín tầng mây. |
| I’m over the moon. | Tôi vui sướng vô cùng. |
Responding (Phản hồi):
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Wow! | Wow! / Ồ! |
| I’m so happy/excited for you. | Tôi rất vui/phấn khích cho bạn. |
| Good for you! | Tốt cho bạn quá! |
| That’s fantastic/amazing/great! | Tuyệt vời quá! |
| I’m pleased to hear (that you like it). | Tôi vui khi nghe điều đó. |
3. Task 2: Work in pairs. Use the models in Task 1 to make similar conversations for these situations (Trang 16)
Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu trong Task 1 để tạo các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống sau. Một người là A, người kia là B.
Situation 1:
A has just watched a wonderful Walt Disney film, and expresses his/her pleasure to B. B responds to show his/her pleasure for A.
(A vừa xem một bộ phim Walt Disney tuyệt vời, và bày tỏ niềm vui với B. B phản hồi để thể hiện niềm vui cho A.)
Sample conversation 1:
A: Yesterday, I saw the new Disney movie, The Lion King. I enjoyed it so much. It’s such a wonderful animated movie.
B: That’s great. I’m pleased to hear you like it.
Dịch:
A: Hôm qua, tôi đã xem bộ phim Disney mới, Vua Sư Tử. Tôi thích nó lắm. Đó là một bộ phim hoạt hình tuyệt vời.
B: Tuyệt quá. Tôi vui khi nghe bạn thích nó.
Situation 2:
B’s article about the life of Steve Jobs was published in the local newspaper. B expresses his/her pleasure to A. A responds to show his/her pleasure for B.
(Bài báo của B về cuộc đời Steve Jobs đã được đăng trên báo địa phương. B bày tỏ niềm vui với A. A phản hồi để thể hiện niềm vui cho B.)
Sample conversation 2:
B: I’m on cloud nine! My article about Steve Jobs’ life and achievements has just been published in the local newspaper!
A: Wow! I’m so happy for you! You’ve worked so hard on it!
Dịch:
B: Tôi như bay lên chín tầng mây! Bài báo của tôi về cuộc đời và thành tựu của Steve Jobs vừa được đăng trên báo địa phương!
A: Wow! Tôi rất vui cho bạn! Bạn đã làm việc rất chăm chỉ cho nó!
III. Culture / CLIL – Queens of the World
1. Task 1: Read the following text and complete the comparison table on page 18 (Trang 17-18)
Đọc bài văn sau và hoàn thành bảng so sánh ở trang 18.
Bài đọc: Queens of the World (Những nữ hoàng của thế giới)
Đoạn mở đầu:
It is said that women can rule kingdoms, and some of them actually did. Below are three of the most famous queens in world history.
Người ta nói rằng phụ nữ có thể trị vì các vương quốc, và một số người trong số họ thực sự đã làm được điều đó. Dưới đây là ba trong số những nữ hoàng nổi tiếng nhất trong lịch sử thế giới.
Cleopatra VII (69 BC – 30 BC)
The queen of ancient Egypt (ruling from 51 BC to 30 BC) was most famous for her determination and beauty. She was also very intelligent and well educated, and could speak nine languages. Under her rule, Egypt was a rich nation and remained independent from the expanding Roman Empire.
Dịch:
Nữ hoàng của Ai Cập cổ đại (trị vì từ năm 51 TCN đến năm 30 TCN) nổi tiếng nhất vì sự quyết tâm và vẻ đẹp của bà. Bà cũng rất thông minh và được giáo dục tốt, có thể nói được chín ngôn ngữ. Dưới sự trị vì của bà, Ai Cập là một quốc gia giàu có và vẫn giữ được độc lập trước sự bành trướng của Đế chế La Mã.
Elizabeth I (1533 – 1603)
Queen Elizabeth I ruled England for 45 years (1558-1603). She was admired for her strong determination and intelligence. Elizabeth could speak and write five languages, and even translated lengthy texts into French, Italian, and Latin. She is considered one of the most successful queens in British history. She defeated the powerful Spanish Navy in 1588 and encouraged the development of the arts. She refused to get married.
Dịch:
Nữ hoàng Elizabeth I trị vì nước Anh trong 45 năm (1558-1603). Bà được ngưỡng mộ vì sự quyết tâm mạnh mẽ và trí thông minh. Elizabeth có thể nói và viết được năm ngôn ngữ, và thậm chí còn dịch các văn bản dài sang tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Latin. Bà được coi là một trong những nữ hoàng thành công nhất trong lịch sử Anh. Bà đã đánh bại Hải quân Tây Ban Nha hùng mạnh vào năm 1588 và khuyến khích sự phát triển của nghệ thuật. Bà từ chối kết hôn.
Catherine II (1729 – 1796)
Catherine II was a minor German princess who became known as Catherine the Great and ruled Russia from 1762 to 1796. She was intelligent, ambitious, and dedicated to her adopted country. She expanded the Russian Empire, adding an area of more than 500,000 square kilometres. She improved education for children and women, and opened the first school for girls in Russia. During her time there were also great developments in architecture, trade, and culture.
Dịch:
Catherine II là một công chúa Đức nhỏ bé, người sau này được biết đến với tên gọi Catherine Đại đế và trị vì nước Nga từ năm 1762 đến năm 1796. Bà thông minh, tham vọng và cống hiến cho đất nước đã nhận nuôi bà. Bà đã mở rộng Đế chế Nga, thêm vào một diện tích hơn 500.000 km vuông. Bà cải thiện giáo dục cho trẻ em và phụ nữ, và mở trường học đầu tiên dành cho nữ sinh ở Nga. Trong thời kỳ của bà, cũng có những phát triển lớn về kiến trúc, thương mại và văn hóa.
Bảng so sánh và đáp án:
| Cleopatra VII | Elizabeth I | Catherine II | |
|---|---|---|---|
| Country | Egypt | (1) England | (2) Russia |
| Years of being queen | (3) 21 | 45 | (4) 34 |
| Characteristics | determined, intelligent | determined, intelligent | intelligent, ambitious |
| Achievements | (5) saved her country from becoming part of the expanding Roman Empire | (6) defeated the powerful Spanish Navy; encouraged the development of arts | expanded the Russian Empire; improved education for children and women; encouraged great developments in architecture, trade, and culture |
Giải thích đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| (1) | England | Elizabeth I ruled England (trị vì nước Anh) |
| (2) | Russia | Catherine II ruled Russia (trị vì nước Nga) |
| (3) | 21 | Cleopatra trị vì từ 51 BC đến 30 BC = 21 năm |
| (4) | 34 | Catherine II trị vì từ 1762 đến 1796 = 34 năm |
| (5) | saved her country from becoming part of the expanding Roman Empire | Dựa vào câu: “Egypt… remained independent from the expanding Roman Empire” |
| (6) | defeated the powerful Spanish Navy; encouraged the development of arts | Dựa vào câu: “She defeated the powerful Spanish Navy in 1588 and encouraged the development of the arts” |
2. Task 2: Work in groups. Discuss the questions (Trang 18)
Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi.
Do you know any female rulers or famous women in Vietnamese history? Share what you know about them.
(Bạn có biết nữ lãnh đạo hoặc phụ nữ nổi tiếng nào trong lịch sử Việt Nam không? Chia sẻ những gì bạn biết về họ.)
Gợi ý trả lời:
1. Hai Bà Trưng (The Trung Sisters)
The Trung sisters were military leaders who led the people against the colonial government of the Han Dynasty. They are regarded as national heroines of Viet Nam. They were both well educated.
Dịch: Hai Bà Trưng là những nhà lãnh đạo quân sự đã dẫn dắt nhân dân chống lại chính quyền đô hộ của nhà Hán. Hai bà được coi là những nữ anh hùng dân tộc của Việt Nam. Cả hai đều được giáo dục tốt.
2. Thái hậu Ỷ Lan (Queen Mother Y Lan)
She was the wife of King Ly Thanh Tong, and the mother of King Ly Can Duc. She knew a lot about Buddhism, and helped build hundreds of temples around the country.
Dịch: Bà là vợ của Vua Lý Thánh Tông, và là mẹ của Vua Lý Nhân Tông (Lý Can Đức). Bà hiểu biết rất nhiều về Phật giáo, và đã giúp xây dựng hàng trăm ngôi chùa trên khắp đất nước.
3. Công chúa Lê Ngọc Hân (Princess Le Ngoc Han)
As the only daughter of King Le Hien Tong, she helped to improve education and social status of women by giving titles to female scholars and educating female domestic servants.
Dịch: Là con gái duy nhất của Vua Lê Hiển Tông, bà đã giúp cải thiện giáo dục và địa vị xã hội của phụ nữ bằng cách phong tước hiệu cho các nữ học giả và giáo dục các nữ gia nhân.
4. Bà Triệu (Lady Trieu)
Lady Trieu was a Vietnamese warrior who led a resistance movement against Chinese domination in 248 AD. She was known for her bravery and her famous saying: “I want to ride the storm, tread the dangerous waves, kill the sharks in the Eastern Sea, clean up the frontiers, and save the people from drowning.”
Dịch: Bà Triệu là một nữ chiến binh Việt Nam đã lãnh đạo phong trào kháng chiến chống ách đô hộ của Trung Quốc vào năm 248 sau Công nguyên. Bà được biết đến với sự dũng cảm và câu nói nổi tiếng: “Tôi muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở biển Đông, quét sạch biên cương, cứu dân ra khỏi vòng nô lệ.”
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
Thầy Võ Văn Ngọc
