Review 1 Skills Tiếng Anh 12 (Trang 46, 47) Giải bài tập

Review 1 Skills là phần ôn tập kỹ năng tổng hợp từ Unit 1, Unit 2 và Unit 3 trong chương trình Tiếng Anh 12. Phần này bao gồm bốn kỹ năng chính: Listening (Nghe), Speaking (Nói), Reading (Đọc) và Writing (Viết). Các chủ đề được đề cập bao gồm lễ hội truyền thống và tác động môi trường, cùng với câu chuyện cuộc đời của các nhân vật nổi tiếng như Alexandre Yersin và Tôn Thất Tùng.

Thông qua các bài tập đa dạng, học sinh sẽ rèn luyện kỹ năng nghe hiểu ý chính và chi tiết, thảo luận về các lễ hội thân thiện với môi trường, đọc hiểu văn bản về các nhân vật lịch sử, và viết tiểu sử theo yêu cầu.

II. Listening (Nghe hiểu)

Task 1: Nghe và sắp xếp thứ tự hình ảnh

Đề bài: Listen to a talk about three traditional festivals and their environmental impact. Number the pictures of the festivals in the order they are mentioned.

Hình ảnh:

  • a. Paléo Festival (Thụy Sĩ) – Lễ hội âm nhạc
  • b. Forest Festival (Ấn Độ) – Lễ hội trồng cây
  • c. Fish release – Tet Festival (Việt Nam) – Thả cá ngày Tết

Đáp án: c → b → a (tức là 3 → 1 → 2 theo thứ tự hình a, b, c)

Giải thích: Bài nghe đề cập đến ba lễ hội theo thứ tự: đầu tiên là Forest Festival (Van Mahotsav) ở Ấn Độ, tiếp theo là tục thả cá trong Tết Nguyên Đán ở Việt Nam, và cuối cùng là Paléo Festival ở Thụy Sĩ.

Audio Transcript (Bài nghe)

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Phiên âm:

Nowadays, both traditional and modern festivals are trying to reduce their carbon footprints and promote eco-friendly practices. Today I’m going to talk about three of them.

Now let’s look at this photo. Well, this is Forest Festival or Van Mahotsav in India, a tree-planting festival taking place in the first week of July every year since 1950. Its aim is to raise people’s awareness about the importance of forests in India. As part of the festival, thousands of trees are planted by both children and adults all over the country.

Next, I’ll talk about Tet Festival or Vietnamese New Year traditions. As part of the celebration, people release live fish into rivers a week before the festival officially begins. This tradition comes from an ancient story and is believed to bring good luck. It is also used to promote the protection and conservation of freshwater habitats. The event is now monitored by local authorities to ensure fish species are suitable for the ecological conditions of rivers.

Music festivals are also becoming eco-friendly, and one example is Paléo Festival in Switzerland which is held in Nyon. Festivalgoers are encouraged to use public transport to get there instead of their own cars. Food stalls at the festival use reusable cups and plates, and they also sell local, organic, and vegetarian food to raise awareness about sustainable eating habits.

Dịch nghĩa:

Ngày nay, cả các lễ hội truyền thống và hiện đại đều đang cố gắng giảm lượng khí thải carbon và thúc đẩy các hoạt động thân thiện với môi trường. Hôm nay tôi sẽ nói về ba lễ hội trong số đó.

Bây giờ hãy nhìn vào bức ảnh này. Đây là Lễ hội Rừng hay Van Mahotsav ở Ấn Độ, một lễ hội trồng cây diễn ra vào tuần đầu tiên của tháng 7 hàng năm kể từ năm 1950. Mục đích của nó là nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của rừng ở Ấn Độ. Là một phần của lễ hội, hàng nghìn cây được trồng bởi cả trẻ em và người lớn trên khắp đất nước.

Tiếp theo, tôi sẽ nói về Tết Nguyên Đán hay truyền thống Năm Mới của Việt Nam. Là một phần của lễ kỷ niệm, người dân thả cá sống vào sông một tuần trước khi lễ hội chính thức bắt đầu. Truyền thống này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ xưa và được tin là mang lại may mắn. Nó cũng được sử dụng để thúc đẩy việc bảo vệ và bảo tồn môi trường sống nước ngọt. Sự kiện này hiện được giám sát bởi chính quyền địa phương để đảm bảo các loài cá phù hợp với điều kiện sinh thái của các con sông.

Các lễ hội âm nhạc cũng đang trở nên thân thiện với môi trường, và một ví dụ là Lễ hội Paléo ở Thụy Sĩ được tổ chức tại Nyon. Những người tham gia lễ hội được khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng để đến đó thay vì xe riêng của họ. Các quầy bán thức ăn tại lễ hội sử dụng cốc và đĩa có thể tái sử dụng, và họ cũng bán thực phẩm địa phương, hữu cơ và chay để nâng cao nhận thức về thói quen ăn uống bền vững.

Task 2: Nghe và chọn True (T) hoặc False (F)

Đề bài: Listen again and decide whether the following sentences are true (T) or false (F).

STT Câu hỏi Đáp án
1 People in India celebrate the Forest Festival (Van Mahotsav) annually. T
2 Only adults can plant trees during the Forest Festival. F
3 Vietnamese people release live fish into lakes and rivers after Tet Festival. F
4 People who want to attend Paléo Festival shouldn’t use their own cars to get there. T
5 Food stalls at Paléo Festival are not allowed to use reusable cups. F

Giải thích chi tiết:

Câu 1: TRUE

  • Bài nghe nói: “a tree-planting festival taking place in the first week of July every year since 1950”
  • Từ khóa “every year” cho thấy lễ hội được tổ chức hàng năm (annually).

Câu 2: FALSE

  • Bài nghe nói: “thousands of trees are planted by both children and adults all over the country”
  • Cả trẻ em và người lớn đều trồng cây, không chỉ riêng người lớn.

Câu 3: FALSE

  • Bài nghe nói: “people release live fish into rivers a week before the festival officially begins”
  • Người Việt thả cá một tuần TRƯỚC KHI (before) Tết bắt đầu, không phải SAU KHI (after) Tết. Ngoài ra, bài nghe chỉ đề cập đến “rivers” (sông), không phải “lakes and rivers” (hồ và sông).

Câu 4: TRUE

  • Bài nghe nói: “Festivalgoers are encouraged to use public transport to get there instead of their own cars”
  • Người tham gia được khuyến khích dùng phương tiện công cộng thay vì xe riêng.

Câu 5: FALSE

  • Bài nghe nói: “Food stalls at the festival use reusable cups and plates”
  • Các quầy thức ăn SỬ DỤNG cốc tái sử dụng, không phải “không được phép sử dụng”.

III. Speaking (Nói)

Task 1: Thảo luận về mục đích và tính thân thiện môi trường của các lễ hội

Đề bài: Work in pairs. Discuss the purpose and eco-friendliness of these festivals and traditions and complete the table below.

Festivals/Traditions Purpose/Eco-friendliness
1. Forest Festival (India) – To encourage every person in India to plant a tree
– To raise people’s awareness about the importance of forests
2. Fish release (Tet Festival, Viet Nam) – To bring good luck
– To promote the protection and conservation of aquatic resources
3. Paléo Festival (Switzerland) – To encourage people to use public transport
– To raise awareness of local, organic or vegetarian food
– To encourage people to use reusable cups and plates

Bảng hoàn chỉnh với giải thích:

1. Forest Festival (Lễ hội Rừng – Ấn Độ)

Mục đích và tính thân thiện môi trường:

  • Khuyến khích mọi người ở Ấn Độ trồng cây
  • Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của rừng
  • Tăng diện tích rừng che phủ, giảm ô nhiễm không khí
  • Bảo vệ đa dạng sinh học

2. Fish release – Tet Festival (Thả cá – Tết Nguyên Đán, Việt Nam)

Mục đích và tính thân thiện môi trường:

  • Mang lại may mắn theo tín ngưỡng truyền thống
  • Thúc đẩy bảo vệ và bảo tồn nguồn tài nguyên thủy sản
  • Bảo tồn môi trường sống nước ngọt
  • Được giám sát để đảm bảo loài cá phù hợp với hệ sinh thái

3. Paléo Festival (Lễ hội Paléo – Thụy Sĩ)

Mục đích và tính thân thiện môi trường:

  • Khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng
  • Sử dụng cốc và đĩa tái sử dụng
  • Bán thực phẩm địa phương, hữu cơ và chay
  • Nâng cao nhận thức về thói quen ăn uống bền vững

Task 2: Thảo luận nhóm về cách làm lễ hội xanh hơn

Đề bài: Work in groups. Choose a tradition or festival in your area. Discuss ideas about how to make this tradition or festival greener.

Mẫu hội thoại:

A: The Mid-Autumn Festival in our neighborhood is wonderful with many colorful lanterns and moon cakes. However, I think we can make it more environmentally friendly. What do you think we should do?

B: I agree. First, I think we should encourage people to use lanterns made from recyclable materials like paper or bamboo instead of plastic ones. Plastic lanterns are harmful to the environment.

C: That’s a great point. We could also organize activities to collect and recycle lanterns after the festival. This way, we reduce waste and teach children about environmental protection.

A: Good idea! What about the food? There’s usually a lot of food waste after the festival.

B: We should encourage families to bring their own containers for moon cakes and avoid single-use plastic packaging. Local bakeries could also use eco-friendly packaging.

C: Additionally, we could set up recycling bins around the festival area and remind people to sort their trash properly.

A: These are excellent suggestions. Let’s summarize our ideas for the class presentation.

Dịch nghĩa:

A: Tết Trung Thu ở khu phố chúng ta rất tuyệt vời với nhiều đèn lồng đầy màu sắc và bánh trung thu. Tuy nhiên, tôi nghĩ chúng ta có thể làm cho nó thân thiện với môi trường hơn. Các bạn nghĩ chúng ta nên làm gì?

B: Tôi đồng ý. Đầu tiên, tôi nghĩ chúng ta nên khuyến khích mọi người sử dụng đèn lồng làm từ vật liệu tái chế như giấy hoặc tre thay vì đèn lồng nhựa. Đèn lồng nhựa có hại cho môi trường.

C: Đó là một điểm tuyệt vời. Chúng ta cũng có thể tổ chức các hoạt động thu gom và tái chế đèn lồng sau lễ hội. Bằng cách này, chúng ta giảm rác thải và dạy trẻ em về bảo vệ môi trường.

A: Ý tưởng hay! Còn về thức ăn thì sao? Thường có rất nhiều thức ăn thừa sau lễ hội.

B: Chúng ta nên khuyến khích các gia đình mang theo hộp đựng riêng cho bánh trung thu và tránh bao bì nhựa dùng một lần. Các tiệm bánh địa phương cũng có thể sử dụng bao bì thân thiện với môi trường.

C: Ngoài ra, chúng ta có thể đặt thùng rác tái chế xung quanh khu vực lễ hội và nhắc nhở mọi người phân loại rác đúng cách.

A: Đây là những gợi ý tuyệt vời. Hãy tóm tắt ý tưởng của chúng ta cho bài thuyết trình trước lớp.

Bài báo cáo mẫu:

In our group, we discussed ways to make the Mid-Autumn Festival greener. Firstly, we suggest using lanterns made from recyclable materials such as paper and bamboo instead of plastic. Secondly, organizing lantern collection and recycling activities after the festival would help reduce waste. Thirdly, we recommend that families bring their own containers for moon cakes to minimize plastic packaging. Finally, setting up recycling bins and educating people about proper waste sorting is essential. We believe these simple changes can make our traditional festival more environmentally friendly while preserving its cultural significance.

Dịch nghĩa:

Trong nhóm của chúng tôi, chúng tôi đã thảo luận về các cách làm cho Tết Trung Thu xanh hơn. Thứ nhất, chúng tôi đề xuất sử dụng đèn lồng làm từ vật liệu tái chế như giấy và tre thay vì nhựa. Thứ hai, tổ chức các hoạt động thu gom và tái chế đèn lồng sau lễ hội sẽ giúp giảm rác thải. Thứ ba, chúng tôi khuyến nghị các gia đình mang theo hộp đựng riêng cho bánh trung thu để giảm thiểu bao bì nhựa. Cuối cùng, việc đặt thùng rác tái chế và giáo dục mọi người về phân loại rác đúng cách là điều cần thiết. Chúng tôi tin rằng những thay đổi đơn giản này có thể làm cho lễ hội truyền thống của chúng ta thân thiện với môi trường hơn trong khi vẫn bảo tồn ý nghĩa văn hóa của nó.

IV. Reading (Đọc hiểu)

Task 1: Đọc hiểu về Alexandre Yersin

Bài đọc:

Alexandre Yersin was born in 1863 in Switzerland, and passed away at the age of 80 in Nha Trang, Viet Nam. His family was originally from France. He was a doctor who made great contributions to medicine as well as the people in Viet Nam.

In 1890, Yersin left Europe to work as a medical doctor on a ship near Indochina, where he explored the region. In 1894, he was sent to Hong Kong to deal with an infectious disease. Then, he discovered a bacterium responsible for the disease and saved millions of people’s lives.

One year later, Yersin established a small laboratory in Nha Trang to prepare serums against the disease in human beings and cattle. To fund the laboratory, he started to grow corn, rice, and coffee, and introduced the rubber tree in Indochina. It later became a branch of the Pasteur Institute in Paris.

From 1902 to 1904, he lived in Ha Noi and helped establish Ha Noi Medical University. He was also the first medical director of the university. In 1920, he introduced the first effective drug for preventing and treating malaria in the region.

His house in Nha Trang is now the Yersin Museum. A university in Da Lat was named Yersin University in his honour.

Dịch nghĩa:

Alexandre Yersin sinh năm 1863 tại Thụy Sĩ, và qua đời ở tuổi 80 tại Nha Trang, Việt Nam. Gia đình ông có nguồn gốc từ Pháp. Ông là một bác sĩ đã có những đóng góp to lớn cho y học cũng như người dân Việt Nam.

Năm 1890, Yersin rời châu Âu để làm bác sĩ y khoa trên một con tàu gần Đông Dương, nơi ông khám phá khu vực. Năm 1894, ông được cử đến Hồng Kông để đối phó với một bệnh truyền nhiễm. Sau đó, ông đã phát hiện ra vi khuẩn gây ra bệnh và cứu sống hàng triệu người.

Một năm sau, Yersin thành lập một phòng thí nghiệm nhỏ ở Nha Trang để điều chế huyết thanh chống lại bệnh ở người và gia súc. Để tài trợ cho phòng thí nghiệm, ông bắt đầu trồng ngô, lúa và cà phê, và đưa cây cao su vào Đông Dương. Nó sau đó trở thành một chi nhánh của Viện Pasteur ở Paris.

Từ năm 1902 đến 1904, ông sống ở Hà Nội và giúp thành lập Đại học Y Hà Nội. Ông cũng là giám đốc y tế đầu tiên của trường đại học. Năm 1920, ông giới thiệu loại thuốc hiệu quả đầu tiên để phòng ngừa và điều trị bệnh sốt rét trong khu vực.

Ngôi nhà của ông ở Nha Trang hiện là Bảo tàng Yersin. Một trường đại học ở Đà Lạt được đặt tên là Đại học Yersin để vinh danh ông.

Câu hỏi và đáp án:

Câu 1: Which of the following can be the best title for the text?

  • A. The story of a remarkable life
  • B. Yersin’s research and exploration in Indochina
  • C. Yersin’s contributions to medicine in Viet Nam
  • D. Yersin’s childhood in Viet Nam

Đáp án: A

Giải thích: Bài đọc kể về toàn bộ cuộc đời của Alexandre Yersin từ khi sinh ra đến khi mất, bao gồm sự nghiệp y học, khám phá, đóng góp cho Việt Nam và di sản ông để lại. Đáp án A “Câu chuyện về một cuộc đời đáng chú ý” bao quát được tất cả nội dung. Đáp án B chỉ đề cập một phần (nghiên cứu và khám phá). Đáp án C cũng chỉ đề cập một khía cạnh (đóng góp y học). Đáp án D sai vì Yersin không có tuổi thơ ở Việt Nam.

Câu 2: The word “fund” in paragraph 3 is closest in meaning to _______.

  • A. introduce
  • B. grow
  • C. discover
  • D. finance

Đáp án: D

Giải thích: Trong câu “To fund the laboratory, he started to grow corn, rice, and coffee”, từ “fund” có nghĩa là “tài trợ, cung cấp tài chính”. Đáp án D “finance” (tài trợ) là từ đồng nghĩa. Các đáp án khác: “introduce” (giới thiệu), “grow” (trồng), “discover” (khám phá) đều không phù hợp.

Câu 3: The word “It” in paragraph 3 refers to _______.

  • A. cattle
  • B. laboratory
  • C. coffee
  • D. rubber tree

Đáp án: B

Giải thích: Câu chứa “It” là: “It later became a branch of the Pasteur Institute in Paris.” Xét ngữ cảnh, “It” chỉ phòng thí nghiệm (laboratory) mà Yersin thành lập ở Nha Trang, vì chỉ phòng thí nghiệm mới có thể trở thành chi nhánh của Viện Pasteur. Các đáp án khác không hợp logic.

Câu 4: According to the text, which of the following information is true about Yersin?

  • A. He started living in Ha Noi in 1890.
  • B. He opened a university by himself.
  • C. He could find an effective method for treating malaria.
  • D. He had a house in Nha Trang, which was turned into a pharmacy.

Đáp án: C

Giải thích:

  • Đáp án A sai: Năm 1890 ông rời châu Âu làm việc trên tàu, không phải sống ở Hà Nội. Ông sống ở Hà Nội từ 1902-1904.
  • Đáp án B sai: Ông “helped establish” (giúp thành lập), không phải tự mình mở trường.
  • Đáp án C đúng: Bài đọc nói “he introduced the first effective drug for preventing and treating malaria”.
  • Đáp án D sai: Ngôi nhà trở thành bảo tàng (museum), không phải nhà thuốc (pharmacy).

Task 2: Điền từ vào đoạn văn về Tôn Thất Tùng

Bài đọc:

Ton That Tung was a famous surgeon (1) _______ made great contributions to the medicine in Viet Nam. From 1935 to 1939, he performed operations on over 200 livers of dead bodies and analysed them when he (2) _______ the Indochina School of Medicine and Pharmacy. After the Revolution in August (1945), he worked as a private doctor to take care (3) _______ Uncle Ho. A few years later, he became the director of Phu Doan Hospital (Viet Duc Hospital today). In 1958, he was the first doctor to (4) _______ heart surgery in Viet Nam. Later, in the late 1960s, he found a new surgery method to reduce bleeding (5) _______ shorten the time for the operation to only four to eight minutes.

Đáp án:

Câu Đáp án Giải thích
1 B. who Đại từ quan hệ “who” thay thế cho danh từ chỉ người “surgeon” trong mệnh đề quan hệ
2 C. attended “Attended” (theo học) phù hợp với ngữ cảnh học tại trường Y Dược. Cấu trúc: attend + school/university
3 D. of Cụm từ cố định “take care of” (chăm sóc)
4 A. perform “Perform surgery/operation” (thực hiện ca phẫu thuật) là cụm từ cố định trong y khoa
5 B. and Liên từ “and” nối hai mệnh đề cùng chức năng: “reduce bleeding” và “shorten the time”

Bài đọc hoàn chỉnh:

Ton That Tung was a famous surgeon who made great contributions to the medicine in Viet Nam. From 1935 to 1939, he performed operations on over 200 livers of dead bodies and analysed them when he attended the Indochina School of Medicine and Pharmacy. After the Revolution in August (1945), he worked as a private doctor to take care of Uncle Ho. A few years later, he became the director of Phu Doan Hospital (Viet Duc Hospital today). In 1958, he was the first doctor to perform heart surgery in Viet Nam. Later, in the late 1960s, he found a new surgery method to reduce bleeding and shorten the time for the operation to only four to eight minutes.

Dịch nghĩa:

Tôn Thất Tùng là một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng, người đã có những đóng góp to lớn cho nền y học Việt Nam. Từ năm 1935 đến 1939, ông đã thực hiện phẫu thuật trên hơn 200 gan của tử thi và phân tích chúng khi ông theo học tại Trường Y Dược Đông Dương. Sau Cách mạng tháng Tám (1945), ông làm bác sĩ riêng chăm sóc Bác Hồ. Vài năm sau, ông trở thành giám đốc Bệnh viện Phủ Doãn (Bệnh viện Việt Đức ngày nay). Năm 1958, ông là bác sĩ đầu tiên thực hiện ca phẫu thuật tim ở Việt Nam. Sau đó, vào cuối những năm 1960, ông tìm ra một phương pháp phẫu thuật mới để giảm chảy máu và rút ngắn thời gian phẫu thuật xuống chỉ còn bốn đến tám phút.

V. Writing (Viết)

Đề bài: Viết tiểu sử về Tôn Thất Tùng (180 từ)

Thông tin được cung cấp:

  • Born: 1912 (Thanh Hoa Province)
  • Died: 1982 (aged 70, Ha Noi)
  • Education:
    • 1931: moved to Ha Noi and studied at Chu Van An High School
    • 1935-1939: studied at the Indochina School of Medicine and Pharmacy

Hướng dẫn viết tiểu sử (Biography):

Một bài tiểu sử cần có cấu trúc rõ ràng theo trình tự thời gian, bao gồm các phần: giới thiệu (tên, năm sinh, quê quán), học vấn và sự nghiệp, thành tựu nổi bật, và kết luận (đánh giá, di sản để lại).

Bài viết mẫu:

Ton That Tung was born in 1912 in Thanh Hoa Province in Vietnam and passed away at the age of 70 in Hanoi in 1982. He was a famous surgeon who had impressive achievements in the field of medicine in Vietnam.

In 1931, Ton That Tung moved to Hanoi and studied at Buoi School, which is known as Chu Van An High School today. From 1935 to 1939, he attended the Indochina School of Medicine and Pharmacy, where he performed operations on over 200 livers of dead bodies and analysed them.

After the August Revolution in 1945, he started working as a private doctor for President Ho Chi Minh. A few years later, he became the director of Phu Doan Hospital, which is Viet Duc Hospital today. In 1958, he carried out the first heart surgery in Vietnam.

In the late 1960s, he discovered a new surgery method to reduce bleeding and shorten the operation time to only four to eight minutes. His impressive achievements were admired by many doctors and people in Vietnam. The Government introduced an award named after him, and many streets across the country now bear his name in his honour.

(186 words)

Dịch nghĩa:

Tôn Thất Tùng sinh năm 1912 tại tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam và qua đời ở tuổi 70 tại Hà Nội năm 1982. Ông là một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng với những thành tựu ấn tượng trong lĩnh vực y học Việt Nam.

Năm 1931, Tôn Thất Tùng chuyển đến Hà Nội và học tại Trường Bưởi, ngày nay được biết đến là Trường THPT Chu Văn An. Từ năm 1935 đến 1939, ông theo học tại Trường Y Dược Đông Dương, nơi ông đã thực hiện phẫu thuật trên hơn 200 gan của tử thi và phân tích chúng.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, ông bắt đầu làm bác sĩ riêng cho Chủ tịch Hồ Chí Minh. Vài năm sau, ông trở thành giám đốc Bệnh viện Phủ Doãn, ngày nay là Bệnh viện Việt Đức. Năm 1958, ông thực hiện ca phẫu thuật tim đầu tiên ở Việt Nam.

Vào cuối những năm 1960, ông phát hiện ra phương pháp phẫu thuật mới để giảm chảy máu và rút ngắn thời gian phẫu thuật xuống chỉ còn bốn đến tám phút. Những thành tựu ấn tượng của ông được nhiều bác sĩ và người dân Việt Nam ngưỡng mộ. Chính phủ đã đặt tên một giải thưởng theo tên ông, và nhiều con đường trên khắp đất nước hiện mang tên ông để vinh danh.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương