Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng bổ sung từ bài học
- II. Task 1: Work in pairs. Read the information cards (Trang 13-14)
- Student A's Card (Thẻ của học sinh A)
- Student B's Card (Thẻ của học sinh B)
- III. Task 2: Work in pairs. Ask and answer to complete the cards (Trang 13-14)
- Câu hỏi mẫu (Example questions)
- Đáp án: Student A's Card – Vo Thi Sau
- Đáp án: Student B's Card – General Vo Nguyen Giap
- IV. Task 3: Use your notes to tell the life story (Trang 14)
- Bài nói mẫu 1: General Vo Nguyen Giap (Đại tướng Võ Nguyên Giáp)
- Bài nói mẫu 2: Vo Thi Sau (Võ Thị Sáu)
- Cấu trúc câu hữu ích khi nói về cuộc đời người nổi tiếng
Tiếp nối các bài học trước, Lesson 4: Speaking trong Unit 1 “Life Stories We Admire” sẽ giúp học sinh luyện kỹ năng nói thông qua việc trình bày về cuộc đời của hai vị anh hùng dân tộc Việt Nam: Đại tướng Võ Nguyên Giáp và Anh hùng liệt sĩ Võ Thị Sáu.
Bài học này giúp học sinh phát triển khả năng giao tiếp, làm việc nhóm, đồng thời bồi dưỡng lòng tự hào và sự kính trọng đối với các anh hùng dân tộc Việt Nam.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| The Communist Party | /ðə ˈkɒmjənɪst pɑːti/ | (n) | Đảng Cộng sản |
| battle | /ˈbætl/ | (n) | trận chiến |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | (n) | chiến dịch |
| pass away | /pɑːs əˈweɪ/ | (v) | qua đời |
2. Từ vựng bổ sung từ bài học
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| military | /ˈmɪlətri/ | (adj/n) | quân sự |
| genius | /ˈdʒiːniəs/ | (n) | thiên tài |
| lead (led) | /liːd/ (led) | (v) | lãnh đạo, dẫn dắt |
| national hero | /ˈnæʃnəl ˈhɪərəʊ/ | (n) | anh hùng dân tộc |
| carry out | /ˈkæri aʊt/ | (v) | thực hiện |
| attack | /əˈtæk/ | (n/v) | cuộc tấn công / tấn công |
| soldier | /ˈsəʊldʒə(r)/ | (n) | người lính |
| prison | /ˈprɪzn/ | (n) | nhà tù |
| independence | /ˌɪndɪˈpendəns/ | (n) | độc lập |
| sacrifice | /ˈsækrɪfaɪs/ | (n/v) | sự hy sinh / hy sinh |
| bravery | /ˈbreɪvəri/ | (n) | sự dũng cảm |
II. Task 1: Work in pairs. Read the information cards (Trang 13-14)
Làm việc theo cặp. Một người là A, người kia là B. A đọc thẻ thông tin về Đại tướng Võ Nguyên Giáp. B đọc thẻ thông tin về Võ Thị Sáu. Sử dụng bảng chú giải thuật ngữ (trang 147) để giúp bạn.
Student A’s Card (Thẻ của học sinh A)
General Vo Nguyen Giap (Thông tin đầy đủ)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Danh hiệu | A military genius (Một thiên tài quân sự) |
| 1911 | born in Quang Binh Province (sinh ra tại tỉnh Quảng Bình) |
| 1927 | joined the Communist Party of Viet Nam (gia nhập Đảng Cộng sản Việt Nam) |
| 1946-1975 | led the army and won many important battles (lãnh đạo quân đội và giành chiến thắng nhiều trận đánh quan trọng) |
| e.g. Dien Bien Phu in 1954 (ví dụ: Điện Biên Phủ năm 1954) | |
| the final Ho Chi Minh campaign in 1975 (chiến dịch Hồ Chí Minh cuối cùng năm 1975) | |
| 2013 | passed away in Ha Noi (qua đời tại Hà Nội) |
Vo Thi Sau (Cần điền vào chỗ trống)
| Thông tin | Chỗ trống |
|---|---|
| Danh hiệu | A national _________ |
| 1933 | _________ |
| _________ | carried out attacks against French soldiers |
| _________ | caught and held in prison |
| 1952 | _________ |
Student B’s Card (Thẻ của học sinh B)
General Vo Nguyen Giap (Cần điền vào chỗ trống)
| Thông tin | Chỗ trống |
|---|---|
| Danh hiệu | A military _________ |
| 1911 | _________ |
| _________ | joined the Communist Party of Viet Nam |
| _________ | led the army and won many important battles |
| (e.g. Dien Bien Phu in _________, the final Ho Chi Minh campaign in _________) | |
| 2013 | _________ |
Vo Thi Sau (Thông tin đầy đủ)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Danh hiệu | A national hero (Một anh hùng dân tộc) |
| 1933 | born in Ba Ria Province (sinh ra tại tỉnh Bà Rịa) |
| 1948 | carried out attacks against French soldiers (thực hiện các cuộc tấn công chống lại lính Pháp) |
| 1949 | caught and held in prison (bị bắt và giam giữ trong tù) |
| 1952 | killed at Con Son Prison, Con Dao Island (bị giết tại nhà tù Côn Sơn, đảo Côn Đảo) |
III. Task 2: Work in pairs. Ask and answer to complete the cards (Trang 13-14)
Làm việc theo cặp. A hỏi B các câu hỏi để hoàn thành thẻ về Võ Thị Sáu. Sau đó B làm tương tự để hoàn thành thẻ về Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Sau đó so sánh ghi chú của bạn.
Câu hỏi mẫu (Example questions)
- Who is/was …? (… là ai?)
- When did he/she …? (Khi nào anh ấy/cô ấy …?)
- How old was he/she when …? (Anh ấy/Cô ấy bao nhiêu tuổi khi …?)
- What happened in …? (Chuyện gì đã xảy ra vào năm …?)
- Where was he/she born? (Anh ấy/Cô ấy sinh ra ở đâu?)
- When did he/she pass away? (Anh ấy/Cô ấy qua đời khi nào?)
Đáp án: Student A’s Card – Vo Thi Sau
Hội thoại mẫu:
Student A: Who was Vo Thi Sau? Student B: She was a national hero.
Student A: When was she born? Student B: She was born in 1933 in Ba Ria Province.
Student A: When did she carry out attacks against French soldiers? Student B: In 1948.
Student A: When was she caught and held in prison? Student B: In 1949.
Student A: What happened in 1952? Student B: She was killed at Con Son Prison, Con Dao Island.
Đáp án điền vào chỗ trống:
| Thông tin | Đáp án |
|---|---|
| A national _________ | hero |
| 1933: _________ | born in Ba Ria Province |
| _________: carried out attacks against French soldiers | 1948 |
| _________: caught and held in prison | 1949 |
| 1952: _________ | killed at Con Son Prison, Con Dao Island |
Đáp án: Student B’s Card – General Vo Nguyen Giap
Hội thoại mẫu:
Student B: Who was General Vo Nguyen Giap? Student A: He was a military genius.
Student B: When and where was he born? Student A: He was born in 1911 in Quang Binh Province.
Student B: When did he join the Communist Party of Viet Nam? Student A: In 1927.
Student B: When did he lead the army? Student A: From 1946 to 1975. He won many important battles, for example, Dien Bien Phu in 1954 and the final Ho Chi Minh campaign in 1975.
Student B: When did he pass away? Student A: In 2013, in Ha Noi.
Đáp án điền vào chỗ trống:
| Thông tin | Đáp án |
|---|---|
| A military _________ | genius |
| 1911: _________ | born in Quang Binh Province |
| _________: joined the Communist Party of Viet Nam | 1927 |
| _________: led the army and won many important battles | 1946-1975 |
| (e.g. Dien Bien Phu in _________) | 1954 |
| (the final Ho Chi Minh campaign in _________) | 1975 |
| 2013: _________ | passed away in Ha Noi |
IV. Task 3: Use your notes to tell the life story (Trang 14)
Sử dụng ghi chú của bạn để kể câu chuyện cuộc đời của Đại tướng Võ Nguyên Giáp hoặc Võ Thị Sáu trước lớp. Bình chọn cho câu chuyện được kể hay nhất.
Bài nói mẫu 1: General Vo Nguyen Giap (Đại tướng Võ Nguyên Giáp)
Today, I’d like to talk about the life of General Vo Nguyen Giap, a military genius of Viet Nam.
He was born in 1911 in Quang Binh Province. When he was only 16 years old, in 1927, he joined the Communist Party of Viet Nam. This showed his early commitment to the independence of our country.
From 1946 to 1975, he led the Vietnamese army and won many important battles. The most famous one was the Battle of Dien Bien Phu in 1954, which brought an end to French colonial rule in Viet Nam. He also led the final Ho Chi Minh campaign in 1975, which reunified the country.
General Vo Nguyen Giap passed away in 2013 in Ha Noi at the age of 102. Although he is no longer with us, he is still admired by many generations of Vietnamese people for his military genius and his great contribution to the independence and reunification of Viet Nam.
Dịch bài nói:
Hôm nay, tôi muốn nói về cuộc đời của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, một thiên tài quân sự của Việt Nam.
Ông sinh năm 1911 tại tỉnh Quảng Bình. Khi mới 16 tuổi, vào năm 1927, ông đã gia nhập Đảng Cộng sản Việt Nam. Điều này cho thấy sự cống hiến sớm của ông cho nền độc lập của đất nước.
Từ năm 1946 đến 1975, ông lãnh đạo quân đội Việt Nam và giành chiến thắng trong nhiều trận đánh quan trọng. Trận nổi tiếng nhất là trận Điện Biên Phủ năm 1954, chấm dứt sự cai trị thuộc địa của Pháp tại Việt Nam. Ông cũng lãnh đạo chiến dịch Hồ Chí Minh cuối cùng vào năm 1975, thống nhất đất nước.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua đời năm 2013 tại Hà Nội ở tuổi 102. Mặc dù ông không còn ở bên chúng ta, ông vẫn được nhiều thế hệ người Việt Nam ngưỡng mộ vì tài năng quân sự và đóng góp to lớn cho nền độc lập và thống nhất của Việt Nam.
Bài nói mẫu 2: Vo Thi Sau (Võ Thị Sáu)
We’d like to talk about the life of Vo Thi Sau, a national heroine of our country.
She was born in 1933 in Ba Ria Province. At the age of 15, she joined the Viet Minh, the league for the independence of Viet Nam from French rule.
In 1948, when she was only 15 years old, she was brave enough to carry out attacks against French soldiers. She managed to kill some of them by throwing grenades at them.
Unfortunately, in 1949, she was caught and held in prison. She was sentenced to death and killed at Con Son Prison, Con Dao Island in 1952. She was only 19 years old then.
Although she died more than 70 years ago, many generations in Viet Nam still admire Vo Thi Sau for her great bravery and sacrifice for the independence of our country. She is a symbol of courage and patriotism for all Vietnamese people.
Dịch bài nói:
Chúng tôi muốn nói về cuộc đời của Võ Thị Sáu, một nữ anh hùng dân tộc của đất nước chúng ta.
Chị sinh năm 1933 tại tỉnh Bà Rịa. Năm 15 tuổi, chị gia nhập Việt Minh, liên minh đấu tranh cho nền độc lập của Việt Nam khỏi sự cai trị của Pháp.
Năm 1948, khi mới 15 tuổi, chị đã dũng cảm thực hiện các cuộc tấn công chống lại lính Pháp. Chị đã giết một số lính địch bằng cách ném lựu đạn vào họ.
Thật không may, năm 1949, chị bị bắt và giam giữ trong tù. Chị bị kết án tử hình và bị giết tại nhà tù Côn Sơn, đảo Côn Đảo năm 1952. Lúc đó chị mới chỉ 19 tuổi.
Mặc dù chị đã hy sinh hơn 70 năm trước, nhiều thế hệ người Việt Nam vẫn ngưỡng mộ Võ Thị Sáu vì sự dũng cảm và hy sinh cao cả của chị cho nền độc lập của đất nước. Chị là biểu tượng của lòng dũng cảm và tinh thần yêu nước cho tất cả người dân Việt Nam.
Cấu trúc câu hữu ích khi nói về cuộc đời người nổi tiếng
| Chức năng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giới thiệu | I’d like to talk about… | I’d like to talk about the life of General Vo Nguyen Giap. |
| Nói về năm sinh | He/She was born in + năm + in + địa điểm | She was born in 1933 in Ba Ria Province. |
| Nói về hành động trong quá khứ | In + năm, he/she + V2/ed | In 1927, he joined the Communist Party. |
| Nói về tuổi | At the age of + số, he/she… | At the age of 15, she joined the Viet Minh. |
| Nói về sự qua đời | He/She passed away in + năm | He passed away in 2013 in Ha Noi. |
| Thể hiện sự ngưỡng mộ | He/She is admired for… | She is admired for her great bravery. |
| Kết luận | Although…, he/she is still… | Although she died many years ago, she is still admired by many people. |
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
Thầy Võ Văn Ngọc
