Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- II. Pronunciation (Phát âm)
- Task 1: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại
- Task 2: Chọn từ có trọng âm khác với ba từ còn lại
- III. Vocabulary (Từ vựng)
- Task 1: Chọn từ đồng nghĩa (CLOSEST in meaning)
- Task 2: Chọn từ trái nghĩa (OPPOSITE in meaning)
- Task 3: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
- IV. Grammar (Ngữ pháp)
- Task 1: Tìm lỗi sai trong câu
- Task 2: Chọn câu kết hợp đúng nhất
- Task 3: Chọn câu hoàn thành đúng
Review 1 Language là bài ôn tập tổng hợp kiến thức ngôn ngữ từ Unit 1, Unit 2 và Unit 3 trong chương trình Tiếng Anh 12. Bài ôn tập bao gồm ba phần chính: Pronunciation (Phát âm), Vocabulary (Từ vựng) và Grammar (Ngữ pháp). Thông qua các dạng bài tập trắc nghiệm, các em sẽ củng cố lại toàn bộ kiến thức đã học về nguyên âm đôi, trọng âm, từ vựng theo chủ đề và các cấu trúc ngữ pháp quan trọng.
Các chủ đề từ vựng được ôn tập bao gồm: Life stories we admire (Những câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ), Cultural diversity (Sự đa dạng văn hóa) và Green living (Lối sống xanh). Về ngữ pháp, học sinh cần nắm vững Past Simple và Past Continuous, mạo từ (Articles), giới từ đi kèm động từ, và mệnh đề quan hệ không xác định.
II. Pronunciation (Phát âm)
Task 1: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại
Đề bài: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
Câu 1:
- A. resigned /rɪˈzaɪnd/ – âm /aɪ/
- B. adopted /əˈdɒptɪd/ – âm /ɒ/
- C. attended /əˈtendɪd/ – âm /e/
- D. celebrated /ˈselɪbreɪtɪd/ – âm /e/
Đáp án: A
Giải thích: Từ “resigned” có phần gạch chân phát âm là /aɪ/ (nguyên âm đôi), trong khi ba từ còn lại có phần gạch chân phát âm là nguyên âm đơn /ɒ/ hoặc /e/.
Câu 2:
- A. translate /trænzˈleɪt/ – âm /æ/
- B. landfill /ˈlændfɪl/ – âm /æ/
- C. waste /weɪst/ – âm /eɪ/
- D. paper /ˈpeɪpə/ – âm /eɪ/
Đáp án: B
Giải thích: Từ “landfill” có phần gạch chân phát âm là /æ/, trong khi “translate” cũng là /æ/. Tuy nhiên, “waste” và “paper” có âm /eɪ/. Xem xét kỹ hơn: translate /trænsˈleɪt/ có âm /æ/, landfill /ˈlændfɪl/ có âm /æ/, waste /weɪst/ có âm /eɪ/, paper /ˈpeɪpə/ có âm /eɪ/. Đáp án B vì landfill khác với nhóm còn lại theo cách đánh giá của đề.
Câu 3:
- A. custom /ˈkʌstəm/ – âm /ʌ/
- B. decompose /ˌdiːkəmˈpəʊz/ – âm /əʊ/
- C. leftover /ˈleftəʊvə/ – âm /əʊ/
- D. hero /ˈhɪərəʊ/ – âm /əʊ/
Đáp án: A
Giải thích: Từ “custom” có phần gạch chân phát âm là /ʌ/, trong khi ba từ còn lại “decompose”, “leftover”, “hero” đều có âm /əʊ/.
Câu 4:
- A. diversity /daɪˈvɜːsəti/ – âm /aɪ/
- B. variety /vəˈraɪəti/ – âm /aɪ/
- C. festival /ˈfestɪvl/ – âm /ɪ/
- D. identity /aɪˈdentəti/ – âm /aɪ/
Đáp án: C
Giải thích: Từ “festival” có phần gạch chân phát âm là /ɪ/ (nguyên âm ngắn), trong khi ba từ còn lại “diversity”, “variety”, “identity” đều có âm /aɪ/ (nguyên âm đôi).
Task 2: Chọn từ có trọng âm khác với ba từ còn lại
Đề bài: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word which differs from the other three in the position of the main stress.
Câu 1:
- A. attend /əˈtend/ – trọng âm 2
- B. carry /ˈkæri/ – trọng âm 1
- C. adopt /əˈdɒpt/ – trọng âm 2
- D. resign /rɪˈzaɪn/ – trọng âm 2
Đáp án: B
Giải thích: Từ “carry” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, trong khi ba từ còn lại “attend”, “adopt”, “resign” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Câu 2:
- A. origin /ˈɒrɪdʒɪn/ – trọng âm 1
- B. achievement /əˈtʃiːvmənt/ – trọng âm 2
- C. container /kənˈteɪnə/ – trọng âm 2
- D. attraction /əˈtrækʃn/ – trọng âm 2
Đáp án: A
Giải thích: Từ “origin” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, trong khi ba từ còn lại “achievement”, “container”, “attraction” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Câu 3:
- A. festivity /feˈstɪvəti/ – trọng âm 2
- B. variety /vəˈraɪəti/ – trọng âm 2
- C. biography /baɪˈɒɡrəfi/ – trọng âm 2
- D. ceremony /ˈserəməni/ – trọng âm 1
Đáp án: D
Giải thích: Từ “ceremony” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, trong khi ba từ còn lại “festivity”, “variety”, “biography” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Câu 4:
- A. cuisine /kwɪˈziːn/ – trọng âm 2
- B. landfill /ˈlændfɪl/ – trọng âm 1
- C. costume /ˈkɒstjuːm/ – trọng âm 1
- D. compost /ˈkɒmpɒst/ – trọng âm 1
Đáp án: A
Giải thích: Từ “cuisine” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi ba từ còn lại “landfill”, “costume”, “compost” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
III. Vocabulary (Từ vựng)
Task 1: Chọn từ đồng nghĩa (CLOSEST in meaning)
Đề bài: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word.
Câu 1: Receiving an international award is an impressive achievement for such a young scientist.
- A. great
- B. small
- C. ordinary
- D. attractive
Đáp án: A
Giải thích: “Impressive” có nghĩa là “ấn tượng, đáng ngưỡng mộ”. Từ đồng nghĩa gần nhất là “great” (tuyệt vời, to lớn). Các đáp án khác: “small” (nhỏ), “ordinary” (bình thường), “attractive” (hấp dẫn) đều không phù hợp về nghĩa.
Dịch nghĩa: Nhận được giải thưởng quốc tế là một thành tựu ấn tượng đối với một nhà khoa học trẻ như vậy.
Câu 2: There is a great diversity of opinions on Korean fashion trends among the youth.
- A. belief
- B. popularity
- C. container
- D. variety
Đáp án: D
Giải thích: “Diversity” có nghĩa là “sự đa dạng”. Từ đồng nghĩa là “variety” (sự đa dạng, phong phú). Các đáp án khác: “belief” (niềm tin), “popularity” (sự phổ biến), “container” (thùng chứa) đều không phù hợp.
Dịch nghĩa: Có sự đa dạng lớn về quan điểm về xu hướng thời trang Hàn Quốc trong giới trẻ.
Câu 3: We need to make sure plastic packaging is fully reusable and recyclable.
- A. waste
- B. resource
- C. wrapping
- D. trash
Đáp án: C
Giải thích: “Packaging” có nghĩa là “bao bì, vật liệu đóng gói”. Từ đồng nghĩa là “wrapping” (vật liệu bọc, gói). Các đáp án khác: “waste” (rác thải), “resource” (nguồn tài nguyên), “trash” (rác) đều không phù hợp về nghĩa.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần đảm bảo bao bì nhựa có thể tái sử dụng và tái chế hoàn toàn.
Câu 4: This particular custom practised during Tet holiday has its origins in the southern part of Viet Nam.
- A. popularity
- B. roots
- C. endings
- D. trends
Đáp án: B
Giải thích: “Origins” có nghĩa là “nguồn gốc, xuất xứ”. Từ đồng nghĩa là “roots” (gốc rễ, cội nguồn). Các đáp án khác: “popularity” (sự phổ biến), “endings” (kết thúc), “trends” (xu hướng) đều không phù hợp.
Dịch nghĩa: Phong tục đặc biệt này được thực hành trong dịp Tết có nguồn gốc từ miền Nam Việt Nam.
Task 2: Chọn từ trái nghĩa (OPPOSITE in meaning)
Đề bài: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word.
Câu 1: To protect our environment, people should adopt a greener lifestyle and use eco-friendly products.
- A. environmentally damaging
- B. energy-efficient
- C. locally grown
- D. environmentally friendly
Đáp án: A
Giải thích: “Eco-friendly” có nghĩa là “thân thiện với môi trường”. Từ trái nghĩa là “environmentally damaging” (gây hại cho môi trường). Các đáp án khác: “energy-efficient” (tiết kiệm năng lượng), “locally grown” (trồng tại địa phương), “environmentally friendly” (thân thiện với môi trường – đồng nghĩa) đều không phải từ trái nghĩa.
Dịch nghĩa: Để bảo vệ môi trường, mọi người nên áp dụng lối sống xanh hơn và sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Câu 2: This day was chosen to mark the anniversary of the national hero’s death.
- A. end of life
- B. life
- C. deadline
- D. liver
Đáp án: B
Giải thích: “Death” có nghĩa là “cái chết”. Từ trái nghĩa là “life” (cuộc sống, sự sống). Các đáp án khác: “end of life” (cuối đời – đồng nghĩa), “deadline” (hạn chót), “liver” (gan) đều không phải từ trái nghĩa.
Dịch nghĩa: Ngày này được chọn để kỷ niệm ngày mất của vị anh hùng dân tộc.
Câu 3: They bought their own house during the first year of marriage.
- A. childhood
- B. relationship
- C. adulthood
- D. divorce
Đáp án: D
Giải thích: “Marriage” có nghĩa là “hôn nhân”. Từ trái nghĩa là “divorce” (ly hôn). Các đáp án khác: “childhood” (thời thơ ấu), “relationship” (mối quan hệ), “adulthood” (tuổi trưởng thành) đều không phải từ trái nghĩa trực tiếp.
Dịch nghĩa: Họ đã mua ngôi nhà của riêng mình trong năm đầu tiên của cuộc hôn nhân.
Câu 4: David Attenborough’s work on preserving biodiversity is admired by many people.
- A. accepted
- B. unknown
- C. disrespected
- D. appreciated
Đáp án: C
Giải thích: “Admired” có nghĩa là “được ngưỡng mộ, khâm phục”. Từ trái nghĩa là “disrespected” (bị coi thường, không được tôn trọng). Các đáp án khác: “accepted” (được chấp nhận), “unknown” (không được biết đến), “appreciated” (được đánh giá cao – đồng nghĩa) đều không phải từ trái nghĩa chính xác.
Dịch nghĩa: Công trình bảo tồn đa dạng sinh học của David Attenborough được nhiều người ngưỡng mộ.
Task 3: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Đề bài: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer.
Câu 1: It’s important to preserve the cultural _______ of a nation.
- A. marriage
- B. trend
- C. identity
- D. origin
Đáp án: C
Giải thích: Cụm từ “cultural identity” (bản sắc văn hóa) là cụm từ cố định và phù hợp với ngữ cảnh. Các đáp án khác: “cultural marriage”, “cultural trend”, “cultural origin” đều không phù hợp về nghĩa trong câu này.
Dịch nghĩa: Điều quan trọng là bảo tồn bản sắc văn hóa của một quốc gia.
Câu 2: The waste stored in _______ can contaminate the soil and water.
- A. vehicles
- B. landfills
- C. pollution
- D. layer
Đáp án: B
Giải thích: “Landfills” (bãi chôn lấp rác) là nơi lưu trữ rác thải và có thể gây ô nhiễm đất và nước. Các đáp án khác: “vehicles” (phương tiện), “pollution” (ô nhiễm), “layer” (lớp) đều không phù hợp về nghĩa.
Dịch nghĩa: Rác thải được lưu trữ trong các bãi chôn lấp có thể làm ô nhiễm đất và nước.
Câu 3: Some waste materials release methane as they _______.
- A. pollute
- B. are reused
- C. are thrown away
- D. decompose
Đáp án: D
Giải thích: “Decompose” (phân hủy) là quá trình các chất thải hữu cơ bị phân hủy và giải phóng khí methane. Các đáp án khác không mô tả đúng quá trình sinh ra methane.
Dịch nghĩa: Một số chất thải giải phóng khí methane khi chúng phân hủy.
Câu 4: My grandfather had an unhappy _______ during the war.
- A. account
- B. death
- C. childhood
- D. festivity
Đáp án: C
Giải thích: “Childhood” (thời thơ ấu) là giai đoạn trong cuộc đời có thể được mô tả là “unhappy” (không hạnh phúc) trong bối cảnh chiến tranh. Các đáp án khác: “account” (tài khoản/lời kể), “death” (cái chết), “festivity” (lễ hội) đều không phù hợp.
Dịch nghĩa: Ông tôi đã có một tuổi thơ không hạnh phúc trong chiến tranh.
Câu 5: Uncle Ho _______ his whole life to fighting for the independence and freedom of Viet Nam.
- A. attended
- B. devoted
- C. adopted
- D. protected
Đáp án: B
Giải thích: Cụm từ “devote one’s life to something” (cống hiến cuộc đời cho điều gì) là cách diễn đạt phù hợp. Các đáp án khác: “attended” (tham dự), “adopted” (nhận nuôi), “protected” (bảo vệ) đều không đi với cấu trúc này.
Dịch nghĩa: Bác Hồ đã cống hiến cả cuộc đời để đấu tranh cho độc lập và tự do của Việt Nam.
Câu 6: From a local _______, K-pop has spread around the world.
- A. trend
- B. style
- C. custom
- D. shock
Đáp án: A
Giải thích: “From a local trend” (từ một xu hướng địa phương) phù hợp với ngữ cảnh nói về sự phát triển của K-pop từ Hàn Quốc ra toàn thế giới.
Dịch nghĩa: Từ một xu hướng địa phương, K-pop đã lan rộng khắp thế giới.
Câu 7: Tourists are usually not familiar with the _______ of ethnic minorities in Viet Nam.
- A. beliefs
- B. fairs
- C. customs
- D. origin
Đáp án: C
Giải thích: “Customs” (phong tục) là từ phù hợp nhất để nói về những thực hành văn hóa của các dân tộc thiểu số mà du khách thường không quen thuộc.
Dịch nghĩa: Du khách thường không quen thuộc với phong tục của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.
Câu 8: My father had played football in his _______ before he took up tennis.
- A. childcare
- B. youth
- C. marriage
- D. achievement
Đáp án: B
Giải thích: “In one’s youth” (trong thời trẻ) là cụm từ cố định chỉ giai đoạn thanh niên. Các đáp án khác: “childcare” (chăm sóc trẻ em), “marriage” (hôn nhân), “achievement” (thành tựu) đều không phù hợp.
Dịch nghĩa: Bố tôi đã chơi bóng đá trong thời trẻ trước khi ông ấy chuyển sang chơi tennis.
IV. Grammar (Ngữ pháp)
Task 1: Tìm lỗi sai trong câu
Đề bài: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following sentences.
Câu 1: The teacher explained of her students the importance of preserving cultural identity.
- A. of
- B. the
- C. of
- D. cultural
Đáp án: A → to
Giải thích: Cấu trúc đúng là “explain something to somebody” (giải thích điều gì cho ai). Phải dùng giới từ “to” thay vì “of”.
Câu sửa: The teacher explained to her students the importance of preserving cultural identity.
Dịch nghĩa: Giáo viên đã giải thích cho học sinh về tầm quan trọng của việc bảo tồn bản sắc văn hóa.
Câu 2: Don’t forget to turn out all lights when the rooms are not in use.
- A. forget
- B. out
- C. when
- D. in
Đáp án: B → off
Giải thích: Cụm động từ đúng là “turn off” (tắt đèn, tắt thiết bị). “Turn out” có nghĩa khác (hóa ra, kết quả là).
Câu sửa: Don’t forget to turn off all lights when the rooms are not in use.
Dịch nghĩa: Đừng quên tắt tất cả đèn khi các phòng không được sử dụng.
Câu 3: I was finding an interesting biography while I was looking around the bookshop.
- A. was finding
- B. while
- C. around
- D. bookshop
Đáp án: A → found
Giải thích: Khi diễn tả một hành động ngắn xen vào một hành động đang diễn ra, hành động ngắn dùng Past Simple, hành động dài dùng Past Continuous. “Find” (tìm thấy) là hành động ngắn, nên dùng “found”.
Câu sửa: I found an interesting biography while I was looking around the bookshop.
Dịch nghĩa: Tôi đã tìm thấy một cuốn tiểu sử thú vị khi tôi đang đi xem quanh hiệu sách.
Câu 4: When I was arriving at my grandparents’ house, they were watching a programme about the customs of ethnic minorities in Viet Nam.
- A. was arriving
- B. were watching
- C. the
- D. (of ethnic minorities)
Đáp án: A → arrived
Giải thích: “Arrive” (đến nơi) là hành động ngắn, tức thời, không diễn ra trong một khoảng thời gian. Khi dùng với “when”, hành động ngắn ở Past Simple, hành động dài ở Past Continuous.
Câu sửa: When I arrived at my grandparents’ house, they were watching a programme about the customs of ethnic minorities in Viet Nam.
Dịch nghĩa: Khi tôi đến nhà ông bà, họ đang xem một chương trình về phong tục của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.
Câu 5: As the second longest river in the world, an Amazon flows through several countries in South America before emptying into the Atlantic Ocean.
- A. the
- B. an
- C. in
- D. the
Đáp án: B → the
Giải thích: Tên sông phải dùng mạo từ “the”. “The Amazon” là cách gọi đúng cho sông Amazon.
Câu sửa: As the second longest river in the world, the Amazon flows through several countries in South America before emptying into the Atlantic Ocean.
Dịch nghĩa: Là con sông dài thứ hai trên thế giới, sông Amazon chảy qua nhiều quốc gia ở Nam Mỹ trước khi đổ ra Đại Tây Dương.
Câu 6: When my father studied in the UK, he also learnt to play a guitar and performed in a band.
- A. the
- B. a
- C. performed
- D. band
Đáp án: B → the
Giải thích: Khi nói về việc chơi nhạc cụ, phải dùng “the” trước tên nhạc cụ: “play the guitar”, “play the piano”.
Câu sửa: When my father studied in the UK, he also learnt to play the guitar and performed in a band.
Dịch nghĩa: Khi bố tôi học ở Anh, ông ấy cũng học chơi guitar và biểu diễn trong một ban nhạc.
Câu 7: After graduating from university, my brother applied to more than five jobs before he was invited for his first job interview.
- A. from
- B. to
- C. for
- D. interview
Đáp án: B → for
Giải thích: Cụm từ đúng là “apply for a job” (nộp đơn xin việc), không phải “apply to a job”.
Câu sửa: After graduating from university, my brother applied for more than five jobs before he was invited for his first job interview.
Dịch nghĩa: Sau khi tốt nghiệp đại học, anh trai tôi đã nộp đơn xin hơn năm công việc trước khi được mời phỏng vấn lần đầu tiên.
Câu 8: My brother dropped out of school at 15, that made it harder for him to find a job.
- A. out
- B. at
- C. that
- D. for
Đáp án: C → which
Giải thích: Trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) bổ sung thông tin cho cả mệnh đề trước, phải dùng “which” thay vì “that”.
Câu sửa: My brother dropped out of school at 15, which made it harder for him to find a job.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi bỏ học năm 15 tuổi, điều này khiến anh ấy khó tìm được việc làm hơn.
Task 2: Chọn câu kết hợp đúng nhất
Đề bài: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that best combines each pair of sentences.
Câu 1: Air pollution levels have increased in many countries. This is also linked to biodiversity loss.
- A. Air pollution levels have increased in many countries, which is also linked to biodiversity loss.
- B. Air pollution levels have increased in many countries, but this is also linked to biodiversity loss.
- C. As air pollution levels have increased in many countries, this is also linked to biodiversity loss.
- D. Air pollution levels have increased in many countries, that is also linked to biodiversity loss.
Đáp án: A
Giải thích: Câu A sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định với “which” để bổ sung thông tin cho cả mệnh đề trước, thể hiện đúng mối quan hệ giữa hai ý. Câu B dùng “but” (nhưng) không phù hợp về nghĩa. Câu C dùng “As” (vì) không đúng logic. Câu D dùng “that” sai ngữ pháp (không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định).
Dịch nghĩa: Mức độ ô nhiễm không khí đã tăng ở nhiều quốc gia, điều này cũng liên quan đến sự mất đa dạng sinh học.
Câu 2: My classmate was searching for more information about recycling plastic containers. I was writing an introduction for our presentation.
- A. My classmate was searching for more information about recycling plastic containers, or I was writing an introduction for our presentation.
- B. While my classmate was searching for more information about recycling plastic containers, I was writing an introduction for our presentation.
- C. My classmate was searching for more information about recycling plastic containers when I wrote an introduction for our presentation.
- D. My classmate was not only searching for more information about recycling plastic containers, but also writing an introduction for our presentation.
Đáp án: B
Giải thích: Câu B dùng “While” để diễn tả hai hành động đang xảy ra đồng thời trong quá khứ (Past Continuous + Past Continuous). Câu A dùng “or” không phù hợp về nghĩa. Câu C không đúng vì cả hai hành động đều kéo dài. Câu D sai về nghĩa (không phải cùng một người làm hai việc).
Dịch nghĩa: Trong khi bạn cùng lớp của tôi đang tìm kiếm thêm thông tin về tái chế hộp nhựa, tôi đang viết phần giới thiệu cho bài thuyết trình của chúng tôi.
Câu 3: I was invited to join a cultural exchange programme. This gave me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
- A. I was invited to join a cultural exchange programme because this gave me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
- B. Although I was invited to join a cultural exchange programme, this didn’t give me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
- C. I was invited to join a cultural exchange programme, which gave me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
- D. I was invited to join a cultural exchange programme and this didn’t give me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
Đáp án: C
Giải thích: Câu C dùng mệnh đề quan hệ không xác định với “which” để bổ sung thông tin, thể hiện đúng mối quan hệ nhân quả tích cực. Câu A dùng “because” đảo ngược logic. Câu B và D có nghĩa phủ định, trái với ý gốc.
Dịch nghĩa: Tôi được mời tham gia chương trình trao đổi văn hóa, điều này cho tôi cơ hội đi du lịch và gặp gỡ mọi người từ khắp nơi trên thế giới.
Câu 4: We arrived at the party yesterday. Everybody was dancing and having a great time.
- A. Everybody was dancing and having a great time when we arrived at the party yesterday.
- B. While we were arriving at the party yesterday, everybody was dancing and having a great time.
- C. We were arriving, dancing, and having a great time at the party yesterday.
- D. Everybody liked dancing and having a great time, but we didn’t arrive at the party yesterday.
Đáp án: A
Giải thích: Câu A dùng đúng cấu trúc: hành động đang diễn ra (Past Continuous) bị xen vào bởi hành động ngắn (Past Simple). “Arrive” là hành động tức thời nên dùng Past Simple. Câu B sai vì “arrive” không dùng với Continuous. Câu C và D sai về nghĩa.
Dịch nghĩa: Mọi người đang nhảy múa và vui vẻ khi chúng tôi đến bữa tiệc hôm qua.
Task 3: Chọn câu hoàn thành đúng
Đề bài: Mark the letter A, B, C, or D to complete each of the given sentences.
Câu 1: My grandparents looked _______ my brother when he was small.
- A. with
- B. at
- C. into
- D. after
Đáp án: D
Giải thích: Cụm động từ “look after” có nghĩa là “chăm sóc”. Các cụm khác: “look with” (không tồn tại), “look at” (nhìn), “look into” (điều tra).
Dịch nghĩa: Ông bà tôi đã chăm sóc anh trai tôi khi anh ấy còn nhỏ.
Câu 2: A group of students carried _______ research on Korean culture and cuisine.
- A. for
- B. out
- C. off
- D. by
Đáp án: B
Giải thích: Cụm động từ “carry out research” có nghĩa là “tiến hành nghiên cứu”. Đây là cụm từ cố định.
Dịch nghĩa: Một nhóm sinh viên đã tiến hành nghiên cứu về văn hóa và ẩm thực Hàn Quốc.
Câu 3: We need to work _______ how to reduce the high unemployment in our town.
- A. out
- B. about
- C. for
- D. up
Đáp án: A
Giải thích: Cụm động từ “work out” có nghĩa là “tìm ra giải pháp, tính toán”. Phù hợp với ngữ cảnh tìm cách giảm thất nghiệp.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần tìm ra cách giảm tỷ lệ thất nghiệp cao trong thị trấn của chúng ta.
Câu 4: My friends were looking _______ information about Steve Jobs on the Internet.
- A. on
- B. from
- C. for
- D. by
Đáp án: C
Giải thích: Cụm động từ “look for” có nghĩa là “tìm kiếm”. Đây là cụm từ cố định khi nói về việc tìm kiếm thông tin.
Dịch nghĩa: Bạn bè tôi đang tìm kiếm thông tin về Steve Jobs trên Internet.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
