Tiếng Anh 12 Unit 9 Reading: Future Career Choices (trang 120, 121)

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Trong bài học Unit 9: Career Paths – Lesson 3: Reading, các em sẽ được đọc hiểu một bài báo về những điều cần cân nhắc khi chọn nghề nghiệp tương lai (Future Career Choices).

Mục tiêu bài học:

  • Đọc hiểu ý chính và cấu trúc bài viết về lựa chọn nghề nghiệp
  • Học từ vựng liên quan đến chủ đề nghề nghiệp
  • Phát triển kỹ năng đọc hiểu và tư duy phản biện

I. Vocabulary – Từ vựng trước khi đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
passionate /ˈpæʃənət/ adj say mê, nhiệt huyết
specialty /ˈspeʃəlti/ n chuyên môn, chuyên khoa
take into account /teɪk ɪntə əˈkaʊnt/ phrase tính đến, xem xét
obsolete /ˈɒbsəliːt/ adj lỗi thời, không còn sử dụng
barista /bəˈriːstə/ n nhân viên pha chế cà phê
qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ n bằng cấp, trình độ chuyên môn
formal education /ˈfɔːml ˌedʒuˈkeɪʃn/ n giáo dục chính quy
on-the-job training /ɒn ðə dʒɒb ˈtreɪnɪŋ/ n đào tạo tại chỗ
life expectancy /laɪf ɪkˈspektənsi/ n tuổi thọ trung bình
ageing population /ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃn/ n dân số già hóa

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1 (Trang 120)

Yêu cầu: Work in pairs. Discuss the following questions.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)

Question 1: What are your career plans?

(Kế hoạch nghề nghiệp của bạn là gì?)

Câu trả lời mẫu:

Tiếng Anh Tiếng Việt
My plan is to become an English teacher after finishing high school. I’m passionate about languages and I enjoy helping others learn. I think teaching is a rewarding career that allows me to make a positive impact on students’ lives. Kế hoạch của tôi là trở thành giáo viên tiếng Anh sau khi tốt nghiệp trung học. Tôi đam mê ngôn ngữ và tôi thích giúp đỡ người khác học tập. Tôi nghĩ dạy học là một nghề nghiệp đáng giá cho phép tôi tạo ra tác động tích cực đến cuộc sống của học sinh.

Question 2: What do you need to do to prepare for your future career?

(Bạn cần làm gì để chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai?)

Câu trả lời mẫu:

Tiếng Anh Tiếng Việt
To prepare for my future career as a teacher, I need to improve my English skills by practising speaking, listening, reading, and writing every day. I also need to get a degree in English education from a university and obtain a teaching certificate. Besides, I should develop my soft skills such as communication, patience, and creativity. Để chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai làm giáo viên, tôi cần cải thiện kỹ năng tiếng Anh bằng cách luyện tập nói, nghe, đọc và viết mỗi ngày. Tôi cũng cần lấy bằng cử nhân sư phạm tiếng Anh từ trường đại học và có chứng chỉ giảng dạy. Bên cạnh đó, tôi nên phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, kiên nhẫn và sáng tạo.

Task 2 (Trang 120)

Yêu cầu: Read the article. Circle the words or phrases with the closest meaning to the highlighted words or phrase.

(Đọc bài báo. Khoanh tròn các từ hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với các từ hoặc cụm từ được tô đậm.)

Bài đọc: Career experts’ advice (Lời khuyên của các chuyên gia nghề nghiệp)

Phần mở đầu:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Our Teen Talk magazine has recently received a lot of questions from secondary school students asking about things they should consider when choosing their careers. We’ve talked to our career experts, and here is their advice. Tạp chí Teen Talk của chúng tôi gần đây đã nhận được rất nhiều câu hỏi từ các học sinh trung học hỏi về những điều họ nên cân nhắc khi chọn nghề nghiệp. Chúng tôi đã nói chuyện với các chuyên gia nghề nghiệp của mình, và đây là lời khuyên của họ.

Section A:

Tiếng Anh Tiếng Việt
First, learn about yourself and discover your personality type, beliefs, soft skills, and interests. For example, if you are passionate about working with people and helping them develop, you may consider becoming a social worker or a teacher. If you are interested in languages, history, art, and architecture, you might look at jobs in the tourist industry. Spend time thinking about what you want to do, and list what you are good at. This can help you come up with a career path that matches your personality. Đầu tiên, hãy tìm hiểu về bản thân và khám phá kiểu tính cách, niềm tin, kỹ năng mềm và sở thích của bạn. Ví dụ, nếu bạn đam mê làm việc với mọi người và giúp họ phát triển, bạn có thể cân nhắc trở thành nhân viên xã hội hoặc giáo viên. Nếu bạn quan tâm đến ngôn ngữ, lịch sử, nghệ thuật và kiến trúc, bạn có thể xem xét các công việc trong ngành du lịch. Dành thời gian suy nghĩ về những gì bạn muốn làm, và liệt kê những gì bạn giỏi. Điều này có thể giúp bạn tìm ra con đường sự nghiệp phù hợp với tính cách của bạn.

Section B:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Next, you should take into account any career qualifications you may need. Many jobs require formal education at a university or college. In order to work as a doctor, for example, you will need to study at medical school for some years of general medical training, followed by several years of specialty training. But there are also jobs that don’t require any formal qualifications. You can be hired as a server or a barista in a coffee shop, for instance, and you will be given on-the-job training. Tiếp theo, bạn nên xem xét bất kỳ bằng cấp nghề nghiệp nào bạn có thể cần. Nhiều công việc đòi hỏi giáo dục chính quy tại trường đại học hoặc cao đẳng. Ví dụ, để làm việc như một bác sĩ, bạn sẽ cần học tại trường y trong một số năm đào tạo y khoa tổng quát, tiếp theo là vài năm đào tạo chuyên khoa. Nhưng cũng có những công việc không yêu cầu bất kỳ bằng cấp chính quy nào. Ví dụ, bạn có thể được thuê làm nhân viên phục vụ hoặc nhân viên pha chế trong quán cà phê, và bạn sẽ được đào tạo tại chỗ.

Section C:

Tiếng Anh Tiếng Việt
You should also consider your chances of being hired. Some fields of work may offer very few positions. With technology developing at a fast pace, some jobs such as cashiers and travel agents may become automated or obsolete. However, other jobs are on the rise. Doctors, nurses, and pharmacists, for instance, are in great demand because of ageing populations and increased life expectancy. That is why before you make a decision, you should carefully examine the opportunities that a career path may provide. Bạn cũng nên cân nhắc cơ hội được tuyển dụng của mình. Một số lĩnh vực công việc có thể cung cấp rất ít vị trí. Với công nghệ phát triển với tốc độ nhanh, một số công việc như thu ngân và đại lý du lịch có thể trở nên tự động hóa hoặc lỗi thời. Tuy nhiên, những công việc khác đang gia tăng. Ví dụ, bác sĩ, y tá và dược sĩ có nhu cầu cao vì dân số già hóa và tuổi thọ tăng. Đó là lý do tại sao trước khi đưa ra quyết định, bạn nên xem xét kỹ lưỡng các cơ hội mà con đường sự nghiệp có thể mang lại.

Các từ cần tìm nghĩa:

1. passionate

Option Tiếng Anh Tiếng Việt
A having strong feelings of enthusiasm for something có cảm xúc nhiệt huyết mạnh mẽ cho điều gì đó
B showing happiness and excitement about something thể hiện sự vui vẻ và hào hứng về điều gì đó

2. take into account

Option Tiếng Anh Tiếng Việt
A describe mô tả
B consider xem xét, cân nhắc

3. specialty

Option Tiếng Anh Tiếng Việt
A the subject of study that someone knows a lot about môn học mà ai đó biết rất nhiều
B the typical food that a restaurant is famous for món ăn đặc trưng mà nhà hàng nổi tiếng

4. barista

Option Tiếng Anh Tiếng Việt
A an owner of a coffee shop chủ quán cà phê
B a person who serves customers in a coffee shop người phục vụ khách hàng trong quán cà phê

5. obsolete

Option Tiếng Anh Tiếng Việt
A updated được cập nhật
B out of date lỗi thời

Đáp án Task 2:

Câu Đáp án Giải thích
1 A “passionate” trong ngữ cảnh này mô tả cảm xúc mạnh mẽ, nhiệt huyết về việc làm việc với mọi người → “having strong feelings of enthusiasm”
2 B “take into account” = xem xét, cân nhắc → “consider”
3 A “specialty training” = đào tạo chuyên khoa (trong y học) → “the subject of study that someone knows a lot about”
4 B “barista” = nhân viên pha chế cà phê, người phục vụ trong quán cà phê → “a person who serves customers in a coffee shop”
5 B “obsolete” = lỗi thời, không còn sử dụng → “out of date”

Task 3 (Trang 121)

Yêu cầu: Read the article again. Match each section (A-C) with a heading (1-4). There is ONE extra heading.

(Đọc lại bài báo. Nối mỗi phần (A-C) với một tiêu đề (1-4). Có MỘT tiêu đề thừa.)

Các tiêu đề:

Số Tiếng Anh Tiếng Việt
1 Think about employment opportunities Suy nghĩ về cơ hội việc làm
2 Ask the career experts for advice Hỏi ý kiến các chuyên gia nghề nghiệp
3 Follow your passion and interests Theo đuổi đam mê và sở thích của bạn
4 Understand education requirements Hiểu các yêu cầu về học vấn

Đáp án Task 3:

Section Heading Giải thích
A 3 – Follow your passion and interests Đoạn A nói về việc tìm hiểu bản thân, khám phá tính cách, sở thích và đam mê để chọn nghề phù hợp. Từ khóa: “passionate”, “interests”, “personality”
B 4 – Understand education requirements Đoạn B nói về các yêu cầu bằng cấp, giáo dục chính quy và đào tạo chuyên môn. Từ khóa: “qualifications”, “formal education”, “specialty training”
C 1 – Think about employment opportunities Đoạn C nói về cơ hội việc làm, những ngành nghề đang phát triển hoặc suy giảm. Từ khóa: “chances of being hired”, “opportunities”, “in great demand”

Tiêu đề thừa: 2 – Ask the career experts for advice (Hỏi ý kiến các chuyên gia nghề nghiệp)

Task 4 (Trang 121)

Yêu cầu: Read the article again and choose the correct answer A, B, or C.

(Đọc lại bài báo và chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C.)

Question 1: How is the article organised?

(Bài báo được tổ chức như thế nào?)

Option Tiếng Anh Tiếng Việt
A Using a ’cause and effect’ text structure. Sử dụng cấu trúc văn bản ‘nguyên nhân và kết quả’.
B Discussing similarities and differences. Thảo luận về sự giống và khác nhau.
C Sorting information into themes and categories. Sắp xếp thông tin theo chủ đề và danh mục.

Question 2: Why does the writer mention ‘a social worker or a teacher’ in Section A?

(Tại sao tác giả đề cập đến ‘nhân viên xã hội hoặc giáo viên’ trong Phần A?)

Option Tiếng Anh Tiếng Việt
A To illustrate jobs related to working with and helping people. Để minh họa các công việc liên quan đến làm việc với và giúp đỡ mọi người.
B To prove that it will be easy to get these jobs in the future. Để chứng minh rằng sẽ dễ dàng có được những công việc này trong tương lai.
C To show that more and more people want to work as social workers and teachers. Để cho thấy ngày càng nhiều người muốn làm nhân viên xã hội và giáo viên.

Question 3: Why does the writer include the server and barista jobs in Section B?

(Tại sao tác giả đưa vào công việc nhân viên phục vụ và nhân viên pha chế trong Phần B?)

Option Tiếng Anh Tiếng Việt
A To compare these jobs with the jobs that need formal training. Để so sánh những công việc này với các công việc cần đào tạo chính quy.
B To give an example of jobs that don’t require formal training. Để đưa ra ví dụ về các công việc không yêu cầu đào tạo chính quy.
C To give additional examples of jobs that need formal training. Để đưa ra thêm ví dụ về các công việc cần đào tạo chính quy.

Question 4: The author uses ‘However’ in Section C in order to _________.

(Tác giả sử dụng ‘Tuy nhiên’ trong Phần C để _________)

Option Tiếng Anh Tiếng Việt
A explain why the jobs will become obsolete giải thích tại sao các công việc sẽ trở nên lỗi thời
B show the consequences of increased life expectancy cho thấy hậu quả của tuổi thọ tăng
C introduce jobs that are in demand giới thiệu các công việc có nhu cầu cao

Đáp án Task 4:

Câu Đáp án Giải thích
1 C Bài báo được tổ chức theo 3 chủ đề/danh mục rõ ràng: (A) Đam mê và sở thích, (B) Yêu cầu học vấn, (C) Cơ hội việc làm → “Sorting information into themes and categories”
2 A Tác giả đề cập “social worker or teacher” ngay sau câu “if you are passionate about working with people and helping them develop” → để minh họa công việc liên quan đến làm việc và giúp đỡ mọi người
3 B Trong Section B, tác giả viết: “But there are also jobs that don’t require any formal qualifications. You can be hired as a server or a barista…” → đây là ví dụ về công việc KHÔNG cần đào tạo chính quy
4 C Trước “However”, tác giả nói về công việc lỗi thời. Sau “However”, tác giả giới thiệu “other jobs are on the rise” như doctors, nurses, pharmacists → để giới thiệu các công việc có nhu cầu cao

Task 5 (Trang 121)

Yêu cầu: Work in pairs. Discuss the following questions.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)

Question: What kind of job do you prefer: a job that requires formal education or a job that does not? Why?

(Bạn thích loại công việc nào hơn: công việc yêu cầu giáo dục chính quy hay công việc không yêu cầu? Tại sao?)

Bài nói mẫu 1: Chọn công việc yêu cầu giáo dục chính quy

Tiếng Anh Tiếng Việt
I prefer a job that requires formal education because I believe that formal education will provide me with not only the technical knowledge but also soft skills that help me get better prepared for the world of work. For example, if I want to become a doctor, I need to study at medical school to gain the necessary knowledge and skills to treat patients properly. Besides, jobs that require formal education often offer higher salaries, better job security, and more opportunities for career advancement. Tôi thích công việc yêu cầu giáo dục chính quy hơn vì tôi tin rằng giáo dục chính quy sẽ cung cấp cho tôi không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn các kỹ năng mềm giúp tôi chuẩn bị tốt hơn cho thế giới công việc. Ví dụ, nếu tôi muốn trở thành bác sĩ, tôi cần học tại trường y để có được kiến thức và kỹ năng cần thiết để điều trị bệnh nhân đúng cách. Bên cạnh đó, các công việc yêu cầu giáo dục chính quy thường mang lại mức lương cao hơn, công việc ổn định hơn và nhiều cơ hội thăng tiến hơn.

Bài nói mẫu 2: Chọn công việc không yêu cầu giáo dục chính quy

Tiếng Anh Tiếng Việt
I prefer a job that does not require formal education because I can start working and earning money earlier. I don’t have to spend years studying at university and paying expensive tuition fees. Instead, I can learn practical skills through on-the-job training and gain real-world experience. For example, I can work as a barista or a chef and develop my skills while earning a salary. Moreover, some successful entrepreneurs like Steve Jobs didn’t finish college, which proves that formal education is not always necessary for success. Tôi thích công việc không yêu cầu giáo dục chính quy hơn vì tôi có thể bắt đầu làm việc và kiếm tiền sớm hơn. Tôi không phải dành nhiều năm học đại học và trả học phí đắt đỏ. Thay vào đó, tôi có thể học các kỹ năng thực tế thông qua đào tạo tại chỗ và tích lũy kinh nghiệm thực tế. Ví dụ, tôi có thể làm nhân viên pha chế hoặc đầu bếp và phát triển kỹ năng trong khi kiếm lương. Hơn nữa, một số doanh nhân thành công như Steve Jobs đã không hoàn thành đại học, điều này chứng minh rằng giáo dục chính quy không phải lúc nào cũng cần thiết cho sự thành công.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương