Review 2 Skills: Reading & Writing – Đáp án chi tiết trang 75

Bài Review 2 – Skills phần 2 giúp các em ôn tập và thực hành hai kỹ năng:

  • Reading: Đọc hiểu về lợi ích của việc làm thêm khi còn đi học (Part-time jobs)
  • Writing: Viết thư xin việc (Letter of application)

Xem phần 1 Skills: Listening & Speaking

I. Reading (Đọc) – Trang 75

Task 1 – Nối đoạn văn với tiêu đề

Yêu cầu: Read the text. Match each section (A–C) with a heading (1–5). There are TWO extra headings.

(Đọc bài văn. Nối mỗi phần (A-C) với một tiêu đề (1-5). Có HAI tiêu đề thừa.)

5 Tiêu đề (Headings):

Số Tiếng Anh Tiếng Việt
1 Boosting students’ confidence Tăng cường sự tự tin của học sinh
2 Building their professional network for future careers Xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp cho sự nghiệp tương lai
3 Improving their study results in class Cải thiện kết quả học tập trên lớp
4 Developing students’ skills for future jobs Phát triển kỹ năng của học sinh cho công việc tương lai
5 Helping students to enjoy the work environment Giúp học sinh tận hưởng môi trường làm việc

Bài đọc (Reading text):

Đoạn mở đầu:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Today, more and more students are doing part-time jobs while they are still studying at secondary school. Having a job while at school can benefit secondary school students in several ways. Ngày nay, ngày càng nhiều học sinh làm công việc bán thời gian trong khi họ vẫn đang học ở trường trung học. Có một công việc khi còn đi học có thể mang lại lợi ích cho học sinh trung học theo nhiều cách.

Đoạn A:

Tiếng Anh Tiếng Việt
To begin with, students can gain and develop important skills that may be useful in their future careers. The real work environment can help students learn more new skills as well as improve existing ones such as communication, teamwork, or problem-solving skills. For example, if a student works as a waiter or waitress, he or she can learn how to greet and communicate with customers. Those who are equipped with various life skills can perform better in their future jobs. Trước hết, học sinh có thể đạt được và phát triển các kỹ năng quan trọng có thể hữu ích trong sự nghiệp tương lai của họ. Môi trường làm việc thực tế có thể giúp học sinh học thêm nhiều kỹ năng mới cũng như cải thiện các kỹ năng hiện có như giao tiếp, làm việc nhóm, hoặc kỹ năng giải quyết vấn đề. Ví dụ, nếu một học sinh làm phục vụ bàn, anh ấy hoặc cô ấy có thể học cách chào hỏi và giao tiếp với khách hàng. Những người được trang bị các kỹ năng sống đa dạng có thể làm việc tốt hơn trong công việc tương lai của họ.

Đoạn B:

Tiếng Anh Tiếng Việt
In addition, having a part-time job can provide students with more experience and then boost their confidence. Students will become more confident if they have opportunities to work together with different groups of people. As we may know, a teaching assistant will help the teacher prepare and present the lesson or mark students’ assignments. Students who apply for the post of a teaching assistant are required to meet and interact with the teachers, students of different ages, or even parents. This can develop their classroom experience as well as confidence. Ngoài ra, có một công việc bán thời gian có thể cung cấp cho học sinh nhiều kinh nghiệm hơn và sau đó tăng cường sự tự tin của họ. Học sinh sẽ trở nên tự tin hơn nếu họ có cơ hội làm việc cùng với các nhóm người khác nhau. Như chúng ta có thể biết, một trợ giảng sẽ giúp giáo viên chuẩn bị và trình bày bài học hoặc chấm bài tập của học sinh. Những học sinh ứng tuyển vào vị trí trợ giảng được yêu cầu gặp gỡ và tương tác với giáo viên, học sinh ở các độ tuổi khác nhau, hoặc thậm chí phụ huynh. Điều này có thể phát triển kinh nghiệm lớp học cũng như sự tự tin của họ.

Đoạn C:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Finally, those who have a part-time job can build more relationship for their careers in the future. The opportunities to meet in-person and talk to other people in society will help students create a strong connection with people who may be their employers, colleagues, or customers later in their life. Cuối cùng, những người có công việc bán thời gian có thể xây dựng nhiều mối quan hệ hơn cho sự nghiệp của họ trong tương lai. Cơ hội gặp gỡ trực tiếp và nói chuyện với người khác trong xã hội sẽ giúp học sinh tạo ra mối liên kết mạnh mẽ với những người có thể là nhà tuyển dụng, đồng nghiệp, hoặc khách hàng của họ sau này trong cuộc sống.

Đáp án Task 1:

Đoạn Đáp án Tiêu đề Giải thích
A 4 Developing students’ skills for future jobs Đoạn A nói về việc học sinh có thể “gain and develop important skills” (đạt được và phát triển các kỹ năng quan trọng)
B 1 Boosting students’ confidence Đoạn B nói về “boost their confidence” (tăng cường sự tự tin)
C 2 Building their professional network for future careers Đoạn C nói về “build more relationship for their careers” (xây dựng mối quan hệ cho sự nghiệp)

Tiêu đề thừa: 3 (Improving their study results in class), 5 (Helping students to enjoy the work environment)

Task 2 – Chọn đáp án đúng

Yêu cầu: Read the text again. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer.

(Đọc lại bài văn. Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)

Câu 1: Which of the following skills is NOT mentioned?

(Kỹ năng nào sau đây KHÔNG được đề cập?)

Đáp án Tiếng Anh Tiếng Việt
A Communication skills Kỹ năng giao tiếp
B Marketing skills Kỹ năng marketing
C Teamwork skills Kỹ năng làm việc nhóm
D Problem-solving skills Kỹ năng giải quyết vấn đề

Đáp án: B. Marketing skills

Giải thích: Trong đoạn A, tác giả đề cập đến “communication, teamwork, or problem-solving skills” (kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, hoặc giải quyết vấn đề). Marketing skills (kỹ năng marketing) KHÔNG được đề cập.

Câu 2: The word “equipped” in Section A is closest in meaning to __________.

(Từ “equipped” trong Đoạn A có nghĩa gần nhất với __________)

Đáp án Tiếng Anh Tiếng Việt
A supported được hỗ trợ
B improved được cải thiện
C provided được cung cấp
D produced được sản xuất

Đáp án: C. provided

Giải thích: “Equipped” có nghĩa là “được trang bị” = “provided” (được cung cấp). Câu gốc: “Those who are equipped with various life skills” = Những người được trang bị/cung cấp các kỹ năng sống đa dạng.

Câu 3: The word “they” in Section B refers to __________.

(Từ “they” trong Đoạn B chỉ __________)

Đáp án Tiếng Anh Tiếng Việt
A parents phụ huynh
B groups of people nhóm người
C teachers giáo viên
D students học sinh

Đáp án: D. students

Giải thích: Câu gốc: “Students will become more confident if they have opportunities to work together with different groups of people.” → “They” thay thế cho “students” (học sinh).

Câu 4: Why does the writer mention “a teaching assistant” in Section B?

(Tại sao tác giả đề cập đến “trợ giảng” trong Đoạn B?)

Đáp án Nội dung
A To introduce a new job for students who want to work. (Để giới thiệu một công việc mới cho học sinh muốn làm việc.)
B To give an example of developing confidence for working students. (Để đưa ra ví dụ về việc phát triển sự tự tin cho học sinh đi làm.)
C To explain why students want to work as teaching assistants. (Để giải thích tại sao học sinh muốn làm trợ giảng.)
D To show the challenges of becoming a teaching assistant. (Để cho thấy những thách thức khi trở thành trợ giảng.)

Đáp án: B. To give an example of developing confidence for working students.

Giải thích: Tác giả đề cập “teaching assistant” như một ví dụ để minh họa cho việc công việc bán thời gian có thể giúp học sinh phát triển kinh nghiệm và sự tự tin (“This can develop their classroom experience as well as confidence”).

Câu 5: Which of the following is true about the text?

(Điều nào sau đây đúng về bài đọc?)

Đáp án Nội dung
A Having a part-time job may develop students’ relationship. (Có công việc bán thời gian có thể phát triển các mối quan hệ của học sinh.)
B Students should not work while they are at school. (Học sinh không nên đi làm khi còn đi học.)
C If students start working part-time, they may be punished. (Nếu học sinh bắt đầu làm bán thời gian, họ có thể bị phạt.)
D It’s difficult for working students to talk to someone because they are so busy. (Học sinh đi làm khó nói chuyện với ai đó vì họ quá bận.)

 Đáp án: A. Having a part-time job may develop students’ relationship.

Giải thích: Trong đoạn C, tác giả nói: “those who have a part-time job can build more relationship for their careers in the future” (những người có công việc bán thời gian có thể xây dựng nhiều mối quan hệ hơn cho sự nghiệp trong tương lai).

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 B
2 C
3 D
4 B
5 A

II. Writing (Viết) – Trang 75

Yêu cầu đề bài

Yêu cầu: Work in pairs. Read the advert below and write a letter of application (150–180 words) to the Human Resource Department.

(Làm việc theo cặp. Đọc quảng cáo dưới đây và viết một thư xin việc (150-180 từ) gửi đến Phòng Nhân sự.)

Quảng cáo tuyển dụng (Advert):

Tiếng Anh:

NOW RECRUITING: AN ENGLISH TUTOR

Are you looking for a job that impacts the life of children? Are you enthusiastic about teaching English? Join us as an English tutor to make a difference in children’s education.

We offer flexible working hours and you can choose to teach morning, afternoon or evening classes. You will be responsible for planning and presenting your lessons, and marking students’ assignments. If you want to be considered for this position, please contact:

The Human Resource Department, Language School 1150 Hang Dau Str., Ha Noi

Dịch tiếng Việt:

ĐANG TUYỂN DỤNG: GIA SƯ TIẾNG ANH

Bạn đang tìm kiếm một công việc có tác động đến cuộc sống của trẻ em? Bạn có nhiệt huyết với việc dạy tiếng Anh không? Hãy tham gia cùng chúng tôi với tư cách là gia sư tiếng Anh để tạo nên sự khác biệt trong giáo dục trẻ em.

Chúng tôi cung cấp giờ làm việc linh hoạt và bạn có thể chọn dạy các lớp buổi sáng, buổi chiều hoặc buổi tối. Bạn sẽ chịu trách nhiệm lên kế hoạch và trình bày bài giảng, và chấm bài tập của học sinh. Nếu bạn muốn được xem xét cho vị trí này, vui lòng liên hệ:

Phòng Nhân sự, Trường Ngoại ngữ 1150 Hàng Đậu, Hà Nội

Cấu trúc thư xin việc (Letter of Application)

Phần Nội dung Cấu trúc mẫu
1. Địa chỉ & Ngày tháng Địa chỉ người nhận + Ngày viết thư The Human Resource Department… + Date
2. Lời chào Kính gửi Dear Sir/Madam,
3. Đoạn 1 – Mục đích Giới thiệu mục đích viết thư I am writing to apply for…
4. Đoạn 2 – Kinh nghiệm Giới thiệu bản thân, kinh nghiệm liên quan I am… / I have worked as…
5. Đoạn 3 – Phẩm chất Nêu phẩm chất, kỹ năng phù hợp I consider myself to be…
6. Đoạn 4 – Kết thúc Mong muốn phỏng vấn, thời gian có thể bắt đầu I would be delighted to meet you…
7. Lời kết Mong hồi âm I look forward to hearing from you.
8. Ký tên Kính thư + Tên Yours faithfully, + Name

Các cấu trúc hữu ích khi viết thư xin việc

Mở đầu (Opening):

Tiếng Anh Tiếng Việt
I am writing to apply for the position/post of… that you advertised on… Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí… mà quý vị đăng tuyển trên…
I am writing in response to your advertisement for… Tôi viết thư này để phản hồi quảng cáo tuyển dụng của quý vị về…

Giới thiệu kinh nghiệm:

Tiếng Anh Tiếng Việt
I have worked as… for… years. Tôi đã làm việc với tư cách… trong… năm.
My responsibilities included… Trách nhiệm của tôi bao gồm…
I have experience in… Tôi có kinh nghiệm về…

Nêu phẩm chất:

Tiếng Anh Tiếng Việt
I consider myself to be… Tôi tự nhận mình là người…
I am a… person. Tôi là một người…
I have good… skills. Tôi có kỹ năng… tốt.

Kết thúc (Closing):

Tiếng Anh Tiếng Việt
I would be delighted to meet you in person to discuss my application. Tôi rất vui được gặp trực tiếp quý vị để thảo luận về đơn ứng tuyển của tôi.
I am available for an interview at any time. Tôi có thể tham gia phỏng vấn bất cứ lúc nào.
If my application is successful, I will be available to start working… Nếu đơn ứng tuyển của tôi thành công, tôi có thể bắt đầu làm việc…
I look forward to hearing from you soon. Tôi mong sớm nhận được hồi âm từ quý vị.

Bài mẫu (Sample Answer)

Tiếng Anh:

The Human Resource Department Language School 1150 Hang Dau Str., Ha Noi

Ha Noi, October 20, 2024

Dear Sir/Madam,

I am writing to apply for the post of an English tutor that you advertised on your website.

I am Nguyen Van Minh, a final-year student at Ha Noi University. Last summer, I worked as a volunteer English teacher for a charity project in the countryside. My responsibilities included planning lessons, teaching basic English to children aged 6-12, and marking their assignments. I also organized fun activities to help children practise their English in an enjoyable way.

I am passionate about teaching English and love working with children. I consider myself to be a patient, creative and responsible person. I have good communication skills and can work well both independently and as part of a team. I am available to teach morning or afternoon classes.

I would be delighted to meet you in person to discuss my application. I am available for an interview any day of the week. If my application is successful, I will be available to start working immediately.

I look forward to hearing from you soon.

Yours faithfully,

Minh Nguyen Van Minh

(Word count: 178 words)

Dịch tiếng Việt:

Phòng Nhân sự Trường Ngoại ngữ 1150 Hàng Đậu, Hà Nội

Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2024

Kính gửi Quý Ông/Bà,

Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí gia sư tiếng Anh mà quý vị đã đăng tuyển trên trang web của mình.

Tôi là Nguyễn Văn Minh, sinh viên năm cuối tại Đại học Hà Nội. Mùa hè năm ngoái, tôi đã làm tình nguyện viên dạy tiếng Anh cho một dự án từ thiện ở vùng nông thôn. Trách nhiệm của tôi bao gồm lên kế hoạch bài giảng, dạy tiếng Anh cơ bản cho trẻ em từ 6-12 tuổi, và chấm bài tập của các em. Tôi cũng tổ chức các hoạt động vui nhộn để giúp trẻ em thực hành tiếng Anh một cách thú vị.

Tôi đam mê dạy tiếng Anh và yêu thích làm việc với trẻ em. Tôi tự nhận mình là một người kiên nhẫn, sáng tạo và có trách nhiệm. Tôi có kỹ năng giao tiếp tốt và có thể làm việc tốt cả độc lập và theo nhóm. Tôi có thể dạy các lớp buổi sáng hoặc buổi chiều.

Tôi rất vui được gặp trực tiếp quý vị để thảo luận về đơn ứng tuyển của tôi. Tôi có thể tham gia phỏng vấn bất kỳ ngày nào trong tuần. Nếu đơn ứng tuyển của tôi thành công, tôi có thể bắt đầu làm việc ngay lập tức.

Tôi mong sớm nhận được hồi âm từ quý vị.

Trân trọng,

Minh Nguyễn Văn Minh

(Số từ: 178 từ)

III. Từ vựng quan trọng

Từ vựng về Part-time Jobs

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
part-time job /pɑːt taɪm dʒɒb/ công việc bán thời gian
gain skills /ɡeɪn skɪlz/ đạt được kỹ năng
develop skills /dɪˈveləp skɪlz/ phát triển kỹ năng
work environment /wɜːk ɪnˈvaɪrənmənt/ môi trường làm việc
communication skills /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn skɪlz/ kỹ năng giao tiếp
teamwork skills /ˈtiːmwɜːk skɪlz/ kỹ năng làm việc nhóm
problem-solving skills /ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ skɪlz/ kỹ năng giải quyết vấn đề
boost confidence /buːst ˈkɒnfɪdəns/ tăng cường sự tự tin
equipped with /ɪˈkwɪpt wɪð/ được trang bị với
teaching assistant /ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪstənt/ trợ giảng
build relationship /bɪld rɪˈleɪʃnʃɪp/ xây dựng mối quan hệ
professional network /prəˈfeʃənl ˈnetwɜːk/ mạng lưới chuyên nghiệp

Từ vựng về Letter of Application

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
apply for /əˈplaɪ fɔː/ ứng tuyển vào
position/post /pəˈzɪʃn/ /pəʊst/ vị trí
advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/ quảng cáo
responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ trách nhiệm
be responsible for /bi rɪˈspɒnsəbl fɔː/ chịu trách nhiệm về
flexible working hours /ˈfleksəbl ˈwɜːkɪŋ ˈaʊəz/ giờ làm việc linh hoạt
available /əˈveɪləbl/ có thể, sẵn sàng
interview /ˈɪntəvjuː/ phỏng vấn
Human Resource Department /ˈhjuːmən rɪˈsɔːs dɪˈpɑːtmənt/ Phòng Nhân sự
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương