Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Hướng dẫn viết tiểu sử (Biography)
- 1. Tiểu sử là gì?
- 2. Cấu trúc một bài tiểu sử
- 3. Từ vựng và cấu trúc hữu ích
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs. Answer these questions, using the information from Listening. Write NG (Not Given) if you cannot find the answer (Trang 15)
- Task 2: Read some facts about Walt Disney. Then work in pairs to answer all the questions in Task 1 (Trang 15)
- Task 3: Write a biography (180 words) of Walt Disney for your school newspaper (Trang 16)
- III. Bài mẫu tham khảo
- Bài mẫu 1 (180 từ)
- Bài mẫu 2 (180 từ)
- Bài mẫu 3 – Bản dịch tiếng Việt
Tiếp nối bài học Listening về cuộc đời Walt Disney, Lesson 6: Writing trong Unit 1 “Life Stories We Admire” sẽ hướng dẫn học sinh cách viết một bài tiểu sử (biography) hoàn chỉnh về “Cha đẻ của chuột Mickey”.
Qua bài học này, các em sẽ được rèn luyện kỹ năng tổng hợp và tóm tắt thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, đồng thời học cách sắp xếp và trình bày một bài tiểu sử theo cấu trúc logic và mạch lạc.
I. Hướng dẫn viết tiểu sử (Biography)
1. Tiểu sử là gì?
Tiểu sử (biography) là một bài viết kể về cuộc đời của một người, thường bao gồm các thông tin về: ngày sinh, nơi sinh, gia đình, học vấn, sự nghiệp, thành tựu và những đóng góp của họ.
2. Cấu trúc một bài tiểu sử
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| Introduction | Giới thiệu khái quát về nhân vật, lý do họ nổi tiếng |
| Childhood and education | Tuổi thơ, nơi sinh, trường học |
| Achievements | Những thành tựu nổi bật trong sự nghiệp |
| Family | Thông tin về gia đình, hôn nhân, con cái |
| Death / Legacy | Cái chết và di sản để lại |
3. Từ vựng và cấu trúc hữu ích
| Cấu trúc | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| was born in + place + in + year | sinh ra ở… vào năm… | He was born in Chicago in 1901. |
| attended + school | theo học tại trường… | He attended Brenton Grammar School. |
| dropped out (of school) | bỏ học | He dropped out at the age of 16. |
| had a talent for + N/V-ing | có tài năng về… | He had a talent for drawing. |
| was famous/known for | nổi tiếng vì… | He was famous for creating Mickey Mouse. |
| achieved / won / received | đạt được / giành được / nhận được | He received 26 Oscars. |
| married + someone | kết hôn với ai | He married Lillian Bounds. |
| had + number + children | có… con | They had two daughters. |
| died in + year / died of + cause | mất vào năm… / mất vì… | He died in 1966 of cancer. |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs. Answer these questions, using the information from Listening. Write NG (Not Given) if you cannot find the answer (Trang 15)
Làm việc theo cặp. Trả lời các câu hỏi sau, sử dụng thông tin từ bài Listening. Viết NG (Không có thông tin) nếu bạn không tìm thấy câu trả lời.
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| 1. When and where was Walt Disney born? | NG (Bài nghe không đề cập) |
| 2. What schools did he attend? | NG (Bài nghe không đề cập) |
| 3. What talent did he have? | NG (Bài nghe không đề cập) |
| 4. What were his most impressive achievements in film-making? | He created Mickey Mouse, and produced successful animated films such as Snow White and the Seven Dwarfs. He also won 26 Oscars. |
| 5. What were his other achievements? | He created the Disneyland theme park. |
| 6. Was he married and how many children did he have? | NG (Bài nghe không đề cập) |
| 7. When did he die? | NG (Bài nghe không đề cập) |
Dịch câu hỏi:
- Walt Disney sinh ra khi nào và ở đâu?
- Ông ấy học những trường nào?
- Ông ấy có tài năng gì?
- Những thành tựu ấn tượng nhất của ông ấy trong lĩnh vực làm phim là gì?
- Những thành tựu khác của ông ấy là gì?
- Ông ấy có kết hôn không và có bao nhiêu con?
- Ông ấy mất khi nào?
Task 2: Read some facts about Walt Disney. Then work in pairs to answer all the questions in Task 1 (Trang 15)
Đọc một số thông tin về Walt Disney. Sau đó làm việc theo cặp để trả lời tất cả các câu hỏi trong Task 1.
Quick Facts about Walt Disney (Thông tin nhanh về Walt Disney)
| Thông tin | Chi tiết tiếng Anh | Chi tiết tiếng Việt |
|---|---|---|
| Born | 1901, in Chicago | Sinh năm 1901, tại Chicago |
| Died | 1966 (aged 65), Cause of death: cancer | Mất năm 1966 (65 tuổi), Nguyên nhân: ung thư |
| Talent | drawing and painting | vẽ và hội họa |
| Education | attended Brenton Grammar School, but dropped out (aged 16) | theo học trường Brenton Grammar, nhưng bỏ học năm 16 tuổi |
| Jobs | artist, animator, film producer, businessman | họa sĩ, nhà làm phim hoạt hình, nhà sản xuất phim, doanh nhân |
| Family and relatives | three older brothers and a younger sister, wife Lillian Bounds (married for 41 years) and two daughters (one biological and one adopted) | ba anh trai và một em gái, vợ Lillian Bounds (kết hôn 41 năm) và hai con gái (một ruột và một nhận nuôi) |
| Awards | 26 Oscars, 3 Golden Globe Awards, 1 Emmy Award | 26 giải Oscar, 3 giải Quả cầu vàng, 1 giải Emmy |
Đáp án hoàn chỉnh cho Task 1:
| Câu | Đáp án đầy đủ |
|---|---|
| 1. When and where was Walt Disney born? | He was born in Chicago in 1901. |
| 2. What schools did he attend? | He attended Brenton Grammar School, but dropped out at the age of 16. |
| 3. What talent did he have? | He had a talent for drawing and painting. |
| 4. What were his most impressive achievements in film-making? | He created Mickey Mouse and produced successful animated films such as Snow White and the Seven Dwarfs. He won 26 Oscars, 3 Golden Globe Awards, and 1 Emmy Award. |
| 5. What were his other achievements? | He created the Disneyland theme park. |
| 6. Was he married and how many children did he have? | Yes, he was married to Lillian Bounds for 41 years. They had two daughters (one biological and one adopted). |
| 7. When did he die? | He died in 1966 (aged 65) of cancer. |
Task 3: Write a biography (180 words) of Walt Disney for your school newspaper (Trang 16)
Viết một bài tiểu sử (180 từ) về Walt Disney cho báo trường của bạn. Chọn lọc và kết hợp thông tin từ Task 1 và Task 2, sử dụng dàn ý và gợi ý sau để giúp bạn.
Outline (Dàn ý):
WALT DISNEY – THE FATHER OF MICKEY MOUSE
Walt Disney is famous around the world for...
Childhood and education
He was born in...
He attended...
Achievements
He was a very successful film-maker, who created...
Apart from making films, he was also famous for...
Family
He had... brothers and sisters/... children.
Death and the continued success of The Walt Disney Studios
He died in...
III. Bài mẫu tham khảo
Bài mẫu 1 (180 từ)
WALT DISNEY – THE FATHER OF MICKEY MOUSE
Walt Disney is famous around the world for making a lot of successful films, which are loved by children and adults of many generations.
Childhood and education
Walt Disney was born in Chicago in 1901. During his childhood, he loved drawing and painting. He attended Brenton Grammar School, but he left school when he was 16.
Achievements
Disney was a very successful film-maker, who created Mickey Mouse and produced successful animated films such as Snow White and the Seven Dwarfs. Throughout his career, Disney won or received 26 Oscars, three Golden Globe Awards, one Emmy Award – a record in history.
He is also famous for building the first theme park in the world, called Disneyland. Now many more Disney parks have been built and have become popular worldwide.
Family
Walt Disney had three older brothers and a younger sister. He married Lillian Bounds, and they were together for 41 years. They had one biological daughter and one adopted daughter.
Death and the continued success of The Walt Disney Studios
Disney died from cancer in 1966, but The Walt Disney Studios continued to make live-action and animated films. These films inspire people of all ages to follow their dreams.
Bài mẫu 2 (180 từ)
WALT DISNEY – A LEGENDARY FILM-MAKER
Walt Disney is one of the most admired people in the film industry. He is famous for creating Mickey Mouse and building the magical world of Disney.
Childhood and education
Walt Disney was born in 1901 in Chicago, USA. He showed a talent for drawing and painting from an early age. He attended Brenton Grammar School but dropped out at the age of 16 to pursue his dreams.
Achievements
Disney was an extremely successful film-maker. He created the iconic character Mickey Mouse and produced the first feature-length animated film, Snow White and the Seven Dwarfs. He received 26 Oscars, 3 Golden Globe Awards, and 1 Emmy Award – more than anyone else in history.
Apart from making films, he also created Disneyland, the world’s first theme park, which opened in 1955.
Family
Disney had three older brothers and a younger sister. He married Lillian Bounds in 1925, and they stayed together for 41 years until his death. They had two daughters.
Death and legacy
Walt Disney died of cancer in 1966 at the age of 65. However, his company continues to produce beloved films that inspire millions of people around the world.
Bài mẫu 3 – Bản dịch tiếng Việt
WALT DISNEY – CHA ĐẺ CỦA CHUỘT MICKEY
Walt Disney nổi tiếng khắp thế giới vì đã làm ra nhiều bộ phim thành công, được yêu thích bởi trẻ em và người lớn qua nhiều thế hệ.
Tuổi thơ và học vấn
Walt Disney sinh ra ở Chicago năm 1901. Trong thời thơ ấu, ông yêu thích vẽ và hội họa. Ông theo học trường Brenton Grammar, nhưng bỏ học khi mới 16 tuổi.
Thành tựu
Disney là một nhà làm phim rất thành công, người đã tạo ra chuột Mickey và sản xuất các bộ phim hoạt hình thành công như Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn. Trong suốt sự nghiệp, Disney đã giành hoặc nhận được 26 giải Oscar, ba giải Quả cầu vàng, một giải Emmy – một kỷ lục trong lịch sử.
Ông cũng nổi tiếng vì đã xây dựng công viên giải trí đầu tiên trên thế giới, gọi là Disneyland. Ngày nay, nhiều công viên Disney khác đã được xây dựng và trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
Gia đình
Walt Disney có ba anh trai và một em gái. Ông kết hôn với Lillian Bounds, và họ bên nhau 41 năm. Họ có một con gái ruột và một con gái nuôi.
Cái chết và thành công tiếp nối của Hãng phim Walt Disney
Disney qua đời vì ung thư năm 1966, nhưng Hãng phim Walt Disney tiếp tục làm các phim người đóng và phim hoạt hình. Những bộ phim này truyền cảm hứng cho mọi người ở mọi lứa tuổi theo đuổi ước mơ của mình.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
