Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng quan trọng
- Các tính từ mô tả tính chất công việc (Adjectives)
- Các công việc trong bài
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1 (Trang 66)
- Đáp án Task 1 (Gợi ý):
- Task 2 (Trang 66)
- Task 3 (Trang 66)
- III. Cấu trúc diễn đạt ý kiến (Useful expressions)
- Đưa ra ý kiến (Giving opinions)
- Đồng ý/Không đồng ý (Agreeing/Disagreeing)
- Giải thích lý do (Giving reasons)
- Diễn đạt sở thích (Expressing preferences)
Trong bài học Unit 5: The World of Work – Lesson 4: Speaking trang 66, các em sẽ được học cách đưa ra ý kiến về các công việc khác nhau (Giving opinions about different jobs).
Mục tiêu bài học:
- Sử dụng các tính từ để mô tả tính chất công việc
- Đưa ra ý kiến và giải thích cảm xúc về các công việc
- Thảo luận và so sánh ý kiến với bạn bè
I. Từ vựng quan trọng
Các tính từ mô tả tính chất công việc (Adjectives)
| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Tích cực/Tiêu cực |
|---|---|---|---|
| boring | /ˈbɔːrɪŋ/ | nhàm chán | Tiêu cực |
| challenging | /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ | đầy thách thức | Trung tính |
| demanding | /dɪˈmɑːndɪŋ/ | đòi hỏi cao, khắt khe | Trung tính |
| exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | thú vị, hào hứng | Tích cực |
| important | /ɪmˈpɔːtənt/ | quan trọng | Tích cực |
| lonely | /ˈləʊnli/ | cô đơn | Tiêu cực |
| repetitive | /rɪˈpetətɪv/ | lặp đi lặp lại | Tiêu cực |
| rewarding | /rɪˈwɔːdɪŋ/ | đáng làm, xứng đáng | Tích cực |
| stressful | /ˈstresfl/ | căng thẳng | Tiêu cực |
| tiring | /ˈtaɪərɪŋ/ | mệt mỏi | Tiêu cực |
Các công việc trong bài
| Công việc | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Teaching assistant | /ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪstənt/ | Trợ giảng |
| Event volunteer | /ɪˈvent ˌvɒlənˈtɪə/ | Tình nguyện viên sự kiện |
| Product reviewer | /ˈprɒdʌkt rɪˈvjuːə/ | Người đánh giá sản phẩm |
| Shop assistant | /ʃɒp əˈsɪstənt/ | Nhân viên bán hàng |
| Babysitter | /ˈbeɪbiˌsɪtə/ | Người trông trẻ |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1 (Trang 66)
Yêu cầu: Read the descriptions of the following jobs. What do you think about each job? Write the adjectives that describe the nature of the job in the table. Use the words in the box to help you.
(Đọc mô tả các công việc sau. Bạn nghĩ gì về mỗi công việc? Viết các tính từ mô tả tính chất công việc vào bảng. Sử dụng các từ trong khung để giúp bạn.)
Bảng mô tả công việc và đáp án:
| Công việc | Main responsibilities (Nhiệm vụ chính) | Dịch nghĩa | Adjectives (Tính từ) |
|---|---|---|---|
| Teaching assistant (Trợ giảng) | supervising classroom activities, supporting teachers, and checking attendance | giám sát các hoạt động trong lớp, hỗ trợ giáo viên và điểm danh | rewarding, interesting, fun (đáng làm, thú vị, vui) |
| Event volunteer (Tình nguyện viên sự kiện) | greeting and talking to guests, and sorting donations | chào đón và trò chuyện với khách, phân loại các khoản quyên góp | exciting, rewarding, challenging (hào hứng, đáng làm, thử thách) |
| Product reviewer (Người đánh giá sản phẩm) | testing products and writing reviews of them | thử nghiệm sản phẩm và viết đánh giá về chúng | exciting, demanding, challenging (hào hứng, đòi hỏi cao, thử thách) |
| Shop assistant (Nhân viên bán hàng) | welcoming customers, arranging window displays, and selling goods | chào đón khách hàng, sắp xếp tủ trưng bày và bán hàng | repetitive, tiring, boring (lặp đi lặp lại, mệt mỏi, nhàm chán) |
| Babysitter (Người trông trẻ) | looking after children while parents are away, playing with them, keeping them safe, and feeding them | trông trẻ khi bố mẹ đi vắng, chơi với chúng, giữ chúng an toàn và cho chúng ăn | demanding, tiring, stressful, rewarding (đòi hỏi cao, mệt mỏi, căng thẳng, đáng làm) |
Đáp án Task 1 (Gợi ý):
| Jobs | Adjectives |
|---|---|
| Teaching assistant | rewarding, interesting, fun |
| Event volunteer | exciting, rewarding, challenging |
| Product reviewer | exciting, demanding, challenging |
| Shop assistant | repetitive, tiring, boring |
| Babysitter | demanding, tiring, stressful, rewarding |
Lưu ý: Các em có thể sử dụng các tính từ khác miễn là có lý do phù hợp.
Task 2 (Trang 66)
Yêu cầu: Work in pairs. Talk about the jobs in 1 using the adjectives. Compare your answers and explain your opinions and feelings.
(Làm việc theo cặp. Nói về các công việc trong bài 1 sử dụng các tính từ. So sánh câu trả lời và giải thích ý kiến, cảm xúc của bạn.)
Hội thoại mẫu trong SGK:
Tiếng Anh:
A: I think working as a teaching assistant is a very rewarding job. I can help students who have questions or need encouragement during the lesson.
B: I agree, but it seems like a challenging job. You’ll have to be patient and explain the same thing over and over again. It can get very repetitive. Personally, I’d rather be an event volunteer.
A: Why? You won’t even get paid for that.
B: I know, but I’ll meet interesting people and learn important skills like communication and time management. Besides, volunteer experience can help me find a better job later on.
A: Oh, I get it.
Tiếng Việt:
A: Tôi nghĩ làm trợ giảng là một công việc rất đáng làm. Tôi có thể giúp đỡ những học sinh có thắc mắc hoặc cần được khích lệ trong giờ học.
B: Tôi đồng ý, nhưng nó có vẻ là một công việc đầy thách thức. Bạn sẽ phải kiên nhẫn và giải thích cùng một điều nhiều lần. Nó có thể trở nên rất lặp đi lặp lại. Cá nhân tôi thì tôi thích làm tình nguyện viên sự kiện hơn.
A: Tại sao? Bạn thậm chí còn không được trả tiền cho việc đó.
B: Tôi biết, nhưng tôi sẽ gặp gỡ những người thú vị và học được các kỹ năng quan trọng như giao tiếp và quản lý thời gian. Ngoài ra, kinh nghiệm tình nguyện có thể giúp tôi tìm được công việc tốt hơn sau này.
A: Ồ, tôi hiểu rồi.
Các hội thoại mẫu bổ sung:
Hội thoại về Product Reviewer:
Tiếng Anh:
A: I think working as a product reviewer is very demanding because I need to have many skills from writing scripts to presenting my reviews in front of the camera.
B: Well, I have a feeling that this job is very glamorous when your videos are watched by thousands of viewers. And you can become famous easily.
A: Not really. I may look good in the video, but I have to do many things backstage. The video is short though it requires lots of preparation.
B: Yes, I see.
Tiếng Việt:
A: Tôi nghĩ làm người đánh giá sản phẩm rất đòi hỏi cao vì tôi cần có nhiều kỹ năng từ viết kịch bản đến trình bày đánh giá trước camera.
B: À, tôi có cảm giác rằng công việc này rất hào nhoáng khi video của bạn được hàng ngàn người xem. Và bạn có thể trở nên nổi tiếng dễ dàng.
A: Không hẳn. Tôi có thể trông đẹp trong video, nhưng tôi phải làm nhiều việc hậu trường. Video ngắn nhưng đòi hỏi rất nhiều sự chuẩn bị.
B: Vâng, tôi hiểu.
Hội thoại về Shop Assistant:
Tiếng Anh:
A: What do you think about working as a shop assistant?
B: Honestly, I find it quite boring and repetitive. You have to do the same things every day – welcoming customers, arranging products, and selling goods.
A: I agree. It can also be very tiring because you have to stand for long hours.
B: That’s true. However, it’s a good job for students because the working hours are flexible.
Tiếng Việt:
A: Bạn nghĩ gì về việc làm nhân viên bán hàng?
B: Thành thật mà nói, tôi thấy nó khá nhàm chán và lặp đi lặp lại. Bạn phải làm những việc giống nhau mỗi ngày – chào đón khách hàng, sắp xếp sản phẩm và bán hàng.
A: Tôi đồng ý. Nó cũng có thể rất mệt mỏi vì bạn phải đứng trong nhiều giờ.
B: Đúng vậy. Tuy nhiên, đây là công việc tốt cho sinh viên vì giờ làm việc linh hoạt.
Hội thoại về Babysitter:
Tiếng Anh:
A: I think being a babysitter is a very stressful and demanding job.
B: Why do you think so?
A: Because you have to take care of children all the time. You need to keep them safe, feed them, and play with them. It requires a lot of patience and energy.
B: That’s true. But I think it’s also rewarding when you see the children happy and their parents trust you.
Tiếng Việt:
A: Tôi nghĩ làm người trông trẻ là một công việc rất căng thẳng và đòi hỏi cao.
B: Tại sao bạn nghĩ vậy?
A: Bởi vì bạn phải chăm sóc trẻ mọi lúc. Bạn cần giữ chúng an toàn, cho chúng ăn và chơi với chúng. Nó đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và năng lượng.
B: Đúng vậy. Nhưng tôi nghĩ nó cũng đáng làm khi bạn thấy bọn trẻ vui vẻ và bố mẹ chúng tin tưởng bạn.
Task 3 (Trang 66)
Yêu cầu: Work in groups. Compare your answers in 1 and 2, and report to the whole class. Use the questions below as cues.
(Làm việc theo nhóm. So sánh câu trả lời trong bài 1 và 2, và báo cáo trước cả lớp. Sử dụng các câu hỏi bên dưới làm gợi ý.)
Các câu hỏi gợi ý:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Which is the most common adjective to describe each job in the table? | Tính từ phổ biến nhất để mô tả mỗi công việc trong bảng là gì? |
| Which job do most people in your group like/dislike? | Công việc nào mà hầu hết mọi người trong nhóm bạn thích/không thích? |
| What are the most common reasons? | Những lý do phổ biến nhất là gì? |
Bài nói mẫu báo cáo kết quả thảo luận:
Tiếng Anh:
Hello everyone. I’d like to report our group’s discussion about different jobs.
First, about the most common adjectives: Most of us think that teaching assistant is “rewarding”, event volunteer is “exciting”, product reviewer is “challenging”, shop assistant is “boring”, and babysitter is “tiring”.
Second, the job that most people in our group like is “event volunteer”. We think it’s exciting because we can meet new people and gain valuable experience. It’s also rewarding even though we don’t get paid.
On the other hand, the job that most people dislike is “shop assistant”. The common reasons are that it’s repetitive and boring. You have to do the same things every day, and it can be very tiring to stand for long hours.
That’s all for our report. Thank you for listening.
Tiếng Việt:
Xin chào mọi người. Tôi xin báo cáo kết quả thảo luận của nhóm chúng tôi về các công việc khác nhau.
Đầu tiên, về các tính từ phổ biến nhất: Hầu hết chúng tôi nghĩ rằng trợ giảng là “đáng làm”, tình nguyện viên sự kiện là “hào hứng”, người đánh giá sản phẩm là “thử thách”, nhân viên bán hàng là “nhàm chán”, và người trông trẻ là “mệt mỏi”.
Thứ hai, công việc mà hầu hết mọi người trong nhóm chúng tôi thích là “tình nguyện viên sự kiện”. Chúng tôi nghĩ nó hào hứng vì chúng tôi có thể gặp gỡ người mới và có được kinh nghiệm quý giá. Nó cũng đáng làm mặc dù chúng tôi không được trả tiền.
Mặt khác, công việc mà hầu hết mọi người không thích là “nhân viên bán hàng”. Những lý do phổ biến là nó lặp đi lặp lại và nhàm chán. Bạn phải làm những việc giống nhau mỗi ngày, và có thể rất mệt mỏi khi đứng trong nhiều giờ.
Đó là tất cả báo cáo của chúng tôi. Cảm ơn đã lắng nghe.
III. Cấu trúc diễn đạt ý kiến (Useful expressions)
Đưa ra ý kiến (Giving opinions)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I think (that)… | Tôi nghĩ (rằng)… |
| I believe (that)… | Tôi tin (rằng)… |
| In my opinion,… | Theo ý kiến của tôi,… |
| I have a feeling that… | Tôi có cảm giác rằng… |
| I find this job… | Tôi thấy công việc này… |
| Personally, I think… | Cá nhân tôi nghĩ… |
Đồng ý/Không đồng ý (Agreeing/Disagreeing)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I agree (with you). | Tôi đồng ý (với bạn). |
| I couldn’t agree more. | Tôi hoàn toàn đồng ý. |
| I disagree. | Tôi không đồng ý. |
| I don’t think so. | Tôi không nghĩ vậy. |
| Not really. | Không hẳn. |
Giải thích lý do (Giving reasons)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| …because… | …bởi vì… |
| The reason is that… | Lý do là… |
| This is because… | Điều này là vì… |
| That’s why… | Đó là lý do tại sao… |
Diễn đạt sở thích (Expressing preferences)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I’d rather be a/an… | Tôi thà làm một… |
| I prefer working as a/an… | Tôi thích làm việc như một… |
| I would like to work as a/an… | Tôi muốn làm việc như một… |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
