Unit 3 Tiếng Anh 12: Language – Pronunciation, Vocabulary, Grammar

Tiếp nối bài Getting Started, Lesson 2: Language của Unit 3 sẽ giúp học sinh củng cố và mở rộng kiến thức về chủ đề lối sống xanh (Green Living) thông qua ba phần chính:

  • Pronunciation: Luyện phát âm các nguyên âm đôi /ɪə/, /eə/ và /ʊə/
  • Vocabulary: Từ vựng liên quan đến lối sống xanh và bảo vệ môi trường
  • Grammar: Động từ đi với giới từ (Verbs with prepositions), cụm động từ (Phrasal verbs) và mệnh đề quan hệ thay thế cả câu (Relative clauses referring to a whole sentence)

I. Pronunciation – Phát âm /ɪə/, /eə/, /ʊə/ (Trang 33-34)

1. Giới thiệu ba nguyên âm đôi

Âm Cách phát âm Mô tả
/ɪə/ /ɪ/ + /ə/ Bắt đầu từ âm /ɪ/ (như trong “bit”) và lướt sang âm /ə/ (schwa)
/eə/ /e/ + /ə/ Bắt đầu từ âm /e/ (như trong “bed”) và lướt sang âm /ə/ (schwa)
/ʊə/ /ʊ/ + /ə/ Bắt đầu từ âm /ʊ/ (như trong “book”) và lướt sang âm /ə/ (schwa)

2. Task 1: Listen and repeat. Then practise saying the words (Trang 33)

Nghe và lặp lại. Sau đó luyện tập nói các từ.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Bảng từ vựng

/ɪə/ /eə/ /ʊə/
idea awareness sure
years air conditioners ecotour

Giải thích chi tiết

Âm /ɪə/:

Từ Phiên âm Cách viết thường gặp
idea /aɪˈdɪə/ ea
years /jɪəz/ ear

Các cách viết phổ biến của âm /ɪə/:

  • ea: idea, real, area
  • ear: years, hear, near, clear
  • eer: volunteer, beer, career
  • ere: here, severe

Âm /eə/:

Từ Phiên âm Cách viết thường gặp
awareness /əˈweənəs/ are
air conditioners /eə kənˈdɪʃənəz/ air

Các cách viết phổ biến của âm /eə/:

  • air: air, fair, chair, pair
  • are: aware, care, share, rare
  • ear: wear, bear, pear
  • ere: there, where

Âm /ʊə/:

Từ Phiên âm Cách viết thường gặp
sure /ʃʊə/ ure
ecotour /ˈiːkəʊtʊə/ our

Các cách viết phổ biến của âm /ʊə/:

  • ure: sure, pure, cure
  • our: tour, tourist, ecotour
  • oor: poor, moor

3. Task 2: Underline the words that contain the /ɪə/, /eə/, and /ʊə/ sounds (Trang 33)

Làm việc theo cặp. Gạch chân các từ chứa âm /ɪə/, /eə/ và /ʊə/. Nghe và kiểm tra. Sau đó luyện tập đọc các câu.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các câu cần gạch chân

1. There are many volunteers here to help clean up the beach.

2. Ecotourism encourages tourists to develop eco-friendly habits when travelling.

3. It is clear that not all people are aware of the negative impact of their daily habits on the environment.

Đáp án

Câu /ɪə/ /eə/ /ʊə/
1 volunteers, here There
2 Ecotourism, tourists
3 clear aware, their

Giải thích chi tiết

Câu 1: There are many volunteers here to help clean up the beach.

Từ Phiên âm Âm
There /ðeə/ /eə/
volunteers /ˌvɒlənˈtɪəz/ /ɪə/
here /hɪə/ /ɪə/

Dịch: Có nhiều tình nguyện viên ở đây để giúp dọn dẹp bãi biển.

Câu 2: Ecotourism encourages tourists to develop eco-friendly habits when travelling.

Từ Phiên âm Âm
Ecotourism /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/ /ʊə/
tourists /ˈtʊərɪsts/ /ʊə/

Dịch: Du lịch sinh thái khuyến khích khách du lịch phát triển thói quen thân thiện với môi trường khi đi du lịch.

Câu 3: It is clear that not all people are aware of the negative impact of their daily habits on the environment.

Từ Phiên âm Âm
clear /klɪə/ /ɪə/
aware /əˈweə/ /eə/
their /ðeə/ /eə/

Dịch: Rõ ràng là không phải tất cả mọi người đều nhận thức được tác động tiêu cực của thói quen hàng ngày của họ đối với môi trường.

Tổng hợp các từ chứa âm /ɪə/, /eə/, /ʊə/

Âm Các từ trong bài Cách viết
/ɪə/ volunteers, here, clear eer, ere, ear
/eə/ There, aware, their ere, are, eir
/ʊə/ Ecotourism, tourists our

II. Vocabulary – Từ vựng: Green Living (Trang 34)

Task 1: Match each word (1-5) with its meaning (a-e) (Trang 34)

Ghép mỗi từ (1-5) với nghĩa của nó (a-e).

Các từ cần ghép

STT Từ vựng Hình ảnh mô tả
1 waste (n) Nước thải từ nhà máy
2 landfill (n) Bãi rác với máy xúc
3 reuse (v) Biểu tượng tái sử dụng
4 packaging (n) Túi giấy và hộp carton
5 container (n) Hộp đựng thức ăn bằng tre

Các định nghĩa

Ký hiệu Định nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
a an area of land where waste materials are buried under the surface khu vực đất nơi chất thải được chôn dưới bề mặt
b materials used to wrap or protect things we buy from shops vật liệu dùng để bọc hoặc bảo vệ đồ vật chúng ta mua từ cửa hàng
c something such as a box or bowl that you can use to keep things in vật gì đó như hộp hoặc bát mà bạn có thể dùng để đựng đồ
d to use something again sử dụng lại cái gì đó
e the act of using something in a careless way, causing it to be lost or destroyed hành động sử dụng cái gì đó một cách bất cẩn, khiến nó bị mất hoặc bị phá hủy

Đáp án

Từ Đáp án Giải thích
1. waste (n) e “Waste” là sự lãng phí – hành động sử dụng cái gì đó một cách bất cẩn
2. landfill (n) a “Landfill” là bãi chôn lấp rác – khu vực đất nơi chất thải được chôn
3. reuse (v) d “Reuse” là tái sử dụng – sử dụng lại cái gì đó
4. packaging (n) b “Packaging” là bao bì – vật liệu dùng để bọc hoặc bảo vệ đồ vật
5. container (n) c “Container” là vật chứa – hộp hoặc bát dùng để đựng đồ

Bảng từ vựng chi tiết

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
waste /weɪst/ (n) sự lãng phí, chất thải
landfill /ˈlændfɪl/ (n) bãi chôn lấp rác
reuse /ˌriːˈjuːz/ (v) tái sử dụng
packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ (n) bao bì, đóng gói
container /kənˈteɪnə/ (n) vật chứa, hộp đựng

Task 2: Complete the following sentences using the correct forms of the words in Task 1 (Trang 34)

Hoàn thành các câu sau sử dụng dạng đúng của các từ trong Task 1.

1. We should fix the leaking tap. It’s a _______ of clean water!

Đáp án: waste

Giải thích: “Waste” (sự lãng phí) phù hợp với ngữ cảnh nói về việc lãng phí nước sạch do vòi nước bị rò rỉ.

Dịch: Chúng ta nên sửa vòi nước bị rò rỉ. Đó là sự lãng phí nước sạch!

2. Takeaway food includes a lot of unnecessary _______ such as single-use containers and plastic bags.

Đáp án: packaging

Giải thích: “Packaging” (bao bì) phù hợp với ngữ cảnh nói về hộp đựng dùng một lần và túi nhựa đi kèm với đồ ăn mang đi.

Dịch: Đồ ăn mang đi bao gồm rất nhiều bao bì không cần thiết như hộp đựng dùng một lần và túi nhựa.

3. We always try to buy food packed in recyclable _______.

Đáp án: containers

Giải thích: “Containers” (hộp đựng) phù hợp với ngữ cảnh nói về việc mua thực phẩm được đóng gói trong hộp có thể tái chế.

Dịch: Chúng tôi luôn cố gắng mua thực phẩm được đóng gói trong hộp có thể tái chế.

4. A creative way to _______ old greeting cards is to make gift tags and bookmarks.

Đáp án: reuse

Giải thích: “Reuse” (tái sử dụng) phù hợp với ngữ cảnh nói về cách sáng tạo để sử dụng lại thiệp cũ.

Dịch: Một cách sáng tạo để tái sử dụng thiệp chúc mừng cũ là làm thẻ quà tặng và đánh dấu sách.

5. The waste in open _______ sites can release harmful gases into the atmosphere.

Đáp án: landfill

Giải thích: “Landfill” (bãi chôn lấp) phù hợp với ngữ cảnh nói về các bãi rác lộ thiên thải khí độc hại vào khí quyển.

Dịch: Chất thải trong các bãi chôn lấp lộ thiên có thể thải ra các khí độc hại vào khí quyển.

Tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án
1 waste
2 packaging
3 containers
4 reuse
5 landfill

III. Grammar – Ngữ pháp (Trang 34-35)

Phần 1: Verbs with Prepositions (Động từ đi với giới từ)

Lý thuyết – Remember Box

1. Động từ + Giới từ + Tân ngữ (V + prep. + O)

Nghĩa của cụm từ này thường rất giống với nghĩa gốc của động từ.

Giới từ Các động từ thường đi kèm
about ask about, care about, talk about, think about, learn about
for ask for, apply for, apologise for, wait for, prepare for
on agree on, base on, depend on, rely on
to introduce to, refer to, respond to, listen to, explain to

2. Phrasal Verbs (Cụm động từ)

Trong một số trường hợp, động từ và giới từ kết hợp tạo thành cụm động từ. Nghĩa của cụm động từ thường rất khác với nghĩa gốc của động từ chính. Cụm động từ sử dụng cả trạng từ và giới từ.

Ví dụ:

  • work out (tìm ra, giải quyết)
  • carry out (thực hiện)
  • turn on (bật)
  • turn off (tắt)
  • look for (tìm kiếm)
  • look after (chăm sóc)
  • look up (tra cứu)

Task 1: Complete the sentences with the suitable prepositions (Trang 35)

Hoàn thành các câu với giới từ phù hợp.

1. Many people have now started to care _______ the environment.

Đáp án: about

Giải thích: “Care about” có nghĩa là “quan tâm đến, lo lắng về”. Đây là cụm động từ cố định.

Dịch: Nhiều người giờ đây đã bắt đầu quan tâm đến môi trường.

2. The future of our planet depends _______ how we deal with climate change.

Đáp án: on

Giải thích: “Depend on” có nghĩa là “phụ thuộc vào”. Đây là cụm động từ cố định.

Dịch: Tương lai của hành tinh chúng ta phụ thuộc vào cách chúng ta đối phó với biến đổi khí hậu.

3. We should work _______ some solutions to reducing plastic pollution.

Đáp án: out

Giải thích: “Work out” có nghĩa là “tìm ra, nghĩ ra (giải pháp)”. Đây là phrasal verb.

Dịch: Chúng ta nên tìm ra một số giải pháp để giảm ô nhiễm nhựa.

4. My sister is responsible for looking _______ the plants at home.

Đáp án: after

Giải thích: “Look after” có nghĩa là “chăm sóc”. Đây là phrasal verb.

Dịch: Chị gái tôi chịu trách nhiệm chăm sóc các cây ở nhà.

Tổng hợp đáp án Task 1 Grammar

Câu Đáp án Cụm từ Nghĩa
1 about care about quan tâm đến
2 on depend on phụ thuộc vào
3 out work out tìm ra, nghĩ ra
4 after look after chăm sóc

Phần 2: Relative Clauses Referring to a Whole Sentence (Mệnh đề quan hệ thay thế cả câu)

Lý thuyết – Remember Box

Chúng ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) để thay thế cho toàn bộ thông tin trong mệnh đề trước đó. Loại mệnh đề này được giới thiệu bằng đại từ quan hệ “which”. Chúng ta cũng thêm dấu phẩy trước “which”.

Ví dụ:

More and more people are interested in recycling nowadays, which is good for the environment.

(= The fact that more and more people are interested in recycling nowadays is good for the environment.)

Dịch: Ngày càng nhiều người quan tâm đến tái chế, điều này tốt cho môi trường.

Cấu trúc

Mệnh đề 1 + , which + Mệnh đề 2

Lưu ý:

  • “Which” thay thế cho toàn bộ mệnh đề 1
  • Phải có dấu phẩy trước “which”
  • Đây là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause)

Task 2: Combine the sentences using relative clauses (Trang 35)

Nối các câu sử dụng mệnh đề quan hệ.

1. Plastic takes hundreds of years to decompose in the ground. This explains why it is harmful to the environment.

→ Plastic takes hundreds of years to decompose in the ground, _______________________

Đáp án: Plastic takes hundreds of years to decompose in the ground, which explains why it is harmful to the environment.

Giải thích: “Which” thay thế cho việc “nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy trong đất”.

Dịch: Nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy trong đất, điều này giải thích tại sao nó có hại cho môi trường.

2. Public transport does not pollute the air as much as private vehicles. That’s why more people should consider using it.

→ Public transport does not pollute the air as much as private vehicles, _______________________

Đáp án: Public transport does not pollute the air as much as private vehicles, which is why more people should consider using it.

Giải thích: “Which” thay thế cho việc “phương tiện công cộng không gây ô nhiễm không khí nhiều như phương tiện cá nhân”.

Dịch: Phương tiện công cộng không gây ô nhiễm không khí nhiều như phương tiện cá nhân, đó là lý do tại sao nhiều người nên cân nhắc sử dụng nó.

3. All students work very hard to help clean up the school. The teacher encourages this.

→ All students work very hard to help clean up the school, _______________________

Đáp án: All students work very hard to help clean up the school, which the teacher encourages.

Giải thích: “Which” thay thế cho việc “tất cả học sinh làm việc rất chăm chỉ để giúp dọn dẹp trường”.

Dịch: Tất cả học sinh làm việc rất chăm chỉ để giúp dọn dẹp trường, điều này được giáo viên khuyến khích.

Tổng hợp đáp án Task 2 Grammar

Câu Đáp án đầy đủ
1 Plastic takes hundreds of years to decompose in the ground, which explains why it is harmful to the environment.
2 Public transport does not pollute the air as much as private vehicles, which is why more people should consider using it.
3 All students work very hard to help clean up the school, which the teacher encourages.

Task 3: Work in pairs. Talk about green things and activities (Trang 35)

Làm việc theo cặp. Nói về những thứ xanh và hoạt động mà bạn và gia đình thường làm. Sử dụng động từ đi với giới từ hoặc cụm động từ, và mệnh đề quan hệ thay thế cả câu.

Ví dụ: I always turn off the fans when I leave the room, which helps save energy.

Bài mẫu (Sample answers)

1. We often go around by bicycle, which is more friendly to the environment than travelling by car or motorbike.

Dịch: Chúng tôi thường đi lại bằng xe đạp, điều này thân thiện với môi trường hơn so với đi bằng ô tô hoặc xe máy.

2. I often help clean up the neighbourhood with the people living in the same apartment building, which is a fun activity we often do together at weekends.

Dịch: Tôi thường giúp dọn dẹp khu phố với những người sống trong cùng tòa chung cư, đó là một hoạt động vui mà chúng tôi thường làm cùng nhau vào cuối tuần.

3. I often help my mother sort out the household waste, which helps the recycling process.

Dịch: Tôi thường giúp mẹ phân loại rác thải gia đình, điều này giúp cho quá trình tái chế.

4. My family always turns off all the lights before going to bed, which helps reduce our electricity bill.

Dịch: Gia đình tôi luôn tắt tất cả đèn trước khi đi ngủ, điều này giúp giảm hóa đơn tiền điện của chúng tôi.

5. We care about the environment, which is why we always bring reusable bags when going shopping.

Dịch: Chúng tôi quan tâm đến môi trường, đó là lý do tại sao chúng tôi luôn mang theo túi tái sử dụng khi đi mua sắm.

6. My parents look after a small vegetable garden on our balcony, which provides us with fresh vegetables.

Dịch: Bố mẹ tôi chăm sóc một vườn rau nhỏ trên ban công, điều này cung cấp cho chúng tôi rau tươi.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương