Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation – Phát âm: Linking /r/
- Lý thuyết về Linking /r/
- Task (Trang 98)
- II. Vocabulary – Từ vựng: Crossword
- Task (Trang 98)
- Đáp án Vocabulary – Crossword:
- III. Grammar – Ngữ pháp: Adverbial clauses of manner and result
- Ôn tập lý thuyết
- Task (Trang 99)
- IV. Project: The Pros and Cons of Mass Media
- Yêu cầu Project (Trang 99)
- Gợi ý các loại Mass Media để so sánh
- Bài thuyết trình mẫu: Television vs Social Media
- Bảng so sánh các loại Mass Media
Trong bài học Unit 7: The World of Mass Media – Lesson 8: Looking back and Project, các em sẽ được:
- Ôn tập phát âm: Linking /r/ (Âm nối /r/)
- Ôn tập từ vựng: Các từ vựng về Mass Media qua ô chữ
- Ôn tập ngữ pháp: Adverbial clauses of manner and result
- Thực hành Project: The pros and cons of mass media
I. Pronunciation – Phát âm: Linking /r/
Lý thuyết về Linking /r/
Linking /r/ là hiện tượng âm /r/ được thêm vào giữa hai từ khi:
- Từ đầu tiên kết thúc bằng các nguyên âm: /ə/, /ɑː/, /ɔː/, /ɜː/, /ɪə/, /eə/, /ʊə/
- Từ tiếp theo bắt đầu bằng một nguyên âm
Ví dụ: Peter and (/ˈpiːtər ænd/) → Âm /r/ được nối giữa “Peter” và “and”
Task (Trang 98)
Yêu cầu: Work in pairs and mark (⌒) the places where the linking /r/ can appear. Listen and check. Then practise saying the sentences.
(Làm việc theo cặp và đánh dấu (⌒) những vị trí mà âm nối /r/ có thể xuất hiện. Nghe và kiểm tra. Sau đó luyện nói các câu.)
Đáp án Pronunciation:
Sentence 1:
| Tiếng Anh | Vị trí Linking /r/ |
|---|---|
| Peter and I are discussing the news in the local press. | Peter‿and, ar‿e |
Giải thích:
- “Peter” kết thúc bằng /ə/, “and” bắt đầu bằng /æ/ → linking /r/
- “are” kết thúc bằng /ɑː/, tiếp theo là nguyên âm
Dịch: Peter và tôi đang thảo luận về tin tức trên báo địa phương.
Sentence 2:
| Tiếng Anh | Vị trí Linking /r/ |
|---|---|
| There is a huge poster on the wall advertising the public event. | Ther‿is, poster‿on |
Giải thích:
- “There” kết thúc bằng /eə/, “is” bắt đầu bằng /ɪ/ → linking /r/
- “poster” kết thúc bằng /ə/, “on” bắt đầu bằng /ɒ/ → linking /r/
Dịch: Có một tấm áp phích lớn trên tường quảng cáo sự kiện công cộng.
Sentence 3:
| Tiếng Anh | Vị trí Linking /r/ |
|---|---|
| The village is far away in the mountains, but the villagers have a fast Internet connection. | far‿away |
Giải thích:
- “far” kết thúc bằng /ɑː/, “away” bắt đầu bằng /ə/ → linking /r/
Dịch: Ngôi làng ở xa trong núi, nhưng dân làng có kết nối Internet nhanh.
Sentence 4:
| Tiếng Anh | Vị trí Linking /r/ |
|---|---|
| The singer is the focus of media attention. | singer‿is |
Giải thích:
- “singer” kết thúc bằng /ə/, “is” bắt đầu bằng /ɪ/ → linking /r/
Dịch: Ca sĩ là tâm điểm của sự chú ý của truyền thông.
II. Vocabulary – Từ vựng: Crossword
Task (Trang 98)
Yêu cầu: Solve the crossword with the words you’ve learnt in this unit. What is the hidden word?
(Giải ô chữ với các từ bạn đã học trong bài này. Từ ẩn là gì?)
Các gợi ý:
| Số | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Broadcast TV, radio, and printed newspapers are typical examples of traditional mass _______. | TV phát sóng, radio và báo in là những ví dụ điển hình của _______ đại chúng truyền thống. |
| 2 | We should only use information which comes from _______ sources. | Chúng ta chỉ nên sử dụng thông tin đến từ các nguồn _______. |
| 3 | The press report has strong _______ in favour of male consumers. | Bản tin báo chí có _______ mạnh thiên về người tiêu dùng nam. |
| 4 | The Internet makes information easily _______ to everyone using a computer or a smart device. | Internet làm cho thông tin dễ dàng _______ đến mọi người sử dụng máy tính hoặc thiết bị thông minh. |
Đáp án Vocabulary – Crossword:
| Số | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | MEDIA | truyền thông |
| 2 | reliable | đáng tin cậy |
| 3 | BIAS | sự thiên vị |
| 4 | ACCESSIBLE | có thể truy cập được |
Từ ẩn (Hidden word): MASS
Giải thích ô chữ:

III. Grammar – Ngữ pháp: Adverbial clauses of manner and result
Ôn tập lý thuyết
Adverbial clauses of manner (Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức)
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| as | như | He did it as I told him. |
| as if / as though | như thể | She talks as if she knew everything. |
Adverbial clauses of result (Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả)
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| so + adj/adv + that | Dùng với tính từ/trạng từ | The movie was so interesting that I watched it twice. |
| such + (a/an) + noun + that | Dùng với danh từ | It was such an interesting movie that I watched it twice. |
Lưu ý quan trọng:
- so + adj/adv + that
- such + (a/an) + adj + noun + that
Task (Trang 99)
Yêu cầu: Circle the mistake in each sentence. Then correct it.
(Khoanh tròn lỗi sai trong mỗi câu. Sau đó sửa lại.)
Sentence 1:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The Internet has become so a convenient tool that people can’t live without it. | Internet đã trở thành một công cụ tiện lợi đến nỗi mọi người không thể sống thiếu nó. |
Các phần gạch chân:
- A. The
- B. so
- C. that
- D. without
Đáp án: B → Sửa thành such
Giải thích:
- “a convenient tool” là cụm danh từ → phải dùng such + a/an + noun + that
- Không dùng “so + a/an + noun”
Câu đúng: The Internet has become such a convenient tool that people can’t live without it.
Sentence 2:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My sister has never been to Mexico, but she writes a blog about it on the Internet as like she had spent a lot of time there. | Chị gái tôi chưa bao giờ đến Mexico, nhưng chị ấy viết blog về nó trên Internet như thể chị ấy đã dành nhiều thời gian ở đó. |
Các phần gạch chân:
- A. to
- B. about
- C. on
- D. like
Đáp án: D → Sửa thành if (hoặc bỏ “like”)
Giải thích:
- Cấu trúc đúng: as if / as though (như thể)
- Không dùng “as like”
Câu đúng: My sister has never been to Mexico, but she writes a blog about it on the Internet as if she had spent a lot of time there.
Sentence 3:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There are so many adverts in the local press so I get really annoyed. | Có quá nhiều quảng cáo trên báo địa phương nên tôi thực sự khó chịu. |
Các phần gạch chân:
- A. so
- B. adverts
- C. in
- D. so
Đáp án: D → Sửa thành that
Giải thích:
- Cấu trúc đúng: so + many/much/adj + that (quá … đến nỗi)
- Không dùng “so…so”
Câu đúng: There are so many adverts in the local press that I get really annoyed.
Sentence 4:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Today it does not take much time for news to reach people around the world as if it used to take in the past. | Ngày nay không mất nhiều thời gian để tin tức đến được với mọi người trên khắp thế giới như trước đây. |
Các phần gạch chân:
- A. does
- B. people
- C. as if
- D. used to
Đáp án: C → Sửa thành as
Giải thích:
- as if = như thể (dùng để diễn tả điều không có thật, giả định)
- as = như (dùng để so sánh thực tế)
- Ở đây so sánh thực tế giữa hiện tại và quá khứ → dùng as
Câu đúng: Today it does not take much time for news to reach people around the world as it used to take in the past.
Tổng hợp đáp án Grammar:
| Câu | Lỗi sai | Sửa thành | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | B (so) | such | such + a/an + noun + that |
| 2 | D (like) | if | as if / as though (không dùng as like) |
| 3 | D (so) | that | so + adj/many/much + that |
| 4 | C (as if) | as | as (so sánh thực tế), không phải as if (giả định) |
IV. Project: The Pros and Cons of Mass Media
Yêu cầu Project (Trang 99)
Tiếng Anh:
THE PROS AND CONS OF MASS MEDIA
Work in groups. Choose two types of mass media you are interested in and compare them. Give a group presentation.
Use these questions as cues:
- What are the mass media types?
- How are they similar or different?
- What are the advantages and disadvantages of each type?
- Which of them do you think will be more popular in the future? Why?
Tiếng Việt:
ƯU VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG
Làm việc theo nhóm. Chọn hai loại phương tiện truyền thông đại chúng mà bạn quan tâm và so sánh chúng. Thuyết trình nhóm.
Sử dụng các câu hỏi sau làm gợi ý:
- Các loại phương tiện truyền thông đại chúng là gì?
- Chúng giống và khác nhau như thế nào?
- Ưu điểm và nhược điểm của mỗi loại là gì?
- Bạn nghĩ loại nào sẽ phổ biến hơn trong tương lai? Tại sao?
Gợi ý các loại Mass Media để so sánh
| Loại 1 | Loại 2 | Chủ đề so sánh |
|---|---|---|
| Television | Social Media | Truyền thống vs Hiện đại |
| Newspapers | Online News | Báo in vs Báo điện tử |
| Radio | Podcasts | Âm thanh truyền thống vs Âm thanh số |
| TV News | YouTube | Tin tức chính thống vs Nội dung người dùng tạo |
Bài thuyết trình mẫu: Television vs Social Media
Tiếng Anh:
Introduction: Good morning, everyone. Today, our group is going to talk about the pros and cons of two types of mass media: television and social media.
What are they? Television is a traditional form of mass media that broadcasts programs, news, and entertainment to viewers. Social media includes platforms like Facebook, Instagram, TikTok, and YouTube where users can create, share, and interact with content.
Similarities: Both television and social media are powerful tools for spreading information and entertainment to large audiences. They both use visual content to attract viewers.
Differences: Television is one-way communication – viewers can only watch what is broadcast. Social media is interactive – users can comment, share, and create their own content. Television content is usually professionally produced, while social media content can be created by anyone.
Advantages and Disadvantages:
| Television | Social Media | |
|---|---|---|
| Pros | Professional content, reliable news sources, family entertainment | Interactive, accessible anytime, diverse content |
| Cons | Limited interaction, fixed schedules, less personalized | Fake news, addiction, privacy concerns |
Future prediction: We believe social media will become more popular in the future because it offers more interaction and personalization. However, television will still be important for reliable news and quality entertainment.
Conclusion: In conclusion, both television and social media have their own advantages and disadvantages. The key is to use them wisely and critically evaluate the information we receive. Thank you for listening!
Dịch tiếng Việt:
Giới thiệu: Chào buổi sáng mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi sẽ nói về ưu và nhược điểm của hai loại phương tiện truyền thông đại chúng: truyền hình và mạng xã hội.
Chúng là gì? Truyền hình là một hình thức truyền thông đại chúng truyền thống phát sóng các chương trình, tin tức và giải trí đến người xem. Mạng xã hội bao gồm các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok và YouTube nơi người dùng có thể tạo, chia sẻ và tương tác với nội dung.
Điểm giống nhau: Cả truyền hình và mạng xã hội đều là công cụ mạnh mẽ để truyền bá thông tin và giải trí đến đông đảo khán giả. Cả hai đều sử dụng nội dung hình ảnh để thu hút người xem.
Điểm khác nhau: Truyền hình là giao tiếp một chiều – người xem chỉ có thể xem những gì được phát sóng. Mạng xã hội có tính tương tác – người dùng có thể bình luận, chia sẻ và tạo nội dung riêng. Nội dung truyền hình thường được sản xuất chuyên nghiệp, trong khi nội dung mạng xã hội có thể được tạo bởi bất kỳ ai.
Ưu điểm và Nhược điểm:
| Truyền hình | Mạng xã hội | |
|---|---|---|
| Ưu điểm | Nội dung chuyên nghiệp, nguồn tin đáng tin cậy, giải trí gia đình | Tương tác, truy cập mọi lúc, nội dung đa dạng |
| Nhược điểm | Tương tác hạn chế, lịch phát cố định, ít cá nhân hóa | Tin giả, nghiện, lo ngại về quyền riêng tư |
Dự đoán tương lai: Chúng tôi tin rằng mạng xã hội sẽ trở nên phổ biến hơn trong tương lai vì nó cung cấp nhiều tương tác và cá nhân hóa hơn. Tuy nhiên, truyền hình vẫn sẽ quan trọng cho tin tức đáng tin cậy và giải trí chất lượng.
Kết luận: Tóm lại, cả truyền hình và mạng xã hội đều có ưu và nhược điểm riêng. Điều quan trọng là sử dụng chúng một cách khôn ngoan và đánh giá phê phán thông tin chúng ta nhận được. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe!
Bảng so sánh các loại Mass Media
| Tiêu chí | Television | Social Media | Newspapers | Radio |
|---|---|---|---|---|
| Tương tác | Thấp | Cao | Thấp | Thấp |
| Độ tin cậy | Cao | Trung bình | Cao | Cao |
| Chi phí | Miễn phí/Trả phí | Miễn phí | Trả phí | Miễn phí |
| Cập nhật | Theo lịch | Thời gian thực | Hàng ngày | Theo lịch |
| Đối tượng | Mọi lứa tuổi | Chủ yếu trẻ | Người lớn | Mọi lứa tuổi |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
