Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Trong bài học Unit 9: Career Paths – Lesson 4: Speaking, các em sẽ được thảo luận về các nghề nghiệp khác nhau (Discussion on different careers).
Mục tiêu bài học:
- Nói về những điều cần cân nhắc khi theo đuổi các con đường sự nghiệp khác nhau
- Thảo luận sự giống và khác nhau của các nghề nghiệp
- Báo cáo kết quả thảo luận trước lớp
I. Vocabulary – Từ vựng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| apprenticeship | /əˈpren.tɪs.ʃɪp/ | n | sự tập nghề, học việc |
| diploma | /dɪˈpləʊ.mə/ | n | bằng cấp, chứng chỉ |
| architecture | /ˈɑː.kɪ.tek.tʃər/ | n | ngành kiến trúc |
| combine | /kəmˈbaɪn/ | v | kết hợp |
| natural sites | /ˈnætʃ.ər.əl saɪt/ | n | các địa điểm tự nhiên |
| tour guide | /tʊə ɡaɪd/ | n | hướng dẫn viên du lịch |
| self-employed | /ˌself.ɪmˈplɔɪd/ | adj | tự kinh doanh, làm chủ |
| high season | /haɪ ˈsiː.zən/ | n | mùa cao điểm |
| stressful situations | /ˈstres.fəl ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃənz/ | n | các tình huống căng thẳng |
| on-the-job training | /ɒn ðə dʒɒb ˈtreɪ.nɪŋ/ | n | đào tạo tại chỗ |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1 (Trang 121)
Yêu cầu: Work in pairs. Use the given ideas to complete the information about the job of a tour guide.
(Làm việc theo cặp. Sử dụng các ý cho sẵn để hoàn thành thông tin về nghề hướng dẫn viên du lịch.)
Các ý cho sẵn (Given ideas):
| Ký hiệu | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | attend part-time courses or complete an apprenticeship | tham gia các khóa học bán thời gian hoặc hoàn thành chương trình học việc |
| B | may only be employed in the high season | có thể chỉ được tuyển dụng vào mùa cao điểm |
| C | be patient, confident, and able to deal with stressful situations | kiên nhẫn, tự tin và có khả năng xử lý các tình huống căng thẳng |
| D | good communication skills | kỹ năng giao tiếp tốt |
Đáp án Task 1 – Bảng hoàn chỉnh:
| Tiêu chí | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Personality and interests (Tính cách và sở thích) | (1) C – be patient, confident, and able to deal with stressful situations | Kiên nhẫn, tự tin và có khả năng xử lý các tình huống căng thẳng |
| be interested in culture, history, and architecture | quan tâm đến văn hóa, lịch sử và kiến trúc | |
| Skills and knowledge (Kỹ năng và kiến thức) | (2) D – good communication skills | Kỹ năng giao tiếp tốt |
| knowledge of the local area: cultural, historical, and natural sites and events | kiến thức về khu vực địa phương: các địa điểm văn hóa, lịch sử, tự nhiên và các sự kiện | |
| knowledge of languages | kiến thức về ngôn ngữ | |
| Education and training (Giáo dục và đào tạo) | diploma in travel and tourism is useful, but a degree is not required | bằng cấp về du lịch và lữ hành là hữu ích, nhưng không bắt buộc phải có bằng đại học |
| (3) A – attend part-time courses or complete an apprenticeship | tham gia các khóa học bán thời gian hoặc hoàn thành chương trình học việc | |
| learn on the job | học trong quá trình làm việc | |
| Employment opportunities (Cơ hội việc làm) | (4) B – may only be employed in the high season | có thể chỉ được tuyển dụng vào mùa cao điểm |
| many tour guides are self-employed or combine tour guiding with another job | nhiều hướng dẫn viên tự kinh doanh hoặc kết hợp công việc hướng dẫn du lịch với công việc khác | |
| might be replaced by robots in the future | có thể bị thay thế bởi robot trong tương lai |
Task 2 (Trang 122)
Yêu cầu: Work in groups. Choose one of these jobs. Discuss and complete information about the job you choose.
(Làm việc theo nhóm. Chọn một trong các nghề sau. Thảo luận và hoàn thành thông tin về nghề bạn chọn.)
Các nghề được gợi ý: Teacher of English / Police officer / Doctor
(Giáo viên tiếng Anh / Cảnh sát / Bác sĩ)
Hội thoại mẫu (Example):
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A: Let’s talk about the job of a doctor. What do you think we need to consider before we pursue this career? | A: Hãy nói về nghề bác sĩ. Bạn nghĩ chúng ta cần cân nhắc điều gì trước khi theo đuổi nghề này? |
| B: Well, I think a doctor’s personality is very important. You must be very kind and care for patients. You must have a passion for helping people. | B: À, tôi nghĩ tính cách của bác sĩ rất quan trọng. Bạn phải rất tốt bụng và quan tâm đến bệnh nhân. Bạn phải có đam mê giúp đỡ mọi người. |
| C: I agree. Besides, doctors need many skills such as good communication, decision-making, and teamwork skills. | C: Tôi đồng ý. Bên cạnh đó, bác sĩ cần nhiều kỹ năng như giao tiếp tốt, ra quyết định và làm việc nhóm. |
Bảng thông tin hoàn chỉnh – Nghề BÁC SĨ (Doctor):
| Tiêu chí | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Personality and interests (Tính cách và sở thích) | be very kind and care for patients | rất tốt bụng và quan tâm đến bệnh nhân |
| have a passion for helping people | có đam mê giúp đỡ mọi người | |
| be interested in health, causes of diseases, and medical science | quan tâm đến sức khỏe, nguyên nhân bệnh tật và khoa học y tế | |
| Skills and knowledge (Kỹ năng và kiến thức) | soft skills such as good communication, decision-making, time-management and teamwork skills | kỹ năng mềm như giao tiếp tốt, ra quyết định, quản lý thời gian và làm việc nhóm |
| technical skills and medical knowledge to assess patient’s condition, prescribe medication, offer treatments, etc. | kỹ năng chuyên môn và kiến thức y khoa để đánh giá tình trạng bệnh nhân, kê đơn thuốc, đưa ra phương pháp điều trị, v.v. | |
| Education and training (Giáo dục và đào tạo) | study at medical school to get a medical degree | học tại trường y để lấy bằng y khoa |
| complete general medical training where you combine work experience with on-the-job training usually at a hospital | hoàn thành đào tạo y khoa tổng quát, kết hợp kinh nghiệm làm việc với đào tạo tại chỗ thường ở bệnh viện | |
| complete specialty training in a specialist area of medicine or in general practice | hoàn thành đào tạo chuyên khoa trong một lĩnh vực y học chuyên môn hoặc thực hành tổng quát | |
| Employment opportunities (Cơ hội việc làm) | many varied opportunities and different career options | nhiều cơ hội đa dạng và các lựa chọn nghề nghiệp khác nhau |
| there will always be demand for doctors | luôn có nhu cầu về bác sĩ | |
| may have a poor work-life balance | có thể có sự cân bằng công việc-cuộc sống kém |
Bảng thông tin hoàn chỉnh – Nghề GIÁO VIÊN TIẾNG ANH (Teacher of English):
| Tiêu chí | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Personality and interests (Tính cách và sở thích) | be patient, friendly and enthusiastic | kiên nhẫn, thân thiện và nhiệt tình |
| have a passion for teaching and helping students learn | có đam mê giảng dạy và giúp học sinh học tập | |
| be interested in languages, literature and culture | quan tâm đến ngôn ngữ, văn học và văn hóa | |
| Skills and knowledge (Kỹ năng và kiến thức) | excellent English skills (speaking, listening, reading, writing) | kỹ năng tiếng Anh xuất sắc (nói, nghe, đọc, viết) |
| good communication and presentation skills | kỹ năng giao tiếp và thuyết trình tốt | |
| classroom management skills | kỹ năng quản lý lớp học | |
| Education and training (Giáo dục và đào tạo) | get a degree in English or English education from a university | lấy bằng cử nhân tiếng Anh hoặc sư phạm tiếng Anh từ trường đại học |
| obtain a teaching certificate | có chứng chỉ giảng dạy | |
| attend professional development courses | tham gia các khóa phát triển chuyên môn | |
| Employment opportunities (Cơ hội việc làm) | work at schools, language centers, or universities | làm việc tại trường học, trung tâm ngoại ngữ hoặc đại học |
| can work as a private tutor or online teacher | có thể làm gia sư hoặc giáo viên trực tuyến | |
| high demand for English teachers in Vietnam | nhu cầu cao về giáo viên tiếng Anh ở Việt Nam |
Bảng thông tin hoàn chỉnh – Nghề CẢNH SÁT (Police Officer):
| Tiêu chí | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Personality and interests (Tính cách và sở thích) | be brave, honest and responsible | dũng cảm, trung thực và có trách nhiệm |
| be physically fit and mentally strong | có thể lực tốt và tinh thần mạnh mẽ | |
| have a passion for protecting people and maintaining public order | có đam mê bảo vệ người dân và duy trì trật tự công cộng | |
| Skills and knowledge (Kỹ năng và kiến thức) | good problem-solving and decision-making skills | kỹ năng giải quyết vấn đề và ra quyết định tốt |
| knowledge of laws and regulations | kiến thức về luật pháp và quy định | |
| self-defense and weapon handling skills | kỹ năng tự vệ và sử dụng vũ khí | |
| Education and training (Giáo dục và đào tạo) | graduate from a police academy | tốt nghiệp từ học viện cảnh sát |
| complete physical and professional training | hoàn thành đào tạo thể chất và chuyên môn | |
| pass background checks and fitness tests | vượt qua kiểm tra lý lịch và thể lực | |
| Employment opportunities (Cơ hội việc làm) | work for the government or local police departments | làm việc cho chính phủ hoặc các sở cảnh sát địa phương |
| stable job with good benefits | công việc ổn định với phúc lợi tốt | |
| can be dangerous and stressful | có thể nguy hiểm và căng thẳng |
Task 3 (Trang 122)
Yêu cầu: Work in groups. Compare the job in 1 with your chosen job in 2. Discuss the similarities and differences, and decide which job you prefer and why. Report your group’s answers to the class.
(Làm việc theo nhóm. So sánh nghề trong bài 1 với nghề bạn chọn trong bài 2. Thảo luận về sự giống và khác nhau, và quyết định bạn thích nghề nào hơn và tại sao. Báo cáo câu trả lời của nhóm trước lớp.)
Các cấu trúc hữu ích để so sánh:
Nói về điểm giống (Similarities):
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Both… and… | Cả… và… |
| … is similar to… | … tương tự với… |
| Like…, … also… | Giống như…, … cũng… |
| They have something in common: … | Họ có điểm chung: … |
Nói về điểm khác (Differences):
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| However, … | Tuy nhiên, … |
| While…, … | Trong khi…, … |
| On the other hand, … | Mặt khác, … |
| In contrast, … | Ngược lại, … |
| … is different from… | … khác với… |
Bài nói mẫu – So sánh Tour Guide và Doctor:
Tiếng Anh:
Our group discussed the jobs of a tour guide and a doctor. Although they are very different jobs, we found some similarities between the two.
Similarities: Both tour guides and doctors must be kind and patient. They also must be able to deal with stressful situations. Soft skills such as communication, decision-making, time-management and teamwork skills are important for both professions.
Differences: However, the technical skills required for a tour guide and a doctor are very different. For example, tour guides must have knowledge of the local area, and cultural, historical and natural sites and events, and knowledge of languages. Doctors need medical knowledge to assess patients and treat them.
It is a lot easier to become a tour guide as you don’t need formal education or training at university. However, to qualify as a doctor, you must not only go to medical school, but complete another 10 years of on-the-job training.
While tour guides have limited job opportunities and many are out of work in the low season, doctors are in high demand. The job of a doctor will never become automated or obsolete, but tour guides might be replaced by robots in the future.
Our preferences: Two people in our group prefer the job of a tour guide because they always enjoy learning about history, art and culture. They find the job of a tour guide more interesting and less challenging than the job of a doctor. They believe they’ll have a better work-life balance.
The other two people prefer the job of a doctor. They think the job of a tour guide is only in demand in the high season and doesn’t pay well. On the other hand, doctors have varied job opportunities and different career options.
Tiếng Việt:
Nhóm chúng tôi đã thảo luận về nghề hướng dẫn viên du lịch và bác sĩ. Mặc dù đây là hai nghề rất khác nhau, chúng tôi đã tìm thấy một số điểm tương đồng giữa hai nghề.
Điểm giống: Cả hướng dẫn viên du lịch và bác sĩ đều phải tốt bụng và kiên nhẫn. Họ cũng phải có khả năng xử lý các tình huống căng thẳng. Các kỹ năng mềm như giao tiếp, ra quyết định, quản lý thời gian và làm việc nhóm đều quan trọng cho cả hai nghề.
Điểm khác: Tuy nhiên, các kỹ năng chuyên môn cần thiết cho hướng dẫn viên du lịch và bác sĩ rất khác nhau. Ví dụ, hướng dẫn viên du lịch phải có kiến thức về khu vực địa phương, các địa điểm văn hóa, lịch sử và tự nhiên, các sự kiện, và kiến thức về ngôn ngữ. Bác sĩ cần kiến thức y khoa để đánh giá và điều trị bệnh nhân.
Việc trở thành hướng dẫn viên du lịch dễ dàng hơn nhiều vì bạn không cần giáo dục chính quy hoặc đào tạo tại trường đại học. Tuy nhiên, để trở thành bác sĩ, bạn không chỉ phải học trường y, mà còn phải hoàn thành thêm 10 năm đào tạo tại chỗ.
Trong khi hướng dẫn viên du lịch có cơ hội việc làm hạn chế và nhiều người thất nghiệp vào mùa thấp điểm, bác sĩ có nhu cầu cao. Nghề bác sĩ sẽ không bao giờ bị tự động hóa hoặc lỗi thời, nhưng hướng dẫn viên du lịch có thể bị thay thế bởi robot trong tương lai.
Sở thích của chúng tôi: Hai người trong nhóm chúng tôi thích nghề hướng dẫn viên du lịch vì họ luôn thích tìm hiểu về lịch sử, nghệ thuật và văn hóa. Họ thấy nghề hướng dẫn viên du lịch thú vị hơn và ít thách thức hơn nghề bác sĩ. Họ tin rằng họ sẽ có sự cân bằng công việc-cuộc sống tốt hơn.
Hai người còn lại thích nghề bác sĩ. Họ nghĩ rằng nghề hướng dẫn viên du lịch chỉ có nhu cầu vào mùa cao điểm và không được trả lương tốt. Mặt khác, bác sĩ có nhiều cơ hội việc làm đa dạng và các lựa chọn nghề nghiệp khác nhau.
III. Bảng so sánh Tour Guide vs Doctor
| Tiêu chí | Tour Guide (Hướng dẫn viên) | Doctor (Bác sĩ) |
|---|---|---|
| Tính cách | Kiên nhẫn, tự tin, xử lý tình huống căng thẳng | Tốt bụng, quan tâm bệnh nhân, đam mê giúp đỡ người khác |
| Kỹ năng | Giao tiếp, kiến thức địa phương, ngôn ngữ | Kỹ năng y khoa, chẩn đoán, điều trị |
| Giáo dục | Không bắt buộc bằng đại học, học việc, khóa ngắn hạn | Bắt buộc trường y + 10 năm đào tạo chuyên khoa |
| Cơ hội việc làm | Hạn chế, chỉ mùa cao điểm, có thể bị robot thay thế | Nhu cầu cao, ổn định, không bao giờ lỗi thời |
| Thu nhập | Thấp hơn, không ổn định | Cao, ổn định |
| Cân bằng cuộc sống | Tốt hơn | Kém hơn (làm việc nhiều giờ) |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
