Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết – Cấu trúc Problem-solving Report
- Format (Định dạng) của báo cáo
- Cấu trúc 4 phần chuẩn
- Các cấu trúc hữu ích (Useful expressions)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1 (Trang 108)
- Task 2 (Trang 108)
- III. Phân tích cấu trúc bài mẫu
- IV. Từ vựng quan trọng trong bài
- Từ vựng về động vật hoang dã và bảo tồn
- Từ vựng về các mối đe dọa
- Từ vựng về giải pháp
Trong bài học Unit 8: Wildlife Conservation – Lesson 6: Writing, các em sẽ được học cách viết báo cáo giải quyết vấn đề (Problem-solving Report) về chủ đề bảo vệ hổ.
Mục tiêu bài học:
- Nắm vững cấu trúc bài báo cáo giải quyết vấn đề
- Sử dụng từ vựng và cấu trúc phù hợp để mô tả vấn đề và đề xuất giải pháp
- Viết được báo cáo hoàn chỉnh 180-200 từ về bảo vệ hổ
I. Lý thuyết – Cấu trúc Problem-solving Report
Format (Định dạng) của báo cáo
| Thành phần | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| To: | The Wildlife Magazine | Gửi đến: Tạp chí Động vật hoang dã |
| From: | Nguyen Van A | Từ: Nguyễn Văn A |
| Subject: | Threats facing tigers and possible solutions | Chủ đề: Các mối đe dọa đối với hổ và giải pháp khả thi |
| Date: | May 5th, 2023 | Ngày: 5 tháng 5, 2023 |
Cấu trúc 4 phần chuẩn
| Phần | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Introduction | Giới thiệu | Nêu mục đích báo cáo |
| 2 | Threats/Problems | Các mối đe dọa/Vấn đề | Mô tả chi tiết các vấn đề |
| 3 | Solutions | Giải pháp | Đề xuất các giải pháp |
| 4 | Conclusion | Kết luận | Tóm tắt và khuyến nghị |
Các cấu trúc hữu ích (Useful expressions)
Introduction (Giới thiệu)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This report describes the threats… and suggests some solutions to the problem. | Báo cáo này mô tả các mối đe dọa… và đề xuất một số giải pháp cho vấn đề. |
Threats (Các mối đe dọa)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Research has shown that… | Nghiên cứu đã chỉ ra rằng… |
| Another serious threat is… | Một mối đe dọa nghiêm trọng khác là… |
| As a result,… | Kết quả là,… |
Solutions (Giải pháp)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One solution is… | Một giải pháp là… |
| Second, it is important to… | Thứ hai, điều quan trọng là… |
| In addition, we should… | Ngoài ra, chúng ta nên… |
| Finally,… | Cuối cùng,… |
Conclusion (Kết luận)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In conclusion, there are… | Tóm lại, có… |
| Therefore, we recommend… | Do đó, chúng tôi khuyến nghị… |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1 (Trang 108)
Yêu cầu: Work in pairs. Read the solutions and write the threats.
(Làm việc theo cặp. Đọc các giải pháp và viết các mối đe dọa.)
Bảng Solutions (Giải pháp) – SGK:
| STT | Solutions (Giải pháp) | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | – Stopping deforestation | – Ngừng phá rừng |
| – Restoring degraded habitats | – Phục hồi môi trường sống bị suy thoái | |
| – Rebuilding or replacing habitats that have been lost | – Xây dựng lại hoặc thay thế môi trường sống đã bị mất | |
| 2 | – Introducing stricter laws and harsher punishments to stop poachers from killing and selling tiger parts | – Đưa ra luật nghiêm ngặt hơn và hình phạt khắc nghiệt hơn để ngăn những kẻ săn trộm giết và bán các bộ phận của hổ |
| 3 | – Educating people about the importance of tiger conservation | – Giáo dục mọi người về tầm quan trọng của việc bảo tồn hổ |
| – Reducing demand for tiger parts | – Giảm nhu cầu về các bộ phận của hổ |
Đáp án Task 1:
| STT | Threats (Mối đe dọa) | Dịch nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Loss of habitat | Mất môi trường sống | Các giải pháp liên quan đến rừng và môi trường sống → Vấn đề là mất môi trường sống |
| 2 | Poaching and illegal trade in body parts | Săn trộm và buôn bán bất hợp pháp các bộ phận cơ thể | Giải pháp là luật nghiêm khắc hơn để ngăn săn trộm → Vấn đề là săn trộm và buôn bán trái phép |
| 3 | Rising demand for tiger parts | Nhu cầu ngày càng tăng về các bộ phận của hổ | Giải pháp là giáo dục và giảm nhu cầu → Vấn đề là nhu cầu đang tăng |
Task 2 (Trang 108)
Yêu cầu: Read the announcement and write a problem-solving report. Use the ideas in 1 and the outline below to help you.
(Đọc thông báo và viết một báo cáo giải quyết vấn đề. Sử dụng các ý tưởng trong bài 1 và dàn bài bên dưới để giúp bạn.)
Announcement (Thông báo):
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The tiger is one of the most endangered animals in the world. The Wildlife Magazine is holding a writing competition to raise people’s awareness about conserving tigers. Write a report (180-200 words) describing the threats facing tigers and suggesting possible solutions. | Hổ là một trong những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất trên thế giới. Tạp chí Động vật Hoang dã đang tổ chức một cuộc thi viết để nâng cao nhận thức của mọi người về việc bảo tồn hổ. Viết một báo cáo (180-200 từ) mô tả các mối đe dọa mà hổ đang phải đối mặt và đề xuất các giải pháp khả thi. |
Outline (Dàn bài gợi ý):
| Phần | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Format | To: … / From: … / Subject: … / Date: … | Gửi: … / Từ: … / Chủ đề: … / Ngày: … |
| Introduction | This report describes the threats … and suggests some solutions to the problem. | Báo cáo này mô tả các mối đe dọa… và đề xuất một số giải pháp cho vấn đề. |
| Threats | Research has shown that … Another serious threat is … | Nghiên cứu đã chỉ ra rằng… Một mối đe dọa nghiêm trọng khác là… |
| Solutions | One solution is … Second, it is important to … In addition, we should … | Một giải pháp là… Thứ hai, điều quan trọng là… Ngoài ra, chúng ta nên… |
| Conclusion | In conclusion, there are … Therefore, we recommend … | Tóm lại, có… Do đó, chúng tôi khuyến nghị… |
Bài mẫu Task 2:
Tiếng Anh:
To: The Wildlife Magazine
From: Nguyen Van A
Subject: Threats facing tigers and possible solutions
Date: May 5th, 2023
Introduction
This report describes the main threats facing wild tigers and suggests some solutions to the problem.
Threats
Research has shown that over the last 100 years, many of the wild tigers’ natural habitats have been lost due to human activity and development. Humans and tigers continue to compete for space. Deforestation continues as people clear forests for farming, roads and housing. As a result, tigers are forced to live in smaller, unnatural environments where it is hard to find food. Another serious threat to wild tigers is poaching and illegal trade in tiger parts. Although the demand for fur coats made of tiger skins has decreased, tigers are still poached for other body parts used to make traditional medicine.
Solutions
What can we do to save tigers from extinction? One solution is to stop deforestation, restore degraded habitats and rebuild or replace habitats that have been lost. In addition, educating people about the importance of tiger conservation is also very important. This will increase public awareness of the threats facing tigers and help reduce demand for tiger parts. Finally, governments should introduce stricter laws and harsher punishments to stop poachers from killing and selling tiger parts.
Conclusion
In conclusion, there are several threats facing tigers. Therefore, we recommend that governments and organisations should act now so that tigers can be saved.
(Word count: 235 words)
Dịch tiếng Việt:
Gửi: Tạp chí Động vật Hoang dã
Từ: Nguyễn Văn A
Chủ đề: Các mối đe dọa đối với hổ và giải pháp khả thi
Ngày: 5 tháng 5, 2023
Giới thiệu
Báo cáo này mô tả các mối đe dọa chính mà hổ hoang dã đang phải đối mặt và đề xuất một số giải pháp cho vấn đề.
Các mối đe dọa
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong hơn 100 năm qua, nhiều môi trường sống tự nhiên của hổ hoang dã đã bị mất do hoạt động và sự phát triển của con người. Con người và hổ tiếp tục cạnh tranh không gian sống. Nạn phá rừng tiếp tục diễn ra khi người dân chặt phá rừng để canh tác, làm đường và xây nhà. Kết quả là, hổ bị buộc phải sống trong môi trường nhỏ hơn, không tự nhiên, nơi khó tìm thức ăn. Một mối đe dọa nghiêm trọng khác đối với hổ hoang dã là nạn săn trộm và buôn bán bất hợp pháp các bộ phận của hổ. Mặc dù nhu cầu về áo khoác lông làm từ da hổ đã giảm, hổ vẫn bị săn trộm để lấy các bộ phận cơ thể khác được sử dụng để làm thuốc cổ truyền.
Giải pháp
Chúng ta có thể làm gì để cứu hổ khỏi sự tuyệt chủng? Một giải pháp là ngừng phá rừng, phục hồi môi trường sống bị suy thoái và xây dựng lại hoặc thay thế môi trường sống đã bị mất. Ngoài ra, giáo dục mọi người về tầm quan trọng của việc bảo tồn hổ cũng rất quan trọng. Điều này sẽ nâng cao nhận thức cộng đồng về các mối đe dọa mà hổ đang phải đối mặt và giúp giảm nhu cầu về các bộ phận của hổ. Cuối cùng, chính phủ nên đưa ra luật nghiêm ngặt hơn và hình phạt khắc nghiệt hơn để ngăn những kẻ săn trộm giết và bán các bộ phận của hổ.
Kết luận
Tóm lại, có một số mối đe dọa mà hổ đang phải đối mặt. Do đó, chúng tôi khuyến nghị rằng chính phủ và các tổ chức nên hành động ngay bây giờ để hổ có thể được cứu.
III. Phân tích cấu trúc bài mẫu
| Phần | Nội dung | Cấu trúc sử dụng |
|---|---|---|
| Introduction | Giới thiệu mục đích báo cáo | This report describes… and suggests… |
| Threats | Mô tả 2 mối đe dọa: (1) Mất môi trường sống, (2) Săn trộm và buôn bán trái phép | Research has shown that…, Another serious threat is…, As a result… |
| Solutions | Đề xuất 3 giải pháp: (1) Ngừng phá rừng, phục hồi môi trường, (2) Giáo dục cộng đồng, (3) Luật nghiêm khắc hơn | One solution is…, In addition…, Finally… |
| Conclusion | Tóm tắt và khuyến nghị hành động | In conclusion…, Therefore, we recommend that… |
IV. Từ vựng quan trọng trong bài
Từ vựng về động vật hoang dã và bảo tồn
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| wildlife conservation | /ˈwaɪldlaɪf ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | bảo tồn động vật hoang dã |
| endangered animals | /ɪnˈdeɪndʒəd ˈænɪməlz/ | động vật có nguy cơ tuyệt chủng |
| extinction | /ɪkˈstɪŋkʃn/ | sự tuyệt chủng |
| wild tigers | /waɪld ˈtaɪɡəz/ | hổ hoang dã |
| natural habitat | /ˈnætʃrəl ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống tự nhiên |
Từ vựng về các mối đe dọa
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| threat | /θret/ | mối đe dọa |
| loss of habitat | /lɒs əv ˈhæbɪtæt/ | mất môi trường sống |
| deforestation | /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | nạn phá rừng |
| poaching | /ˈpəʊtʃɪŋ/ | săn trộm |
| illegal trade | /ɪˈliːɡl treɪd/ | buôn bán bất hợp pháp |
| tiger parts | /ˈtaɪɡə pɑːts/ | các bộ phận của hổ |
| body parts | /ˈbɒdi pɑːts/ | các bộ phận cơ thể |
Từ vựng về giải pháp
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| restore | /rɪˈstɔːr/ | phục hồi |
| degraded habitats | /dɪˈɡreɪdɪd ˈhæbɪtæts/ | môi trường sống bị suy thoái |
| rebuild | /ˌriːˈbɪld/ | xây dựng lại |
| stricter laws | /ˈstrɪktə lɔːz/ | luật nghiêm ngặt hơn |
| harsher punishments | /ˈhɑːʃə ˈpʌnɪʃmənts/ | hình phạt khắc nghiệt hơn |
| public awareness | /ˈpʌblɪk əˈweənəs/ | nhận thức cộng đồng |
| reduce demand | /rɪˈdjuːs dɪˈmɑːnd/ | giảm nhu cầu |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
