Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Everyday English: Making small talk
- Remember! – Ghi nhớ
- Useful Expressions – Các cấu trúc hữu ích theo chủ đề
- Task 1 (Trang 97)
- Task 2 (Trang 97)
- II. Culture/CLIL: Mass Media Around the World
- Từ vựng quan trọng
- Task 1 (Trang 98)
- Task 2 (Trang 98)
- III. Bảng so sánh Digital Billboards vs Public Loudspeakers
Trong bài học Unit 7: The World of Mass Media – Lesson 7: Communication and Culture/CLIL, các em sẽ được học:
- Everyday English: Cách bắt đầu cuộc trò chuyện xã giao (Making small talk)
- Culture/CLIL: Tìm hiểu về truyền thông đại chúng trên thế giới (Digital billboards & Public loudspeakers)
I. Everyday English: Making small talk
(Bắt đầu trò chuyện xã giao)
Remember! – Ghi nhớ
Small talk là gì?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Small talk is an informal, polite conversation with strangers, classmates, or friends. People make small talk to get conversations started and get to know each other. | Small talk là cuộc trò chuyện thân mật, lịch sự với người lạ, bạn cùng lớp hoặc bạn bè. Mọi người nói chuyện xã giao để bắt đầu cuộc trò chuyện và làm quen với nhau. |
Useful Expressions – Các cấu trúc hữu ích theo chủ đề
1 The weather (Thời tiết)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What a beautiful day! | Thật là một ngày đẹp trời! |
| Lovely day, don’t you think? | Ngày đẹp trời nhỉ, bạn có nghĩ vậy không? |
| It’s so hot today, isn’t it? | Hôm nay nóng quá, phải không? |
| It looks like it’s going to rain. | Trông như trời sắp mưa. |
2 Films, TV shows, popular music, and books (Phim, chương trình TV, nhạc và sách)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have you watched …? | Bạn đã xem … chưa? |
| Have you heard (about) …? | Bạn đã nghe (về) … chưa? |
| Are you reading …? | Bạn đang đọc … à? |
3 Current events (Sự kiện thời sự)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Did you hear about …? | Bạn có nghe về … không? |
| Did you catch the news today? | Bạn có xem tin tức hôm nay không? |
| I read in the press today that … | Tôi đọc trên báo hôm nay rằng … |
| I heard on the radio today that … | Tôi nghe trên đài hôm nay rằng … |
4 The day or weekend (Ngày hoặc cuối tuần)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| How was your day/weekend? | Ngày/cuối tuần của bạn thế nào? |
| Has anything exciting happened today? | Có gì thú vị xảy ra hôm nay không? |
| Are you doing anything fun after school/at the weekend? | Bạn có làm gì vui sau giờ học/cuối tuần không? |
5 Observations (Quan sát, nhận xét)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I like/love your (hat). Can I ask where you got it? | Tôi thích (cái mũ) của bạn. Tôi hỏi bạn mua ở đâu được không? |
| Your (cakes) are delicious! Thanks for (making them for the party). | (Bánh) của bạn ngon quá! Cảm ơn vì (đã làm cho bữa tiệc). |
| Nice place, isn’t it? | Nơi đẹp nhỉ? |
Task 1 (Trang 97)
Yêu cầu: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs.
(Nghe và hoàn thành các đoạn hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
Các cụm từ trong khung:
| Ký hiệu | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | how has your day been | ngày của bạn thế nào rồi |
| B | It’s a lovely day, isn’t it | Ngày đẹp trời nhỉ, phải không |
| C | I like your shoes | Tôi thích đôi giày của bạn |
| D | I heard on the radio today that | Tôi nghe trên đài hôm nay rằng |
Bài nghe Task 1:
0:000:00
Conversation 1 – Hội thoại 1 (Current events – Sự kiện thời sự)
Tiếng Anh:
Julie: I heard on the radio today that the flower festival is going to be held in our city.
Mai: Really? I love flowers. I went to a flower festival in Da Lat once. It was amazing!
Tiếng Việt:
Julie: Tôi nghe trên đài hôm nay rằng lễ hội hoa sắp được tổ chức ở thành phố của chúng ta.
Mai: Thật sao? Tôi yêu hoa. Tôi đã đến lễ hội hoa ở Đà Lạt một lần. Thật tuyệt vời!
Conversation 2 – Hội thoại 2 (The day – Ngày hôm nay)
Tiếng Anh:
Mai: Hi, how has your day been so far?
Mark: I’ve been very busy! I’m working on promoting a charity event. It’s a lot of work!
Mai: Sounds very stressful! Have you thought of inviting a famous celebrity?
Tiếng Việt:
Mai: Chào, ngày của bạn thế nào rồi?
Mark: Tôi rất bận! Tôi đang làm việc để quảng bá một sự kiện từ thiện. Nhiều việc lắm!
Mai: Nghe có vẻ rất căng thẳng! Bạn đã nghĩ đến việc mời một người nổi tiếng chưa?
Conversation 3 – Hội thoại 3 (Observations – Quan sát)
Tiếng Anh:
Linda: I like your shoes! They look very stylish. Where did you get them?
Mai: Thank you. I saw them advertised on a fashion website and bought them online. I’ll send you the link.
Linda: That’d be great. Thanks.
Tiếng Việt:
Linda: Tôi thích đôi giày của bạn! Chúng trông rất thời trang. Bạn mua ở đâu vậy?
Mai: Cảm ơn bạn. Tôi thấy chúng được quảng cáo trên một trang web thời trang và mua trực tuyến. Tôi sẽ gửi link cho bạn.
Linda: Tuyệt vời. Cảm ơn nhé.
Conversation 4 – Hội thoại 4 (The weather – Thời tiết)
Tiếng Anh:
Nam: It’s a lovely day, isn’t it?
Linda: Yeah, it’s so beautiful outside! Last week, the weather was awful.
Nam: I know, it was raining all the time. Have you got any plans for the weekend?
Tiếng Việt:
Nam: Ngày đẹp trời nhỉ, phải không?
Linda: Ừ, bên ngoài đẹp quá! Tuần trước, thời tiết tệ lắm.
Nam: Tôi biết, trời mưa suốt. Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
Đáp án Task 1:
| Hội thoại | Đáp án | Chủ đề Small talk |
|---|---|---|
| 1 | D – I heard on the radio today that | Current events (Sự kiện thời sự) |
| 2 | A – how has your day been | The day (Ngày hôm nay) |
| 3 | C – I like your shoes | Observations (Quan sát) |
| 4 | B – It’s a lovely day, isn’t it | The weather (Thời tiết) |
Task 2 (Trang 97)
Yêu cầu: Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is A, the other is B. Use the tips and expressions below to help you.
(Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu trong bài 1 để tạo các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống sau. Một người là A, người kia là B. Sử dụng các mẹo và cụm từ bên dưới để giúp bạn.)
Situation 1 – Tình huống 1
Tiếng Anh:
A and B don’t know each other. They are at a birthday party of a mutual friend. A starts a conversation with B. They make small talk and discover they are both interested in a career in the media industry.
Tiếng Việt:
A và B không quen nhau. Họ đang ở bữa tiệc sinh nhật của một người bạn chung. A bắt đầu cuộc trò chuyện với B. Họ nói chuyện xã giao và phát hiện ra cả hai đều quan tâm đến sự nghiệp trong ngành truyền thông.
Hội thoại mẫu:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A: Nice party, isn’t it? | A: Bữa tiệc vui nhỉ, phải không? |
| B: Yes, the food is really delicious and Mai is an excellent host. By the way, my name is Duong. I’m her classmate. And you? | B: Ừ, đồ ăn ngon thật và Mai là một chủ nhà tuyệt vời. Nhân tiện, tên tôi là Dương. Tôi là bạn cùng lớp của cô ấy. Còn bạn? |
| A: I’m Lan. I’m Mai’s neighbour. So, what do you do? | A: Tôi là Lan. Tôi là hàng xóm của Mai. Vậy, bạn làm nghề gì? |
| B: I’m a university student. I’m studying journalism. I want to work in the media industry in the future. | B: Tôi là sinh viên đại học. Tôi đang học ngành báo chí. Tôi muốn làm việc trong ngành truyền thông trong tương lai. |
| A: Really? That’s interesting! I’m also interested in a career in media. I want to become a TV presenter. | A: Thật sao? Thú vị quá! Tôi cũng quan tâm đến sự nghiệp trong ngành truyền thông. Tôi muốn trở thành người dẫn chương trình truyền hình. |
Situation 2 – Tình huống 2
Tiếng Anh:
A and B are both members of their school’s Media Club. They are not close friends. They meet in the local park by chance. B starts a conversation with A. They make small talk and find out they are both in charge of promoting a school event.
Tiếng Việt:
A và B đều là thành viên của Câu lạc bộ Truyền thông của trường. Họ không phải là bạn thân. Họ tình cờ gặp nhau ở công viên địa phương. B bắt đầu cuộc trò chuyện với A. Họ nói chuyện xã giao và phát hiện ra cả hai đều phụ trách quảng bá một sự kiện của trường.
Hội thoại mẫu:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| B: Hi, have you heard about the new campaign our club is starting yet? | B: Chào, bạn đã nghe về chiến dịch mới mà câu lạc bộ của chúng ta đang bắt đầu chưa? |
| A: Yes, I have. It sounds really exciting. Are you joining? | A: Rồi, tôi nghe rồi. Nghe có vẻ thú vị. Bạn có tham gia không? |
| B: Yes, I’m in charge of promoting the school’s Music Festival next month. What about you? | B: Có, tôi phụ trách quảng bá Lễ hội Âm nhạc của trường vào tháng tới. Còn bạn thì sao? |
| A: What a coincidence! I’m also working on promoting the same event. Maybe we can work together! | A: Thật trùng hợp! Tôi cũng đang làm việc để quảng bá cùng sự kiện đó. Có lẽ chúng ta có thể làm việc cùng nhau! |
| B: That would be great! Let’s exchange phone numbers and discuss our ideas later. | B: Tuyệt vời! Hãy trao đổi số điện thoại và thảo luận ý tưởng sau nhé. |
II. Culture/CLIL: Mass Media Around the World
(Truyền thông đại chúng trên thế giới)
Từ vựng quan trọng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| digital billboard | /ˈdɪdʒɪtl ˈbɪlbɔːd/ | n | biển quảng cáo kỹ thuật số |
| public loudspeaker | /ˈpʌblɪk ˈlaʊdspiːkə(r)/ | n | loa phát thanh công cộng |
| light pollution | /laɪt pəˈluːʃn/ | n | ô nhiễm ánh sáng |
| noise pollution | /nɔɪz pəˈluːʃn/ | n | ô nhiễm tiếng ồn |
| update in real time | /ʌpˈdeɪt ɪn rɪəl taɪm/ | phrase | cập nhật theo thời gian thực |
| constant | /ˈkɒnstənt/ | adj | liên tục, không ngừng |
| emit | /ɪˈmɪt/ | v | phát ra (ánh sáng, âm thanh) |
| alert | /əˈlɜːt/ | v | cảnh báo |
| natural disaster | /ˈnætʃrəl dɪˈzɑːstə(r)/ | n | thiên tai |
| announcement | /əˈnaʊnsmənt/ | n | thông báo |
Task 1 (Trang 98)
Yêu cầu: Read the following text and complete the table below.
(Đọc bài văn sau và hoàn thành bảng bên dưới.)
Bài đọc: MASS MEDIA AROUND THE WORLD
Tiếng Anh:
There are different types of mass media and some work better than others in different situations. They could be as advanced as digital billboards, or as simple as public loudspeakers.
Digital billboards
Unlike a traditional billboard which can only show one printed image, a digital billboard can change between different messages. Digital billboards are also considered more attractive than traditional ones, and people are more likely to notice them. Moreover, they can also be updated in real time. Nowadays, digital billboards are common in many big cities around the world. It is hard to imagine places like Times Square in New York, Piccadilly Circus in London, or Shibuya in Tokyo without bright light adverts. Although they are growing in popularity, there have been concerns about their impact on the surrounding environment. Global light pollution is increasing each year. The constant light emitted by digital billboards often confuses birds, harms insects, and causes health problems in humans, too.
Public loudspeakers
In the past, public loudspeakers were used during the war to warn people of air attacks. Nowadays, they are still used in parts of Japan, the Philippines, and the US to alert people to natural disasters such as storms, earthquakes, and tornadoes. In Viet Nam, they are used to communicate important public announcements to residents. However, the noise from a city-wide loudspeaker system can cause problems for some people.
Dịch tiếng Việt:
Có nhiều loại phương tiện truyền thông đại chúng khác nhau và một số hoạt động tốt hơn những loại khác trong các tình huống khác nhau. Chúng có thể tiên tiến như biển quảng cáo kỹ thuật số, hoặc đơn giản như loa phát thanh công cộng.
Biển quảng cáo kỹ thuật số
Không giống như biển quảng cáo truyền thống chỉ có thể hiển thị một hình ảnh in, biển quảng cáo kỹ thuật số có thể thay đổi giữa các thông điệp khác nhau. Biển quảng cáo kỹ thuật số cũng được coi là hấp dẫn hơn so với loại truyền thống, và mọi người có nhiều khả năng chú ý đến chúng hơn. Hơn nữa, chúng cũng có thể được cập nhật theo thời gian thực. Ngày nay, biển quảng cáo kỹ thuật số phổ biến ở nhiều thành phố lớn trên thế giới. Thật khó để tưởng tượng những nơi như Quảng trường Thời đại ở New York, Piccadilly Circus ở London, hay Shibuya ở Tokyo mà không có những quảng cáo ánh sáng rực rỡ. Mặc dù chúng ngày càng phổ biến, đã có những lo ngại về tác động của chúng đến môi trường xung quanh. Ô nhiễm ánh sáng toàn cầu đang tăng lên mỗi năm. Ánh sáng liên tục phát ra từ biển quảng cáo kỹ thuật số thường làm chim bối rối, gây hại cho côn trùng và cũng gây ra các vấn đề sức khỏe ở con người.
Loa phát thanh công cộng
Trong quá khứ, loa phát thanh công cộng được sử dụng trong chiến tranh để cảnh báo người dân về các cuộc không kích. Ngày nay, chúng vẫn được sử dụng ở một số vùng của Nhật Bản, Philippines và Mỹ để cảnh báo người dân về thiên tai như bão, động đất và lốc xoáy. Ở Việt Nam, chúng được sử dụng để truyền đạt các thông báo công cộng quan trọng đến cư dân. Tuy nhiên, tiếng ồn từ hệ thống loa phát thanh toàn thành phố có thể gây ra vấn đề cho một số người.
Đáp án Task 1 – Bảng hoàn chỉnh:
| Tiêu chí | Digital billboards | Public loudspeakers |
|---|---|---|
| Uses and advantages (Công dụng và ưu điểm) | Can change between different messages (Có thể thay đổi giữa các thông điệp khác nhau); Attractive (Hấp dẫn); Can be updated in real time (Có thể cập nhật theo thời gian thực) | Warn people of air attacks (in the past) (Cảnh báo người dân về các cuộc không kích – trong quá khứ); Alert people to natural disasters (Cảnh báo người dân về thiên tai); Communicate public messages (Truyền đạt thông điệp công cộng) |
| Problems (Vấn đề) | Light pollution (Ô nhiễm ánh sáng) | Noise pollution (Ô nhiễm tiếng ồn) |
| Places where they are used (Nơi sử dụng) | The USA, the UK, Japan, and big cities around the world (Mỹ, Anh, Nhật Bản và các thành phố lớn trên thế giới) | Japan, Philippines, the USA, Viet Nam (Nhật Bản, Philippines, Mỹ, Việt Nam) |
Task 2 (Trang 98)
Yêu cầu: Work in pairs. Discuss the questions: How effective do you think these types of mass media are? Will they become more or less popular in the future? Why/Why not?
(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi: Bạn nghĩ các loại phương tiện truyền thông đại chúng này hiệu quả như thế nào? Chúng sẽ trở nên phổ biến hơn hay ít phổ biến hơn trong tương lai? Tại sao/Tại sao không?)
Bài nói mẫu:
Tiếng Anh:
We find both digital billboards and loudspeakers effective, because the former may work really well in big cities for their attractiveness, while the latter may work better in certain cities or remote areas for their simplicity.
However, we suppose digital billboards will become more popular in the future because they are modern and attractive. They can display colorful images and videos, which can easily catch people’s attention. Moreover, they can be updated in real time, which is very convenient for advertisers.
On the other hand, the popularity of loudspeakers will probably decline because more and more people are complaining about the noise they make. Besides, thanks to the advancement in technology, more and more people believe that there are more advanced and convenient ways of communicating information and news than using loudspeakers, such as smartphones and the Internet.
Tiếng Việt:
Chúng tôi thấy cả biển quảng cáo kỹ thuật số và loa phát thanh đều hiệu quả, vì loại trước có thể hoạt động rất tốt ở các thành phố lớn nhờ sự hấp dẫn của chúng, trong khi loại sau có thể hoạt động tốt hơn ở một số thành phố hoặc vùng sâu vùng xa nhờ sự đơn giản của chúng.
Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng biển quảng cáo kỹ thuật số sẽ trở nên phổ biến hơn trong tương lai vì chúng hiện đại và hấp dẫn. Chúng có thể hiển thị hình ảnh và video đầy màu sắc, có thể dễ dàng thu hút sự chú ý của mọi người. Hơn nữa, chúng có thể được cập nhật theo thời gian thực, rất tiện lợi cho các nhà quảng cáo.
Mặt khác, sự phổ biến của loa phát thanh có lẽ sẽ giảm vì ngày càng nhiều người phàn nàn về tiếng ồn mà chúng tạo ra. Bên cạnh đó, nhờ sự tiến bộ của công nghệ, ngày càng nhiều người tin rằng có những cách truyền đạt thông tin và tin tức tiên tiến và tiện lợi hơn so với việc sử dụng loa phát thanh, chẳng hạn như điện thoại thông minh và Internet.
III. Bảng so sánh Digital Billboards vs Public Loudspeakers
| Tiêu chí | Digital Billboards (Biển quảng cáo kỹ thuật số) | Public Loudspeakers (Loa phát thanh công cộng) |
|---|---|---|
| Loại | Hiện đại, tiên tiến | Đơn giản, truyền thống |
| Ưu điểm | Hấp dẫn, thay đổi nội dung linh hoạt, cập nhật thời gian thực | Cảnh báo thiên tai, truyền thông điệp công cộng, đơn giản |
| Nhược điểm | Ô nhiễm ánh sáng, ảnh hưởng sức khỏe | Ô nhiễm tiếng ồn |
| Nơi sử dụng | Mỹ, Anh, Nhật, các thành phố lớn | Nhật, Philippines, Mỹ, Việt Nam |
| Xu hướng tương lai | Ngày càng phổ biến | Có thể giảm dần |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
