Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. LOOKING BACK
- 1. Pronunciation – Phát âm /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/ (Trang 30)
- 2. Vocabulary – Từ vựng (Trang 30)
- 3. Grammar – Ngữ pháp: Articles (Trang 30)
- II. PROJECT – Introduce a Culture (Trang 31)
- 1. Yêu cầu dự án
- 2. Mẫu Poster từ SGK: ITALY
- 3. Bài mẫu thuyết trình: ITALY
- 4. Gợi ý các quốc gia khác để làm Project
- 5. Mẫu Poster: SOUTH KOREA
- 6. Bài mẫu thuyết trình: SOUTH KOREA
Lesson 8: Looking Back and Project là bài học cuối cùng của Unit 2 “A Multicultural World”, giúp học sinh ôn tập và củng cố toàn bộ kiến thức đã học trong unit bao gồm: phát âm các nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/, từ vựng về chủ đề đa dạng văn hóa, và ngữ pháp về mạo từ (Articles).
Bên cạnh phần ôn tập, học sinh còn được thực hiện một dự án (Project) để giới thiệu về một nền văn hóa, qua đó áp dụng kiến thức đã học vào thực tế và phát triển kỹ năng thuyết trình.
I. LOOKING BACK
1. Pronunciation – Phát âm /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/ (Trang 30)
Đọc các câu sau và viết các từ chứa âm /ɔɪ/, /aɪ/ và /aʊ/ vào đúng cột. Sau đó nghe và kiểm tra. Luyện tập nói các câu theo cặp.
Các câu cần phân loại
1. Seeing my K-pop idols appear at the booth, I started shouting their names loudly.
2. Mike really enjoyed his life in the USA despite experiencing culture shock.
3. The Korean food festival offers a wide choice of spicy dishes.
4. They haven’t announced the final applicants for the culture exchange programme.
Đáp án
| Câu | /ɔɪ/ | /aɪ/ | /aʊ/ |
|---|---|---|---|
| 1 | my, idols | shouting, loudly | |
| 2 | enjoyed | Mike, life, despite | |
| 3 | choice | wide, spicy | |
| 4 | final | announced |
Giải thích chi tiết
Câu 1: Seeing my K-pop idols appear at the booth, I started shouting their names loudly.
| Từ | Phiên âm | Âm |
|---|---|---|
| my | /maɪ/ | /aɪ/ |
| idols | /ˈaɪdlz/ | /aɪ/ |
| shouting | /ˈʃaʊtɪŋ/ | /aʊ/ |
| loudly | /ˈlaʊdli/ | /aʊ/ |
Dịch: Khi thấy các thần tượng K-pop của tôi xuất hiện tại gian hàng, tôi bắt đầu hét to tên họ.
Câu 2: Mike really enjoyed his life in the USA despite experiencing culture shock.
| Từ | Phiên âm | Âm |
|---|---|---|
| Mike | /maɪk/ | /aɪ/ |
| enjoyed | /ɪnˈdʒɔɪd/ | /ɔɪ/ |
| life | /laɪf/ | /aɪ/ |
| despite | /dɪˈspaɪt/ | /aɪ/ |
Dịch: Mike thực sự tận hưởng cuộc sống của anh ấy ở Mỹ mặc dù trải qua sốc văn hóa.
Câu 3: The Korean food festival offers a widechoice of spicy dishes.
| Từ | Phiên âm | Âm |
|---|---|---|
| wide | /waɪd/ | /aɪ/ |
| choice | /tʃɔɪs/ | /ɔɪ/ |
| spicy | /ˈspaɪsi/ | /aɪ/ |
Dịch: Lễ hội ẩm thực Hàn Quốc cung cấp nhiều lựa chọn các món ăn cay.
Câu 4: They haven’t announced the final applicants for the culture exchange programme.
| Từ | Phiên âm | Âm |
|---|---|---|
| announced | /əˈnaʊnst/ | /aʊ/ |
| final | /ˈfaɪnl/ | /aɪ/ |
Dịch: Họ chưa công bố các ứng viên cuối cùng cho chương trình trao đổi văn hóa.
Bảng tổng hợp
| Âm | Cách viết thường gặp | Các từ trong bài |
|---|---|---|
| /ɔɪ/ | oi, oy | enjoyed, choice |
| /aɪ/ | i, y, ie, uy | my, idols, Mike, life, despite, wide, spicy, final |
| /aʊ/ | ou, ow | shouting, loudly, announced |
2. Vocabulary – Từ vựng (Trang 30)
Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.
1. Studying abroad is a growing trend / event in many Asian countries.
Đáp án: trend
Giải thích: “Trend” (xu hướng) phù hợp với ngữ cảnh nói về sự phát triển của việc du học. “Event” (sự kiện) không phù hợp vì du học không phải là một sự kiện mà là một xu hướng.
Dịch: Du học là một xu hướng đang phát triển ở nhiều nước châu Á.
2. It is believed that Thailand’s Songkran celebrations origin / originate from a Buddhist story.
Đáp án: originate
Giải thích: Cần một động từ sau chủ ngữ “celebrations”. “Originate” (bắt nguồn) là động từ, còn “origin” (nguồn gốc) là danh từ.
- Cấu trúc: originate from = bắt nguồn từ
Dịch: Người ta tin rằng lễ hội Songkran của Thái Lan bắt nguồn từ một câu chuyện Phật giáo.
3. It’s important to preserve a country’s national fame / identity through its culture.
Đáp án: identity
Giải thích: “Identity” (bản sắc) phù hợp với ngữ cảnh nói về việc bảo tồn bản sắc quốc gia thông qua văn hóa. “Fame” (danh tiếng) không phù hợp trong ngữ cảnh này.
- Cụm từ: national identity = bản sắc dân tộc
Dịch: Việc bảo tồn bản sắc dân tộc của một quốc gia thông qua văn hóa là rất quan trọng.
4. Italian cuisine / culture is popular because it is delicious and healthy.
Đáp án: cuisine
Giải thích: “Cuisine” (ẩm thực) phù hợp với ngữ cảnh nói về đồ ăn ngon và lành mạnh. “Culture” (văn hóa) quá rộng và không phù hợp với tính từ “delicious” (ngon).
Dịch: Ẩm thực Ý phổ biến vì nó ngon và lành mạnh.
Tổng hợp đáp án Vocabulary
| Câu | Đáp án | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | trend | xu hướng |
| 2 | originate | bắt nguồn |
| 3 | identity | bản sắc |
| 4 | cuisine | ẩm thực |
3. Grammar – Ngữ pháp: Articles (Trang 30)
Chọn đáp án đúng nhất A, B, C hoặc D.
Bài đọc
Many secondary school students dream of studying abroad because they think it is a wonderful opportunity. However, while studying in (1) _________ foreign country such as (2) _________ US, students may experience culture shock. One of the best ways to deal with culture shock is to research (3) _________ local culture in advance. For example, if you’re attending (4) _________ UK university, reading about British culture can be helpful. This will help you understand how to interact with local people. You’ll also be prepared to deal with any differences between (5) _________ two cultures. Making friends with other students, joining clubs, or attending social events at the university is another way to overcome culture shock.
Các lựa chọn
| Câu | A | B | C | D |
|---|---|---|---|---|
| 1 | a | an | Ø | the |
| 2 | an | the | one | a |
| 3 | the | a | many | Ø |
| 4 | an | Ø | the | a |
| 5 | Ø | the | both | an |
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | A (a) | Dùng “a” trước danh từ số ít không xác định “foreign country” (một quốc gia nước ngoài bất kỳ). “Foreign” bắt đầu bằng phụ âm /f/ nên dùng “a”. |
| 2 | B (the) | Dùng “the” với tên nước có chứa “States” – the US (the United States). |
| 3 | A (the) | Dùng “the” vì “local culture” ở đây là xác định – văn hóa địa phương của nơi bạn sẽ đến. |
| 4 | D (a) | Dùng “a” trước danh từ số ít không xác định “UK university” (một trường đại học ở Anh bất kỳ). “UK” phát âm là /juː keɪ/, bắt đầu bằng âm phụ âm /j/ nên dùng “a”. |
| 5 | B (the) | Dùng “the” vì “two cultures” ở đây là xác định – hai nền văn hóa cụ thể đã được nhắc đến (văn hóa của bạn và văn hóa nơi bạn đến). |
Bài đọc hoàn chỉnh
Many secondary school students dream of studying abroad because they think it is a wonderful opportunity. However, while studying in a foreign country such as the US, students may experience culture shock. One of the best ways to deal with culture shock is to research the local culture in advance. For example, if you’re attending a UK university, reading about British culture can be helpful. This will help you understand how to interact with local people. You’ll also be prepared to deal with any differences between the two cultures. Making friends with other students, joining clubs, or attending social events at the university is another way to overcome culture shock.
Dịch bài đọc
Nhiều học sinh trung học mơ ước được du học vì họ nghĩ đó là một cơ hội tuyệt vời. Tuy nhiên, khi học ở một quốc gia nước ngoài như nước Mỹ, học sinh có thể trải qua sốc văn hóa. Một trong những cách tốt nhất để đối phó với sốc văn hóa là nghiên cứu nền văn hóa địa phương trước. Ví dụ, nếu bạn theo học một trường đại học ở Anh, việc đọc về văn hóa Anh có thể hữu ích. Điều này sẽ giúp bạn hiểu cách tương tác với người dân địa phương. Bạn cũng sẽ được chuẩn bị để đối phó với bất kỳ sự khác biệt nào giữa hai nền văn hóa. Kết bạn với các sinh viên khác, tham gia các câu lạc bộ hoặc tham dự các sự kiện xã hội tại trường đại học là một cách khác để vượt qua sốc văn hóa.
Ôn tập ngữ pháp Articles
| Mạo từ | Khi nào dùng | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| a | Danh từ số ít không xác định, bắt đầu bằng âm phụ âm | a foreign country, a UK university |
| an | Danh từ số ít không xác định, bắt đầu bằng âm nguyên âm | an opportunity |
| the | Danh từ xác định, đã biết, duy nhất | the US, the local culture, the two cultures |
| Ø | Danh từ số nhiều/không đếm được nói chung | culture shock, students |
Lưu ý quan trọng:
- “UK” phát âm là /juː keɪ/, bắt đầu bằng âm /j/ (phụ âm) → dùng a UK university
- “US” là tên nước có chứa “States” → dùng the US
Tôi sẽ viết lại phần PROJECT với thông tin đầy đủ từ SGK nhé!
II. PROJECT – Introduce a Culture (Trang 31)
1. Yêu cầu dự án
INTRODUCE A CULTURE
Work in groups. Choose a country and do some research on its culture. Give a group presentation. It can include some of the following information:
(Làm việc theo nhóm. Chọn một quốc gia và nghiên cứu về văn hóa của nước đó. Thuyết trình theo nhóm. Bài thuyết trình có thể bao gồm một số thông tin sau:)
- Name of the country (Tên quốc gia)
- Language(s) spoken (Ngôn ngữ sử dụng)
- Traditional festivals and customs (Lễ hội và phong tục truyền thống)
- Music, dance, and fashion (Âm nhạc, khiêu vũ và thời trang)
- Cuisine (Ẩm thực)
2. Mẫu Poster từ SGK: ITALY
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Name | Italy |
| Language | Italian |
| Traditional festivals and customs | Venice Carnival, Palio horse race |
| Cuisine | Pizza, Pasta |
| Dance and fashion | Italian fashion (Milan fashion capital) |
3. Bài mẫu thuyết trình: ITALY
Introduction: Good morning, everyone. Today, our group would like to introduce Italy – a beautiful country in Southern Europe, famous for its rich history, art, and delicious food.
Name and Location: Italy is located in Southern Europe. Its capital is Rome, one of the oldest cities in the world. Italy is shaped like a boot and is surrounded by the Mediterranean Sea.
Language: The official language of Italy is Italian. Italian is a Romance language and is known for its beautiful sound. It is spoken by about 65 million people worldwide.
Traditional Festivals and Customs: Italy has many famous festivals. The Venice Carnival is one of the most spectacular events in the world. People wear beautiful masks and costumes and parade through the streets of Venice. Another famous tradition is the Palio horse race in Siena, where different neighborhoods compete against each other.
Cuisine: Italian cuisine is loved all over the world. Famous dishes include pizza, pasta, lasagna, and risotto. Italians take great pride in their food and use fresh, high-quality ingredients. Coffee culture is also very important in Italy – espresso and cappuccino originated here.
Music, Dance, and Fashion: Italy is the birthplace of opera. Famous composers like Verdi and Puccini are Italian. Milan is one of the world’s fashion capitals, home to brands like Gucci, Prada, and Armani. Italian fashion is known for elegance and quality.
Conclusion: In conclusion, Italy is a country with a rich culture that has influenced the world in many ways – from art and music to food and fashion. We hope you enjoyed learning about Italy. Thank you for listening!
Dịch bài mẫu:
Giới thiệu: Chào buổi sáng, mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn giới thiệu về Ý – một đất nước xinh đẹp ở Nam Âu, nổi tiếng với lịch sử phong phú, nghệ thuật và đồ ăn ngon.
Tên và Vị trí: Ý nằm ở Nam Âu. Thủ đô là Rome, một trong những thành phố cổ nhất thế giới. Ý có hình dạng như một chiếc ủng và được bao quanh bởi Biển Địa Trung Hải.
Ngôn ngữ: Ngôn ngữ chính thức của Ý là tiếng Ý. Tiếng Ý là một ngôn ngữ Roman và nổi tiếng với âm thanh đẹp. Nó được khoảng 65 triệu người trên toàn thế giới sử dụng.
Lễ hội và Phong tục truyền thống: Ý có nhiều lễ hội nổi tiếng. Lễ hội hóa trang Venice là một trong những sự kiện ngoạn mục nhất thế giới. Mọi người đeo mặt nạ và trang phục đẹp và diễu hành qua các đường phố của Venice. Một truyền thống nổi tiếng khác là cuộc đua ngựa Palio ở Siena, nơi các khu phố khác nhau cạnh tranh với nhau.
Ẩm thực: Ẩm thực Ý được yêu thích trên toàn thế giới. Các món ăn nổi tiếng bao gồm pizza, mì pasta, lasagna và risotto. Người Ý rất tự hào về đồ ăn của họ và sử dụng nguyên liệu tươi, chất lượng cao. Văn hóa cà phê cũng rất quan trọng ở Ý – espresso và cappuccino bắt nguồn từ đây.
Âm nhạc, Khiêu vũ và Thời trang: Ý là quê hương của opera. Các nhà soạn nhạc nổi tiếng như Verdi và Puccini đều là người Ý. Milan là một trong những thủ đô thời trang của thế giới, là quê hương của các thương hiệu như Gucci, Prada và Armani. Thời trang Ý nổi tiếng về sự thanh lịch và chất lượng.
Kết luận: Tóm lại, Ý là một đất nước có nền văn hóa phong phú đã ảnh hưởng đến thế giới theo nhiều cách – từ nghệ thuật và âm nhạc đến đồ ăn và thời trang. Chúng tôi hy vọng bạn thích tìm hiểu về Ý. Cảm ơn đã lắng nghe!
4. Gợi ý các quốc gia khác để làm Project
| Quốc gia | Ngôn ngữ | Lễ hội | Ẩm thực | Thời trang/Âm nhạc |
|---|---|---|---|---|
| Japan | Japanese | Cherry Blossom Festival, Obon | Sushi, Ramen, Tempura | Kimono, J-pop, Anime |
| South Korea | Korean | Seollal, Chuseok | Kimchi, Bibimbap, Korean BBQ | Hanbok, K-pop |
| India | Hindi, English | Diwali, Holi | Curry, Biryani, Naan | Sari, Bollywood |
| Mexico | Spanish | Day of the Dead, Cinco de Mayo | Tacos, Burritos, Guacamole | Mariachi, Sombrero |
| France | French | Bastille Day, Cannes Film Festival | Croissant, Baguette, Wine | Paris Fashion Week |
| Thailand | Thai | Songkran, Loy Krathong | Pad Thai, Tom Yum, Green Curry | Traditional Thai dance |
5. Mẫu Poster: SOUTH KOREA
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Name | South Korea |
| Language | Korean |
| Traditional festivals and customs | Seollal (Lunar New Year), Chuseok (Harvest Festival), Bowing to elders |
| Cuisine | Kimchi, Bibimbap, Tteokbokki, Korean BBQ |
| Music, Dance, and Fashion | K-pop (BTS, Blackpink), Traditional Pansori, Hanbok |
6. Bài mẫu thuyết trình: SOUTH KOREA
Introduction: Hello, everyone. Our group is pleased to present South Korea – a fascinating country that blends ancient traditions with modern pop culture.
Name and Location: South Korea is located in East Asia, on the southern half of the Korean Peninsula. Its capital is Seoul, a vibrant city known for technology and entertainment.
Language: The official language is Korean. Korean uses a unique alphabet called Hangul, which was invented in the 15th century and is considered one of the most scientific writing systems in the world.
Traditional Festivals and Customs: South Korea celebrates Seollal (Lunar New Year) and Chuseok (Harvest Festival) as major holidays. During these festivals, families gather together, wear traditional clothing called Hanbok, and bow to their elders to show respect. They also prepare special foods and visit ancestral graves.
Cuisine: Korean cuisine is famous for its bold flavors and healthy ingredients. Popular dishes include kimchi (fermented vegetables), bibimbap (mixed rice bowl), tteokbokki (spicy rice cakes), and Korean BBQ. Korean people eat a lot of vegetables and fermented foods.
Music, Dance, and Fashion: K-pop has become a global phenomenon. Groups like BTS and Blackpink have millions of fans worldwide. Traditional Korean music includes Pansori, a form of musical storytelling. The Hanbok is the traditional Korean dress, worn on special occasions.
Conclusion: South Korea offers a unique blend of tradition and modernity. From ancient customs to K-pop, Korean culture continues to captivate people around the world. Thank you for your attention!
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
Thầy Võ Văn Ngọc
