Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Making Introductions and Responding to Them
- I. Task 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs (Trang 28)
- II. Useful Expressions – Các cụm từ hữu ích (Trang 28)
- III. Task 2: Work in groups of three. Make similar conversations for these situations (Trang 28)
- PHẦN 2: CULTURE / CLIL – Culture Shock
- I. Task 1: Read the text and put a tick (✓) or cross (✗) in the box next to the pictures (Trang 29)
- II. Task 2: Work in groups. Discuss the questions (Trang 29)
Tiếp nối các bài học trong Unit 2 “A Multicultural World”, Lesson 7: Communication and Culture / CLIL sẽ giúp học sinh phát triển hai kỹ năng quan trọng:
- Everyday English: Học cách giới thiệu người khác (Making introductions) và phản hồi khi được giới thiệu (Responding to introductions) trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
- Culture / CLIL: Tìm hiểu về khái niệm “Culture shock” (Sốc văn hóa) – những cảm giác bối rối hoặc lo lắng khi tiếp xúc với một nền văn hóa mới và khác biệt.
Qua bài học này, học sinh sẽ nắm được các cụm từ lịch sự để giới thiệu người khác trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, đồng thời hiểu rõ hơn về các khác biệt văn hóa giữa các quốc gia trên thế giới.
PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Making Introductions and Responding to Them
I. Task 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs (Trang 28)
Nghe và hoàn thành các hội thoại với các cụm từ trong hộp. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các cụm từ trong hộp (Expressions)
| Ký hiệu | Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | It’s nice to meet you all | Rất vui được gặp tất cả các bạn |
| B | I’d like you to meet | Tôi muốn giới thiệu với các bạn |
| C | this is | đây là |
| D | Pleased to meet you | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại 1 (Conversation 1)
Ms Hoa: Good morning, class. (1) _________ Mr Paul Smith. He’s a culture specialist. Today, he’ll talk about cultural diversity in the UK.
Mr Smith: Hello, everyone. (2) _________.
Class: Good morning, Mr Smith. It’s nice to meet you too!
Đáp án:
- B (I’d like you to meet)
- A (It’s nice to meet you all)
Hội thoại 1 hoàn chỉnh:
Ms Hoa: Good morning, class. I’d like you to meet Mr Paul Smith. He’s a culture specialist. Today, he’ll talk about cultural diversity in the UK.
Mr Smith: Hello, everyone. It’s nice to meet you all.
Class: Good morning, Mr Smith. It’s nice to meet you too!
Dịch hội thoại 1:
Cô Hoa: Chào buổi sáng, cả lớp. Cô muốn giới thiệu với các em thầy Paul Smith. Thầy là một chuyên gia về văn hóa. Hôm nay, thầy sẽ nói về sự đa dạng văn hóa ở Vương quốc Anh.
Thầy Smith: Xin chào, các em. Rất vui được gặp tất cả các em.
Cả lớp: Chào buổi sáng, thầy Smith. Chúng em cũng rất vui được gặp thầy!
Hội thoại 2 (Conversation 2)
Mai: Nam, (3) _________ Alan Samson, our new classmate from Australia … Alan, this is my friend, Nam.
Nam: (4) _________, Alan.
Alan: Pleased to meet you too.
Đáp án: 3. C (this is) 4. D (Pleased to meet you)
Hội thoại 2 hoàn chỉnh:
Mai: Nam, this is Alan Samson, our new classmate from Australia … Alan, this is my friend, Nam.
Nam: Pleased to meet you, Alan.
Alan: Pleased to meet you too.
Dịch hội thoại 2:
Mai: Nam, đây là Alan Samson, bạn cùng lớp mới của chúng mình từ Úc … Alan, đây là bạn của mình, Nam.
Nam: Rất vui được gặp bạn, Alan.
Alan: Mình cũng rất vui được gặp bạn.
Tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Đáp án | Cụm từ |
|---|---|---|
| 1 | B | I’d like you to meet |
| 2 | A | It’s nice to meet you all |
| 3 | C | this is |
| 4 | D | Pleased to meet you |
Phân tích sự khác biệt giữa hai hội thoại
| Tiêu chí | Hội thoại 1 | Hội thoại 2 |
|---|---|---|
| Ngữ cảnh | Formal (Trang trọng) – Trong lớp học | Informal (Thân mật) – Giữa bạn bè |
| Người giới thiệu | Giáo viên (Ms Hoa) | Bạn học (Mai) |
| Cụm từ giới thiệu | “I’d like you to meet…” | “This is…” |
| Cụm từ phản hồi | “It’s nice to meet you all” | “Pleased to meet you” |
II. Useful Expressions – Các cụm từ hữu ích (Trang 28)
1. Introducing people (Giới thiệu người khác)
Formal / Semi-formal (Trang trọng / Bán trang trọng):
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng |
|---|---|---|
| I’d like you to meet … | Tôi muốn giới thiệu với bạn … | Trong lớp học, công ty, hội nghị |
| I’d like to introduce/present … | Tôi xin giới thiệu … | Buổi họp, sự kiện chính thức |
| It’s a pleasure to introduce … | Tôi rất hân hạnh giới thiệu … | Sự kiện quan trọng |
| May I introduce/present …? | Cho phép tôi giới thiệu …? | Rất trang trọng, lịch sự |
Informal (Thân mật):
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng |
|---|---|---|
| This is … | Đây là … | Giữa bạn bè, gia đình |
| I want you to meet … | Mình muốn bạn gặp … | Giữa bạn bè |
| Let me introduce you to … | Để mình giới thiệu bạn với … | Thân mật, thoải mái |
| Please meet … | Xin giới thiệu … | Thân mật |
| Have you met …? | Bạn đã gặp … chưa? | Khi không chắc họ đã quen nhau |
2. Responding (Phản hồi khi được giới thiệu)
Formal / Semi-formal (Trang trọng / Bán trang trọng):
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| It’s nice to meet you. | Rất vui được gặp bạn/anh/chị. |
| How nice to meet you. | Thật vui được gặp bạn/anh/chị. |
| It’s a pleasure to meet you. | Rất hân hạnh được gặp bạn/anh/chị. |
| How do you do? | Xin chào. (Rất trang trọng, thường dùng ở Anh) |
Informal (Thân mật):
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Hi, great/nice to meet you. | Chào, rất vui được gặp bạn. |
| Pleased/Happy to meet you. | Rất vui/hạnh phúc được gặp bạn. |
III. Task 2: Work in groups of three. Make similar conversations for these situations (Trang 28)
Làm việc theo nhóm ba người. Sử dụng các mẫu trong Task 1 để tạo các hội thoại tương tự cho các tình huống sau. Một người đóng vai A, những người khác đóng vai B và C. Sử dụng các cụm từ bên dưới để giúp bạn.
Tình huống 1 (Situation 1)
A is a teacher, B is an exchange student from the US, and C represents the class. A introduces B to the whole class. B and C respond to the introduction.
(A là giáo viên, B là học sinh trao đổi từ Mỹ, và C đại diện cho cả lớp. A giới thiệu B với cả lớp. B và C phản hồi lời giới thiệu.)
Bài mẫu hội thoại 1:
Teacher (A): Good morning, class. I’d like to introduce Emily Johnson, an exchange student from the United States. She will be studying with us for this semester. Emily, please say hello to everyone.
Emily (B): Hello, everyone. It’s nice to meet you all. I’m really excited to be here and learn about Vietnamese culture.
Class (C): Good morning, Emily. It’s nice to meet you too! Welcome to our class. We hope you enjoy your time here.
Teacher (A): Thank you, class. Please help Emily if she needs anything during her time with us.
Dịch bài mẫu 1:
Giáo viên (A): Chào buổi sáng, cả lớp. Cô muốn giới thiệu Emily Johnson, một học sinh trao đổi từ Hoa Kỳ. Em ấy sẽ học cùng chúng ta trong học kỳ này. Emily, hãy chào mọi người đi em.
Emily (B): Xin chào, mọi người. Rất vui được gặp tất cả các bạn. Mình thực sự rất háo hức được ở đây và tìm hiểu về văn hóa Việt Nam.
Cả lớp (C): Chào buổi sáng, Emily. Chúng mình cũng rất vui được gặp bạn! Chào mừng bạn đến lớp của chúng mình. Chúng mình hy vọng bạn sẽ có thời gian vui vẻ ở đây.
Giáo viên (A): Cảm ơn cả lớp. Hãy giúp đỡ Emily nếu em ấy cần bất cứ điều gì trong thời gian ở đây với chúng ta nhé.
Tình huống 2 (Situation 2)
A is a member and B is the president of ASEAN culture club. C is a new member. B introduces C to A. A and C respond to the introduction.
(A là thành viên và B là chủ tịch câu lạc bộ văn hóa ASEAN. C là thành viên mới. B giới thiệu C với A. A và C phản hồi lời giới thiệu.)
Bài mẫu hội thoại 2:
President (B): Hey, Minh. Have you met Linh? She has just joined our ASEAN culture club this week.
Minh (A): Not yet. Hi Linh, pleased to meet you. I’m Minh, and I’ve been a member of this club for two years.
Linh (C): Hi Minh, nice to meet you too. I’m really interested in learning about ASEAN cultures, especially Indonesian and Thai traditions.
President (B): That’s great! Minh knows a lot about Thai culture. I’m sure you two will get along well.
Minh (A): Yes, I’d be happy to share what I know. Welcome to the club, Linh!
Linh (C): Thank you so much. I’m looking forward to participating in the club activities.
Dịch bài mẫu 2:
Chủ tịch (B): Này, Minh. Cậu đã gặp Linh chưa? Bạn ấy vừa tham gia câu lạc bộ văn hóa ASEAN của chúng ta tuần này.
Minh (A): Chưa. Chào Linh, rất vui được gặp bạn. Mình là Minh, và mình đã là thành viên của câu lạc bộ này được hai năm rồi.
Linh (C): Chào Minh, mình cũng rất vui được gặp cậu. Mình thực sự quan tâm đến việc tìm hiểu về các nền văn hóa ASEAN, đặc biệt là truyền thống Indonesia và Thái Lan.
Chủ tịch (B): Tuyệt vời! Minh biết rất nhiều về văn hóa Thái Lan. Mình chắc chắn hai bạn sẽ hợp nhau.
Minh (A): Đúng vậy, mình rất vui được chia sẻ những gì mình biết. Chào mừng đến với câu lạc bộ, Linh!
Linh (C): Cảm ơn rất nhiều. Mình rất mong được tham gia các hoạt động của câu lạc bộ.
PHẦN 2: CULTURE / CLIL – Culture Shock
I. Task 1: Read the text and put a tick (✓) or cross (✗) in the box next to the pictures (Trang 29)
Đọc bài đọc và đánh dấu tick (✓) hoặc cross (✗) vào ô bên cạnh các hình ảnh để cho thấy hành vi phù hợp ở các nền văn hóa khác nhau.
Bài đọc: Culture Shock
Culture shock refers to feelings of confusion or anxiety that people may have when experiencing a new and different culture. Culture shock can be caused by language barriers, unfamiliar lifestyles, different climate, or strange food. For example, visitors to the US find it hard to get used to the local tipping culture. By contrast, tipping in Japan can be considered rude and even insulting in many situations.
The best way to overcome culture shock is to start learning about the new culture before moving there. You should try to focus on the positive aspects of your new experiences and keep an open mind. Learning about cultural diversity helps understand different ways of thinking about the world, gain new knowledge and experiences, and promote personal growth.
Research says that almost two-thirds to three-quarters of the world drive on the right, while only a quarter to one-third of the world drive on the left including the UK and Australia. Or you may find out that things that you’re used to are banned in another country. In Singapore, for example, the sale of chewing gum is illegal and Singaporeans take this law very seriously. So always remember that culture shock is not a bad experience, but the beginning of an exciting learning journey to cultural diversity.
Dịch bài đọc: Sốc Văn Hóa
Sốc văn hóa đề cập đến những cảm giác bối rối hoặc lo lắng mà mọi người có thể có khi trải nghiệm một nền văn hóa mới và khác biệt. Sốc văn hóa có thể được gây ra bởi rào cản ngôn ngữ, lối sống xa lạ, khí hậu khác biệt, hoặc đồ ăn lạ. Ví dụ, du khách đến Mỹ thấy khó làm quen với văn hóa tiền tip của địa phương. Ngược lại, việc cho tiền tip ở Nhật Bản có thể được coi là thô lỗ và thậm chí xúc phạm trong nhiều tình huống.
Cách tốt nhất để vượt qua sốc văn hóa là bắt đầu tìm hiểu về nền văn hóa mới trước khi chuyển đến đó. Bạn nên cố gắng tập trung vào các khía cạnh tích cực của những trải nghiệm mới và giữ một tâm trí cởi mở. Việc tìm hiểu về sự đa dạng văn hóa giúp hiểu các cách suy nghĩ khác nhau về thế giới, có được kiến thức và trải nghiệm mới, và thúc đẩy sự phát triển cá nhân.
Nghiên cứu cho thấy gần hai phần ba đến ba phần tư thế giới lái xe bên phải, trong khi chỉ một phần tư đến một phần ba thế giới lái xe bên trái bao gồm Vương quốc Anh và Úc. Hoặc bạn có thể phát hiện ra rằng những thứ bạn quen dùng lại bị cấm ở một quốc gia khác. Ở Singapore, ví dụ, việc bán kẹo cao su là bất hợp pháp và người Singapore rất nghiêm túc với luật này. Vì vậy, hãy luôn nhớ rằng sốc văn hóa không phải là một trải nghiệm tồi tệ, mà là sự khởi đầu của một hành trình học tập thú vị về sự đa dạng văn hóa.
Từ vựng trong bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| culture shock | /ˈkʌltʃə ʃɒk/ | (n) | sốc văn hóa |
| confusion | /kənˈfjuːʒn/ | (n) | sự bối rối |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | (n) | sự lo lắng |
| language barriers | /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriəz/ | (n) | rào cản ngôn ngữ |
| unfamiliar | /ˌʌnfəˈmɪliə/ | (adj) | không quen thuộc |
| tipping culture | /ˈtɪpɪŋ ˈkʌltʃə/ | (n) | văn hóa cho tiền tip |
| rude | /ruːd/ | (adj) | thô lỗ |
| insulting | /ɪnˈsʌltɪŋ/ | (adj) | xúc phạm |
| overcome | /ˌəʊvəˈkʌm/ | (v) | vượt qua |
| keep an open mind | /kiːp ən ˈəʊpən maɪnd/ | (idiom) | giữ tâm trí cởi mở |
| chewing gum | /ˈtʃuːɪŋ ɡʌm/ | (n) | kẹo cao su |
| illegal | /ɪˈliːɡl/ | (adj) | bất hợp pháp |
Đáp án Task 1
| Hình | Quốc gia | Hành vi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | The US | Tipping (Cho tiền tip) | ✓ | Ở Mỹ, cho tiền tip là văn hóa phổ biến và được mong đợi |
| 2 | Japan | Tipping (Cho tiền tip) | ✗ | Ở Nhật Bản, cho tiền tip được coi là thô lỗ và xúc phạm |
| 3 | The UK | Driving on the left (Lái xe bên trái) | ✓ | Ở Anh, người ta lái xe bên trái đường |
| 4 | Singapore | Chewing gum (Nhai kẹo cao su) | ✗ | Ở Singapore, việc bán kẹo cao su là bất hợp pháp |
Giải thích chi tiết
1. The US – Tipping ✓
Theo bài đọc: “visitors to the US find it hard to get used to the local tipping culture” (du khách đến Mỹ thấy khó làm quen với văn hóa tiền tip của địa phương).
→ Điều này cho thấy cho tiền tip là hành vi phù hợp và được mong đợi ở Mỹ.
2. Japan – Tipping ✗
Theo bài đọc: “tipping in Japan can be considered rude and even insulting in many situations” (cho tiền tip ở Nhật Bản có thể được coi là thô lỗ và thậm chí xúc phạm trong nhiều tình huống).
→ Cho tiền tip là hành vi không phù hợp ở Nhật Bản.
3. The UK – Driving on the left ✓
Theo bài đọc: “only a quarter to one-third of the world drive on the left including the UK and Australia” (chỉ một phần tư đến một phần ba thế giới lái xe bên trái bao gồm Vương quốc Anh và Úc).
→ Lái xe bên trái là hành vi phù hợp và đúng luật ở Anh.
4. Singapore – Chewing gum ✗
Theo bài đọc: “In Singapore, for example, the sale of chewing gum is illegal and Singaporeans take this law very seriously” (Ở Singapore, việc bán kẹo cao su là bất hợp pháp và người Singapore rất nghiêm túc với luật này).
→ Nhai/bán kẹo cao su là hành vi không phù hợp và bất hợp pháp ở Singapore.
II. Task 2: Work in groups. Discuss the questions (Trang 29)
Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi.
Câu hỏi: What kind of culture shock do you think foreigners may experience in Viet Nam? What will you do to help them overcome it?
(Bạn nghĩ người nước ngoài có thể trải qua loại sốc văn hóa nào ở Việt Nam? Bạn sẽ làm gì để giúp họ vượt qua?)
Gợi ý các loại Culture Shock ở Việt Nam
| Lĩnh vực | Culture Shock | Chi tiết |
|---|---|---|
| Ẩm thực (Food) | Dùng đũa | Người nước ngoài có thể gặp khó khăn khi dùng đũa thay vì dao và nĩa |
| Thức ăn đường phố | Nhiều món ăn được bán trên vỉa hè, ngồi ghế nhựa nhỏ | |
| Món ăn lạ | Một số món như tiết canh, trứng vịt lộn có thể gây sốc | |
| Giao thông (Traffic) | Xe máy nhiều | Đường phố đông đúc xe máy, ít người đi bộ |
| Cách qua đường | Không có nhiều đèn giao thông, phải đi chậm và tự tin khi qua đường | |
| Bấm còi | Bấm còi liên tục để báo hiệu, không phải để tỏ ý tức giận | |
| Ngôn ngữ (Language) | Phương ngữ | Tiếng Việt có nhiều giọng khác nhau ở các vùng miền |
| Ít người nói tiếng Anh | Ở vùng nông thôn, ít người có thể giao tiếp bằng tiếng Anh | |
| Mua sắm (Shopping) | Chợ truyền thống | Mua sắm ở chợ, mặc cả giá |
| Giá không cố định | Giá có thể khác nhau tùy người bán | |
| Thời tiết (Weather) | Khí hậu nhiệt đới | Nóng ẩm, mưa nhiều vào mùa hè |
| Văn hóa (Culture) | Thờ cúng tổ tiên | Bàn thờ trong nhà, đốt nhang |
| Tôn trọng người lớn tuổi | Chào hỏi, xưng hô theo tuổi tác |
Gợi ý cách giúp người nước ngoài vượt qua Culture Shock
| Giải pháp | Mô tả |
|---|---|
| Kết bạn và hướng dẫn | Làm bạn với người nước ngoài, giúp họ khám phá thành phố và văn hóa |
| Thiết kế tài liệu giới thiệu | Tạo các tờ rơi, clip, video giới thiệu về văn hóa Việt Nam |
| Dạy tiếng Việt cơ bản | Giúp họ học một số câu tiếng Việt đơn giản |
| Giới thiệu ẩm thực từ từ | Bắt đầu với những món dễ ăn trước, sau đó giới thiệu các món đặc biệt |
| Hướng dẫn giao thông | Chỉ cách qua đường an toàn, cách đi xe máy |
| Giải thích phong tục | Giải thích các taboo (điều cấm kỵ) và phong tục địa phương |
Bài mẫu thảo luận (Sample discussion)
A: What kind of culture shock do you think foreigners may experience in Viet Nam?
B: I think the biggest culture shock for foreigners is the traffic. Vietnamese streets are full of motorbikes, and there are few traffic lights. Foreigners may find it very difficult and scary to cross the road.
C: I agree. Another culture shock could be the food. Many foreigners are not used to eating street food or sitting on small plastic chairs on the sidewalk. They may also find it hard to use chopsticks.
D: Yes, and the language can be challenging too. Vietnamese has many different dialects in the North, Central, and South regions. Even if foreigners learn some Vietnamese, they may not understand people from different regions.
A: What can we do to help them overcome these culture shocks?
B: We can make friends with foreigners and guide them when they want to explore the city. We can teach them how to cross the road safely and explain that honking is normal in Viet Nam.
C: We can also introduce Vietnamese food gradually. Start with familiar dishes like pho or spring rolls, then slowly introduce more unique foods.
D: I think we can design leaflets or video clips about Vietnamese culture and customs. This will help foreigners learn about our culture before they arrive.
A: Great ideas! We should also teach them some basic Vietnamese phrases and explain cultural taboos they should avoid.
Dịch bài mẫu:
A: Bạn nghĩ người nước ngoài có thể trải qua loại sốc văn hóa nào ở Việt Nam?
B: Mình nghĩ sốc văn hóa lớn nhất đối với người nước ngoài là giao thông. Đường phố Việt Nam đầy xe máy, và có rất ít đèn giao thông. Người nước ngoài có thể thấy rất khó khăn và sợ hãi khi qua đường.
C: Mình đồng ý. Một sốc văn hóa khác có thể là đồ ăn. Nhiều người nước ngoài không quen ăn thức ăn đường phố hoặc ngồi trên ghế nhựa nhỏ trên vỉa hè. Họ cũng có thể thấy khó sử dụng đũa.
D: Đúng vậy, và ngôn ngữ cũng có thể là thách thức. Tiếng Việt có nhiều phương ngữ khác nhau ở các vùng miền Bắc, Trung và Nam. Ngay cả khi người nước ngoài học một số tiếng Việt, họ có thể không hiểu người từ các vùng khác nhau.
A: Chúng ta có thể làm gì để giúp họ vượt qua những sốc văn hóa này?
B: Chúng ta có thể kết bạn với người nước ngoài và hướng dẫn họ khi họ muốn khám phá thành phố. Chúng ta có thể dạy họ cách qua đường an toàn và giải thích rằng bấm còi là bình thường ở Việt Nam.
C: Chúng ta cũng có thể giới thiệu đồ ăn Việt Nam từ từ. Bắt đầu với những món quen thuộc như phở hoặc nem cuốn, sau đó dần dần giới thiệu những món độc đáo hơn.
D: Mình nghĩ chúng ta có thể thiết kế tờ rơi hoặc video clip về văn hóa và phong tục Việt Nam. Điều này sẽ giúp người nước ngoài tìm hiểu về văn hóa của chúng ta trước khi họ đến.
A: Ý tưởng tuyệt vời! Chúng ta cũng nên dạy họ một số cụm từ tiếng Việt cơ bản và giải thích các taboo văn hóa họ nên tránh.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
