Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết – Cấu trúc mô tả Line Graph
- 2.1. Cấu trúc 3 đoạn chuẩn
- 2.2. Tips – Mẹo viết mô tả Line Graph (SGK trang 56)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- 3.1. Task 1 (Trang 55)
- Đáp án Task 1:
- 3.2. Task 2 (Trang 56)
- Đáp án Task 2: B – C – A
- 3.3. Task 3 (Trang 56)
- Bài mẫu Task 3:
- III. Từ vựng quan trọng trong bài
Trong bài học Unit 4: Urbanisation – Lesson 6: Writing, học sinh sẽ được học cách mô tả biểu đồ đường (Line Graph) – một dạng bài viết quan trọng trong các kỳ thi tiếng Anh.
Mục tiêu bài học:
- Nắm vững cấu trúc bài viết mô tả line graph
- Sử dụng từ vựng và cấu trúc phù hợp để mô tả xu hướng tăng/giảm
- Viết được bài mô tả line graph hoàn chỉnh 120-150 từ
I. Lý thuyết – Cấu trúc mô tả Line Graph
2.1. Cấu trúc 3 đoạn chuẩn
Một bài mô tả line graph hoàn chỉnh gồm 3 phần:
| Đoạn | Nội dung | Chức năng |
|---|---|---|
| Paragraph 1 | Introduction | Giới thiệu biểu đồ và xu hướng tổng quan (Overall) |
| Paragraph 2 | Body 1 | Mô tả chi tiết xu hướng thứ nhất (ví dụ: Rural) |
| Paragraph 3 | Body 2 | Mô tả chi tiết xu hướng thứ hai (ví dụ: Urban) |
2.2. Tips – Mẹo viết mô tả Line Graph (SGK trang 56)
Theo sách giáo khoa, khi mô tả line graph, bạn cần:
1 Giới thiệu và mô tả đặc điểm nổi bật nhất:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The line graph shows information about/changes in/illustrates how/compares … Overall, … | Biểu đồ đường thể hiện thông tin về/những thay đổi trong/minh họa cách/so sánh… Nhìn chung,… |
2 Mô tả xu hướng (trends):
| Xu hướng | Cấu trúc tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tăng | The figure/proportion/percentage rose/increased/went up + slightly/slowly/gradually/rapidly | Con số/tỷ lệ/phần trăm tăng lên + nhẹ/chậm/dần dần/nhanh chóng |
| Giảm | The figure/proportion/percentage fell/decreased/went down + slightly/slowly/gradually/rapidly | Con số/tỷ lệ/phần trăm giảm xuống + nhẹ/chậm/dần dần/nhanh chóng |
| Đạt mức | … fell/rose to/by … | … giảm/tăng đến/khoảng … |
| Ổn định | … remained the same/stable | … giữ nguyên/ổn định |
3 So sánh và đối chiếu:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| By contrast, … | Ngược lại, … |
| Compared to … | So với … |
| In comparison with … | So sánh với … |
II. Hướng dẫn giải bài tập
3.1. Task 1 (Trang 55)
Yêu cầu: Work in pairs. Look at the line graph. Match the sentences with the information in the graph.
(Làm việc theo cặp. Nhìn vào biểu đồ đường. Nối các câu với thông tin trong biểu đồ.)

Biểu đồ: Percentage of Population in Urban and Rural Areas (Phần trăm dân số ở khu vực thành thị và nông thôn)
Số liệu trong biểu đồ:
| Năm | Rural – Nông thôn (%) | Urban – Thành thị (%) |
|---|---|---|
| 1950 | 94 | 6 |
| 1960 | 94 | 6 |
| 1980 | 85 | 15 |
| 2000 | 55 | 45 |
| 2020 | 55 | 45 |
| 2040 | 35 | 65 |
Các câu cần nối:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| a) It is expected to go up gradually. | a) Nó được dự đoán sẽ tăng dần. |
| b) It fell steadily. | b) Nó giảm đều đặn. |
| c) It rose steadily. | c) Nó tăng đều đặn. |
Các cụm từ trên biểu đồ:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It remained stable. | Nó giữ ổn định. |
| It increased slightly. | Nó tăng nhẹ. |
Đáp án Task 1:
| Vị trí | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | b | Rural population fell steadily (dân số nông thôn giảm đều đặn) từ 94% xuống 35% |
| 2 | c | Urban population rose steadily (dân số thành thị tăng đều đặn) từ 15% lên 55% (2000-2020) |
| 3 | a | Urban population is expected to go up gradually (dân số thành thị được dự đoán tăng dần) lên 65% vào 2040 |
3.2. Task 2 (Trang 56)
Yêu cầu: Look at the line graph and put the paragraphs in the correct order.
(Nhìn vào biểu đồ đường và sắp xếp các đoạn văn theo đúng thứ tự.)

Biểu đồ: Percentage of Population in Urban and Rural Areas in Fantasia (Phần trăm dân số ở khu vực thành thị và nông thôn tại Fantasia)
Ba đoạn văn:
Đoạn A:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| By contrast, the urban population rose throughout the same period. In 1950, the percentage of urban population was just around 6 per cent. It increased slightly to 15 per cent in 1980. After that, the figure rose steadily and in 2000 it stood at 40 per cent. The upward trend continued and in 2020, more than half of its population lived in urban areas. In the next twenty years, the urban population is expected to reach 65 per cent of the total population. | Ngược lại, dân số thành thị tăng lên trong suốt cùng giai đoạn. Vào năm 1950, tỷ lệ dân số thành thị chỉ khoảng 6%. Nó tăng nhẹ lên 15% vào năm 1980. Sau đó, con số này tăng đều đặn và vào năm 2000 đạt mức 40%. Xu hướng tăng tiếp tục và vào năm 2020, hơn một nửa dân số sống ở khu vực thành thị. Trong hai mươi năm tới, dân số thành thị được dự đoán sẽ đạt 65% tổng dân số. |
Đoạn B:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The line graph shows population trends in Fantasia’s urban and rural areas over the 1950-2040 period. Overall, the urban population has increased and will continue to grow while the rural population has decreased and will continue to fall. | Biểu đồ đường thể hiện xu hướng dân số ở khu vực thành thị và nông thôn của Fantasia trong giai đoạn 1950-2040. Nhìn chung, dân số thành thị đã tăng và sẽ tiếp tục tăng trong khi dân số nông thôn đã giảm và sẽ tiếp tục giảm. |
Đoạn C:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In 1950, 94 per cent or most of Fantasia’s population lived in rural areas. This figure remained stable until 1960. However, from 1960 to 1980, the percentage of rural population fell slightly to 85 per cent. This figure went down steadily to 48 per cent in 2020 and is expected to drop to 35 per cent in 2040. | Vào năm 1950, 94% hay phần lớn dân số Fantasia sống ở vùng nông thôn. Con số này giữ ổn định cho đến năm 1960. Tuy nhiên, từ năm 1960 đến 1980, tỷ lệ dân số nông thôn giảm nhẹ xuống 85%. Con số này giảm đều đặn xuống 48% vào năm 2020 và được dự đoán sẽ giảm xuống 35% vào năm 2040. |
Đáp án Task 2: B – C – A
Giải thích thứ tự:
| Thứ tự | Đoạn | Vai trò | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | B | Introduction | Giới thiệu biểu đồ + Xu hướng tổng quan (Overall) |
| 2 | C | Body 1 | Mô tả chi tiết xu hướng Rural – Nông thôn (giảm từ 94% → 35%) |
| 3 | A | Body 2 | Mô tả chi tiết xu hướng Urban – Thành thị (tăng từ 6% → 65%) – bắt đầu bằng “By contrast” để so sánh |
3.3. Task 3 (Trang 56)
Yêu cầu: The line graph below illustrates population trends in Viet Nam from 1960 to 2020. Write a description (120-150 words) of the graph.
(Biểu đồ đường dưới đây minh họa xu hướng dân số ở Việt Nam từ năm 1960 đến 2020. Viết một bài mô tả (120-150 từ) về biểu đồ.)

Biểu đồ: Percentage of Urban and Rural Population in Viet Nam (Phần trăm dân số thành thị và nông thôn ở Việt Nam)
Số liệu trong biểu đồ:
| Năm | Urban – Thành thị (%) | Rural – Nông thôn (%) |
|---|---|---|
| 1960 | 15 | 85 |
| 1980 | 19 | 81 |
| 1990 | 20 | 80 |
| 2010 | 30 | 70 |
| 2020 | 37 | 63 |
Gợi ý từ SGK:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The line graph shows population trends in Viet Nam from 1960 to 2020. Overall, the urban population … | Biểu đồ đường thể hiện xu hướng dân số ở Việt Nam từ 1960 đến 2020. Nhìn chung, dân số thành thị… |
| In 1960, most Vietnamese people … However, from 1960 to 1980, … From 1990, … | Vào năm 1960, hầu hết người Việt Nam… Tuy nhiên, từ 1960 đến 1980,… Từ 1990,… |
| By contrast, the urban population rose throughout the same period. In 1960, … In 1980,… From 1990, … | Ngược lại, dân số thành thị tăng trong suốt cùng giai đoạn. Vào năm 1960,… Vào năm 1980,… Từ 1990,… |
Bài mẫu Task 3:
Tiếng Anh:
The line graph shows population trends in Viet Nam from 1960 to 2020. Overall, the urban population has increased significantly while the rural population has decreased over this period.
In 1960, most Vietnamese people lived in rural areas, with the rural population accounting for 85 per cent. This figure fell slightly to 81 per cent in 1980 and remained relatively stable at 80 per cent in 1990. However, from 1990 onwards, the percentage of rural population went down more rapidly to 70 per cent in 2010 and continued to drop to 63 per cent in 2020.
By contrast, the urban population rose throughout the same period. In 1960, only 15 per cent of Vietnamese people lived in urban areas. The figure increased slightly to 19 per cent in 1980 and 20 per cent in 1990. From 1990, the urban population grew more quickly, reaching 30 per cent in 2010 and 37 per cent in 2020.
(Word count: 156 words)
Dịch tiếng Việt:
Biểu đồ đường thể hiện xu hướng dân số ở Việt Nam từ năm 1960 đến 2020. Nhìn chung, dân số thành thị đã tăng đáng kể trong khi dân số nông thôn đã giảm trong giai đoạn này.
Vào năm 1960, hầu hết người Việt Nam sống ở vùng nông thôn, với dân số nông thôn chiếm 85%. Con số này giảm nhẹ xuống 81% vào năm 1980 và giữ tương đối ổn định ở mức 80% vào năm 1990. Tuy nhiên, từ năm 1990 trở đi, tỷ lệ dân số nông thôn giảm nhanh hơn xuống 70% vào năm 2010 và tiếp tục giảm xuống 63% vào năm 2020.
Ngược lại, dân số thành thị tăng lên trong suốt cùng giai đoạn. Vào năm 1960, chỉ có 15% người Việt Nam sống ở khu vực thành thị. Con số này tăng nhẹ lên 19% vào năm 1980 và 20% vào năm 1990. Từ năm 1990, dân số thành thị tăng nhanh hơn, đạt 30% vào năm 2010 và 37% vào năm 2020.
III. Từ vựng quan trọng trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| line graph | /laɪn ɡræf/ | biểu đồ đường |
| urban | /ˈɜːrbən/ | thuộc thành thị |
| rural | /ˈrʊrəl/ | thuộc nông thôn |
| population | /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ | dân số |
| trend | /trend/ | xu hướng |
| increase | /ɪnˈkriːs/ | tăng |
| decrease | /dɪˈkriːs/ | giảm |
| rise | /raɪz/ | tăng lên |
| fall | /fɔːl/ | giảm xuống |
| remain stable | /rɪˈmeɪn ˈsteɪbl/ | giữ ổn định |
| steadily | /ˈstedɪli/ | đều đặn |
| slightly | /ˈslaɪtli/ | nhẹ, một chút |
| gradually | /ˈɡrædʒuəli/ | dần dần |
| rapidly | /ˈræpɪdli/ | nhanh chóng |
| by contrast | /baɪ ˈkɒntrɑːst/ | ngược lại |
| overall | /ˌəʊvərˈɔːl/ | nhìn chung |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
