Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Trong bài học Unit 8: Wildlife Conservation – Lesson 7: Communication and Culture/CLIL, các em sẽ được học:
- Everyday English: Cách bày tỏ sự lo lắng, quan tâm (Expressing concern)
- CLIL: Tìm hiểu về Danh sách đỏ IUCN (The IUCN Red List) và các tiêu chí phân loại động vật có nguy cơ tuyệt chủng
I. Everyday English: Expressing concern
(Bày tỏ sự lo lắng, quan tâm)
Useful expressions – Các cấu trúc hữu ích
Expressing concern (Bày tỏ sự lo lắng)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Are you all right?/Are you OK? | Bạn có ổn không? |
| How are things?/How are you getting on? | Mọi thứ thế nào?/Bạn có khỏe không? |
| Is there anything I can do? | Tôi có thể giúp gì không? |
| What’s the matter?/What’s up? | Có chuyện gì vậy? |
| You look a bit tired. Are you feeling all right? | Bạn trông hơi mệt. Bạn có khỏe không? |
| You look worried/upset. Has something happened?/Is there something wrong? | Bạn trông lo lắng/buồn. Có chuyện gì xảy ra à?/Có gì không ổn à? |
Task 1 (Trang 108-109)
Yêu cầu: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs.
(Nghe và hoàn thành các đoạn hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
Các cụm từ trong khung:
| Ký hiệu | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Has something happened? | Có chuyện gì xảy ra à? |
| B | Is there something wrong? | Có gì không ổn à? |
| C | Is there anything I can do to help? | Tôi có thể giúp gì không? |
| D | Do you feel better now? | Bây giờ bạn cảm thấy khỏe hơn chưa? |
Bài nghe Task 1:
0:000:00
Conversation 1 – Hội thoại 1
Tiếng Anh:
Nam: Hi, Linda. Why didn’t you come to Cuc Phuong National Park with us yesterday? We were worried about you. (1) Has something happened?
Linda: I had a stomach ache, so I had to stay at home and rest.
Nam: Sorry to hear that. (2) Do you feel better now?
Linda: I’m fine now. Thanks for asking.
Tiếng Việt:
Nam: Chào Linda. Tại sao hôm qua bạn không đến Vườn quốc gia Cúc Phương với chúng tôi? Chúng tôi lo lắng cho bạn. Có chuyện gì xảy ra à?
Linda: Tôi bị đau bụng, nên tôi phải ở nhà nghỉ ngơi.
Nam: Rất tiếc khi nghe điều đó. Bây giờ bạn cảm thấy khỏe hơn chưa?
Linda: Tôi ổn rồi. Cảm ơn bạn đã hỏi thăm.
Conversation 2 – Hội thoại 2
Tiếng Anh:
Mai: You look worried. (3) Is there something wrong?
Nam: No, I’m just a bit nervous about my presentation on wildlife protection tomorrow.
Mai: (4) Is there anything I can do to help?
Nam: If you could look at my slides, it would be great. Thanks so much in advance, Mai.
Tiếng Việt:
Mai: Bạn trông lo lắng. Có gì không ổn à?
Nam: Không, tôi chỉ hơi lo lắng về bài thuyết trình về bảo vệ động vật hoang dã ngày mai.
Mai: Tôi có thể giúp gì không?
Nam: Nếu bạn có thể xem qua các slide của tôi thì tuyệt vời lắm. Cảm ơn bạn rất nhiều trước, Mai.
Đáp án Task 1:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | A – Has something happened? |
| (2) | D – Do you feel better now? |
| (3) | B – Is there something wrong? |
| (4) | C – Is there anything I can do to help? |
Task 2 (Trang 109)
Yêu cầu: Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is A, the other is B. Use the expressions on page 109 to help you.
(Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu trong bài 1 để tạo các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống sau. Một người là A, người kia là B. Sử dụng các cụm từ ở trang 109 để giúp bạn.)
Situation 1 – Tình huống 1
Tiếng Anh:
A looks worried because he/she hasn’t collected enough information about endangered species for his/her biology project. B expresses concern about him/her.
Tiếng Việt:
A trông lo lắng vì anh ấy/cô ấy chưa thu thập đủ thông tin về các loài có nguy cơ tuyệt chủng cho dự án sinh học của mình. B bày tỏ sự quan tâm về anh ấy/cô ấy.
Hội thoại mẫu:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mai: You look so worried. What’s the matter with you? | Mai: Bạn trông rất lo lắng. Có chuyện gì với bạn vậy? |
| Mark: I haven’t collected enough information about endangered species for my biology project. | Mark: Tôi chưa thu thập đủ thông tin về các loài có nguy cơ tuyệt chủng cho dự án sinh học của tôi. |
| Mai: Oh, I see. Is there anything I can do to help? | Mai: Ồ, tôi hiểu rồi. Tôi có thể giúp gì không? |
| Mark: Thank you. I’ll try to manage. I’ll call you if I need any help. | Mark: Cảm ơn bạn. Tôi sẽ cố gắng xoay xở. Tôi sẽ gọi cho bạn nếu cần giúp đỡ. |
Situation 2 – Tình huống 2
Tiếng Anh:
B didn’t join a school field trip to the Endangered Species Rescue Centre. A expresses concern about him/her.
Tiếng Việt:
B không tham gia chuyến đi thực tế của trường đến Trung tâm Cứu hộ Động vật có nguy cơ tuyệt chủng. A bày tỏ sự quan tâm về anh ấy/cô ấy.
Hội thoại mẫu:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lan: Hi Peter. I didn’t see you on the school field trip to the Endangered Species Rescue Centre. Are you all right? | Lan: Chào Peter. Tôi không thấy bạn trong chuyến đi thực tế của trường đến Trung tâm Cứu hộ Động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Bạn có ổn không? |
| Peter: I was a bit under the weather so I couldn’t join you. | Peter: Tôi hơi không khỏe nên không thể tham gia cùng các bạn. |
| Lan: Sorry to hear that. Are you OK now? | Lan: Rất tiếc khi nghe điều đó. Bây giờ bạn có khỏe không? |
| Peter: Thanks, Lan. I am much better now. | Peter: Cảm ơn Lan. Bây giờ tôi khỏe hơn nhiều rồi. |
II. CLIL: The IUCN Red List
(Danh sách đỏ IUCN)
Từ vựng quan trọng trước khi đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| IUCN (International Union for Conservation of Nature) | /ˌaɪ.juː.siːˈen/ | Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên |
| Red List | /red lɪst/ | Danh sách đỏ |
| endangered | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | có nguy cơ tuyệt chủng |
| extinct | /ɪkˈstɪŋkt/ | tuyệt chủng |
| vulnerable | /ˈvʌlnərəbl/ | dễ bị tổn thương |
| critically endangered | /ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/ | cực kỳ nguy cấp |
| criteria | /kraɪˈtɪəriə/ | tiêu chí |
| population | /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ | quần thể |
| decline | /dɪˈklaɪn/ | suy giảm |
| geographic range | /ˌdʒiːəˈɡræfɪk reɪndʒ/ | phạm vi địa lý |
| area of occupancy | /ˈeəriə əv ˈɒkjupənsi/ | diện tích sinh sống |
| mature individuals | /məˈtʃʊə ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/ | cá thể trưởng thành |
Task 1 (Trang 109)
Yêu cầu: Read the following text. Put a tick (✓) if the animals in the table are classified as endangered and a cross (✗) if they are not.
(Đọc bài văn sau. Đánh dấu (✓) nếu các loài động vật trong bảng được phân loại là có nguy cơ tuyệt chủng và đánh dấu (✗) nếu không.)
Bài đọc: THE IUCN RED LIST
Tiếng Anh:
The International Union for Conservation of Nature (IUCN) Red List divides species into seven levels of conservation: Least Concern, Near Threatened, Vulnerable, Endangered, Critically Endangered, Extinct in the Wild, and Extinct. It uses a set of precise criteria to evaluate extinction risks and decides which species need protection. An endangered species is one that meets any of the following criteria:
Population reduction rate
A species is classified as endangered when its population has declined between 50 and 70 per cent. This decline is measured over 10 years or longer.
Geographic range
Geographic range describes the area where a species is found. If the area that a species lives on, known as its area of occupancy, is estimated to be less than 500 square kilometres, then the species is classified as endangered.
Population size
A species is classified as endangered when there are fewer than 2,500 mature individuals. When a species population declines by at least 20 per cent or two generations within five years, it is also classified as endangered.
Tiếng Việt:
Danh sách Đỏ của Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên (IUCN) chia các loài thành bảy cấp độ bảo tồn: Ít quan tâm, Sắp bị đe dọa, Sắp nguy cấp, Nguy cấp, Cực kỳ nguy cấp, Tuyệt chủng trong tự nhiên, và Tuyệt chủng. Danh sách này sử dụng một bộ tiêu chí chính xác để đánh giá nguy cơ tuyệt chủng và quyết định loài nào cần được bảo vệ. Một loài có nguy cơ tuyệt chủng là loài đáp ứng bất kỳ tiêu chí nào sau đây:
Tỷ lệ suy giảm quần thể
Một loài được phân loại là có nguy cơ tuyệt chủng khi quần thể của nó đã suy giảm từ 50 đến 70 phần trăm. Sự suy giảm này được đo trong 10 năm hoặc lâu hơn.
Phạm vi địa lý
Phạm vi địa lý mô tả khu vực nơi một loài được tìm thấy. Nếu diện tích mà một loài sinh sống, được gọi là diện tích sinh sống, được ước tính là ít hơn 500 km², thì loài đó được phân loại là có nguy cơ tuyệt chủng.
Kích thước quần thể
Một loài được phân loại là có nguy cơ tuyệt chủng khi có ít hơn 2.500 cá thể trưởng thành. Khi quần thể của một loài suy giảm ít nhất 20 phần trăm hoặc hai thế hệ trong vòng năm năm, loài đó cũng được phân loại là có nguy cơ tuyệt chủng.
Tóm tắt 3 tiêu chí phân loại loài có nguy cơ tuyệt chủng:
| Tiêu chí | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Điều kiện |
|---|---|---|---|
| 1 | Population reduction rate | Tỷ lệ suy giảm quần thể | Suy giảm 50-70% trong 10 năm hoặc hơn |
| 2 | Geographic range | Phạm vi địa lý | Diện tích sinh sống < 500 km² |
| 3 | Population size | Kích thước quần thể | < 2.500 cá thể trưởng thành HOẶC suy giảm ≥20% trong 5 năm |
Bảng các loài động vật cần đánh giá:
| Loài | Thông tin | Phân tích |
|---|---|---|
| Siberian sturgeon (Cá tầm Siberia) | – Rate of population decline: between 50 and 80 per cent over the past 60 years | Suy giảm 50-80% → Đáp ứng tiêu chí 1 (Population reduction rate: 50-70%) |
| – Causes of decline: overfishing, poaching, and habitat loss | ||
| Ethiopian banana frog (Ếch chuối Ethiopia) | – Location: in southern Ethiopia | Diện tích 2.000 km² → KHÔNG đáp ứng tiêu chí 2 (phải < 500 km²) |
| – Area of occupancy: less than 2,000 square kilometres | ||
| Snaggletooth shark (Cá mập răng lởm chởm) | – Location: in the tropical, coastal waters of the Indian and Pacific Oceans | Diện tích rất rộng → KHÔNG đáp ứng bất kỳ tiêu chí nào |
| – Area of occupancy: enormous, from southeast Africa to the Philippines and from China to Australia | ||
| Tahiti reed-warbler (Chim chích sậy Tahiti) | – Location: only on the Pacific Island of Tahiti | Quần thể < 1.000 (< 2.500) → Đáp ứng tiêu chí 3 |
| – Population: fewer than 1,000 individuals | Diện tích ~420 km² (< 500 km²) → Đáp ứng tiêu chí 2 | |
| – Area of occupancy: around 420 square kilometres |
Đáp án Task 1:
| STT | Loài động vật | Endangered or not | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Siberian sturgeon (Cá tầm Siberia) | ✓ | Suy giảm quần thể 50-80% → Đáp ứng tiêu chí Population reduction rate |
| 2 | Ethiopian banana frog (Ếch chuối Ethiopia) | ✗ | Diện tích 2.000 km² > 500 km² → Không đáp ứng tiêu chí |
| 3 | Snaggletooth shark (Cá mập răng lởm chởm) | ✗ | Diện tích sinh sống rất rộng → Không đáp ứng bất kỳ tiêu chí nào |
| 4 | Tahiti reed-warbler (Chim chích sậy Tahiti) | ✓ | Quần thể < 1.000 cá thể VÀ diện tích ~420 km² → Đáp ứng cả tiêu chí 2 và 3 |
Task 2 (Trang 109)
Yêu cầu: Work in groups. Name some endangered animals in Viet Nam. Share what you know about them.
(Làm việc theo nhóm. Kể tên một số động vật có nguy cơ tuyệt chủng ở Việt Nam. Chia sẻ những gì bạn biết về chúng.)
Bài nói mẫu – Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng ở Việt Nam:
Tiếng Anh:
I think Saola is one of the most endangered animals in Viet Nam because it is rare and its population is so small. Saola is also called the “Asian unicorn” because it is very rarely seen. It lives in the Annamite Mountains along the border between Viet Nam and Laos.
Another endangered animal in Viet Nam is the Indochinese tiger. Its population has declined dramatically due to poaching and habitat loss. There are very few Indochinese tigers left in the wild in Viet Nam.
The Asian elephant is also endangered in Viet Nam. Their natural habitats have been destroyed by deforestation and human development. Now there are only about 100-130 wild elephants in Viet Nam.
Other endangered animals include the Delacour’s langur, the snub-nosed monkey, and the Siamese crocodile.
Tiếng Việt:
Tôi nghĩ Sao la là một trong những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất ở Việt Nam vì nó hiếm và quần thể của nó rất nhỏ. Sao la còn được gọi là “kỳ lân châu Á” vì rất hiếm khi được nhìn thấy. Nó sống ở dãy núi Trường Sơn dọc biên giới giữa Việt Nam và Lào.
Một loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng khác ở Việt Nam là hổ Đông Dương. Quần thể của nó đã suy giảm đáng kể do săn trộm và mất môi trường sống. Hiện chỉ còn rất ít hổ Đông Dương trong tự nhiên ở Việt Nam.
Voi châu Á cũng có nguy cơ tuyệt chủng ở Việt Nam. Môi trường sống tự nhiên của chúng đã bị phá hủy do nạn phá rừng và sự phát triển của con người. Hiện chỉ còn khoảng 100-130 con voi hoang dã ở Việt Nam.
Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng khác bao gồm voọc mông trắng, voọc mũi hếch, và cá sấu Xiêm.
Bảng một số loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng ở Việt Nam:
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Tình trạng | Nguyên nhân |
|---|---|---|---|
| Saola | Sao la | Cực kỳ nguy cấp (CR) | Săn bắn, mất môi trường sống |
| Indochinese tiger | Hổ Đông Dương | Cực kỳ nguy cấp (CR) | Săn trộm, buôn bán trái phép |
| Asian elephant | Voi châu Á | Nguy cấp (EN) | Phá rừng, xung đột với con người |
| Delacour’s langur | Voọc mông trắng | Cực kỳ nguy cấp (CR) | Săn bắn, mất môi trường sống |
| Tonkin snub-nosed monkey | Voọc mũi hếch | Cực kỳ nguy cấp (CR) | Phá rừng, săn bắn |
| Siamese crocodile | Cá sấu Xiêm | Cực kỳ nguy cấp (CR) | Săn bắn, mất môi trường sống |
| Giant ibis | Cò quăm lớn | Cực kỳ nguy cấp (CR) | Mất môi trường sống |
III. Kiến thức mở rộng – 7 cấp độ trong Danh sách đỏ IUCN
| Ký hiệu | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Mô tả |
|---|---|---|---|
| LC | Least Concern | Ít quan tâm | Loài có quần thể ổn định, không bị đe dọa |
| NT | Near Threatened | Sắp bị đe dọa | Loài có nguy cơ bị đe dọa trong tương lai gần |
| VU | Vulnerable | Sắp nguy cấp | Loài có nguy cơ cao bị tuyệt chủng trong tự nhiên |
| EN | Endangered | Nguy cấp | Loài có nguy cơ rất cao bị tuyệt chủng trong tự nhiên |
| CR | Critically Endangered | Cực kỳ nguy cấp | Loài có nguy cơ cực kỳ cao bị tuyệt chủng trong tự nhiên |
| EW | Extinct in the Wild | Tuyệt chủng trong tự nhiên | Loài chỉ còn tồn tại trong điều kiện nuôi nhốt |
| EX | Extinct | Tuyệt chủng | Loài đã hoàn toàn biến mất |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
