Unit 1 Tiếng Anh 12: Getting Started – The Diary of Dang Thuy Tram

Unit 1 Tiếng Anh lớp 12 mang tên “Life Stories We Admire” (Những câu chuyện cuộc đời mà chúng ta ngưỡng mộ). Đây là chủ đề mở đầu năm học, giúp học sinh làm quen với việc nói về cuộc đời và những thành tựu của những người nổi tiếng.

Bài học Getting Started – The Diary of Dang Thuy Tram giới thiệu về cuộc đời của bác sĩ liệt sĩ Đặng Thùy Trâm thông qua cuộc hội thoại giữa hai bạn Nam và Mark. Qua bài học này, học sinh sẽ được học từ vựng liên quan đến câu chuyện cuộc đời, đồng thời ôn tập điểm ngữ pháp quan trọng: Past Simple (Quá khứ đơn) và Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
surgeon /ˈsɜːdʒən/ (n) bác sĩ phẫu thuật
resistance /rɪˈzɪstəns/ (n) sự kháng cự, kháng chiến
enemy /ˈenəmi/ (n) kẻ thù, quân địch
soldier /ˈsəʊldʒə(r)/ (n) người lính
devote (sth to sth) /dɪˈvəʊt/ (v) cống hiến

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
diary /ˈdaɪəri/ (n) nhật ký
accounts /əˈkaʊnts/ (n) lời kể, tường thuật
death /deθ/ (n) cái chết
youth /juːθ/ (n) tuổi trẻ
volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ (v) tình nguyện
field hospital /fiːld ˈhɒspɪtl/ (n) bệnh viện dã chiến
publish /ˈpʌblɪʃ/ (v) xuất bản
translate /trænzˈleɪt/ (v) dịch (ngôn ngữ)
national hero /ˈnæʃnəl ˈhɪərəʊ/ (n) anh hùng dân tộc

II. Nội dung bài học

1. Giới thiệu về Đặng Thùy Trâm

Đặng Thùy Trâm (1942-1970) là một bác sĩ, liệt sĩ người Việt Nam. Bà sinh ra tại Huế, học ngành Y tại Hà Nội. Năm 24 tuổi, bà tình nguyện gia nhập quân đội và làm bác sĩ phẫu thuật tại một bệnh viện dã chiến ở tỉnh Quảng Ngãi trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.

Trong thời gian công tác, bà đã viết nhật ký ghi lại những trải nghiệm cá nhân trong chiến tranh, thể hiện tình yêu thương đối với gia đình và đất nước. Bà hy sinh năm 1970 khi mới 27 tuổi.

Cuốn nhật ký của bà được một người lính Mỹ tìm thấy và giữ lại, không để bị đốt. Hơn 30 năm sau ngày bà mất, một bản sao đã được trả lại cho mẹ bà. Nhật ký được xuất bản tại Việt Nam năm 2005 với tựa đề “Nhật ký Đặng Thùy Trâm” và đã được dịch ra nhiều thứ tiếng trên thế giới.

2. Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 8)

Bài hội thoại (Conversation)

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Mark: Hi, Nam. Your book must be very interesting. What are you reading?

Nam: I’m reading a really good book in English called Last Night I Dreamed of Peace: The Diary of Dang Thuy Tram.

Mark: Dang Thuy Tram? Who is she?

Nam: She was born in Hue in 1942. She studied medicine in Ha Noi, and volunteered to join the army at the age of 24, working as a surgeon during the resistance war against the US.

Mark: That’s when she started her diary, isn’t it?

Nam: Yes. She wrote her diary while she was working in a field hospital in Quang Ngai Province. The diary contains personal accounts of her experiences during the war and shows her love for her family and country.

Mark: Wow! It sounds interesting. Is she still alive?

Nam: Unfortunately, she was killed by the enemy while she was doing her duty in the jungle in Quang Ngai Province. She was only 27 then.

Mark: Oh, that’s really sad. But how did people find her diary?

Nam: An American soldier found it and saved it from being burnt. Then more than 30 years after Tram’s death, a copy was returned to her mother. The diary was published in Viet Nam in 2005. It has also been translated into several other languages.

Mark: That’s amazing!

Nam: Now she is considered a national hero for devoting her youth and whole life to saving other people’s lives in the war.

Mark: Can you lend me the book when you finish reading it? I’d like to read it myself.

Nam: Sure!

Dịch bài hội thoại (Translation)

Mark: Chào Nam. Quyển sách của cậu chắc hẳn rất thú vị. Cậu đang đọc gì vậy?

Nam: Mình đang đọc một quyển sách rất hay bằng tiếng Anh có tựa đề “Đêm qua tôi mơ thấy hòa bình: Nhật ký Đặng Thùy Trâm”.

Mark: Đặng Thùy Trâm? Cô ấy là ai vậy?

Nam: Cô ấy sinh ra ở Huế năm 1942. Cô ấy học ngành Y ở Hà Nội, và tình nguyện gia nhập quân đội năm 24 tuổi, làm bác sĩ phẫu thuật trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Mark: Đó là lúc cô ấy bắt đầu viết nhật ký, phải không?

Nam: Đúng vậy. Cô ấy viết nhật ký trong khi đang làm việc tại một bệnh viện dã chiến ở tỉnh Quảng Ngãi. Cuốn nhật ký chứa đựng những lời kể cá nhân về trải nghiệm của cô ấy trong chiến tranh và thể hiện tình yêu thương đối với gia đình và đất nước.

Mark: Wow! Nghe có vẻ thú vị đấy. Cô ấy còn sống không?

Nam: Thật không may, cô ấy đã bị quân địch giết khi đang làm nhiệm vụ trong rừng ở tỉnh Quảng Ngãi. Lúc đó cô ấy mới chỉ 27 tuổi.

Mark: Ồ, thật buồn quá. Nhưng làm sao người ta tìm thấy nhật ký của cô ấy?

Nam: Một người lính Mỹ đã tìm thấy nó và cứu nó khỏi bị đốt. Sau đó, hơn 30 năm sau ngày Trâm mất, một bản sao đã được trả lại cho mẹ cô ấy. Cuốn nhật ký được xuất bản ở Việt Nam năm 2005. Nó cũng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng khác.

Mark: Thật tuyệt vời!

Nam: Bây giờ cô ấy được coi là một anh hùng dân tộc vì đã cống hiến tuổi trẻ và cả cuộc đời để cứu sống người khác trong chiến tranh.

Mark: Cậu có thể cho mình mượn quyển sách khi cậu đọc xong không? Mình muốn tự đọc nó.

Nam: Chắc chắn rồi!

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again and circle the correct answer (Trang 9)

Đọc lại bài hội thoại và khoanh tròn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.

Câu Đáp án Giải thích
1 Hue Dựa vào câu: “She was born in Hue in 1942.”
2 operated on Dựa vào câu: “working as a surgeon” (bác sĩ phẫu thuật là người thực hiện phẫu thuật/mổ cho bệnh nhân)
3 young Dựa vào câu: “She was only 27 then.” (27 tuổi là còn rất trẻ)
4 more than three decades Dựa vào câu: “more than 30 years after Tram’s death” (30 năm = 3 thập kỷ)

Task 3: Find words and a phrase in Task 1 with the following meanings (Trang 9)

Tìm các từ và cụm từ trong Task 1 có nghĩa như sau.

STT Định nghĩa Đáp án Câu trong bài
1 written records of somebody’s experiences (những ghi chép về trải nghiệm của ai đó) accounts “The diary contains personal accounts of her experiences during the war”
2 the end of life (sự kết thúc của cuộc sống) death “more than 30 years after Tram’s death
3 giving one’s time and energy to something (dành thời gian và năng lượng cho điều gì đó) devoting “for devoting her youth and whole life to saving other people’s lives”
4 the time of being young (thời gian còn trẻ) youth “for devoting her youth and whole life”

Task 4: Complete the sentences based on the conversation (Trang 9)

Hoàn thành các câu dựa trên bài hội thoại.

Câu Đáp án Thì sử dụng
1 Dang Thuy Tram wrote her diary during the war. Past Simple
2 She was working in a field hospital in Quang Ngai Province at that time. Past Continuous
3 She was killed by the enemy in the jungle in Quang Ngai Province. Past Simple (Passive)
4 She was doing her duty when the enemy killed her. Past Continuous
5 An American soldier kept her diary from being destroyed. Past Simple

IV. Ngữ pháp: Past Simple vs Past Continuous

Trong Task 4, chúng ta thấy sự xuất hiện của hai thì: Past Simple (Quá khứ đơn) và Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn). Đây là điểm ngữ pháp trọng tâm của Unit 1.

1. Past Simple (Quá khứ đơn)

Cấu trúc:

Loại câu Cấu trúc
Khẳng định S + V2/ed
Phủ định S + did not + V
Nghi vấn Did + S + V?

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
  • Diễn tả một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ

Ví dụ từ bài học:

  • She was born in Hue in 1942. (Cô ấy sinh ra ở Huế năm 1942.)
  • She studied medicine in Ha Noi. (Cô ấy học ngành Y ở Hà Nội.)
  • Dang Thuy Tram wrote her diary during the war. (Đặng Thùy Trâm viết nhật ký trong chiến tranh.)
  • An American soldier found it and saved it. (Một người lính Mỹ tìm thấy và cứu nó.)

2. Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)

Cấu trúc:

Loại câu Cấu trúc
Khẳng định S + was/were + V-ing
Phủ định S + was/were + not + V-ing
Nghi vấn Was/Were + S + V-ing?

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ
  • Diễn tả hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào (hành động xen vào dùng Past Simple)

Ví dụ từ bài học:

  • She wrote her diary while she was working in a field hospital. (Cô ấy viết nhật ký trong khi đang làm việc tại bệnh viện dã chiến.)
  • She was killed while she was doing her duty. (Cô ấy bị giết khi đang làm nhiệm vụ.)

3. So sánh Past Simple và Past Continuous

Tiêu chí Past Simple Past Continuous
Hành động Đã hoàn thành Đang diễn ra
Tính chất Ngắn, xảy ra một lần Kéo dài, đang tiếp diễn
Dấu hiệu yesterday, ago, last… while, at that time, when…

Quy tắc quan trọng:

Khi một hành động đang diễn ra (Past Continuous) thì có một hành động khác xen vào (Past Simple):

While + Past Continuous, Past Simple

hoặc

Past Simple + while + Past Continuous

Ví dụ:

  • She was killed (Past Simple) while she was doing (Past Continuous) her duty.
  • While she was working (Past Continuous) in a field hospital, she wrote (Past Simple) her diary.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương