Unit 1 Tiếng Anh 12 (trang 11-12): Reading – Giải bài tập

Tiếp nối các bài học Getting StartedLanguage, Lesson 3: Reading trong Unit 1 “Life Stories We Admire” sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng đọc hiểu thông qua bài đọc về cuộc đời của Steve Jobs – một trong những nhà sáng lập huyền thoại của Apple và là người đã thay đổi cách thế giới sử dụng công nghệ.

Bài học này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đọc lấy ý chính (reading for main ideas) và đọc lấy thông tin chi tiết (reading for specific information), đồng thời học thêm từ vựng mới liên quan đến câu chuyện cuộc đời của những người nổi tiếng.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng chính trong bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
bond /bɒnd/ (v) gắn bó, tạo mối quan hệ thân thiết
cutting-edge /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ (adj) tiên tiến, hiện đại nhất
blockbuster /ˈblɒkbʌstə(r)/ (n) phim bom tấn, sản phẩm thành công lớn
diagnose with /ˈdaɪəɡnəʊz/ (v) chẩn đoán (bệnh)
visionary /ˈvɪʒənri/ (adj) có tầm nhìn xa, có tư tưởng tiên phong

Từ vựng bổ sung từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
adopt /əˈdɒpt/ (v) nhận nuôi
biological parents /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl ˈpeərənts/ (n) cha mẹ ruột
drop out /drɒp aʊt/ (v) bỏ học giữa chừng
garage /ˈɡærɑːʒ/ (n) nhà để xe
accessible /əkˈsesəbl/ (adj) dễ tiếp cận
touch-screen /tʌtʃ skriːn/ (n) màn hình cảm ứng
animation /ˌænɪˈmeɪʃn/ (n) hoạt hình
pancreatic cancer /ˌpæŋkriˈætɪk ˈkænsə(r)/ (n) ung thư tuyến tụy
pass away /pɑːs əˈweɪ/ (v) qua đời
genius /ˈdʒiːniəs/ (n) thiên tài

II. Pre-Reading (Trước khi đọc)

Task 1: Work in pairs. Discuss the questions (Trang 11)

Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi.

1. Who is the man in the photo? (Người đàn ông trong ảnh là ai?)

Gợi ý trả lời:

He is Steve Jobs. (Ông ấy là Steve Jobs.)

2. What is he most famous for? (Ông ấy nổi tiếng nhất vì điều gì?)

Gợi ý trả lời:

He is famous for co-founding the Apple company and inventing products such as the iPhone and the iPod. (Ông ấy nổi tiếng vì đồng sáng lập công ty Apple và phát minh ra các sản phẩm như iPhone và iPod.)

III. While-Reading (Trong khi đọc)

Bài đọc: Steve Jobs’ Life and Achievements

Section A

Steven Paul Jobs was born on 24 February, 1955 in San Francisco, USA. His biological parents were not married and gave him up for adoption. He was adopted by Clara and Paul Jobs.

In 1971, Jobs met Steve Wozniak, who was five years older than him, but they bonded over their love of electronics. After high school, Jobs attended Reed College in Oregon, but found the classes boring and dropped out after six months.

Section B

When Jobs was 21, he and Wozniak started Apple Computers in Jobs’ family garage with money they got by selling Jobs’ van and Wozniak’s scientific calculator. By making computers smaller, cheaper, and accessible to everyday users, their company became a huge success and sales quickly increased.

Although Jobs left Apple in 1985, he returned to his post in 1997 when the company needed new ideas. He helped invent new products such as the iMac, the iBook for students, the iPod music player, and iTunes music software. In 2007, he introduced the touch-screen iPhone which changed the way phones were used. Apple products were not only designed to be cutting-edge technology, but also to be stylish and easy to use.

In addition, Jobs contributed to computer animation. In 1986, he bought a small company, which later became Pixar Animation Studios. It produced the first full-length computer-animated film Toy Story, followed by other blockbusters.

Section C

In 2003, Jobs was diagnosed with a rare form of pancreatic cancer. He fought the disease for several years, and stopped working in August, 2011. Two months later, he passed away.

He had four children, three with his wife of 20 years and one from a previous relationship.

On an Apple web page, a statement reads, ‘Apple has lost a visionary and creative genius, and the world has lost an amazing human being.’

Dịch bài đọc: Cuộc đời và Thành tựu của Steve Jobs

Phần A

Steven Paul Jobs sinh ngày 24 tháng 2 năm 1955 tại San Francisco, Mỹ. Cha mẹ ruột của ông không kết hôn và đã cho ông đi làm con nuôi. Ông được Clara và Paul Jobs nhận nuôi.

Năm 1971, Jobs gặp Steve Wozniak, người hơn ông năm tuổi, nhưng họ đã gắn bó với nhau nhờ tình yêu chung dành cho điện tử. Sau khi tốt nghiệp trung học, Jobs theo học tại Đại học Reed ở Oregon, nhưng thấy các lớp học nhàm chán và bỏ học sau sáu tháng.

Phần B

Khi Jobs 21 tuổi, ông và Wozniak thành lập Apple Computers trong nhà để xe của gia đình Jobs với số tiền họ có được từ việc bán chiếc xe tải của Jobs và máy tính khoa học của Wozniak. Bằng cách làm cho máy tính nhỏ hơn, rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn với người dùng thông thường, công ty của họ đã trở thành một thành công lớn và doanh số nhanh chóng tăng lên.

Mặc dù Jobs rời Apple vào năm 1985, ông đã quay trở lại vị trí của mình vào năm 1997 khi công ty cần những ý tưởng mới. Ông đã giúp phát minh ra các sản phẩm mới như iMac, iBook dành cho sinh viên, máy nghe nhạc iPod và phần mềm âm nhạc iTunes. Năm 2007, ông giới thiệu iPhone màn hình cảm ứng, thứ đã thay đổi cách sử dụng điện thoại. Các sản phẩm của Apple không chỉ được thiết kế với công nghệ tiên tiến mà còn phải thời trang và dễ sử dụng.

Ngoài ra, Jobs còn đóng góp cho hoạt hình máy tính. Năm 1986, ông mua một công ty nhỏ, sau này trở thành Pixar Animation Studios. Công ty này đã sản xuất bộ phim hoạt hình máy tính dài đầu tiên Toy Story, tiếp theo là các bộ phim bom tấn khác.

Phần C

Năm 2003, Jobs được chẩn đoán mắc một dạng ung thư tuyến tụy hiếm gặp. Ông chiến đấu với căn bệnh trong nhiều năm và ngừng làm việc vào tháng 8 năm 2011. Hai tháng sau, ông qua đời.

Ông có bốn người con, ba người với người vợ đã chung sống 20 năm và một người từ mối quan hệ trước đó.

Trên một trang web của Apple, một tuyên bố viết: “Apple đã mất đi một người có tầm nhìn và một thiên tài sáng tạo, và thế giới đã mất đi một con người tuyệt vời.”

Task 2: Read the article. Choose the words or phrases with the closest meaning to the highlighted words or phrases in the text (Trang 11-12)

Đọc bài báo. Chọn từ hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với các từ hoặc cụm từ được tô đậm trong bài.

1. adopted

  • A. given birth to (được sinh ra)
  • B. taken by another family as their own child (được một gia đình khác nhận làm con)

Đáp án: B

Giải thích: Trong câu “His biological parents were not married and gave him up for adoption. He was adopted by Clara and Paul Jobs”, từ “adopted” có nghĩa là được nhận nuôi bởi một gia đình khác. Cha mẹ ruột của ông đã cho ông đi làm con nuôi, và ông được gia đình Jobs nhận nuôi.

2. dropped out

  • A. continued to study (tiếp tục học)
  • B. left school/college before completing your studies (rời trường trước khi hoàn thành việc học)

Đáp án: B

Giải thích: Trong câu “Jobs attended Reed College in Oregon, but found the classes boring and dropped out after six months”, từ “dropped out” có nghĩa là bỏ học giữa chừng. Jobs đã bỏ học sau sáu tháng vì thấy các lớp học nhàm chán.

3. cancer

  • A. a serious disease (một căn bệnh nghiêm trọng)
  • B. a dangerous animal (một con vật nguy hiểm)

Đáp án: A

Giải thích: Trong câu “In 2003, Jobs was diagnosed with a rare form of pancreatic cancer“, từ “cancer” là một căn bệnh nghiêm trọng. Ung thư tuyến tụy là một trong những loại ung thư nguy hiểm nhất.

4. passed away

  • A. died (chết, qua đời)
  • B. went past something (đi qua cái gì đó)

Đáp án: A

Giải thích: Trong câu “Two months later, he passed away“, cụm từ “passed away” là cách nói lịch sự để chỉ việc ai đó qua đời. Steve Jobs qua đời vào tháng 10 năm 2011.

5. genius

  • A. a very intelligent person (một người rất thông minh)
  • B. an ordinary person (một người bình thường)

Đáp án: A

Giải thích: Trong câu “Apple has lost a visionary and creative genius“, từ “genius” chỉ một người có trí tuệ xuất chúng, một thiên tài. Steve Jobs được coi là một thiên tài sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ.

Task 3: Read the article again. Match each section (A-C) with a heading (1-5). There are TWO extra headings (Trang 12)

Đọc lại bài báo. Nối mỗi phần (A-C) với một tiêu đề (1-5). Có HAI tiêu đề thừa.

Danh sách tiêu đề:

  1. Achievements (Thành tựu)
  2. Early life and education (Cuộc sống đầu đời và giáo dục)
  3. Marriage and family (Hôn nhân và gia đình)
  4. Contribution to animation (Đóng góp cho hoạt hình)
  5. Health issues and family (Vấn đề sức khỏe và gia đình)

Đáp án:

Phần Tiêu đề Giải thích
A 2. Early life and education Phần A nói về việc Steve Jobs sinh ra, được nhận nuôi, gặp Steve Wozniak và theo học đại học Reed College
B 1. Achievements Phần B nói về các thành tựu của Steve Jobs: thành lập Apple, phát minh các sản phẩm (iMac, iPod, iPhone), mua Pixar và sản xuất phim Toy Story
C 5. Health issues and family Phần C nói về việc Steve Jobs được chẩn đoán ung thư, qua đời, và thông tin về gia đình ông (4 người con)

Hai tiêu đề thừa:

  • 3. Marriage and family – Chỉ đề cập một phần nhỏ trong Section C
  • 4. Contribution to animation – Chỉ là một phần nhỏ trong Section B, không đại diện cho toàn bộ nội dung

Task 4: Read the article again. Complete the diagram with information from the text. Use ONE word for each gap (Trang 12)

Đọc lại bài báo. Hoàn thành sơ đồ với thông tin từ bài đọc. Sử dụng MỘT từ cho mỗi chỗ trống.

Sơ đồ Timeline (Dòng thời gian):

Năm Sự kiện
1955 • born in San Francisco
(1) adopted by the Jobs’ family
1976 • started (2) Apple Computers
1985 • left the company
1986 • bought a (3) company
1997-2010 • returned to Apple
• helped invent new (4) products
2011 • resigned
• died of (5) cancer

Đáp án chi tiết:

1. adopted

Giải thích: Dựa vào câu “He was adopted by Clara and Paul Jobs.” Steve Jobs được gia đình Jobs nhận nuôi.

2. Apple

Giải thích: Dựa vào câu “When Jobs was 21, he and Wozniak started Apple Computers in Jobs’ family garage.” Năm 1976 (khi Jobs 21 tuổi), ông thành lập Apple Computers.

3. company

Giải thích: Dựa vào câu “In 1986, he bought a small company, which later became Pixar Animation Studios.” Năm 1986, ông mua một công ty nhỏ, sau này trở thành Pixar.

4. products

Giải thích: Dựa vào câu “He helped invent new products such as the iMac, the iBook for students, the iPod music player, and iTunes music software.” Ông giúp phát minh ra các sản phẩm mới.

5. cancer

Giải thích: Dựa vào câu “In 2003, Jobs was diagnosed with a rare form of pancreatic cancer.” và thông tin ông qua đời năm 2011. Steve Jobs chết vì ung thư.

IV. Post-Reading (Sau khi đọc)

Task 5: Work in pairs. Discuss the following question: What do you admire the most about Steve Jobs? (Trang 12)

Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau: Bạn ngưỡng mộ điều gì nhất ở Steve Jobs?

Gợi ý trả lời:

Bài mẫu 1: Ngưỡng mộ sự kiên trì vượt qua khó khăn

What I admire the most about Steve Jobs is how he overcame difficulties in his life to achieve significant breakthroughs in communication technology. He was given up for adoption as a baby, dropped out of college, and was even fired from his own company. However, he never gave up. He returned to Apple and transformed it into one of the most valuable companies in the world.

Dịch: Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở Steve Jobs là cách ông vượt qua những khó khăn trong cuộc sống để đạt được những bước đột phá quan trọng trong công nghệ truyền thông. Ông bị cho đi làm con nuôi khi còn là em bé, bỏ học đại học, và thậm chí bị sa thải khỏi chính công ty của mình. Tuy nhiên, ông không bao giờ bỏ cuộc. Ông quay lại Apple và biến nó thành một trong những công ty có giá trị nhất thế giới.

Bài mẫu 2: Ngưỡng mộ sự sáng tạo và tầm nhìn

I admire Steve Jobs for his creativity and vision. He dedicated his life to building technology and inventing products that are user-friendly, efficient, and stylish. He didn’t just create computers; he revolutionized the way we listen to music with the iPod, the way we use phones with the iPhone, and the way we watch animated movies with Pixar. He truly was a visionary and creative genius.

Dịch: Tôi ngưỡng mộ Steve Jobs vì sự sáng tạo và tầm nhìn của ông. Ông dành cả cuộc đời để xây dựng công nghệ và phát minh ra các sản phẩm thân thiện với người dùng, hiệu quả và thời trang. Ông không chỉ tạo ra máy tính; ông đã cách mạng hóa cách chúng ta nghe nhạc với iPod, cách chúng ta sử dụng điện thoại với iPhone, và cách chúng ta xem phim hoạt hình với Pixar. Ông thực sự là một người có tầm nhìn và một thiên tài sáng tạo.

Bài mẫu 3: Ngưỡng mộ tinh thần khởi nghiệp

What I admire the most about Steve Jobs is his entrepreneurial spirit. He started Apple in his family’s garage when he was only 21 years old. He sold his van and his friend sold his calculator just to get the money to start the company. This shows that you don’t need a lot of money or resources to start a successful business – you just need a great idea and the determination to make it happen.

Dịch: Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở Steve Jobs là tinh thần khởi nghiệp của ông. Ông thành lập Apple trong nhà để xe của gia đình khi mới 21 tuổi. Ông bán chiếc xe tải của mình và bạn ông bán máy tính chỉ để có tiền khởi nghiệp. Điều này cho thấy bạn không cần nhiều tiền hay nguồn lực để bắt đầu một doanh nghiệp thành công – bạn chỉ cần một ý tưởng tuyệt vời và quyết tâm để biến nó thành hiện thực.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương