Unit 1 Tiếng Anh 12 Listening (trang 13, 14, 15): Từ vựng, giải bài tập

Tiếp nối các bài học về những câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ, Lesson 5: Listening trong Unit 1 “Life Stories We Admire” sẽ đưa học sinh đến với cuộc đời của Walt Disney – người được mệnh danh là “Cha đẻ của chuột Mickey” và là người sáng lập ra đế chế giải trí Disney nổi tiếng toàn cầu.

Qua bài học này, học sinh sẽ được luyện kỹ năng nghe hiểu thông qua một bài nói về cuộc đời và những thành tựu của Walt Disney, đồng thời học thêm từ vựng liên quan đến chủ đề phim hoạt hình và công viên giải trí.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
profitable /ˈprɒfɪtəbl/ (adj) có lợi nhuận, sinh lời
theme park /ˈθiːm pɑːk/ (n) công viên giải trí theo chủ đề
dwarf /dwɔːf/ (n) chú lùn
inspire /ɪnˈspaɪə(r)/ (v) truyền cảm hứng
animated cartoon /ˈænɪmeɪtɪd kɑːˈtuːn/ (n) phim hoạt hình
achievement /əˈtʃiːvmənt/ (n) thành tựu
tourist attraction /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/ (n) điểm thu hút khách du lịch

II. Giới thiệu về Walt Disney

Walt Disney (1901-1966) là nhà làm phim hoạt hình, nhà sản xuất phim và doanh nhân người Mỹ. Ông là người đồng sáng lập The Walt Disney Company và được coi là biểu tượng của ngành công nghiệp hoạt hình thế giới.

Những thành tựu nổi bật:

  • Sáng tạo ra nhân vật chuột Mickey Mouse nổi tiếng
  • Sản xuất bộ phim hoạt hình dài đầu tiên “Snow White and the Seven Dwarfs” (Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn)
  • Xây dựng công viên giải trí Disneyland
  • Giữ kỷ lục người đoạt nhiều giải Oscar nhất trong lịch sử (22 giải)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs. Solve the crossword to reveal the secret name (Trang 14)

Làm việc theo cặp. Giải ô chữ để tìm ra tên bí mật. Chia sẻ những gì bạn biết về ông ấy hoặc các bộ phim của ông ấy.

Đáp án:

STT Gợi ý Đáp án Nghĩa tiếng Việt
1 The Little _______ MERMAID Nàng tiên cá
2 Snow _______ and the Seven Dwarfs WHITE Bạch Tuyết
3 Mickey _______ MOUSE Chuột Mickey
4 The _______ King LION Vua sư tử
5 _______ CINDERELLA Cô bé Lọ Lem
6 _______ and the Beast BEAUTY Người đẹp và Quái vật

Disney

Tên bí mật (cột dọc màu xanh): DISNEY

Giới thiệu các bộ phim Disney:

Phim Năm Mô tả
The Little Mermaid 1989 Câu chuyện về nàng tiên cá Ariel mơ ước được sống trên cạn
Snow White and the Seven Dwarfs 1937 Bộ phim hoạt hình dài đầu tiên của Disney
Mickey Mouse 1928 Nhân vật biểu tượng của Disney, xuất hiện lần đầu trong “Steamboat Willie”
The Lion King 1994 Câu chuyện về chú sư tử Simba và hành trình trưởng thành
Cinderella 1950 Câu chuyện cổ tích về cô bé Lọ Lem
Beauty and the Beast 1991 Câu chuyện tình yêu giữa Belle và Quái vật

Task 2: Listen to a talk about Walt Disney’s life. Number the events in the order they are mentioned (Trang 15)

Nghe bài nói về cuộc đời Walt Disney. Đánh số các sự kiện theo thứ tự được đề cập.

Các sự kiện:

Ký hiệu Sự kiện tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
A A difficult beginning Một khởi đầu khó khăn
B An introduction to Walt Disney Giới thiệu về Walt Disney
C Creating the world’s most popular tourist attraction Tạo ra điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất thế giới
D The birth of Mickey Mouse Sự ra đời của chuột Mickey
E The success of Snow White and the Seven Dwarfs Thành công của Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn
F The continued success of The Walt Disney Studios Thành công tiếp nối của Hãng phim Walt Disney

Đáp án:

Thứ tự Sự kiện
1 B – An introduction to Walt Disney
2 A – A difficult beginning
3 D – The birth of Mickey Mouse
4 E – The success of Snow White and the Seven Dwarfs
5 C – Creating the world’s most popular tourist attraction
6 F – The continued success of The Walt Disney Studios

Giải thích:

Bài nghe được sắp xếp theo trình tự logic về cuộc đời Walt Disney:

  1. Giới thiệu về Walt Disney (B)
  2. Khởi đầu khó khăn – thời thơ ấu và những thất bại ban đầu (A)
  3. Sự ra đời của Mickey Mouse năm 1928 – bước ngoặt trong sự nghiệp (D)
  4. Thành công của Snow White năm 1937 – bộ phim hoạt hình dài đầu tiên (E)
  5. Xây dựng Disneyland – công viên giải trí nổi tiếng (C)
  6. Thành công tiếp nối của hãng phim Disney (F)

Audio Script – Bài nghe và Dịch nghĩa

Bài nghe (English)

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Walt Disney was one of the most admired people in the film industry. Many of the films created by his company are very popular with both children and adults.

However, success did not come early for Disney. When he set up his own film company, it was not very profitable. So, Disney chose to move to Hollywood to start a new career.

There, he developed a character based on a pet mouse he once had, under the name of Mickey Mouse. He even gave the mouse his own voice. Soon, Mickey Mouse became the world’s most popular cartoon character and Disney was very popular worldwide.

But Disney did not stop there. He went on to produce his first feature-length animated film Snow White and the Seven Dwarfs. The film became a huge success, earning more than 400 million dollars since its release and eight Oscars, the top award in the film industry. Throughout his career, Disney won or received 26 Oscars – a record in history.

Besides making films, Disney was also the creator of the first Disneyland theme park which opened in 1955. Nowadays, there are 12 Disney parks around the world where people can meet Disney cartoon characters and see live shows of their magical stories.

After his death, The Walt Disney Studios continued to make high-quality live-action and animated films, such as The Little Mermaid, Beauty and the Beast, and The Lion King. His films continue to inspire both adults and children to follow their dreams.

Dịch nghĩa (Vietnamese)

Walt Disney là một trong những người được ngưỡng mộ nhất trong ngành công nghiệp điện ảnh. Nhiều bộ phim do công ty của ông tạo ra rất được yêu thích bởi cả trẻ em và người lớn.

Tuy nhiên, thành công không đến sớm với Disney. Khi ông thành lập công ty phim của riêng mình, nó không mang lại nhiều lợi nhuận. Vì vậy, Disney đã chọn chuyển đến Hollywood để bắt đầu một sự nghiệp mới.

Tại đây, ông đã phát triển một nhân vật dựa trên một con chuột nuôi mà ông từng có, với cái tên Mickey Mouse (Chuột Mickey). Ông thậm chí còn lồng tiếng cho chú chuột bằng chính giọng nói của mình. Chẳng bao lâu sau, chuột Mickey trở thành nhân vật hoạt hình nổi tiếng nhất thế giới và Disney trở nên nổi tiếng toàn cầu.

Nhưng Disney không dừng lại ở đó. Ông tiếp tục sản xuất bộ phim hoạt hình dài đầu tiên của mình – Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn. Bộ phim đã trở thành một thành công vang dội, thu về hơn 400 triệu đô la kể từ khi phát hành và đoạt 8 giải Oscar – giải thưởng cao nhất trong ngành công nghiệp điện ảnh. Trong suốt sự nghiệp của mình, Disney đã giành được hoặc nhận được 26 giải Oscar – một kỷ lục trong lịch sử.

Bên cạnh việc làm phim, Disney còn là người sáng tạo ra công viên giải trí Disneyland đầu tiên, được khai trương vào năm 1955. Ngày nay, có 12 công viên Disney trên khắp thế giới, nơi mọi người có thể gặp gỡ các nhân vật hoạt hình Disney và xem các buổi biểu diễn trực tiếp về những câu chuyện kỳ diệu của họ.

Sau khi ông qua đời, Hãng phim Walt Disney tiếp tục sản xuất các bộ phim người đóng và phim hoạt hình chất lượng cao, như Nàng Tiên Cá, Người Đẹp và Quái Vật, và Vua Sư Tử. Các bộ phim của ông tiếp tục truyền cảm hứng cho cả người lớn và trẻ em theo đuổi ước mơ của mình.

Task 3: Listen to the talk again. Choose the correct answer A, B, or C (Trang 15)

Nghe lại bài nói. Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.

Câu 1: Walt Disney moved to Hollywood because _______.

A. his parents moved to work there B. he wanted to start his career again C. his company became very successful

Đáp án: B

Giải thích: Walt Disney chuyển đến Hollywood vì ông muốn bắt đầu lại sự nghiệp sau khi công ty đầu tiên thất bại.

Dịch: Walt Disney chuyển đến Hollywood vì ông muốn bắt đầu lại sự nghiệp.

Câu 2: Which is true about Mickey Mouse?

A. It was based on a real pet. B. It was first voiced by a famous actor. C. It was not very popular.

Đáp án: A

Giải thích: Mickey Mouse được lấy cảm hứng từ một con chuột thật mà Walt Disney nuôi.

Dịch: Điều nào đúng về chuột Mickey? – Nó được dựa trên một con vật nuôi thật.

Câu 3: What is NOT mentioned as an achievement of Snow White and the Seven Dwarfs?

A. It earned more than 400 million dollars. B. It won several Oscars. C. It was the best movie in the film industry.

Đáp án: C

Giải thích: Bài nghe đề cập rằng Snow White kiếm được hơn 400 triệu đô la và đoạt nhiều giải Oscar, nhưng KHÔNG đề cập rằng đó là bộ phim hay nhất trong ngành công nghiệp điện ảnh.

Dịch: Điều gì KHÔNG được đề cập là thành tựu của Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn? – Đó là bộ phim hay nhất trong ngành công nghiệp điện ảnh.

Câu 4: What is true about Disney’s achievements?

A. He created the first animated cartoon. B. He holds the record for the most Oscars in history. C. He designed all the Disneyland theme parks.

Đáp án: B

Giải thích: Walt Disney giữ kỷ lục người đoạt nhiều giải Oscar nhất trong lịch sử với 22 giải.

Dịch: Điều gì đúng về những thành tựu của Disney? – Ông giữ kỷ lục đoạt nhiều giải Oscar nhất trong lịch sử.

Câu 5: Why did he create Disneyland theme parks?

A. So that visitors can share their magical stories with Disney characters. B. So that fans can see Disney characters live on stage and interact with them. C. So that visitors can learn to make animated films.

Đáp án: B

Giải thích: Walt Disney xây dựng công viên Disneyland để người hâm mộ có thể gặp gỡ các nhân vật Disney trực tiếp trên sân khấu và tương tác với họ.

Dịch: Tại sao ông ấy tạo ra các công viên giải trí Disneyland? – Để người hâm mộ có thể nhìn thấy các nhân vật Disney biểu diễn trực tiếp trên sân khấu và tương tác với họ.

Task 4: Work in pairs. Discuss the question (Trang 15)

Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi: What do you think is most impressive about Walt Disney’s life and achievements?

(Bạn nghĩ điều gì ấn tượng nhất về cuộc đời và những thành tựu của Walt Disney?)

Gợi ý trả lời:

Bài mẫu 1: Về sự kiên trì vượt khó

I am most impressed by his determination to overcome difficulties in his life to become successful. Although his first film company was a failure, he did not give up, but started over and built up a very successful business afterwards. It shows the importance of perseverance in achieving your goals and making your dreams come true.

Dịch: Tôi ấn tượng nhất với sự quyết tâm vượt qua khó khăn trong cuộc sống để trở nên thành công của ông. Mặc dù công ty phim đầu tiên của ông thất bại, ông không bỏ cuộc mà bắt đầu lại và xây dựng một doanh nghiệp rất thành công sau đó. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự kiên trì trong việc đạt được mục tiêu và biến ước mơ thành hiện thực.

Bài mẫu 2: Về sự sáng tạo

What I find most impressive about Walt Disney is his creativity and imagination. He created Mickey Mouse, one of the most beloved characters in the world, and produced the first full-length animated film, Snow White and the Seven Dwarfs. His ability to bring fairy tales to life has inspired millions of people around the world.

Dịch: Điều tôi thấy ấn tượng nhất về Walt Disney là sự sáng tạo và trí tưởng tượng của ông. Ông đã tạo ra chuột Mickey, một trong những nhân vật được yêu thích nhất trên thế giới, và sản xuất bộ phim hoạt hình dài đầu tiên, Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn. Khả năng mang những câu chuyện cổ tích vào cuộc sống của ông đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới.

Bài mẫu 3: Về những kỷ lục đạt được

I think the most impressive thing about Walt Disney is that he holds the record for the most Oscars in history. He won 22 Academy Awards, which shows how talented and hardworking he was. His achievements in the film industry are unmatched and will probably never be broken.

Dịch: Tôi nghĩ điều ấn tượng nhất về Walt Disney là ông giữ kỷ lục đoạt nhiều giải Oscar nhất trong lịch sử. Ông đã giành được 22 giải Oscar, điều này cho thấy ông tài năng và chăm chỉ như thế nào. Những thành tựu của ông trong ngành công nghiệp điện ảnh là vô song và có lẽ sẽ không bao giờ bị phá vỡ.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương