Tiếng Anh 12 Unit 8 Reading: Wildlife conservation news

Trong bài học Unit 8: Wildlife Conservation – Lesson 3: Reading, các em sẽ được:

  • Đọc lướt để nắm ý chính (Skim for main ideas)
  • Đọc quét để tìm thông tin cụ thể (Scan for specific information)
  • Tìm hiểu các tin tức về bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
extinction /ɪkˈstɪŋkʃn/ n sự tuyệt chủng
take measures /teɪk ˈmeʒəz/ phrase đưa ra biện pháp
biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ n sự đa dạng sinh học
entitle /ɪnˈtaɪtl/ v đặt tiêu đề
spawning ground /ˈspɔːnɪŋ ɡraʊnd/ n bãi đẻ trứng
debris /ˈdebriː/ n mảnh vỡ, mảnh vụn
nurseries /ˈnɜːsəriz/ n vườn ươm
marine /məˈriːn/ adj thuộc về biển
vulnerable /ˈvʌlnərəbl/ adj dễ bị tổn thương
coral reef /ˈkɒrəl riːf/ n rạn san hô
ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/ n hệ sinh thái
seabed /ˈsiːbed/ n đáy biển

II. Task 1: Pre-Reading (Trang 104)

Yêu cầu: Work in pairs. Discuss the following questions.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)

Câu hỏi:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Do you often read news stories about wildlife? If yes, what are they about? Bạn có thường đọc các tin tức về động vật hoang dã không? Nếu có, chúng nói về điều gì?

Gợi ý trả lời:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Yes, I often read news stories about wildlife. They are usually about endangered species, conservation efforts, illegal hunting, and habitat loss. Có, tôi thường đọc các tin tức về động vật hoang dã. Chúng thường về các loài có nguy cơ tuyệt chủng, các nỗ lực bảo tồn, săn bắt trái phép, và mất môi trường sống.
Sometimes I read news about wildlife conservation projects in Vietnam, such as protecting sea turtles or saving endangered primates. Đôi khi tôi đọc tin tức về các dự án bảo tồn động vật hoang dã ở Việt Nam, như bảo vệ rùa biển hoặc cứu các loài linh trưởng có nguy cơ tuyệt chủng.

III. Bài đọc: Wildlife Conservation News

News Item 1 – Tin tức 1

Tiếng Anh:

More than 600 volunteers participated in sea turtle conservation activities held on Con Dao Island last week. Volunteers made sure that their spawning ground is safe. They also rescued turtle eggs and buried them in the sand. Sea turtles are threatened with extinction worldwide, and their populations have decreased dramatically in many places. That is why sea turtle conservation programmes are organised annually around the world. They attract many volunteers and help raise public awareness about the threats to sea turtle species.

Tiếng Việt:

Hơn 600 tình nguyện viên đã tham gia các hoạt động bảo tồn rùa biển được tổ chức trên đảo Côn Đảo tuần trước. Các tình nguyện viên đã đảm bảo rằng bãi đẻ trứng của chúng được an toàn. Họ cũng cứu trứng rùa và chôn chúng trong cát. Rùa biển đang bị đe dọa tuyệt chủng trên toàn thế giới, và số lượng của chúng đã giảm đáng kể ở nhiều nơi. Đó là lý do tại sao các chương trình bảo tồn rùa biển được tổ chức hàng năm trên khắp thế giới. Chúng thu hút nhiều tình nguyện viên và giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về các mối đe dọa đối với các loài rùa biển.

News Item 2 – Tin tức 2

Tiếng Anh:

Local authorities are taking measures to restore the coral reef ecosystem in Nha Trang Bay. They will organise regular clean-ups of the seabed and removal of marine debris. Diving clubs will also help by having their professional divers collect broken pieces of coral, re-grow them in underwater nurseries, and then re-attach them to reefs. Coral cover is expected to increase, which will help restore natural habitats and promote marine biodiversity in the bay. In addition, the bay’s management board will also monitor the number of swimmers and divers to avoid putting too much stress on the ecosystem.

Tiếng Việt:

Chính quyền địa phương đang thực hiện các biện pháp để phục hồi hệ sinh thái rạn san hô ở vịnh Nha Trang. Họ sẽ tổ chức dọn dẹp đáy biển và loại bỏ mảnh vụn biển thường xuyên. Các câu lạc bộ lặn cũng sẽ giúp đỡ bằng cách cho các thợ lặn chuyên nghiệp thu thập các mảnh san hô vỡ, nuôi lại chúng trong các vườn ươm dưới nước, và sau đó gắn lại chúng vào các rạn san hô. Độ phủ san hô dự kiến sẽ tăng lên, điều này sẽ giúp phục hồi môi trường sống tự nhiên và thúc đẩy đa dạng sinh học biển trong vịnh. Ngoài ra, ban quản lý vịnh cũng sẽ theo dõi số lượng người bơi và thợ lặn để tránh gây quá nhiều áp lực lên hệ sinh thái.

News Item 3 – Tin tức 3

Tiếng Anh:

An exhibition entitled ‘Paint for wildlife’ will be held in Ha Noi next week. It will include more than 30 paintings by secondary school students across the country. Visitors will also have the opportunity to meet the young artists and discuss the stories behind their beautiful paintings. All of them will be on sale to raise money for the protection of endangered and vulnerable species. The event organisers hope to raise public awareness of wildlife conservation through art and contribute to efforts to save rare and endangered animals.

Tiếng Việt:

Một triển lãm có tên ‘Vẽ tranh vì động vật hoang dã’ sẽ được tổ chức tại Hà Nội vào tuần tới. Triển lãm sẽ bao gồm hơn 30 bức tranh của học sinh trung học trên cả nước. Du khách cũng sẽ có cơ hội gặp gỡ các họa sĩ trẻ và thảo luận về những câu chuyện đằng sau những bức tranh đẹp của họ. Tất cả các bức tranh sẽ được bán để gây quỹ bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và dễ bị tổn thương. Các nhà tổ chức sự kiện hy vọng sẽ nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn động vật hoang dã thông qua nghệ thuật và đóng góp vào các nỗ lực cứu các loài động vật quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng.

IV. Task 2 (Trang 104)

Yêu cầu: Read the news items and choose the most suitable headline for each one. There are TWO extra headlines.

(Đọc các mẩu tin và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho mỗi mẩu tin. Có HAI tiêu đề thừa.)

Các tiêu đề:

Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt
A Plans to help coral reefs recover Kế hoạch giúp rạn san hô phục hồi
B Sea turtle protection efforts supported by hundreds of volunteers Nỗ lực bảo vệ rùa biển được hỗ trợ bởi hàng trăm tình nguyện viên
C The effect of diving activities on coral reefs Ảnh hưởng của hoạt động lặn đối với rạn san hô
D Wildlife art exhibition to raise public awareness and funds Triển lãm nghệ thuật động vật hoang dã để nâng cao nhận thức và gây quỹ
E Young wildlife artists to hold exhibition of vulnerable species Các họa sĩ trẻ về động vật hoang dã tổ chức triển lãm các loài dễ bị tổn thương

Đáp án Task 2:

News Item Đáp án Giải thích
1 B Mẩu tin 1 nói về hơn 600 tình nguyện viên tham gia bảo vệ rùa biển ở Côn Đảo → “Sea turtle protection efforts supported by hundreds of volunteers”
2 A Mẩu tin 2 nói về các biện pháp phục hồi rạn san hô ở vịnh Nha Trang → “Plans to help coral reefs recover”
3 D Mẩu tin 3 nói về triển lãm tranh “Paint for wildlife” để nâng cao nhận thức và gây quỹ → “Wildlife art exhibition to raise public awareness and funds”

Tiêu đề thừa: C và E

V. Task 3 (Trang 105)

Yêu cầu: Read the news items again and match the highlighted words and phrase with their meanings.

(Đọc lại các mẩu tin và nối các từ và cụm từ được đánh dấu với nghĩa của chúng.)

Các từ cần nối:

Số Từ/Cụm từ
1 spawning ground
2 debris
3 nurseries
4 marine
5 vulnerable

Các nghĩa:

Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt
a easily harmed or hurt physically or mentally dễ bị tổn hại hoặc tổn thương về thể chất hoặc tinh thần
b places where young plants are grown for planting somewhere else nơi cây non được trồng để trồng ở nơi khác
c a place where sea turtles and other animals such as fish and frogs leave their eggs nơi rùa biển và các động vật khác như cá và ếch đẻ trứng
d related to the sea liên quan đến biển
e broken pieces of something larger các mảnh vỡ của thứ gì đó lớn hơn

Đáp án Task 3:

Từ/Cụm từ Đáp án Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1. spawning ground c /ˈspɔːnɪŋ ɡraʊnd/ bãi đẻ trứng – nơi rùa biển và các động vật khác như cá và ếch đẻ trứng
2. debris e /ˈdebriː/ mảnh vụn – các mảnh vỡ của thứ gì đó lớn hơn
3. nurseries b /ˈnɜːsəriz/ vườn ươm – nơi cây non được trồng để trồng ở nơi khác
4. marine d /məˈriːn/ thuộc về biển – liên quan đến biển
5. vulnerable a /ˈvʌlnərəbl/ dễ bị tổn thương – dễ bị tổn hại hoặc tổn thương về thể chất hoặc tinh thần

VI. Task 4 (Trang 105)

Yêu cầu: Read the news items again and choose the correct answer.

(Đọc lại các mẩu tin và chọn câu trả lời đúng.)

Câu 1:

Tiếng Anh: Where is the sea turtle spawning ground?

Tiếng Việt: Bãi đẻ trứng của rùa biển ở đâu?

Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A Con Dao Island Đảo Côn Đảo
B Ha Noi Hà Nội
C Khanh Hoa Khánh Hòa
D Nha Trang Nha Trang

Đáp án: A

Giải thích: Trong News Item 1: “More than 600 volunteers participated in sea turtle conservation activities held on Con Dao Island last week.” (Hơn 600 tình nguyện viên đã tham gia các hoạt động bảo tồn rùa biển được tổ chức trên đảo Côn Đảo tuần trước.)

Câu 2:

Tiếng Anh: Which of the following is NOT true about sea turtles?

Tiếng Việt: Điều nào sau đây KHÔNG đúng về rùa biển?

Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A Volunteers help sea turtles by burying them in the sand. Tình nguyện viên giúp rùa biển bằng cách chôn chúng trong cát.
B Their populations have gone down significantly. Số lượng của chúng đã giảm đáng kể.
C Many volunteers take part in conservation projects to help sea turtles every year. Nhiều tình nguyện viên tham gia các dự án bảo tồn để giúp rùa biển mỗi năm.
D They are facing extinction all over the world. Chúng đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng trên toàn thế giới.

Đáp án: A

Giải thích: Trong bài đọc nói: “They also rescued turtle eggs and buried them in the sand.” (Họ cũng cứu trứng rùa và chôn chúng trong cát.) → Tình nguyện viên chôn trứng rùa chứ không phải chôn rùa biển.

Câu 3:

Tiếng Anh: Why did the management board of Nha Trang Bay have to monitor the number of divers and swimmers there?

Tiếng Việt: Tại sao ban quản lý vịnh Nha Trang phải theo dõi số lượng thợ lặn và người bơi ở đó?

Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A To train more professional divers. Để đào tạo thêm thợ lặn chuyên nghiệp.
B To restore the coral system. Để phục hồi hệ thống san hô.
C To avoid putting pressure on the system. Để tránh gây áp lực lên hệ sinh thái.
D To promote the natural habitat of the bay. Để thúc đẩy môi trường sống tự nhiên của vịnh.

Đáp án: C

Giải thích: Trong News Item 2: “the bay’s management board will also monitor the number of swimmers and divers to avoid putting too much stress on the ecosystem.” (ban quản lý vịnh cũng sẽ theo dõi số lượng người bơi và thợ lặn để tránh gây quá nhiều áp lực lên hệ sinh thái.)

Câu 4:

Tiếng Anh: How many paintings will be on display in the wildlife exhibition?

Tiếng Việt: Có bao nhiêu bức tranh sẽ được trưng bày trong triển lãm động vật hoang dã?

Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A Around 600. Khoảng 600.
B Around 300. Khoảng 300.
C Around 25. Khoảng 25.
D Around 30. Khoảng 30.

Đáp án: D

Giải thích: Trong News Item 3: “It will include more than 30 paintings by secondary school students across the country.” (Triển lãm sẽ bao gồm hơn 30 bức tranh của học sinh trung học trên cả nước.)

Câu 5:

Tiếng Anh: What will happen to the paintings at the exhibition?

Tiếng Việt: Điều gì sẽ xảy ra với các bức tranh tại triển lãm?

Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A They will be donated to visitors. Chúng sẽ được tặng cho du khách.
B They will be sold to raise money for wildlife conservation. Chúng sẽ được bán để gây quỹ bảo tồn động vật hoang dã.
C They will be shown in public places. Chúng sẽ được trưng bày ở những nơi công cộng.
D They will be given to different schools. Chúng sẽ được trao cho các trường khác nhau.

Đáp án: B

Giải thích: Trong News Item 3: “All of them will be on sale to raise money for the protection of endangered and vulnerable species.” (Tất cả các bức tranh sẽ được bán để gây quỹ bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và dễ bị tổn thương.)

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu 1 2 3 4 5
Đáp án A A C D B

VII. Task 5: Post-Reading (Trang 105)

Yêu cầu: Work in groups. Discuss the following questions.

(Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.)

Câu hỏi:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Which of the news items do you find most interesting or useful? Why? Bạn thấy mẩu tin nào thú vị hoặc hữu ích nhất? Tại sao?

Gợi ý trả lời:

Chọn News Item 1 (Bảo tồn rùa biển):

Tiếng Anh Tiếng Việt
I find News Item 1 most interesting because it shows how hundreds of volunteers can make a real difference in protecting endangered species. The sea turtle conservation programme on Con Dao Island is a great example of community involvement in wildlife protection. It also helps raise public awareness about the threats to sea turtles worldwide. Tôi thấy Mẩu tin 1 thú vị nhất vì nó cho thấy hàng trăm tình nguyện viên có thể tạo ra sự khác biệt thực sự trong việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Chương trình bảo tồn rùa biển trên đảo Côn Đảo là một ví dụ tuyệt vời về sự tham gia của cộng đồng trong bảo vệ động vật hoang dã. Nó cũng giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về các mối đe dọa đối với rùa biển trên toàn thế giới.

Chọn News Item 2 (Phục hồi rạn san hô):

Tiếng Anh Tiếng Việt
I find News Item 2 most useful because it describes practical measures to restore coral reef ecosystems. The plan includes cleaning the seabed, re-growing coral in underwater nurseries, and monitoring human activities. This comprehensive approach can help protect marine biodiversity in Nha Trang Bay and can be applied to other coastal areas as well. Tôi thấy Mẩu tin 2 hữu ích nhất vì nó mô tả các biện pháp thực tế để phục hồi hệ sinh thái rạn san hô. Kế hoạch bao gồm dọn dẹp đáy biển, nuôi lại san hô trong vườn ươm dưới nước, và theo dõi các hoạt động của con người. Cách tiếp cận toàn diện này có thể giúp bảo vệ đa dạng sinh học biển ở vịnh Nha Trang và có thể áp dụng cho các vùng ven biển khác.

Chọn News Item 3 (Triển lãm nghệ thuật):

Tiếng Anh Tiếng Việt
I find News Item 3 most interesting because it shows a creative way to raise public awareness about wildlife conservation. The art exhibition allows young students to express their love for animals through paintings. It also raises funds for protecting endangered species. This approach combines art education with environmental awareness, which I think is very meaningful. Tôi thấy Mẩu tin 3 thú vị nhất vì nó cho thấy một cách sáng tạo để nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn động vật hoang dã. Triển lãm nghệ thuật cho phép học sinh trẻ thể hiện tình yêu với động vật thông qua các bức tranh. Nó cũng gây quỹ để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Cách tiếp cận này kết hợp giáo dục nghệ thuật với nhận thức môi trường, điều mà tôi nghĩ rất có ý nghĩa.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương