Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Vocabulary – Từ vựng
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- 2.1. Task 1 (Trang 60-61)
- 2.2. Task 2 (Trang 61)
- Đáp án Task 2:
- 2.3. Task 3 (Trang 61)
- Đáp án Task 3:
- 2.4. Task 4 (Trang 61)
- Đáp án Task 4:
- III. Ngữ pháp liên quan – Các loại câu trong tiếng Anh
- 3.1. Simple sentence (Câu đơn)
- 3.2. Compound sentence (Câu ghép)
- 3.3. Complex sentence (Câu phức)
Trong bài học Unit 5: The World of Work – Lesson 1: Getting Started, học sinh sẽ được:
- Tìm hiểu tổng quan về chủ đề Thế giới công việc
- Học từ vựng liên quan đến nghề nghiệp và công việc
- Ôn tập về câu đơn (simple sentence), câu ghép (compound sentence) và câu phức (complex sentence)
I. Vocabulary – Từ vựng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| shift | /ʃɪft/ | (n) | ca làm việc |
| night shift | /naɪt ʃɪft/ | (n) | ca đêm |
| nine-to-five | /naɪn tə faɪv/ | (adj) | giờ hành chính (9h sáng – 5h chiều) |
| footstep | /ˈfʊtstep/ | (n) | bước chân, truyền thống gia đình |
| accountant | /əˈkaʊntənt/ | (n) | kế toán |
| factory worker | /ˈfæktəri ˈwɜːkə(r)/ | (n) | công nhân nhà máy |
| overtime | /ˈəʊvətaɪm/ | (n/adv) | làm thêm giờ |
| business trip | /ˈbɪznəs trɪp/ | (n) | chuyến công tác |
| job opportunity | /dʒɒb ˌɒpəˈtjuːnəti/ | (n) | cơ hội việc làm |
| regulation | /ˌreɡjuˈleɪʃn/ | (n) | quy định |
| client | /ˈklaɪənt/ | (n) | khách hàng |
| stressful | /ˈstresfl/ | (adj) | căng thẳng |
| tiring | /ˈtaɪərɪŋ/ | (adj) | mệt mỏi |
II. Hướng dẫn giải bài tập
2.1. Task 1 (Trang 60-61)
Yêu cầu: Listen and read.
(Nghe và đọc.)
Hội thoại: Our parents’ jobs
Tiếng Anh:
Lan: Come in, Mark. Did you find my place easily?
Mark: Yes, I actually met your dad in the street and he showed me the way. He said he was on his way to work.
Lan: That’s right. My dad is a factory worker, so he works in shifts. Today he’s on the night shift.
Mark: Working night shifts must be really hard. When does he sleep?
Lan: He goes to bed right after he comes home in the morning when there’s no one at home. My mum’s usually at work then. She teaches at a primary school.
Mark: Working with kids must be fun.
Lan: Yes, she loves her job though teaching can be tiring. Getting up in front of the class and putting up a performance every day seem so stressful.
Mark: I agree. My mum used to be a teacher, but she gave up her job to look after me and my brother.
Lan: How about your dad?
Mark: He has a nine-to-five job. He’s an accountant at a bank.
Lan: Working with numbers must be difficult.
Mark: Yes, but it’s not just numbers. You need to learn so many regulations and build good working relationships with clients.
Lan: I guess he often goes on business trips.
Mark: Not really, but he works overtime. He sometimes comes back home when I’m already in bed.
Lan: You’re good at maths, so you should follow in his footsteps.
Mark: Definitely not. Neither I nor my brother wants to become an accountant. I’m interested in computer programming because it opens up so many job opportunities. What about you, Lan?
Lan: Well, I love working with children, so I want to become a primary school teacher like my mum.
Mark: Didn’t you say last year you wanted to become a scientist?
Lan: (laughing) Yeah…
Dịch tiếng Việt:
Lan: Vào đi, Mark. Cậu có tìm được nhà mình dễ dàng không?
Mark: Có, thực ra mình đã gặp bố cậu trên đường và bác ấy đã chỉ đường cho mình. Bác ấy nói bác đang trên đường đi làm.
Lan: Đúng rồi. Bố mình là công nhân nhà máy, nên bố làm việc theo ca. Hôm nay bố làm ca đêm.
Mark: Làm ca đêm chắc hẳn rất vất vả. Bác ấy ngủ khi nào?
Lan: Bố mình đi ngủ ngay sau khi về nhà vào buổi sáng khi không có ai ở nhà. Mẹ mình thường đi làm lúc đó. Mẹ dạy học ở một trường tiểu học.
Mark: Làm việc với trẻ em chắc hẳn rất vui.
Lan: Ừ, mẹ mình yêu công việc của bà ấy mặc dù việc dạy học có thể mệt mỏi. Đứng trước lớp và thể hiện như một buổi biểu diễn mỗi ngày có vẻ rất căng thẳng.
Mark: Mình đồng ý. Mẹ mình từng là giáo viên, nhưng bà ấy đã từ bỏ công việc để chăm sóc mình và em trai mình.
Lan: Còn bố cậu thì sao?
Mark: Bố mình làm công việc giờ hành chính. Bố là kế toán ở một ngân hàng.
Lan: Làm việc với những con số chắc hẳn rất khó.
Mark: Ừ, nhưng không chỉ là những con số thôi. Bạn cần học rất nhiều quy định và xây dựng mối quan hệ làm việc tốt với khách hàng.
Lan: Mình đoán bác ấy thường đi công tác.
Mark: Không hẳn, nhưng bố làm thêm giờ. Đôi khi bố về nhà khi mình đã đi ngủ rồi.
Lan: Cậu giỏi toán, vì vậy cậu nên nối nghiệp bố.
Mark: Chắc chắn là không. Cả mình và em trai đều không muốn trở thành kế toán. Mình quan tâm đến lập trình máy tính vì nó mở ra rất nhiều cơ hội việc làm. Còn cậu thì sao, Lan?
Lan: À, mình thích làm việc với trẻ em, nên mình muốn trở thành giáo viên tiểu học như mẹ mình.
Mark: Năm ngoái cậu chẳng phải nói cậu muốn trở thành nhà khoa học sao?
Lan: (cười) Ừ thì…
2.2. Task 2 (Trang 61)
Yêu cầu: Read the conversation again and put a tick (✔) in the appropriate column.
(Đọc lại hội thoại và đánh dấu (✔) vào cột thích hợp.)
Bảng:
| Who… | Lan’s dad | Mark’s dad | Lan’s mum |
|---|---|---|---|
| 1. is a factory worker? | ✔ | ||
| 2. is a bank accountant? | ✔ | ||
| 3. works in shifts? | ✔ | ||
| 4. is a primary school teacher? | ✔ |
Đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Lan’s dad | Lan nói: “My dad is a factory worker” (Bố mình là công nhân nhà máy) |
| 2 | Mark’s dad | Mark nói: “He’s an accountant at a bank” (Bố là kế toán ở một ngân hàng) |
| 3 | Lan’s dad | Lan nói: “so he works in shifts” (nên bố làm việc theo ca) |
| 4 | Lan’s mum | Lan nói: “She teaches at a primary school” (Mẹ dạy học ở một trường tiểu học) |
2.3. Task 3 (Trang 61)
Yêu cầu: Match the words/phrases to make phrases mentioned in 1.
(Nối các từ/cụm từ để tạo thành các cụm từ được đề cập trong bài 1.)
Các từ cần nối:
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. work | a. business trips |
| 2. go on | b. job |
| 3. nine-to-five | c. shift |
| 4. night | d. overtime |
Đáp án Task 3:
| Nối | Cụm từ hoàn chỉnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 – d | work overtime | làm thêm giờ |
| 2 – a | go on business trips | đi công tác |
| 3 – b | nine-to-five job | công việc giờ hành chính |
| 4 – c | night shift | ca đêm |
Trích dẫn từ hội thoại:
| Cụm từ | Câu trong hội thoại |
|---|---|
| work overtime | “…but he works overtime.” |
| go on business trips | “I guess he often goes on business trips.” |
| nine-to-five job | “He has a nine-to-five job.” |
| night shift | “Today he’s on the night shift.” |
2.4. Task 4 (Trang 61)
Yêu cầu: Complete the sentences with phrases or clauses in the box based on the conversation in 1.
(Hoàn thành các câu với các cụm từ hoặc mệnh đề trong khung dựa trên hội thoại ở bài 1.)
Các phrases/clauses trong khung:
| Ký hiệu | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| a | because it opens up so many job opportunities | bởi vì nó mở ra rất nhiều cơ hội việc làm |
| b | so she wants to become a primary school teacher like her mum | vì vậy cô ấy muốn trở thành giáo viên tiểu học như mẹ |
| c | a difficult job | một công việc khó khăn |
| d | though teaching can be tiring | mặc dù việc dạy học có thể mệt mỏi |
Đáp án Task 4:
1. In Lan’s opinion, being an accountant is ___________.
Đáp án: c – a difficult job
Câu hoàn chỉnh: In Lan’s opinion, being an accountant is a difficult job.
Dịch: Theo ý kiến của Lan, làm kế toán là một công việc khó khăn.
Loại câu: Simple sentence (Câu đơn)
2. Mark wants to study computer programming ___________.
Đáp án: a – because it opens up so many job opportunities
Câu hoàn chỉnh: Mark wants to study computer programming because it opens up so many job opportunities.
Dịch: Mark muốn học lập trình máy tính bởi vì nó mở ra rất nhiều cơ hội việc làm.
Loại câu: Complex sentence (Câu phức) – có mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân với “because”
3. Lan likes to work with children, ___________.
Đáp án: b – so she wants to become a primary school teacher like her mum
Câu hoàn chỉnh: Lan likes to work with children, so she wants to become a primary school teacher like her mum.
Dịch: Lan thích làm việc với trẻ em, vì vậy cô ấy muốn trở thành giáo viên tiểu học như mẹ.
Loại câu: Compound sentence (Câu ghép) – nối bằng liên từ “so”
4. Lan’s mum loves her job ___________.
Đáp án: d – though teaching can be tiring
Câu hoàn chỉnh: Lan’s mum loves her job though teaching can be tiring.
Dịch: Mẹ của Lan yêu công việc của bà ấy mặc dù việc dạy học có thể mệt mỏi.
Loại câu: Complex sentence (Câu phức) – có mệnh đề nhượng bộ với “though”
III. Ngữ pháp liên quan – Các loại câu trong tiếng Anh
(Giới thiệu sơ lược – sẽ học kỹ hơn ở các bài sau)
3.1. Simple sentence (Câu đơn)
| Định nghĩa | Câu chỉ có một mệnh đề độc lập (một chủ ngữ + một vị ngữ) |
|---|---|
| Cấu trúc | S + V (+ O/C) |
| Ví dụ | Being an accountant is a difficult job. |
| Dịch | Làm kế toán là một công việc khó khăn. |
3.2. Compound sentence (Câu ghép)
| Định nghĩa | Câu có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập nối với nhau bằng liên từ đẳng lập |
|---|---|
| Liên từ | for, and, nor, but, or, yet, so (FANBOYS) |
| Cấu trúc | S + V, + conjunction + S + V |
| Ví dụ | Lan likes to work with children, so she wants to become a primary school teacher. |
| Dịch | Lan thích làm việc với trẻ em, vì vậy cô ấy muốn trở thành giáo viên tiểu học. |
3.3. Complex sentence (Câu phức)
| Định nghĩa | Câu có một mệnh đề độc lập và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc |
|---|---|
| Liên từ phụ thuộc | because, although, though, when, if, while, after, before… |
| Cấu trúc | S + V + subordinating conjunction + S + V |
| Ví dụ | Mark wants to study computer programming because it opens up so many job opportunities. |
| Dịch | Mark muốn học lập trình máy tính bởi vì nó mở ra rất nhiều cơ hội việc làm. |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
