Unit 8 Tiếng Anh 12 Lesson 2 Language: Phát âm, Từ vựng, Ngữ pháp

Trong bài học Unit 8: Wildlife Conservation – Lesson 2: Language, các em sẽ được học:

  • Pronunciation: Hiện tượng đồng hóa âm (Assimilation)
  • Vocabulary: Các từ vựng liên quan đến bảo tồn động vật hoang dã
  • Grammar: Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện và so sánh (Adverbial clauses of condition and comparison)

I. Pronunciation – Assimilation (Đồng hóa âm)

Lý thuyết về Assimilation

Remember! – Ghi nhớ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Assimilation is a process in which a sound is changed into another because of the influence of a neighbouring sound. Below are some typical cases of assimilation. Đồng hóa âm là một quá trình trong đó một âm bị biến đổi thành âm khác do ảnh hưởng của âm lân cận. Dưới đây là một số trường hợp đồng hóa âm điển hình.

Bảng các trường hợp đồng hóa âm điển hình:

Âm gốc (Sound) Đứng trước (before) Biến thành (becomes) Ví dụ (Examples)
/n/ /p/, /b/, /m/ /m/ on purpose /ɒm ˈpɜːpəs/
in bed /ɪm ˈbed/
in May /ɪm ˈmeɪ/
/t/ /p/, /b/, /m/ /p/ hot potato /hɒp pəˈteɪtəʊ/
not bad /nɒp ˈbæd/
that man /ðæp ˈmæn/
/d/ /p/, /b/, /m/ /b/ bad penny /bæb ˈpeni/
good boy /gʊb ˈbɔɪ/
red meat /reb ˈmiːt/
/θ/ /s/ /s/ math solver /mæs ˈsɒlvə/

Giải thích:

  • Âm /n/ biến thành /m/ khi đứng trước các âm /p/, /b/, /m/
  • Âm /t/ biến thành /p/ khi đứng trước các âm /p/, /b/, /m/
  • Âm /d/ biến thành /b/ khi đứng trước các âm /p/, /b/, /m/
  • Âm /θ/ biến thành /s/ khi đứng trước âm /s/

Task 1 (Trang 102)

Yêu cầu: Listen and repeat the examples above. Pay attention to the highlighted sounds.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Đồng hóa là một quá trình trong đó một âm thanh được thay đổi thành một âm thanh khác do ảnh hưởng của âm thanh lân cận.

Task 2 (Trang 102)

Yêu cầu: Listen and underline the parts where assimilation occurs. Then practise reading the sentences in pairs.

(Nghe và gạch chân các phần có hiện tượng đồng hóa âm xảy ra. Sau đó luyện đọc các câu theo cặp.)

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Đáp án Task 2:

Câu Tiếng Anh Phần đồng hóa âm Phiên âm
1 Apes are larger than monkeys. than monkeys /ðəm ˈmʌŋkiz/
2 If fed properly, the bear will recover soon. fed properly /feb ˈprɒpərli/
3 Both species benefit from living together. Both species /bəʊs ˈspiːʃiːz/
4 Ten percent of the world’s population was infected by the virus. Ten percent /tem pəˈsent/

Dịch các câu:

Câu Tiếng Anh Tiếng Việt
1 Apes are larger than monkeys. Vượn người lớn hơn khỉ.
2 If fed properly, the bear will recover soon. Nếu được cho ăn đúng cách, con gấu sẽ hồi phục sớm.
3 Both species benefit from living together. Cả hai loài đều được hưởng lợi từ việc sống cùng nhau.
4 Ten percent of the world’s population was infected by the virus. Mười phần trăm dân số thế giới đã bị nhiễm virus.

II. Vocabulary – Conserving wildlife (Bảo tồn động vật hoang dã)

Task 1 (Trang 102)

Yêu cầu: Match the words with their meanings.

(Nối các từ với nghĩa của chúng.)

Các từ cần nối:

Số Từ vựng Loại từ
1 extinct adj
2 survive v
3 captivity n
4 conserve v
5 rare adj

Các nghĩa:

Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt
a to continue to live or exist, usually despite difficulty or danger tiếp tục sống hoặc tồn tại, thường bất chấp khó khăn hoặc nguy hiểm
b the situation in which a person or animal is kept somewhere and is not allowed to leave tình trạng mà một người hoặc động vật bị giữ ở đâu đó và không được phép rời đi
c to protect the natural environment bảo vệ môi trường tự nhiên
d when a particular type of plant or animal stops existing khi một loại thực vật hoặc động vật cụ thể ngừng tồn tại
e not common or frequent; very unusual không phổ biến hoặc thường xuyên; rất khác thường

Đáp án Task 1:

Từ vựng Đáp án Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1. extinct (adj) d /ɪkˈstɪŋkt/ tuyệt chủng – khi một loại thực vật hoặc động vật ngừng tồn tại
2. survive (v) a /səˈvaɪv/ sống sót – tiếp tục sống hoặc tồn tại bất chấp khó khăn hoặc nguy hiểm
3. captivity (n) b /kæpˈtɪvəti/ sự giam cầm/nuôi nhốt – tình trạng bị giữ ở đâu đó và không được phép rời đi
4. conserve (v) c /kənˈsɜːv/ bảo tồn – bảo vệ môi trường tự nhiên
5. rare (adj) e /reə/ hiếm, quý hiếm – không phổ biến hoặc thường xuyên; rất khác thường

Task 2 (Trang 103)

Yêu cầu: Complete the sentences using the words in 1.

(Hoàn thành các câu sử dụng các từ trong bài 1.)

Đáp án Task 2:

Câu Tiếng Anh Tiếng Việt
1 Wild animals need to live in their natural habitats in order to survive. Động vật hoang dã cần sống trong môi trường sống tự nhiên của chúng để sống sót.
2 Many rare animals are in urgent need of protection. Nhiều động vật quý hiếm đang cần được bảo vệ khẩn cấp.
3 Scientists estimate that every day around 150 species become extinct. Các nhà khoa học ước tính rằng mỗi ngày khoảng 150 loài bị tuyệt chủng.
4 All the animals looked fit and healthy after being released from captivity. Tất cả các con vật đều trông khỏe mạnh sau khi được thả khỏi nơi nuôi nhốt.
5 A new law has been introduced to conserve wildlife in the area. Một luật mới đã được ban hành để bảo tồn động vật hoang dã trong khu vực.

III. Grammar – Adverbial clauses of condition and comparison

(Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện và so sánh)

Lý thuyết ngữ pháp

Remember! – Ghi nhớ

A. Adverbial clause of condition (Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện)

Tiếng Anh Tiếng Việt
An adverbial clause of condition gives the potential outcome of a situation or condition, real or imagined. It uses subordinating conjunctions such as if, provided that, until, or unless. Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện đưa ra kết quả tiềm năng của một tình huống hoặc điều kiện, thực tế hoặc tưởng tượng. Nó sử dụng các liên từ phụ thuộc như if (nếu), provided that (miễn là), until (cho đến khi), hoặc unless (trừ khi).

Ví dụ:

Tiếng Anh Tiếng Việt
What would you buy if you won the lottery? Bạn sẽ mua gì nếu bạn trúng xổ số?
We can’t release injured animals into the wild unless they are treated and fully recovered. Chúng ta không thể thả động vật bị thương vào tự nhiên trừ khi chúng được điều trị và hồi phục hoàn toàn.

B. Adverbial clause of comparison (Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh)

Tiếng Anh Tiếng Việt
An adverbial clause of comparison describes how something such as a skill, size, or amount compares to something else. It uses subordinating conjunctions such as than, as … as, or as. Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh mô tả cách một thứ gì đó như kỹ năng, kích thước hoặc số lượng so sánh với thứ khác. Nó sử dụng các liên từ phụ thuộc như than (hơn), as … as (cũng … như), hoặc as (như).

Ví dụ:

Tiếng Anh Tiếng Việt
There are more endangered species today than there were 50 years ago. Có nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng ngày nay hơn 50 năm trước.
Gibbons are as famous for their beautiful singing as they are for their swinging movements through the trees. Vượn nổi tiếng về tiếng hát đẹp cũng như về những chuyển động đu đưa qua các cây.

Tóm tắt cấu trúc

Mệnh đề điều kiện:

Liên từ Cấu trúc Ví dụ
If (Nếu) If + S + V, S + will/can + V If you study hard, you will pass the exam.
Unless (Trừ khi) S + V + unless + S + V You will fail unless you study hard.
Provided that (Miễn là) S + V + provided that + S + V I’ll help you provided that you ask nicely.

Lưu ý: Unless = If … not

Mệnh đề so sánh:

Liên từ Cấu trúc Ví dụ
as … as (cũng … như) S + V + as + adj/adv + as + S + V She is as tall as her mother.
than (hơn) S + V + more + adj/adv + than + S + V He runs faster than I do.

Task 1 (Trang 103)

Yêu cầu: Combine the sentences using adverbial clauses of condition or comparison. Use the conjunctions in brackets and make any necessary changes.

(Kết hợp các câu sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện hoặc so sánh. Sử dụng các liên từ trong ngoặc và thực hiện các thay đổi cần thiết.)

Câu 1:

  • Gốc: You must release the sea turtle into the sea. Otherwise, it will die soon. (if)
  • Nghĩa: Bạn phải thả con rùa biển xuống biển. Nếu không, nó sẽ chết sớm.

Câu 2:

  • Gốc: Raising people’s awareness is important to preserve wildlife. Imposing strict laws is also important. (as … as)
  • Nghĩa: Nâng cao nhận thức của mọi người là quan trọng để bảo tồn động vật hoang dã. Áp dụng luật nghiêm ngặt cũng quan trọng.

Câu 3:

  • Gốc: We must stop poaching. Otherwise, many endangered species will become extinct. (unless)
  • Nghĩa: Chúng ta phải ngừng săn trộm. Nếu không, nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng sẽ biến mất.

Câu 4:

  • Gốc: A monkey is very intelligent. You may not think it is. (more … than)
  • Nghĩa: Một con khỉ rất thông minh. Bạn có thể không nghĩ như vậy.

Đáp án Task 1:

Câu Đáp án (Tiếng Anh) Dịch (Tiếng Việt)
1 If you don’t release the sea turtle into the sea, it will die soon. Nếu bạn không thả con rùa biển xuống biển, nó sẽ chết sớm.
2 Raising people’s awareness is as important as imposing strict laws to preserve wildlife. Nâng cao nhận thức của mọi người cũng quan trọng như áp dụng luật nghiêm ngặt để bảo tồn động vật hoang dã.
3 Unless we stop poaching, many endangered species will become extinct. Trừ khi chúng ta ngừng săn trộm, nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng sẽ biến mất.
4 A monkey is more intelligent than you may think. Một con khỉ thông minh hơn bạn nghĩ.

Task 2 (Trang 103)

Yêu cầu: Work in pairs. Make sentences about endangered animals using adverbial clauses of condition or comparison.

(Làm việc theo cặp. Đặt câu về các động vật có nguy cơ tuyệt chủng sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện hoặc so sánh.)

Ví dụ trong SGK:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Punishment for hunting endangered animals is not as harsh as it should be. Hình phạt cho việc săn bắt động vật có nguy cơ tuyệt chủng không nghiêm khắc như nó nên có.
If we don’t protect giant pandas, they will soon become extinct. Nếu chúng ta không bảo vệ gấu trúc khổng lồ, chúng sẽ sớm bị tuyệt chủng.

Các câu mẫu tham khảo:

Sử dụng mệnh đề điều kiện (If / Unless):

Tiếng Anh Tiếng Việt
If we continue to destroy forests, many species will lose their habitats. Nếu chúng ta tiếp tục phá hủy rừng, nhiều loài sẽ mất môi trường sống.
Unless the government takes action, tigers will become extinct in the next 20 years. Trừ khi chính phủ hành động, hổ sẽ tuyệt chủng trong 20 năm tới.
If people stop buying ivory products, elephants will have a better chance of survival. Nếu mọi người ngừng mua các sản phẩm ngà voi, voi sẽ có cơ hội sống sót tốt hơn.
Many marine animals will die unless we stop polluting the oceans. Nhiều động vật biển sẽ chết trừ khi chúng ta ngừng gây ô nhiễm đại dương.

Sử dụng mệnh đề so sánh (as…as / more…than):

Tiếng Anh Tiếng Việt
Elephants are as intelligent as dolphins. Voi thông minh như cá heo.
Protecting endangered species is more urgent than ever before. Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng cấp bách hơn bao giờ hết.
Rhinos are not as common as they were 100 years ago. Tê giác không phổ biến như 100 năm trước.
Illegal hunting is more dangerous to wildlife than natural disasters. Săn bắt trái phép nguy hiểm cho động vật hoang dã hơn thiên tai.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương