Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Trong bài học Unit 7: The World of Mass Media – Lesson 5: Listening, các em sẽ được nghe về chủ đề Fake news on the Internet (Tin giả trên Internet).
Mục tiêu bài học:
- Hiểu tổng quan về tin giả trên Internet
- Học từ vựng liên quan đến chủ đề tin giả
- Phát triển kỹ năng nghe hiểu (nghe ý chính và nghe chi tiết)
- Biết cách nhận biết và tránh tin giả
I. Vocabulary – Từ vựng
Từ vựng cần nhớ trước khi nghe
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ashamed (of) | /əˈʃeɪmd/ | adj | xấu hổ |
| fake | /feɪk/ | adj | giả, giả mạo |
| population | /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ | n | dân số |
Từ vựng mở rộng trong bài nghe
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| source | /sɔːs/ | n | nguồn (tin) |
| credible | /ˈkredəbl/ | adj | đáng tin cậy |
| bias | /ˈbaɪəs/ | n | sự thiên vị, thiên kiến |
| behaviour | /bɪˈheɪvjə(r)/ | n | hành vi |
| spread | /spred/ | v | lan truyền |
| harmful | /ˈhɑːmfl/ | adj | có hại |
| earthquake | /ˈɜːθkweɪk/ | n | động đất |
| charity | /ˈtʃærəti/ | n | từ thiện |
| embarrassing | /ɪmˈbærəsɪŋ/ | adj | xấu hổ, ngượng ngùng |
| evaluate | /ɪˈvæljueɪt/ | v | đánh giá |
II. Pre-Listening
Task 1 (Trang 95)
Yêu cầu: Work in pairs. Find three words in the wordsearch to show things you should look at to decide whether a piece of news is fake or not.
(Làm việc theo cặp. Tìm ba từ trong ô chữ để chỉ ra những điều bạn nên xem xét để quyết định xem một tin tức có phải là giả hay không.)
Ô chữ (Wordsearch):
| G | I | T | E | R | G | F | H |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K | E | M | E | W | A | A | W |
| H | L | O | A | K | A | U | H |
| Q | E | B | I | G | C | T | O |
| N | P | C | H | M | E | H | F |
| B | X | H | R | I | T | S | U |
| S | O | U | R | C | E | R | V |
| L | A | N | G | U | A | G | E |
Đáp án Task 1:
| Từ | Vị trí | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| SOURCE | Hàng 7 (ngang) | Nguồn tin |
| LANGUAGE | Hàng 8 (ngang) | Ngôn ngữ |
| IMAGE | Đường chéo | Hình ảnh |
Giải thích: Để nhận biết tin giả, bạn cần kiểm tra:
- Source (Nguồn tin): Nguồn tin có đáng tin cậy không?
- Language (Ngôn ngữ): Có lỗi chính tả, ngữ pháp hay thiên vị không?
- Image (Hình ảnh): Hình ảnh có chính xác và liên quan không?
III. While-Listening
Task 2 (Trang 95)
Yêu cầu: Listen to three students talking about fake news. Match the speaker with his/her attitude towards fake news. There are TWO extra options.
(Nghe ba học sinh nói về tin giả. Nối người nói với thái độ của họ đối với tin giả. Có HAI lựa chọn thừa.)
Các lựa chọn:
| Ký hiệu | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | He/She is worried about fake news. | Anh ấy/Cô ấy lo lắng về tin giả. |
| B | He/She is not worried about fake news. | Anh ấy/Cô ấy không lo lắng về tin giả. |
| C | He/She doesn’t care if it is fake news. | Anh ấy/Cô ấy không quan tâm nếu đó là tin giả. |
| D | He/She is ashamed of spreading fake news. | Anh ấy/Cô ấy xấu hổ vì đã lan truyền tin giả. |
| E | He/She is annoyed by fake news. | Anh ấy/Cô ấy khó chịu vì tin giả. |
Đáp án Task 2:
| Người nói | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| Mai | A | Mai nói “I’m becoming increasingly concerned about the rise of fake news” (Tôi ngày càng lo ngại về sự gia tăng của tin giả) |
| Nam | D | Nam nói “my experience with fake news on the Internet was truly embarrassing” (trải nghiệm của tôi với tin giả thực sự xấu hổ) |
| Mark | B | Mark nói “I think there’s nothing to worry about” (Tôi nghĩ không có gì phải lo lắng) |
Lựa chọn thừa: C và E
Task 3 (Trang 95)
Yêu cầu: Listen to the recording again and complete the notes below. Use no more than TWO words and/or numbers for each gap.
(Nghe lại bản ghi âm và hoàn thành các ghi chú bên dưới. Sử dụng không quá HAI từ và/hoặc số cho mỗi chỗ trống.)
FAKE NEWS ON THE INTERNET
The rise of the Internet (Sự phát triển của Internet)
- Popular source of information around the world (Nguồn thông tin phổ biến trên khắp thế giới)
- In Viet Nam (2022): more than (1) __________ Internet users or around (2) __________ of the population (Tại Việt Nam (2022): hơn … người dùng Internet hay khoảng … dân số)
The problem with fake news on the Internet (Vấn đề với tin giả trên Internet)
- Reason: easy to post any information on the Internet (Lý do: dễ dàng đăng bất kỳ thông tin nào lên Internet)
- Problem: can promote ideas which can be harmful to people and can change their (3) __________ (Vấn đề: có thể quảng bá những ý tưởng có hại cho mọi người và có thể thay đổi … của họ)
Tips to avoid fake online news (Mẹo để tránh tin giả trực tuyến)
- Make sure that the websites are (4) __________ (Đảm bảo rằng các trang web …)
- Check if the story appears on other trusted sites (Kiểm tra xem câu chuyện có xuất hiện trên các trang đáng tin cậy khác không)
- Pay attention to the language, e.g. full of spelling and grammar mistakes and (5) __________ (Chú ý đến ngôn ngữ, ví dụ: đầy lỗi chính tả và ngữ pháp và …)
Đáp án Task 3:
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| (1) | 72 million | “there were more than 72 million Internet users” |
| (2) | 75% / 75 per cent | “around 75 per cent of the country’s population” |
| (3) | behaviour | “change their behaviour” |
| (4) | credible | “make sure the websites… are credible” |
| (5) | bias | “show bias” |
Audio Script – Bài nghe
Tiếng Anh:
Mai (serious tone of voice): Good morning, everyone. Today, Nam, Mark and I are going to talk about fake news. This is a serious issue nowadays as the Internet has become a very popular source of information for everyone around the world. In Viet Nam, there were more than 72 million Internet users in 2022. This accounted for around 75 per cent of the country’s population. However, as the Internet is getting more and more popular, I’m becoming increasingly concerned about the rise of fake news published online. Because it’s so easy for people to post anything they want on the Internet, false information and fake news stories are very common online. This can be harmful to young people who can be encouraged to believe in dangerous views or actions, and change their behaviour. I think we need to take action and stop the spread of fake news. Do you have anything to add, Nam?
Nam (embarrassing tone of voice): Thank you, Mai. Well, my experience with fake news on the Internet was truly embarrassing. I saw a news story about a powerful earthquake that had injured people and destroyed houses in Central Viet Nam. I immediately shared the story and all the images with my friends and family, and even started planning a charity event. Some people laughed at me, but others were upset and angry with me as they had relatives in Central Viet Nam and were really worried about them. I wish I had checked all the facts more carefully. How about you, Mark? What’s your take on fake news?
Mark: Well, I don’t think we can stop the spread of fake news, but we should learn to avoid it. First, make sure the websites where the news item or image is published are credible. Such websites usually belong to government organisations or universities, and are updated regularly. Second, look to see if the story appears on other news sites that you know and trust. In addition, pay attention to the language. News stories that are full of spelling and grammar errors, and show bias are very unlikely to be credible and you should avoid using or sharing them. As long as we evaluate everything we read and we’re careful about what we share on social media, we can protect ourselves from fake news. So I think there’s nothing to worry about.
Dịch tiếng Việt:
Mai (giọng nghiêm túc): Chào buổi sáng mọi người. Hôm nay, Nam, Mark và tôi sẽ nói về tin giả. Đây là một vấn đề nghiêm trọng ngày nay vì Internet đã trở thành nguồn thông tin rất phổ biến cho mọi người trên khắp thế giới. Tại Việt Nam, có hơn 72 triệu người dùng Internet vào năm 2022. Con số này chiếm khoảng 75% dân số cả nước. Tuy nhiên, khi Internet ngày càng phổ biến, tôi ngày càng lo ngại về sự gia tăng của tin giả được đăng trực tuyến. Bởi vì mọi người rất dễ dàng đăng bất cứ thứ gì họ muốn lên Internet, thông tin sai lệch và các câu chuyện tin giả rất phổ biến trên mạng. Điều này có thể gây hại cho những người trẻ tuổi, những người có thể bị khuyến khích tin vào những quan điểm hoặc hành động nguy hiểm, và thay đổi hành vi của họ. Tôi nghĩ chúng ta cần hành động và ngăn chặn sự lan truyền của tin giả. Bạn có gì muốn bổ sung không, Nam?
Nam (giọng ngượng ngùng): Cảm ơn Mai. Vâng, trải nghiệm của tôi với tin giả trên Internet thực sự rất xấu hổ. Tôi thấy một tin tức về một trận động đất mạnh đã làm bị thương người dân và phá hủy nhà cửa ở miền Trung Việt Nam. Tôi ngay lập tức chia sẻ câu chuyện và tất cả hình ảnh với bạn bè và gia đình, và thậm chí bắt đầu lên kế hoạch cho một sự kiện từ thiện. Một số người cười nhạo tôi, nhưng những người khác thì buồn và tức giận với tôi vì họ có người thân ở miền Trung Việt Nam và thực sự lo lắng cho họ. Tôi ước gì tôi đã kiểm tra tất cả các sự thật cẩn thận hơn. Còn bạn thì sao, Mark? Quan điểm của bạn về tin giả là gì?
Mark: Vâng, tôi không nghĩ chúng ta có thể ngăn chặn sự lan truyền của tin giả, nhưng chúng ta nên học cách tránh nó. Đầu tiên, hãy đảm bảo các trang web nơi tin tức hoặc hình ảnh được đăng là đáng tin cậy. Những trang web như vậy thường thuộc về các tổ chức chính phủ hoặc trường đại học, và được cập nhật thường xuyên. Thứ hai, hãy xem câu chuyện có xuất hiện trên các trang tin tức khác mà bạn biết và tin tưởng không. Ngoài ra, hãy chú ý đến ngôn ngữ. Những tin tức đầy lỗi chính tả và ngữ pháp, và thể hiện sự thiên vị rất khó có thể đáng tin cậy và bạn nên tránh sử dụng hoặc chia sẻ chúng. Miễn là chúng ta đánh giá mọi thứ chúng ta đọc và cẩn thận về những gì chúng ta chia sẻ trên mạng xã hội, chúng ta có thể bảo vệ bản thân khỏi tin giả. Vì vậy, tôi nghĩ không có gì phải lo lắng.
IV. Post-Listening
Task 4 (Trang 95)
Yêu cầu: Work in groups. Discuss these questions: How helpful do you find the tips in the talk? Have you used any of them?
(Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau: Bạn thấy những mẹo trong bài nói hữu ích như thế nào? Bạn đã sử dụng mẹo nào chưa?)
Bài nói mẫu:
Tiếng Anh:
I find all the tips in the talk very interesting and helpful. Personally, I have tried the first tip myself. For example, I always go to official websites of famous newspapers to get news, and avoid tabloids on the Internet because they are full of gossips or opinions rather than facts and credible information.
However, I have never tried the other tips before. I think I will try the second tip in the future. Instead of getting news from one source, perhaps I should try to check if the same news is reported on other trusted sites.
The last tip about paying attention to language will also be useful. But I think I will need better language skills to detect spelling, grammar mistakes and biases in news language. From now on, I will be more careful when reading and sharing news on social media.
Tiếng Việt:
Tôi thấy tất cả các mẹo trong bài nói đều rất thú vị và hữu ích. Cá nhân tôi đã tự mình thử mẹo đầu tiên. Ví dụ, tôi luôn truy cập các trang web chính thức của các tờ báo nổi tiếng để xem tin tức, và tránh các trang báo lá cải trên Internet vì chúng đầy những tin đồn hoặc ý kiến thay vì sự thật và thông tin đáng tin cậy.
Tuy nhiên, tôi chưa bao giờ thử các mẹo khác trước đây. Tôi nghĩ tôi sẽ thử mẹo thứ hai trong tương lai. Thay vì lấy tin tức từ một nguồn, có lẽ tôi nên thử kiểm tra xem cùng một tin tức có được đưa tin trên các trang đáng tin cậy khác không.
Mẹo cuối cùng về việc chú ý đến ngôn ngữ cũng sẽ hữu ích. Nhưng tôi nghĩ tôi sẽ cần kỹ năng ngôn ngữ tốt hơn để phát hiện lỗi chính tả, ngữ pháp và sự thiên vị trong ngôn ngữ tin tức. Từ bây giờ, tôi sẽ cẩn thận hơn khi đọc và chia sẻ tin tức trên mạng xã hội.
V. Tips – Cách nhận biết và tránh tin giả
Tổng hợp các mẹo từ bài nghe:
| STT | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Make sure the websites are credible (belong to government organisations or universities, updated regularly) | Đảm bảo các trang web đáng tin cậy (thuộc về tổ chức chính phủ hoặc trường đại học, được cập nhật thường xuyên) |
| 2 | Check if the story appears on other trusted sites | Kiểm tra xem câu chuyện có xuất hiện trên các trang đáng tin cậy khác không |
| 3 | Pay attention to the language: spelling errors, grammar mistakes, and bias | Chú ý đến ngôn ngữ: lỗi chính tả, lỗi ngữ pháp và sự thiên vị |
| 4 | Evaluate everything you read | Đánh giá mọi thứ bạn đọc |
| 5 | Be careful about what you share on social media | Cẩn thận về những gì bạn chia sẻ trên mạng xã hội |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương

