Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Trong bài học Unit 9: Career Paths – Lesson 5: Listening, các em sẽ nghe một cuộc hội thoại giữa Mai Chi và cô giáo Ms Hoa về cách bắt đầu sự nghiệp giảng dạy (Beginning a teaching career).
Mục tiêu bài học:
- Nghe hiểu ý chính và thông tin chi tiết trong cuộc hội thoại về nghề giáo viên
- Nắm được các yếu tố cần chuẩn bị khi theo đuổi nghề giáo viên
- Học từ vựng liên quan đến chủ đề nghề nghiệp
I. Vocabulary – Từ vựng trước khi nghe
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| fascinating | /ˈfæs.ɪ.neɪ.tɪŋ/ | adj | cực kỳ thú vị, hấp dẫn |
| tutor | /ˈtjuː.tər/ | n | gia sư |
| character | /ˈkær.ək.tər/ | n | tính cách, phẩm chất |
| CV (curriculum vitae) | /ˌkəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/ | n | sơ yếu lý lịch |
| reference | /ˈref.ər.əns/ | n | người giới thiệu/tham chiếu |
| qualified | /ˈkwɒl.ɪ.faɪd/ | adj | có đủ năng lực, có bằng cấp |
| Bachelor’s degree | /ˈbætʃ.ə.lərz dɪˈɡriː/ | n | bằng cử nhân |
| teaching certificate | /ˈtiː.tʃɪŋ səˈtɪf.ɪ.kət/ | n | chứng chỉ giảng dạy |
| on the job | /ɒn ðə dʒɒb/ | phrase | trong quá trình làm việc |
| keep up with | /kiːp ʌp wɪð/ | phr.v | theo kịp, cập nhật |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1 (Trang 122)
Yêu cầu: Choose the correct meanings of the underlined words.
(Chọn nghĩa đúng của các từ được gạch chân.)
Câu 1: I like science because it is a fascinating subject.
(Tôi thích khoa học vì nó là một môn học hấp dẫn.)
| Option | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | extremely interesting | cực kỳ thú vị |
| B | completely boring | hoàn toàn nhàm chán |
Câu 2: Lots of university students work as tutors to help school children learn better.
(Nhiều sinh viên đại học làm gia sư để giúp học sinh học tốt hơn.)
| Option | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | teaching assistants | trợ giảng |
| B | private teachers | giáo viên dạy kèm riêng |
Câu 3: People with a strong character are honest, responsible, and confident.
(Những người có tính cách mạnh mẽ thì trung thực, có trách nhiệm và tự tin.)
| Option | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | a set of personal qualities that makes someone different from others | một tập hợp các phẩm chất cá nhân làm ai đó khác biệt với người khác |
| B | a main actor or actress in a film that you admire a lot | một diễn viên chính trong phim mà bạn ngưỡng mộ |
Câu 4: You need to send in your CV and an application letter in order to apply for this job.
(Bạn cần gửi CV và thư xin việc để ứng tuyển công việc này.)
| Option | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | a letter showing your academic achievements | một bức thư thể hiện thành tích học tập của bạn |
| B | a written record of your education and the jobs you have done | một bản ghi chép về học vấn và các công việc bạn đã làm |
Đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | A | “fascinating” = extremely interesting (cực kỳ thú vị), không phải “boring” (nhàm chán) |
| 2 | B | “tutors” = private teachers (gia sư, giáo viên dạy kèm riêng), khác với “teaching assistants” (trợ giảng) |
| 3 | A | “character” trong ngữ cảnh này nghĩa là tính cách, phẩm chất cá nhân |
| 4 | B | “CV” (curriculum vitae) = sơ yếu lý lịch, bản ghi về học vấn và kinh nghiệm làm việc |
Task 2 (Trang 122)
Yêu cầu: Listen to a conversation between Mai Chi and her teacher, Ms Hoa. Put the information in the correct order.
(Nghe cuộc hội thoại giữa Mai Chi và cô giáo Ms Hoa. Sắp xếp thông tin theo đúng thứ tự bạn nghe được.)
Các thông tin cần sắp xếp:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Skills | Kỹ năng |
| Interests and hobbies | Sở thích |
| Work experience | Kinh nghiệm làm việc |
Thứ tự đã cho sẵn trong bài nghe:
- Education and qualifications (Học vấn và bằng cấp)
- (1) _______
- (2) _______
- (3) _______
- References (Người giới thiệu)
Đáp án Task 2:
| Thứ tự | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| (1) | Work experience | Sau khi nói về Education and qualifications, Mai Chi hỏi: “I know that work experience is very important. How can I get that?” |
| (2) | Skills | Tiếp theo, Mai Chi hỏi: “What skills do you think I should start developing?” |
| (3) | Interests and hobbies | Sau đó, Mai Chi hỏi: “I’m also wondering what interests and hobbies are good for a career in teaching.” |
Thứ tự đầy đủ:
- Education and qualifications
- Work experience
- Skills
- Interests and hobbies
- References
Task 3 (Trang 122)
Yêu cầu: Listen to the conversation again and choose the correct answer A, B, or C.
(Nghe lại cuộc hội thoại và chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C.)
Question 1: What is the conversation about?
(Cuộc hội thoại nói về điều gì?)
| Option | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | How to qualify to teach in a school. | Cách để đủ điều kiện dạy học ở trường. |
| B | How to get a job as a home tutor. | Cách để có việc làm gia sư tại nhà. |
| C | How to become a good teacher. | Cách để trở thành giáo viên giỏi. |
Question 2: What do you need to do before starting a teacher training course?
(Bạn cần làm gì trước khi bắt đầu khóa đào tạo giáo viên?)
| Option | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Get some teaching experience in the classroom. | Có một số kinh nghiệm giảng dạy trong lớp học. |
| B | Get a degree in a related subject. | Lấy bằng cử nhân về một môn học liên quan. |
| C | Earn a teaching certificate. | Có chứng chỉ giảng dạy. |
Question 3: Which of the skills are NOT mentioned by Ms Hoa?
(Kỹ năng nào KHÔNG được cô Hoa đề cập?)
| Option | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Good communication and teamwork skills. | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt. |
| B | Understanding people’s feelings. | Hiểu cảm xúc của người khác. |
| C | Tutoring skills. | Kỹ năng dạy kèm. |
Question 4: Why does Ms Hoa think reading is an important habit for teachers?
(Tại sao cô Hoa nghĩ đọc sách là thói quen quan trọng cho giáo viên?)
| Option | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | It helps them learn new things. | Nó giúp họ học những điều mới. |
| B | It improves their communication skills. | Nó cải thiện kỹ năng giao tiếp của họ. |
| C | It exercises the brain. | Nó rèn luyện não bộ. |
Question 5: According to Ms Hoa, what does ‘a reference’ mean?
(Theo cô Hoa, ‘a reference’ có nghĩa là gì?)
| Option | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | An application letter that gives additional information about someone’s abilities. | Một thư xin việc cung cấp thông tin bổ sung về khả năng của ai đó. |
| B | A person who agrees to provide information about a job applicant. | Một người đồng ý cung cấp thông tin về người xin việc. |
| C | A record of the things someone has learnt and done. | Một bản ghi về những điều ai đó đã học và làm. |
Đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Trích dẫn từ bài nghe |
|---|---|---|
| 1 | A | Cuộc hội thoại xoay quanh việc Mai Chi hỏi cô Hoa về cách trở thành giáo viên có đủ bằng cấp: “I’ve always wanted to become a teacher, but I don’t know how to begin a teaching career.” |
| 2 | B | Ms Hoa nói: “First, you need to choose what subject you want to teach… So you need to get a Bachelor’s degree in a science subject. Then you must complete a teacher training programme…” → Cần lấy bằng trước, rồi mới học khóa đào tạo giáo viên |
| 3 | C | Ms Hoa đề cập: “good communication and teamwork skills” (A) và “understand other people’s feelings” (B), nhưng KHÔNG đề cập “Tutoring skills” |
| 4 | A | Ms Hoa nói: “I’d say reading is the most important as it helps us keep up with new knowledge.” → Đọc sách giúp cập nhật kiến thức mới |
| 5 | B | Ms Hoa giải thích: “Well, it’s a person who agrees to give information about your character and abilities.” |
Task 4 (Trang 122)
Yêu cầu: Work in groups. Discuss the following questions.
(Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.)
Question: Would you like to become a teacher? Why/Why not?
(Bạn có muốn trở thành giáo viên không? Tại sao có/Tại sao không?)
Bài nói mẫu 1: Muốn làm giáo viên (Yes)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Yes, I would like to become a teacher because I have a passion for helping others learn new things. I find it very rewarding to see my students improve and succeed. Teaching is also a stable career with good job security and reasonable working hours. Besides, I enjoy working with young people and I believe I can make a positive impact on their lives. I’m interested in English, so I want to become an English teacher in the future. | Vâng, tôi muốn trở thành giáo viên vì tôi có đam mê giúp đỡ người khác học những điều mới. Tôi thấy rất đáng giá khi nhìn học sinh của mình tiến bộ và thành công. Nghề giáo cũng là một nghề nghiệp ổn định với sự đảm bảo công việc tốt và giờ làm việc hợp lý. Bên cạnh đó, tôi thích làm việc với người trẻ và tôi tin rằng tôi có thể tạo ra tác động tích cực đến cuộc sống của họ. Tôi quan tâm đến tiếng Anh, vì vậy tôi muốn trở thành giáo viên tiếng Anh trong tương lai. |
Bài nói mẫu 2: Không muốn làm giáo viên (No)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, I don’t think teaching is the right career for me. Although I respect teachers very much, I don’t think I have the patience needed for this job. Teaching requires a lot of preparation and grading papers, which can be very time-consuming. Besides, teachers in Vietnam often have low salaries compared to other professions. I prefer a career in technology or business where I can earn more money and have more opportunities for advancement. | Không, tôi không nghĩ nghề giáo phù hợp với tôi. Mặc dù tôi rất tôn trọng giáo viên, nhưng tôi không nghĩ mình có đủ kiên nhẫn cần thiết cho công việc này. Nghề giáo đòi hỏi nhiều thời gian chuẩn bị và chấm bài, điều này có thể rất tốn thời gian. Bên cạnh đó, giáo viên ở Việt Nam thường có mức lương thấp so với các ngành nghề khác. Tôi thích nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ hoặc kinh doanh hơn, nơi tôi có thể kiếm được nhiều tiền hơn và có nhiều cơ hội thăng tiến hơn. |
III. Audio – Nội dung bài nghe
Tiếng Anh:
Mai Chi: Good morning, Ms Hoa. Do you have a few minutes?
Ms Hoa: Sure, Mai Chi. What’s the matter?
Mai Chi: I’ve always wanted to become a teacher, but I don’t know how to begin a teaching career. May I ask you a few questions?
Ms Hoa: No problem. What would you like to know?
Mai Chi: I know I love teaching, but I also need to be qualified as a teacher. What education and qualifications do I need?
Ms Hoa: First, you need to choose what subject you want to teach.
Mai Chi: OK, that’s easy. I want to teach science. It’s a fascinating subject.
Ms Hoa: So you need to get a Bachelor’s degree in a science subject. Then you must complete a teacher training programme to earn a teaching certificate.
Mai Chi: I see. I know that work experience is very important. How can I get that?
Ms Hoa: Well, it’ll be part of your teacher training course. You’ll learn on the job in a school. However, you may also work as a tutor to gain experience working with children. Some parents may hire secondary school students to help their children.
Mai Chi: Good idea. What skills do you think I should start developing?
Ms Hoa: Well, a good teacher needs to have good communication and teamwork skills. It’s also important to be able to understand other people’s feelings.
Mai Chi: I’m also wondering what interests and hobbies are good for a career in teaching.
Ms Hoa: This is an interesting question. I’d say reading is the most important as it helps us keep up with new knowledge.
Mai Chi: Sounds good. I like reading. And I like your idea of finding a tutoring job.
Ms Hoa: Great! Let me know if you need a reference.
Mai Chi: Oh, what’s a reference?
Ms Hoa: Well, it’s a person who agrees to give information about your character and abilities. And remember to keep a record of everything you have learnt and done. You will need it later on to write your CV or curriculum vitae in order to apply for a job.
Tiếng Việt:
Mai Chi: Chào buổi sáng cô Hoa. Cô có vài phút không ạ?
Cô Hoa: Được chứ, Mai Chi. Có chuyện gì vậy?
Mai Chi: Em luôn muốn trở thành giáo viên, nhưng em không biết bắt đầu sự nghiệp giảng dạy như thế nào. Em có thể hỏi cô vài câu hỏi được không ạ?
Cô Hoa: Không vấn đề gì. Em muốn biết điều gì?
Mai Chi: Em biết em yêu thích việc giảng dạy, nhưng em cũng cần phải có đủ bằng cấp để làm giáo viên. Em cần học vấn và bằng cấp gì ạ?
Cô Hoa: Đầu tiên, em cần chọn môn học em muốn dạy.
Mai Chi: Dạ, điều đó dễ rồi ạ. Em muốn dạy khoa học. Nó là một môn học hấp dẫn.
Cô Hoa: Vậy em cần lấy bằng cử nhân về một môn khoa học. Sau đó em phải hoàn thành chương trình đào tạo giáo viên để có chứng chỉ giảng dạy.
Mai Chi: Em hiểu rồi ạ. Em biết rằng kinh nghiệm làm việc rất quan trọng. Em có thể có được điều đó như thế nào ạ?
Cô Hoa: À, nó sẽ là một phần trong khóa đào tạo giáo viên của em. Em sẽ học trong quá trình làm việc ở trường. Tuy nhiên, em cũng có thể làm gia sư để có kinh nghiệm làm việc với trẻ em. Một số phụ huynh có thể thuê học sinh trung học phổ thông để giúp con cái họ.
Mai Chi: Ý kiến hay đó ạ. Cô nghĩ em nên bắt đầu phát triển những kỹ năng gì ạ?
Cô Hoa: À, một giáo viên giỏi cần có kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt. Việc có thể hiểu cảm xúc của người khác cũng rất quan trọng.
Mai Chi: Em cũng đang thắc mắc những sở thích nào tốt cho nghề giáo ạ.
Cô Hoa: Đây là một câu hỏi thú vị. Cô sẽ nói đọc sách là quan trọng nhất vì nó giúp chúng ta cập nhật kiến thức mới.
Mai Chi: Nghe hay đó ạ. Em thích đọc sách. Và em thích ý tưởng tìm việc làm gia sư của cô.
Cô Hoa: Tuyệt! Hãy cho cô biết nếu em cần người giới thiệu.
Mai Chi: Ồ, người giới thiệu là gì ạ?
Cô Hoa: À, đó là một người đồng ý cung cấp thông tin về tính cách và khả năng của em. Và nhớ ghi chép lại mọi thứ em đã học và làm. Em sẽ cần nó sau này để viết CV hay sơ yếu lý lịch để xin việc.
IV. Tổng hợp: Các bước chuẩn bị cho nghề giáo viên
| Yếu tố | Nội dung | Chi tiết |
|---|---|---|
| Education and Qualifications (Học vấn và bằng cấp) | Bằng cử nhân + Chứng chỉ giảng dạy | Lấy bằng cử nhân về môn muốn dạy, hoàn thành chương trình đào tạo giáo viên |
| Work Experience (Kinh nghiệm làm việc) | Thực tập + Làm gia sư | Học trong quá trình làm việc ở trường, làm gia sư để có kinh nghiệm |
| Skills (Kỹ năng) | Kỹ năng mềm | Giao tiếp tốt, làm việc nhóm, hiểu cảm xúc người khác |
| Interests and Hobbies (Sở thích) | Đọc sách | Giúp cập nhật kiến thức mới |
| References (Người giới thiệu) | Người xác nhận | Người đồng ý cung cấp thông tin về tính cách và khả năng của bạn |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
