Tiếng Anh 12 Unit 7 Speaking: Types of mass media (trang 94)

Trong bài học Unit 7: The World of Mass Media – Lesson 4: Speaking, các em sẽ được học:

  • Tổng quan về các loại truyền thông đại chúng (types of mass media)
  • Từ vựng để nói về đặc điểm của từng loại mass media
  • Thảo luận và chọn loại media phù hợp cho từng tình huống cụ thể

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
leaflet /ˈliːflət/ n tờ rơi
brochure /ˈbrəʊʃə(r)/ n sách (nhỏ) quảng cáo
promotion /prəˈməʊʃn/ n sự quảng bá, xúc tiến
cyberbullying /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ n bắt nạt qua mạng
publicity /pʌbˈlɪsəti/ n sự quảng bá, công khai
credible /ˈkredəbl/ adj đáng tin cậy
reliable /rɪˈlaɪəbl/ adj đáng tin cậy
audience /ˈɔːdiəns/ n khán giả, người xem
content /ˈkɒntent/ n nội dung
advertising /ˈædvətaɪzɪŋ/ n quảng cáo
disadvantaged /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ adj thiệt thòi, khó khăn
awareness /əˈweənəs/ n nhận thức

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1 (Trang 94)

Yêu cầu: Work in pairs. Discuss the different types of mass media. Make notes in the table below.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận về các loại truyền thông đại chúng khác nhau. Ghi chú vào bảng dưới đây.)

Bảng so sánh các loại Mass Media:

Tiêu chí đánh giá:

Tiêu chí (Tiếng Anh) Tiêu chí (Tiếng Việt)
Cost of creating content and advertising on it Chi phí tạo nội dung và quảng cáo trên đó
Presentation style Phong cách trình bày
Audience and publicity Khán giả và sự quảng bá
Reliable sources / credible content Nguồn đáng tin cậy / Nội dung đáng tin

Đáp án Task 1:

Loại Mass Media Cost of creating content and advertising Presentation style Audience and publicity Reliable sources / credible content
Television Very high (Rất cao) Audio and visual (Âm thanh và hình ảnh) Very large (Rất lớn) Generally reliable/credible (Nhìn chung đáng tin cậy)
Printed newspapers Generally high (Nhìn chung cao) Visual only (Chỉ hình ảnh) Large (Lớn) Generally reliable/credible (Nhìn chung đáng tin cậy)
Leaflets and brochures Not very high (Không quá cao) Visual only (Chỉ hình ảnh) Medium (Trung bình) Not very reliable/credible (Không quá đáng tin cậy)
Emails Free (Miễn phí) Audio and visual (Âm thanh và hình ảnh) Large (Lớn) Not very reliable/credible (Không quá đáng tin cậy)
Social media Medium (Trung bình) Audio and visual (Âm thanh và hình ảnh) Very large (Rất lớn) Not very reliable/credible (Không quá đáng tin cậy)

Giải thích chi tiết từng loại Mass Media:

1. Television (Truyền hình)
Tiếng Anh Tiếng Việt
Television has a very high cost for creating content and advertising because it requires professional equipment, studios, and airtime fees. It presents information in both audio and visual formats, making it engaging and easy to understand. TV can reach a very large audience across the country. The content is generally reliable because it is fact-checked before broadcasting. Truyền hình có chi phí rất cao để tạo nội dung và quảng cáo vì nó cần thiết bị chuyên nghiệp, trường quay và phí phát sóng. Nó trình bày thông tin dưới cả dạng âm thanh và hình ảnh, khiến nó hấp dẫn và dễ hiểu. TV có thể tiếp cận lượng khán giả rất lớn trên toàn quốc. Nội dung nhìn chung đáng tin cậy vì được kiểm chứng trước khi phát sóng.
2. Printed newspapers (Báo in)
Tiếng Anh Tiếng Việt
Printed newspapers have generally high costs for printing and distribution. They present information in visual format only (text and images). Newspapers can reach a large audience, especially older generations who prefer reading physical copies. The content is generally reliable as it comes from professional journalists and editors. Báo in có chi phí nhìn chung cao cho việc in ấn và phân phối. Chúng trình bày thông tin chỉ dưới dạng hình ảnh (văn bản và hình ảnh). Báo có thể tiếp cận lượng khán giả lớn, đặc biệt là thế hệ lớn tuổi thích đọc bản in. Nội dung nhìn chung đáng tin cậy vì đến từ các nhà báo và biên tập viên chuyên nghiệp.
3. Leaflets and brochures (Tờ rơi và sách quảng cáo)
Tiếng Anh Tiếng Việt
Leaflets and brochures are not very expensive to produce. They present information in visual format only. They can reach a medium-sized audience, usually people in a specific area or event. However, the content is not very reliable because anyone can create and distribute them without fact-checking. Tờ rơi và sách quảng cáo không quá tốn kém để sản xuất. Chúng trình bày thông tin chỉ dưới dạng hình ảnh. Chúng có thể tiếp cận lượng khán giả cỡ trung bình, thường là người ở một khu vực hoặc sự kiện cụ thể. Tuy nhiên, nội dung không quá đáng tin cậy vì bất kỳ ai cũng có thể tạo và phân phát mà không cần kiểm chứng.
4. Emails (Thư điện tử)
Tiếng Anh Tiếng Việt
Emails are free to send and can include both audio and visual content (attachments, videos, images). They can reach a large audience quickly. However, people may not trust email content because of spam and phishing emails, so it is not very reliable or credible. Email miễn phí để gửi và có thể bao gồm cả nội dung âm thanh và hình ảnh (tệp đính kèm, video, hình ảnh). Chúng có thể tiếp cận lượng khán giả lớn nhanh chóng. Tuy nhiên, mọi người có thể không tin tưởng nội dung email vì thư rác và email lừa đảo, nên nó không quá đáng tin cậy.
5. Social media (Mạng xã hội)
Tiếng Anh Tiếng Việt
Social media has medium costs – it can be free for personal use but requires some investment for effective advertising. It presents information in both audio and visual formats. Social media can reach a very large audience globally. However, the content is not very reliable because anyone can post information without verification. Mạng xã hội có chi phí trung bình – có thể miễn phí cho sử dụng cá nhân nhưng cần một số đầu tư cho quảng cáo hiệu quả. Nó trình bày thông tin dưới cả dạng âm thanh và hình ảnh. Mạng xã hội có thể tiếp cận lượng khán giả rất lớn trên toàn cầu. Tuy nhiên, nội dung không quá đáng tin cậy vì bất kỳ ai cũng có thể đăng thông tin mà không cần xác minh.

Task 2 (Trang 94)

Yêu cầu: Work in groups. Discuss the following situations and decide on the most suitable type of media to use in each situation. Provide reasons for your choice.

(Làm việc theo nhóm. Thảo luận các tình huống sau và quyết định loại phương tiện truyền thông phù hợp nhất để sử dụng trong mỗi tình huống. Đưa ra lý do cho lựa chọn của bạn.)

Situation 1:

Tiếng Anh:

Your school’s music club is organising a small concert. You want to promote the event and expect an audience of 30-50 people.

Tiếng Việt:

Câu lạc bộ âm nhạc của trường bạn đang tổ chức một buổi hòa nhạc nhỏ. Bạn muốn quảng bá sự kiện và dự kiến khán giả khoảng 30-50 người.

Hội thoại mẫu (Example):

Tiếng Anh:

A: I think we should write an event promotion email and send it to 100 people. I assume 30 per cent of them will show some interest.

B: Email is free of charge, but many people think email advertising or marketing is not credible. So I’m afraid they won’t pay much attention to email messages.

C: How about promoting it on social media? We can choose several social networks and create an event page for each one.

Tiếng Việt:

A: Tôi nghĩ chúng ta nên viết một email quảng bá sự kiện và gửi cho 100 người. Tôi giả định 30% trong số họ sẽ có chút quan tâm.

B: Email thì miễn phí, nhưng nhiều người nghĩ quảng cáo hoặc tiếp thị qua email không đáng tin cậy. Vì vậy, tôi e rằng họ sẽ không chú ý nhiều đến các tin nhắn email.

C: Thế còn quảng bá trên mạng xã hội thì sao? Chúng ta có thể chọn một số mạng xã hội và tạo trang sự kiện cho mỗi mạng.

Kết luận: Social media là lựa chọn phù hợp nhất vì chi phí thấp, có thể tiếp cận đúng đối tượng (học sinh trong trường), và dễ dàng chia sẻ thông tin.

Situation 2:

Tiếng Anh:

Your school’s social awareness club wants to raise awareness of cyberbullying among teenagers. You have some information and videos you want to share with as many students at your school as possible.

Tiếng Việt:

Câu lạc bộ nhận thức xã hội của trường bạn muốn nâng cao nhận thức về bắt nạt trên mạng trong giới thanh thiếu niên. Bạn có một số thông tin và video muốn chia sẻ với càng nhiều học sinh trong trường càng tốt.

Hội thoại mẫu:

Tiếng Anh:

A: Well, there’s both visual and audio information to send, so I don’t think we can use leaflets and newspapers. Perhaps we should use emails. It will be quick and free.

B: I agree. But not all students in our school have email accounts, or check emails every day. They may not pay attention to our information and videos, or think that they are spam.

C: How about our school website? Everyone can access the website easily and because it’s our school website, people will find it credible enough to watch and read our information.

A: Good idea! And it’ll be free too if we ask for the school’s permission.

B: That shouldn’t be a problem. Since our school also works against bullying, I’m sure we’ll get the permission to post information on our school website.

Tiếng Việt:

A: À, có cả thông tin hình ảnh và âm thanh để gửi, nên tôi không nghĩ chúng ta có thể sử dụng tờ rơi và báo chí. Có lẽ chúng ta nên sử dụng email. Nó sẽ nhanh và miễn phí.

B: Tôi đồng ý. Nhưng không phải tất cả học sinh trong trường đều có tài khoản email, hoặc kiểm tra email mỗi ngày. Họ có thể không chú ý đến thông tin và video của chúng ta, hoặc nghĩ rằng đó là thư rác.

C: Thế còn trang web của trường thì sao? Mọi người đều có thể truy cập trang web dễ dàng và vì đây là trang web của trường, mọi người sẽ thấy nó đủ đáng tin cậy để xem và đọc thông tin của chúng ta.

A: Ý hay đấy! Và nó cũng sẽ miễn phí nếu chúng ta xin phép trường.

B: Điều đó không thành vấn đề. Vì trường chúng ta cũng chống lại bắt nạt, tôi chắc rằng chúng ta sẽ được phép đăng thông tin trên trang web của trường.

Kết luận: School website là lựa chọn phù hợp nhất vì có thể đăng cả video và thông tin, miễn phí, đáng tin cậy (vì là trang web chính thức của trường), và tất cả học sinh đều có thể truy cập.

Situation 3:

Tiếng Anh:

Your charity club is collecting books and winter clothes for children in disadvantaged areas. You want to inform as many people as possible about the activity.

Tiếng Việt:

Câu lạc bộ từ thiện của bạn đang quyên góp sách và quần áo mùa đông cho trẻ em ở những vùng khó khăn. Bạn muốn thông báo cho càng nhiều người càng tốt về hoạt động này.

Hội thoại mẫu:

Tiếng Anh:

A: Since we’ve got visual information only, I think something simple like leaflets is the way to go. Besides, they’re more affordable for a non-profit making event like this one.

B: I agree that they’re cheap and simple to make. But many people may not pay attention to them. They may mistake our leaflets as advertisements and throw them away.

C: I see. How about social media sites? People can share information with their friends and family quickly, and it should not cost much time or money because there are only a few lines of information to pass on.

A, B: Oh, that’s a good idea.

Tiếng Việt:

A: Vì chúng ta chỉ có thông tin hình ảnh, tôi nghĩ thứ gì đó đơn giản như tờ rơi là cách hay. Bên cạnh đó, chúng phù hợp hơn với túi tiền cho một sự kiện phi lợi nhuận như thế này.

B: Tôi đồng ý rằng chúng rẻ và đơn giản để làm. Nhưng nhiều người có thể không chú ý đến chúng. Họ có thể nhầm tờ rơi của chúng ta là quảng cáo và vứt đi.

C: Tôi hiểu. Thế còn các trang mạng xã hội thì sao? Mọi người có thể chia sẻ thông tin với bạn bè và gia đình nhanh chóng, và nó không tốn nhiều thời gian hoặc tiền bạc vì chỉ có vài dòng thông tin để truyền đi.

A, B: Ồ, đó là ý tưởng hay.

Kết luận: Social media là lựa chọn phù hợp nhất vì có thể tiếp cận nhiều người, dễ chia sẻ, chi phí thấp, và phù hợp với hoạt động từ thiện.

Task 3 (Trang 94)

Yêu cầu: Report your answers to the whole class. Vote for the best idea for each situation.

(Báo cáo câu trả lời của bạn trước cả lớp. Bình chọn ý tưởng tốt nhất cho mỗi tình huống.)

Hướng dẫn cách trình bày:

Cấu trúc bài nói:

  1. Giới thiệu tình huống (Introduction)
  2. Nêu các lựa chọn đã thảo luận (Options discussed)
  3. Đưa ra kết luận và lý do (Conclusion with reasons)

Bài nói mẫu – Situation 1:

Tiếng Anh:

Our group discussed the first situation about promoting a small concert for 30-50 people. We considered three options: emails, leaflets, and social media.

First, we thought about using emails because they are free. However, many people don’t check their emails regularly and may think our message is spam.

Second, leaflets are cheap to make, but people might throw them away without reading.

Finally, we decided that social media is the best choice. It’s affordable, can reach the target audience quickly, and allows people to share the event with their friends. We can create an event page on Facebook or post on Instagram to attract young people who are interested in music.

Tiếng Việt:

Nhóm chúng tôi đã thảo luận tình huống đầu tiên về việc quảng bá buổi hòa nhạc nhỏ cho 30-50 người. Chúng tôi đã xem xét ba lựa chọn: email, tờ rơi và mạng xã hội.

Đầu tiên, chúng tôi nghĩ đến việc sử dụng email vì chúng miễn phí. Tuy nhiên, nhiều người không kiểm tra email thường xuyên và có thể nghĩ tin nhắn của chúng tôi là thư rác.

Thứ hai, tờ rơi rẻ để làm, nhưng mọi người có thể vứt đi mà không đọc.

Cuối cùng, chúng tôi quyết định rằng mạng xã hội là lựa chọn tốt nhất. Nó có giá cả phải chăng, có thể tiếp cận đối tượng mục tiêu nhanh chóng, và cho phép mọi người chia sẻ sự kiện với bạn bè của họ. Chúng tôi có thể tạo trang sự kiện trên Facebook hoặc đăng trên Instagram để thu hút những người trẻ quan tâm đến âm nhạc.

III. Useful Expressions for Discussion

(Các cụm từ hữu ích cho thảo luận)

Đưa ra ý kiến (Giving opinions)

Tiếng Anh Tiếng Việt
I think we should… Tôi nghĩ chúng ta nên…
In my opinion, … Theo ý kiến của tôi, …
I believe that… Tôi tin rằng…
How about…? Thế còn… thì sao?
Perhaps we should… Có lẽ chúng ta nên…
… is the way to go. … là cách hay nhất.

Đồng ý (Agreeing)

Tiếng Anh Tiếng Việt
I agree (with you). Tôi đồng ý (với bạn).
That’s a good idea! Đó là ý tưởng hay!
You’re right. Bạn đúng.
I think so too. Tôi cũng nghĩ vậy.

Không đồng ý (Disagreeing)

Tiếng Anh Tiếng Việt
I’m afraid… Tôi e rằng…
I don’t think… Tôi không nghĩ…
But many people may not… Nhưng nhiều người có thể không…
However, … Tuy nhiên, …

Đưa ra lý do (Giving reasons)

Tiếng Anh Tiếng Việt
Because… Bởi vì…
Since… Vì…
It’s free/cheap/affordable. Nó miễn phí/rẻ/phù hợp với túi tiền.
People can share information quickly. Mọi người có thể chia sẻ thông tin nhanh chóng.
Everyone can access it easily. Mọi người đều có thể truy cập dễ dàng.

IV. Bảng tổng hợp – Chọn Media phù hợp cho từng tình huống

Tình huống Loại Media phù hợp Lý do
1. Quảng bá buổi hòa nhạc nhỏ (30-50 người) Social media Chi phí thấp, tiếp cận đúng đối tượng trẻ, dễ chia sẻ
2. Nâng cao nhận thức về cyberbullying (có video) School website Đăng được video, đáng tin cậy, miễn phí, tất cả học sinh đều truy cập được
3. Quyên góp sách và quần áo từ thiện Social media Tiếp cận nhiều người, dễ chia sẻ, chi phí thấp, phù hợp hoạt động phi lợi nhuận
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương