Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Listening (Nghe) – Trang 74
- Task 1 – Nghe và chọn chủ đề chính
- Task 2 – Nghe và điền từ
- Audio Script – Bài nghe
- II. Speaking (Nói) – Trang 74
- Task 1 – Thảo luận và hoàn thành bảng
- Bảng hoàn chỉnh:
- Task 2 – Thảo luận nhóm và báo cáo
- III. Từ vựng quan trọng
- IV. Cấu trúc hữu ích khi nói
- Nêu ý kiến
- Nói về tác động
- So sánh
- Kết luận
Bài Review 2 – Skills phần 1 giúp các em ôn tập và thực hành hai kỹ năng:
- Listening: Nghe hiểu về những thay đổi của một thành phố (Dream City)
- Speaking: Thảo luận về tác động của phát triển đô thị đến cuộc sống con người
I. Listening (Nghe) – Trang 74
Task 1 – Nghe và chọn chủ đề chính
Yêu cầu: Listen to a talk about a city. What is it about?
(Nghe một bài nói về một thành phố. Nó nói về điều gì?)
Các lựa chọn:
| Lựa chọn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | How Dream City has changed. | Dream City đã thay đổi như thế nào. |
| B | The modern facilities in Dream City. | Các cơ sở vật chất hiện đại ở Dream City. |
| C | Why people want to live in Dream City. | Tại sao mọi người muốn sống ở Dream City. |
Đáp án: A. How Dream City has changed.
Giải thích: Bài nghe nói về 3 thay đổi lớn (three major changes) của Dream City:
- Housing (Nhà ở)
- Facilities (Cơ sở vật chất)
- Transport (Giao thông)
→ Chủ đề chính là cách Dream City đã thay đổi, không chỉ tập trung vào facilities (B) hay lý do người ta muốn sống ở đó (C).
Task 2 – Nghe và điền từ
Yêu cầu: Listen again and complete the notes with no more than TWO words for each answer.
(Nghe lại và hoàn thành ghi chú với không quá HAI từ cho mỗi câu trả lời.)
Bảng ghi chú hoàn chỉnh:
• Housing (Nhà ở):
- pulling down (1) old houses (phá bỏ những ngôi nhà cũ)
- building new (2) high-rise buildings and blocks of flats (xây dựng các tòa nhà cao tầng và chung cư mới)
- high rents and home prices (tiền thuê nhà và giá nhà cao)
• Facilities (Cơ sở vật chất):
- better schools and universities with more education opportunities (trường học và đại học tốt hơn với nhiều cơ hội giáo dục hơn)
- more supermarkets, shopping centres and convenience stores (nhiều siêu thị, trung tâm mua sắm và cửa hàng tiện lợi hơn)
- (3) traditional markets struggling to survive (chợ truyền thống đang vật lộn để tồn tại)
• Transport (Giao thông):
- more (4) frequent and comfortable bus and train services (dịch vụ xe buýt và tàu thường xuyên và thoải mái hơn)
- busy roads with (5) traffic jams during rush hour (đường xá đông đúc với tắc đường vào giờ cao điểm)
Đáp án Task 2:
| Chỗ trống | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| (1) | old houses | những ngôi nhà cũ |
| (2) | high-rise buildings | các tòa nhà cao tầng |
| (3) | traditional markets | chợ truyền thống |
| (4) | frequent | thường xuyên |
| (5) | traffic jams | tắc đường |
Audio Script – Bài nghe
Tiếng Anh:
Hello everyone! This Saturday, we’re going to talk about Dream City. Well, Dream City used to be a small town. It has now expanded into a modern city. Let’s take a look at three major changes.
First, I’ll talk about housing. Over the last ten years, many old houses have been pulled down to make way for new high-rise buildings and blocks of flats. However, as the city population continues to grow, there’s still a housing shortage. As a result, rents and home prices are getting higher and higher. Many residents now struggle to pay their rents and can’t afford to buy their own homes.
Despite the high cost of housing, people still want to live in the city because of the better facilities it offers. There’re also better schools and universities that offer students more education opportunities. I should also mention more supermarkets, shopping centres and convenience stores that have made shopping so convenient for residents. Unfortunately, traditional markets are now struggling to survive.
And finally, I’ll talk about the public transport, which has also undergone changes. Bus and train services are more frequent and comfortable as modern buses and trains have air-conditioning. However, many people still prefer to drive their own cars, which means that roads can get very busy and traffic jams are common during rush hour.
Dịch tiếng Việt:
Xin chào tất cả mọi người! Thứ Bảy này, chúng ta sẽ nói về Dream City. À, Dream City từng là một thị trấn nhỏ. Giờ đây nó đã mở rộng thành một thành phố hiện đại. Hãy cùng xem ba thay đổi lớn nhé.
Đầu tiên, tôi sẽ nói về nhà ở. Trong mười năm qua, nhiều ngôi nhà cũ đã bị phá bỏ để nhường chỗ cho các tòa nhà cao tầng và chung cư mới. Tuy nhiên, khi dân số thành phố tiếp tục tăng, vẫn còn tình trạng thiếu nhà ở. Kết quả là, tiền thuê nhà và giá nhà ngày càng cao. Nhiều cư dân hiện đang vật lộn để trả tiền thuê nhà và không đủ khả năng mua nhà riêng.
Mặc dù chi phí nhà ở cao, mọi người vẫn muốn sống ở thành phố vì các cơ sở vật chất tốt hơn mà nó cung cấp. Cũng có các trường học và đại học tốt hơn mang đến cho học sinh nhiều cơ hội giáo dục hơn. Tôi cũng nên đề cập đến nhiều siêu thị, trung tâm mua sắm và cửa hàng tiện lợi đã làm cho việc mua sắm trở nên thuận tiện cho cư dân. Thật không may, các chợ truyền thống hiện đang vật lộn để tồn tại.
Và cuối cùng, tôi sẽ nói về giao thông công cộng, cũng đã trải qua những thay đổi. Dịch vụ xe buýt và tàu thường xuyên và thoải mái hơn vì xe buýt và tàu hiện đại có máy điều hòa. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thích lái xe riêng, điều này có nghĩa là đường xá có thể rất đông đúc và tắc đường là phổ biến vào giờ cao điểm.
II. Speaking (Nói) – Trang 74
Task 1 – Thảo luận và hoàn thành bảng
Yêu cầu: Work in pairs. Discuss the impact of urban development on people’s life and complete the following table.
(Làm việc theo cặp. Thảo luận về tác động của phát triển đô thị đến cuộc sống con người và hoàn thành bảng sau.)
Bảng hoàn chỉnh:
| Urban development | Positive and/or negative impact on urban life |
|---|---|
| 1. Growing population (Dân số tăng) | Housing shortage, higher rents and home prices (Thiếu nhà ở, tiền thuê nhà và giá nhà cao hơn) |
| 2. More schools and universities (Nhiều trường học và đại học hơn) | More education opportunities (Nhiều cơ hội giáo dục hơn) |
| 3. Expanded roads (Mở rộng đường) | More convenient traffic, but more vehicles lead to traffic jams (Giao thông thuận tiện hơn, nhưng nhiều phương tiện dẫn đến tắc đường) |
| 4. More shops, restaurants, and supermarkets (Nhiều cửa hàng, nhà hàng và siêu thị hơn) | More convenient shopping, but more difficulties for traditional markets (Mua sắm thuận tiện hơn, nhưng khó khăn hơn cho chợ truyền thống) |
Hội thoại mẫu Task 1:
Tiếng Anh:
A: So what changes did cities undergo to become urbanised?
B: Well, first, their population has increased a lot and continues to grow. What do you think is the impact of population growth?
A: I think population growth has caused a housing shortage. Despite building so many high-rise blocks of flats, many people find it difficult to find a suitable home. This has also led to higher rents and house prices.
B: I agree with you. The cost of living in cities has gone up. What about more schools and universities?
A: That’s a positive change. More schools and universities mean more education opportunities for young people.
B: Right. And what about expanded roads?
A: Well, expanded roads make traffic more convenient. However, more people are buying cars, so traffic jams are still common during rush hour.
B: And finally, there are more shops, restaurants, and supermarkets.
A: Yes, shopping has become more convenient for residents. But unfortunately, traditional markets are struggling to survive because they can’t compete with modern supermarkets.
Dịch tiếng Việt:
A: Vậy các thành phố đã trải qua những thay đổi gì để trở nên đô thị hóa?
B: À, đầu tiên, dân số của họ đã tăng lên rất nhiều và tiếp tục tăng. Bạn nghĩ tác động của tăng trưởng dân số là gì?
A: Tôi nghĩ tăng trưởng dân số đã gây ra tình trạng thiếu nhà ở. Mặc dù xây dựng rất nhiều chung cư cao tầng, nhiều người vẫn khó tìm được nhà phù hợp. Điều này cũng dẫn đến tiền thuê nhà và giá nhà cao hơn.
B: Tôi đồng ý với bạn. Chi phí sinh hoạt ở các thành phố đã tăng lên. Còn về việc có thêm trường học và đại học thì sao?
A: Đó là một thay đổi tích cực. Nhiều trường học và đại học hơn có nghĩa là nhiều cơ hội giáo dục hơn cho người trẻ.
B: Đúng vậy. Còn về việc mở rộng đường thì sao?
A: À, đường mở rộng làm cho giao thông thuận tiện hơn. Tuy nhiên, nhiều người đang mua xe hơi, nên tắc đường vẫn phổ biến vào giờ cao điểm.
B: Và cuối cùng, có nhiều cửa hàng, nhà hàng và siêu thị hơn.
A: Vâng, việc mua sắm đã trở nên thuận tiện hơn cho cư dân. Nhưng không may, các chợ truyền thống đang vật lộn để tồn tại vì họ không thể cạnh tranh với các siêu thị hiện đại.
Task 2 – Thảo luận nhóm và báo cáo
Yêu cầu: Discuss in groups. Which change in 1 do you think has the most positive impact, and which one has the most negative impact on urban life? Then report the group’s answers to the class.
(Thảo luận theo nhóm. Thay đổi nào trong bài 1 bạn nghĩ có tác động tích cực nhất, và thay đổi nào có tác động tiêu cực nhất đến cuộc sống đô thị? Sau đó báo cáo câu trả lời của nhóm trước lớp.)
Bài báo cáo mẫu:
Tiếng Anh:
Good morning, everyone. Our group has discussed the impacts of urban development on people’s life. Here is our report.
The most positive impact: We believe that having more schools and universities has the most positive impact on urban life. Education is the key to a better future. With more schools and universities, young people have more opportunities to study and develop their skills. This helps them find better jobs and improve their quality of life.
The most negative impact: In our opinion, growing population has the most negative impact. When the population grows too fast, it causes many problems. First, there is a housing shortage, which leads to higher rents and home prices. Many people can’t afford to buy their own homes. Second, more people means more competition in the job market, which can lead to higher unemployment. Third, it also puts pressure on public services like healthcare and transportation.
In conclusion, urbanisation has both positive and negative impacts. We need to manage urban development carefully to maximize the benefits and minimize the problems.
Thank you for listening.
Dịch tiếng Việt:
Chào buổi sáng, mọi người. Nhóm chúng tôi đã thảo luận về tác động của phát triển đô thị đến cuộc sống con người. Đây là báo cáo của chúng tôi.
Tác động tích cực nhất: Chúng tôi tin rằng việc có thêm trường học và đại học có tác động tích cực nhất đến cuộc sống đô thị. Giáo dục là chìa khóa cho một tương lai tốt đẹp hơn. Với nhiều trường học và đại học hơn, người trẻ có nhiều cơ hội hơn để học tập và phát triển kỹ năng. Điều này giúp họ tìm được công việc tốt hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Tác động tiêu cực nhất: Theo ý kiến của chúng tôi, dân số tăng có tác động tiêu cực nhất. Khi dân số tăng quá nhanh, nó gây ra nhiều vấn đề. Thứ nhất, có tình trạng thiếu nhà ở, dẫn đến tiền thuê nhà và giá nhà cao hơn. Nhiều người không đủ khả năng mua nhà riêng. Thứ hai, nhiều người hơn có nghĩa là cạnh tranh nhiều hơn trên thị trường việc làm, có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao hơn. Thứ ba, nó cũng gây áp lực lên các dịch vụ công cộng như chăm sóc sức khỏe và giao thông.
Tóm lại, đô thị hóa có cả tác động tích cực và tiêu cực. Chúng ta cần quản lý phát triển đô thị cẩn thận để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu các vấn đề.
Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.
III. Từ vựng quan trọng
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| urban development | /ˈɜːbən dɪˈveləpmənt/ | phát triển đô thị |
| housing shortage | /ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːtɪdʒ/ | thiếu nhà ở |
| high-rise building | /haɪ raɪz ˈbɪldɪŋ/ | tòa nhà cao tầng |
| block of flats | /blɒk əv flæts/ | chung cư |
| pull down | /pʊl daʊn/ | phá bỏ, dỡ bỏ |
| make way for | /meɪk weɪ fɔː/ | nhường chỗ cho |
| rent | /rent/ | tiền thuê nhà |
| afford | /əˈfɔːd/ | có đủ khả năng chi trả |
| facilities | /fəˈsɪlətiz/ | cơ sở vật chất |
| convenience store | /kənˈviːniəns stɔː/ | cửa hàng tiện lợi |
| traditional market | /trəˈdɪʃənl ˈmɑːkɪt/ | chợ truyền thống |
| struggle to survive | /ˈstrʌɡl tə səˈvaɪv/ | vật lộn để tồn tại |
| public transport | /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | giao thông công cộng |
| frequent | /ˈfriːkwənt/ | thường xuyên |
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | tắc đường |
| rush hour | /rʌʃ ˈaʊə/ | giờ cao điểm |
| undergo changes | /ˌʌndəˈɡəʊ ˈtʃeɪndʒɪz/ | trải qua thay đổi |
IV. Cấu trúc hữu ích khi nói
Nêu ý kiến
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I think/believe that… | Tôi nghĩ/tin rằng… |
| In my opinion,… | Theo ý kiến của tôi,… |
| From my point of view,… | Theo quan điểm của tôi,… |
| We believe that… | Chúng tôi tin rằng… |
Nói về tác động
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| … has a positive/negative impact on… | … có tác động tích cực/tiêu cực đến… |
| … leads to/results in… | … dẫn đến… |
| … causes… | … gây ra… |
| As a result,… | Kết quả là,… |
So sánh
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| … has the most positive impact… | … có tác động tích cực nhất… |
| … has the most negative impact… | … có tác động tiêu cực nhất… |
| Compared to…, … | So với…, … |
Kết luận
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In conclusion,… | Tóm lại,… |
| To sum up,… | Tóm tắt lại,… |
| Overall,… | Nhìn chung,… |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
