Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- II. Pronunciation (Phát âm)
- Unstressed words in connected speech (Từ không nhấn trong lời nói liên tục)
- Task 1: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
- Task 2: Listen and identify the unstressed words (Nghe và xác định từ không nhấn)
- III. Vocabulary (Từ vựng) – Urban life
- Task 1: Match the words with their meanings (Nối từ với nghĩa)
- Task 2: Complete the sentences (Hoàn thành câu)
- IV. Grammar (Ngữ pháp)
- Present Perfect – Review and Extension (Thì hiện tại hoàn thành – Ôn tập và mở rộng)
- Double Comparatives to Show Change (So sánh kép để diễn tả sự thay đổi)
- Task 1: Circle the incorrect part and correct it (Khoanh tròn phần sai và sửa lại)
- Task 2: Choose the sentence closest in meaning (Chọn câu có nghĩa gần nhất)
- Task 3: Make true sentences about urbanisation (Tạo câu đúng về đô thị hóa)
Unit 4 Language tiếp tục chủ đề “Urbanisation” (Đô thị hóa) với ba phần chính: Pronunciation (Phát âm), Vocabulary (Từ vựng) và Grammar (Ngữ pháp). Trong bài học này, các em sẽ học cách phát âm các từ không nhấn trong lời nói liên tục, mở rộng vốn từ vựng về cuộc sống đô thị, và ôn tập hai điểm ngữ pháp quan trọng là thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và so sánh kép (Double Comparatives).
Đây là những kiến thức ngữ pháp thường xuất hiện trong các bài thi và rất hữu ích khi nói về những thay đổi của đô thị hóa, giúp học sinh diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác hơn.
II. Pronunciation (Phát âm)
Unstressed words in connected speech (Từ không nhấn trong lời nói liên tục)
Trong tiếng Anh, khi nói liền mạch, hầu hết các từ ngữ pháp (grammatical words) thường không được nhấn. Điều này giúp lời nói trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn. Các từ không nhấn bao gồm:
| Loại từ | Ví dụ |
|---|---|
| Mạo từ (Articles) | a, an, the |
| Giới từ (Prepositions) | above, for, of, to, until, etc. |
| Đại từ nhân xưng (Personal pronouns) | I, you, we, they, he, she, it |
| Tính từ sở hữu (Possessive adjectives) | my, your, our, their, her, his, its |
| Trợ động từ (Auxiliary verbs) | be, have, do, etc. |
| Liên từ (Conjunctions) | and, but, or, etc. |
| Động từ khuyết thiếu (Modal verbs) | can, will, etc. |
| Cấu trúc có sẵn (Expressions) | there is, there are, etc. |
Task 1: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Đề bài: Listen and repeat. Pay attention to the pronunciation of the unstressed words.
Câu 1: It’s been three years since your last visit.
Phân tích từ không nhấn:
- It’s → đại từ nhân xưng + trợ động từ
- since → giới từ
- your → tính từ sở hữu
Dịch nghĩa: Đã ba năm kể từ lần cuối bạn đến thăm.
Câu 2: Fresh air and a walk sound nice.
Phân tích từ không nhấn:
- and → liên từ
- a → mạo từ
Dịch nghĩa: Không khí trong lành và đi dạo nghe hay đấy.
Câu 3: It’s the first time I’ve been on an electric bus.
Phân tích từ không nhấn:
- It’s → đại từ nhân xưng + trợ động từ
- the → mạo từ
- I’ve → đại từ nhân xưng + trợ động từ
- on → giới từ
- an → mạo từ
Dịch nghĩa: Đây là lần đầu tiên tôi đi xe buýt điện.
Câu 4: I guess urbanisation can also cause problems.
Phân tích từ không nhấn:
- I → đại từ nhân xưng
- can → động từ khuyết thiếu
Dịch nghĩa: Tôi đoán đô thị hóa cũng có thể gây ra các vấn đề.
Task 2: Listen and identify the unstressed words (Nghe và xác định từ không nhấn)
Đề bài: Listen and identify the unstressed words in the following sentences. Then practise saying the sentences in pairs.
Câu 1: A new convenience store has been opened near my house.
Từ không nhấn:
- A → mạo từ
- has been → trợ động từ
- my → tính từ sở hữu
Dịch nghĩa: Một cửa hàng tiện lợi mới đã được mở gần nhà tôi.
Câu 2: There are still a lot of problems in our cities today.
Từ không nhấn:
- There are → cấu trúc có sẵn
- a → mạo từ
- of → giới từ
- in → giới từ
- our → tính từ sở hữu
Dịch nghĩa: Vẫn còn rất nhiều vấn đề trong các thành phố của chúng ta ngày nay.
Câu 3: It is much more expensive to buy a house in a big city.
Từ không nhấn:
- It is → đại từ nhân xưng + trợ động từ
- to → giới từ
- a → mạo từ (xuất hiện 2 lần)
- in → giới từ
Dịch nghĩa: Mua nhà ở thành phố lớn đắt hơn nhiều.
Câu 4: My father was offered a new job and his office will be in a high-rise building.
Từ không nhấn:
- My → tính từ sở hữu
- was → trợ động từ
- a → mạo từ (xuất hiện 2 lần)
- and → liên từ
- his → tính từ sở hữu
- will be → động từ khuyết thiếu + trợ động từ
- in → giới từ
Dịch nghĩa: Bố tôi được mời làm công việc mới và văn phòng của ông ấy sẽ ở trong một tòa nhà cao tầng.
III. Vocabulary (Từ vựng) – Urban life
Task 1: Match the words with their meanings (Nối từ với nghĩa)
Đề bài: Match the words with their meanings.
| Từ vựng | Đáp án | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. afford (v) | C | to have enough money to buy or do something | có đủ khả năng chi trả |
| 2. housing (n) | D | houses, flats, etc. that people live in | nhà ở |
| 3. expand (v) | A | to become larger in size, number, or importance | mở rộng |
| 4. seek (v) | E | to look for something or somebody | tìm kiếm |
| 5. unemployment (n) | B | the number of people not having a job | thất nghiệp |
Đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-E, 5-B
Giải thích chi tiết:
1. Afford (v) /əˈfɔːd/ – Có khả năng chi trả
Động từ “afford” thường đi với “can/can’t” để diễn tả khả năng tài chính. Ví dụ: “I can’t afford to buy a new car.” (Tôi không có đủ tiền để mua xe mới.)
2. Housing (n) /ˈhaʊ.zɪŋ/ – Nhà ở
Danh từ “housing” là danh từ không đếm được, chỉ chung các loại nhà ở như nhà, căn hộ. Ví dụ: “There is a shortage of affordable housing in the city.” (Có sự thiếu hụt nhà ở giá rẻ trong thành phố.)
3. Expand (v) /ɪkˈspænd/ – Mở rộng
Động từ “expand” diễn tả sự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng. Ví dụ: “The company is expanding its business to Asia.” (Công ty đang mở rộng kinh doanh sang châu Á.)
4. Seek (v) /siːk/ – Tìm kiếm
Động từ “seek” (sought – sought) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có nghĩa tương tự “look for”. Ví dụ: “Many people seek better job opportunities in big cities.” (Nhiều người tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn ở các thành phố lớn.)
5. Unemployment (n) /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ – Thất nghiệp
Danh từ “unemployment” chỉ tình trạng không có việc làm hoặc tỷ lệ thất nghiệp. Ví dụ: “The unemployment rate has increased significantly.” (Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng đáng kể.)
Task 2: Complete the sentences (Hoàn thành câu)
Đề bài: Complete the sentences using the correct forms of the words in 1.
Câu 1: Higher _______ can result in increasing crime rates in big cities.
Đáp án: unemployment
Giải thích: Câu này cần một danh từ đứng sau tính từ “higher”. “Higher unemployment” (tỷ lệ thất nghiệp cao hơn) có thể dẫn đến tỷ lệ tội phạm tăng cao là một mối quan hệ nhân quả hợp lý trong xã hội học.
Câu hoàn chỉnh: Higher unemployment can result in increasing crime rates in big cities.
Dịch nghĩa: Tỷ lệ thất nghiệp cao hơn có thể dẫn đến tỷ lệ tội phạm tăng ở các thành phố lớn.
Câu 2: Not many young couples can _______ to buy their own house in big cities.
Đáp án: afford
Giải thích: Cấu trúc “can afford to do something” (có khả năng chi trả để làm gì). Đây là cấu trúc phổ biến khi nói về khả năng tài chính.
Câu hoàn chỉnh: Not many young couples can afford to buy their own house in big cities.
Dịch nghĩa: Không nhiều cặp vợ chồng trẻ có đủ khả năng mua nhà riêng ở các thành phố lớn.
Câu 3: There is a shortage of affordable _______ in big cities.
Đáp án: housing
Giải thích: Cụm từ “affordable housing” (nhà ở giá phải chăng) là cụm từ phổ biến khi nói về vấn đề nhà ở đô thị. “Shortage of housing” nghĩa là thiếu hụt nhà ở.
Câu hoàn chỉnh: There is a shortage of affordable housing in big cities.
Dịch nghĩa: Có sự thiếu hụt nhà ở giá phải chăng ở các thành phố lớn.
Câu 4: Since they started using farmland for building houses, many towns have _______ into cities.
Đáp án: expanded
Giải thích: Câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành “have + V3”, nên động từ “expand” cần chia thành “expanded”. “Expand into” có nghĩa là mở rộng thành.
Câu hoàn chỉnh: Since they started using farmland for building houses, many towns have expanded into cities.
Dịch nghĩa: Kể từ khi họ bắt đầu sử dụng đất nông nghiệp để xây nhà, nhiều thị trấn đã mở rộng thành thành phố.
Câu 5: Many people are leaving the countryside in order to _______ better opportunities in big cities.
Đáp án: seek
Giải thích: Cấu trúc “in order to + V” (để làm gì). “Seek better opportunities” (tìm kiếm cơ hội tốt hơn) là lý do phổ biến khiến người dân di cư từ nông thôn ra thành phố.
Câu hoàn chỉnh: Many people are leaving the countryside in order to seek better opportunities in big cities.
Dịch nghĩa: Nhiều người đang rời khỏi nông thôn để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở các thành phố lớn.
IV. Grammar (Ngữ pháp)
Present Perfect – Review and Extension (Thì hiện tại hoàn thành – Ôn tập và mở rộng)
Cách dùng 1: Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, hoặc vừa mới hoàn thành.
Cấu trúc: S + have/has + V3/ed
Ví dụ: A lot of young people have moved to big cities to work or study. (Nhiều người trẻ đã chuyển đến các thành phố lớn để làm việc hoặc học tập.)
Cách dùng 2: Diễn tả số lần một việc gì đó đã xảy ra.
Cấu trúc: It/This/That + be + the first/the second time + S + have/has + V3/ed
Ví dụ:
- This is the second time I have visited this city. (Đây là lần thứ hai tôi đến thăm thành phố này.)
- It is not the first time I have heard about urbanisation. (Đây không phải là lần đầu tiên tôi nghe về đô thị hóa.)
Cách dùng 3: Diễn tả trải nghiệm độc đáo, đặc biệt.
Cấu trúc: It/This/That/Noun/Gerund phrase + be + the best/the worst/the only/the most beautiful/… + S + have/has (ever) + V3/ed
Ví dụ:
- That is the worst meal I have ever had in this city. (Đó là bữa ăn tệ nhất tôi từng có ở thành phố này.)
- Moving to the city is the best decision my parents have ever made in their life. (Chuyển đến thành phố là quyết định tốt nhất bố mẹ tôi từng đưa ra trong đời.)
Double Comparatives to Show Change (So sánh kép để diễn tả sự thay đổi)
Cách dùng 1: Diễn tả sự thay đổi liên tục theo một hướng.
Cấu trúc:
- Tính từ ngắn: adj-er + and + adj-er
- Tính từ dài: more and more + adj
- Danh từ: more and more + noun
Ví dụ:
- Towns are getting bigger and bigger. (Các thị trấn đang ngày càng lớn hơn.)
- The air is becoming more and more polluted. (Không khí đang ngày càng ô nhiễm hơn.)
- There are more and more high-rise buildings in the city. (Có ngày càng nhiều tòa nhà cao tầng trong thành phố.)
Cách dùng 2: Diễn tả hai sự việc thay đổi song song, tỷ lệ thuận với nhau.
Cấu trúc: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V
Ví dụ:
- The bigger the city gets, the more crowded it becomes. (Thành phố càng lớn thì càng đông đúc.)
- The more we invest in rural areas, the more we can help people there. (Chúng ta càng đầu tư vào vùng nông thôn thì càng có thể giúp đỡ người dân ở đó nhiều hơn.)
Task 1: Circle the incorrect part and correct it (Khoanh tròn phần sai và sửa lại)
Đề bài: Circle the underlined part that is incorrect in each of the following sentences. Then correct it.
Câu 1: This is the first time I saw such a tall building in my life.
- A. first
- B. saw
- C. a
- D. in
Đáp án: B – saw → have seen
Giải thích: Với cấu trúc “It/This/That + be + the first/second time + S + have/has + V3/ed”, động từ phải ở thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.
Câu đúng: This is the first time I have seen such a tall building in my life.
Dịch nghĩa: Đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy một tòa nhà cao như vậy trong đời.
Câu 2: Mount Fuji in Japan is the most beautiful place we had ever visited.
- A. in
- B. most
- C. had
- D. visited
Đáp án: C – had → have
Giải thích: Với cấu trúc “the most/best/worst + S + have/has (ever) + V3/ed”, khi câu ở hiện tại (is), động từ phải dùng thì hiện tại hoàn thành (have visited), không dùng quá khứ hoàn thành (had visited).
Câu đúng: Mount Fuji in Japan is the most beautiful place we have ever visited.
Dịch nghĩa: Núi Phú Sĩ ở Nhật Bản là nơi đẹp nhất chúng tôi từng đến thăm.
Câu 3: This has been the second time my mother has warned me not to spend all my money on clothes.
- A. has been
- B. has warned
- C. to spend
- D. on
Đáp án: A – has been → is
Giải thích: Với cấu trúc “It/This/That + be + the first/second time”, động từ “be” phải ở thì hiện tại đơn (is), không dùng hiện tại hoàn thành (has been). Chỉ động từ trong mệnh đề sau mới dùng hiện tại hoàn thành.
Câu đúng: This is the second time my mother has warned me not to spend all my money on clothes.
Dịch nghĩa: Đây là lần thứ hai mẹ tôi cảnh báo tôi không được tiêu hết tiền vào quần áo.
Task 2: Choose the sentence closest in meaning (Chọn câu có nghĩa gần nhất)
Đề bài: Choose the sentence that has the closest meaning to the given sentence.
Câu 1: Housing is getting more and more expensive in big cities, so many local residents can’t afford to buy their own place.
- A. Many local residents in big cities can’t buy their own place because housing is becoming more expensive every day.
- B. More and more local residents can’t afford their own place in big cities because housing is too expensive.
- C. Housing is getting affordable enough for many local people to buy their own place.
- D. Housing in big cities has become the most expensive these days, so many local residents can’t afford their own place.
Đáp án: A
Giải thích: Câu gốc sử dụng so sánh kép “more and more expensive” diễn tả nhà ở đang ngày càng đắt hơn, dẫn đến việc nhiều cư dân không thể mua nhà. Đáp án A giữ nguyên ý nghĩa với cách diễn đạt “becoming more expensive every day”. Đáp án B thay đổi chủ ngữ thành “residents”. Đáp án C có nghĩa ngược lại. Đáp án D dùng so sánh nhất “the most expensive” không đúng với ý gốc.
Dịch nghĩa: Nhà ở đang ngày càng đắt đỏ hơn ở các thành phố lớn, vì vậy nhiều cư dân địa phương không thể mua được nhà riêng.
Câu 2: The more people move into big cities, the higher the unemployment is.
- A. The higher the unemployment is, the more people move into big cities.
- B. More people moving into big cities causes higher unemployment.
- C. More people move into big cities despite the high rate of unemployment.
- D. More people move into big cities because there are more employment opportunities there.
Đáp án: B
Giải thích: Câu gốc dùng cấu trúc “The more… the more…” để diễn tả mối quan hệ nhân quả: càng nhiều người di cư vào thành phố lớn thì tỷ lệ thất nghiệp càng cao. Đáp án B diễn đạt đúng mối quan hệ này với cấu trúc “causes”. Đáp án A đảo ngược quan hệ nhân quả. Đáp án C và D có nghĩa hoàn toàn khác.
Dịch nghĩa: Càng nhiều người di cư vào các thành phố lớn thì tỷ lệ thất nghiệp càng cao.
Câu 3: The more houses are built, the less space we have for plants and trees.
- A. Although more houses are built, we still have some space for plants and trees.
- B. The fewer houses we build, the less space we have for plants and trees.
- C. We have less space for plants and trees because more houses are built.
- D. Plants and trees are the reasons why more houses can’t be built.
Đáp án: C
Giải thích: Câu gốc dùng cấu trúc “The more… the less…” để diễn tả: càng xây nhiều nhà thì không gian cho cây xanh càng ít. Đáp án C diễn đạt đúng mối quan hệ nhân quả này. Đáp án A có nghĩa nhượng bộ, không đúng. Đáp án B dùng “fewer” và “less” đều theo hướng giảm, không đúng logic. Đáp án D có nghĩa ngược lại.
Dịch nghĩa: Càng xây nhiều nhà thì chúng ta càng có ít không gian cho cây cối.
Task 3: Make true sentences about urbanisation (Tạo câu đúng về đô thị hóa)
Đề bài: Work in pairs. Make true sentences about urbanisation in an area that you know, using double comparatives and the present perfect.
Ví dụ trong sách:
Urbanisation has changed my home town a lot. The local authority has expanded the roads and improved the infrastructure. More high-rise buildings have been built. There are more and more people from the nearby villages. They have come to work in the local factories.
Dịch nghĩa:
Đô thị hóa đã làm thay đổi quê hương tôi rất nhiều. Chính quyền địa phương đã mở rộng đường và cải thiện cơ sở hạ tầng. Nhiều tòa nhà cao tầng đã được xây dựng. Có ngày càng nhiều người từ các làng lân cận. Họ đã đến làm việc trong các nhà máy địa phương.
Bài mẫu 1: Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City has experienced rapid urbanisation over the past two decades. The city has expanded significantly, and many new districts have been established. There are more and more shopping malls and high-rise apartments. The metro system has been built to improve public transportation.
However, the more the city grows, the worse the traffic congestion becomes. Air pollution is getting more and more serious. The cost of living has increased dramatically, and many young people can’t afford to buy their own homes. Despite these challenges, more and more people from rural areas have moved to the city to seek better job opportunities.
Dịch nghĩa:
Thành phố Hồ Chí Minh đã trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng trong hai thập kỷ qua. Thành phố đã mở rộng đáng kể, và nhiều quận mới đã được thành lập. Có ngày càng nhiều trung tâm mua sắm và chung cư cao tầng. Hệ thống metro đã được xây dựng để cải thiện giao thông công cộng.
Tuy nhiên, thành phố càng phát triển thì tắc đường càng tệ. Ô nhiễm không khí đang ngày càng nghiêm trọng. Chi phí sinh hoạt đã tăng đáng kể, và nhiều người trẻ không thể mua được nhà riêng. Bất chấp những thách thức này, ngày càng nhiều người từ vùng nông thôn đã chuyển đến thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.
Bài mẫu 2: A small town
My hometown has changed a lot over the past ten years. The urban area has been expanded, and there is less and less land for agriculture. More and more people have moved in from surrounding villages.
Many new houses have been built, and the town now has a big supermarket and several convenience stores. The local government has improved the roads and installed streetlights. Life is getting more and more modern and convenient.
However, the bigger the town gets, the more problems it faces. Traffic jams have become common during rush hours. The environment has been affected by construction activities. The more factories are built, the more polluted the air becomes.
Dịch nghĩa:
Quê hương tôi đã thay đổi rất nhiều trong mười năm qua. Khu vực đô thị đã được mở rộng, và ngày càng ít đất cho nông nghiệp. Ngày càng nhiều người đã chuyển đến từ các làng xung quanh.
Nhiều ngôi nhà mới đã được xây dựng, và thị trấn hiện có một siêu thị lớn và nhiều cửa hàng tiện lợi. Chính quyền địa phương đã cải thiện đường sá và lắp đặt đèn đường. Cuộc sống đang ngày càng hiện đại và tiện lợi hơn.
Tuy nhiên, thị trấn càng lớn thì càng gặp nhiều vấn đề. Tắc đường đã trở nên phổ biến trong giờ cao điểm. Môi trường đã bị ảnh hưởng bởi các hoạt động xây dựng. Càng xây nhiều nhà máy thì không khí càng ô nhiễm.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
