Tiếng Anh 12 Unit 9: Looking back and Project (trang 126)

Trong bài học Unit 9: Career Paths – Lesson 8: Looking back and Project, học sinh sẽ:

  • Looking back: Ôn tập phát âm (sentence stress), từ vựng và ngữ pháp (three-word phrasal verbs) của Unit 9
  • Project: Thực hiện khảo sát về kế hoạch nghề nghiệp của học sinh lớp 12

Mục tiêu bài học:

  • Ôn tập và củng cố kiến thức đã học trong Unit 9
  • Phát triển kỹ năng nghiên cứu, hợp tác và thuyết trình
  • Áp dụng kiến thức vào thực tế qua Project

I. Vocabulary – Từ vựng trước khi học

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
job advert /dʒɒb ˈædvɜːt/ n quảng cáo tuyển dụng
noticeboard /ˈnəʊtɪsbɔːd/ n bảng thông báo
volunteer /ˌvɒlənˈtɪər/ n tình nguyện viên
heritage site /ˈherɪtɪdʒ saɪt/ n di sản, địa điểm di sản
tour guide /tʊə ɡaɪd/ n hướng dẫn viên du lịch
soft skills /sɒft skɪlz/ n kỹ năng mềm
automated /ˈɔːtəmeɪtɪd/ adj tự động hóa
pursue /pəˈsjuː/ v theo đuổi
passion /ˈpæʃn/ n đam mê
outgoing personality /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ ˌpɜːsəˈnælɪti/ n tính cách hướng ngoại
employment opportunities /ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/ n cơ hội việc làm
obsolete /ˈɒbsəliːt/ adj lỗi thời

II. LOOKING BACK

Pronunciation – Sentence Stress (Trang 126)

Yêu cầu: Underline the stressed words in the following sentences. Listen and check. Then practise saying the sentences with a natural rhythm.

(Gạch chân các từ được nhấn mạnh trong các câu sau. Nghe và kiểm tra. Sau đó luyện nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.)

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Kiến thức cần nhớ về Sentence Stress:

Loại từ Nhấn mạnh? Ví dụ
Content words (Từ mang nghĩa) Nouns (danh từ), Main verbs (động từ chính), Adjectives (tính từ), Adverbs (trạng từ)
Function words (Từ chức năng) KHÔNG Articles (a, an, the), Prepositions (in, on, at), Pronouns (I, you, he), Auxiliary verbs (is, are, do)

Các câu và đáp án:

Câu 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
I saw a new job advert on the school noticeboard. Tôi thấy một quảng cáo tuyển dụng mới trên bảng thông báo của trường.

Câu 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
They’re seeking a volunteer for their new project. Họ đang tìm kiếm một tình nguyện viên cho dự án mới của họ.

Câu 3:

Tiếng Anh Tiếng Việt
The heritage site wants to hire a tour guide with the relevant work experience. Địa điểm di sản muốn thuê một hướng dẫn viên du lịchkinh nghiệm làm việc phù hợp.

Câu 4:

Tiếng Anh Tiếng Việt
My brother doesn’t want to apply for a job that requires working with people. Anh trai tôi không muốn ứng tuyển vào một công việcyêu cầu làm việc với mọi người.

Đáp án Pronunciation:

Câu Các từ được nhấn mạnh
1 new, job, advert, school, noticeboard
2 seeking, volunteer, new, project
3 heritage, site, wants, hire, tour, guide, relevant, work, experience
4 brother, doesn’t, want, apply, job, requires, working, people

Vocabulary – Complete the text (Trang 126)

Yêu cầu: Complete the text. Use the correct words and phrases in the box.

(Hoàn thành đoạn văn. Sử dụng các từ và cụm từ đúng trong khung.)

Các từ cho sẵn:

Từ/Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
passion /ˈpæʃn/ đam mê
soft skills /sɒft skɪlz/ kỹ năng mềm
pursue /pəˈsjuː/ theo đuổi
automated /ˈɔːtəmeɪtɪd/ tự động hóa
outgoing personality /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ ˌpɜːsəˈnælɪti/ tính cách hướng ngoại

Đoạn văn gốc:

Tiếng Anh
The world of work is changing very fast. Most jobs require both technical and (1) _______. There are many employment opportunities for doctors, nurses, or software developers. Other jobs such as travel agents or cashiers may become (2) _______ or obsolete. More jobs will be replaced by robots. That’s why it’s important to choose and (3) _______ the right career path. To be successful and happy, you also need to have a(n) (4) _______ for your work and a(n) (5) _______.

Đáp án Vocabulary:

Câu Đáp án Giải thích
(1) soft skills “Most jobs require both technical and soft skills” – Hầu hết các công việc đều yêu cầu cả kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm.
(2) automated “may become automated or obsolete” – có thể trở nên tự động hóa hoặc lỗi thời.
(3) pursue “choose and pursue the right career path” – chọn và theo đuổi con đường nghề nghiệp đúng đắn.
(4) a passion “have a passion for your work” – có đam mê với công việc của bạn.
(5) an outgoing personality “and an outgoing personality” – và tính cách hướng ngoại.

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Tiếng Anh Tiếng Việt
The world of work is changing very fast. Most jobs require both technical and (1) soft skills. There are many employment opportunities for doctors, nurses, or software developers. Other jobs such as travel agents or cashiers may become (2) automated or obsolete. More jobs will be replaced by robots. That’s why it’s important to choose and (3) pursue the right career path. To be successful and happy, you also need to have (4) a passion for your work and (5) an outgoing personality. Thế giới công việc đang thay đổi rất nhanh. Hầu hết các công việc đều yêu cầu cả kỹ năng chuyên môn và (1) kỹ năng mềm. Có nhiều cơ hội việc làm cho bác sĩ, y tá, hoặc lập trình viên phần mềm. Các công việc khác như đại lý du lịch hoặc thu ngân có thể trở nên (2) tự động hóa hoặc lỗi thời. Nhiều công việc hơn sẽ bị thay thế bởi robot. Đó là lý do tại sao việc chọn và (3) theo đuổi con đường nghề nghiệp đúng đắn là quan trọng. Để thành công và hạnh phúc, bạn cũng cần có (4) đam mê với công việc của bạn và (5) tính cách hướng ngoại.

Grammar – Three-word Phrasal Verbs (Trang 126)

Yêu cầu: Choose the correct answer A, B, C, or D.

(Chọn đáp án đúng A, B, C, hoặc D.)

Kiến thức cần nhớ về Three-word Phrasal Verbs:

Phrasal verb Nghĩa tiếng Việt
keep up with theo kịp, bắt kịp
put up with chịu đựng
cut down on cắt giảm
live up to sống đúng với (kỳ vọng)
look forward to mong chờ
get along with hòa hợp với
come up with nghĩ ra, đưa ra
run out of hết, cạn kiệt

Câu 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
It is important for Grade 12 students to keep _______ with the changes in the university entrance exams. Điều quan trọng là học sinh lớp 12 phải theo kịp những thay đổi trong kỳ thi tuyển sinh đại học.
Option Đáp án
A. up Chọn
B. on
C. down
D. to

Đáp án: A. up

Giải thích: keep up with = theo kịp, bắt kịp. Học sinh lớp 12 cần theo kịp những thay đổi trong kỳ thi tuyển sinh đại học.

Câu 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
My father left his job because he couldn’t put _______ with his colleagues’ constant complaining. Bố tôi đã nghỉ việc vì ông không thể chịu đựng được việc đồng nghiệp liên tục phàn nàn.
Option Đáp án
A. on
B. up Chọn
C. along
D. through

Đáp án: B. up

Giải thích: put up with = chịu đựng. Bố tôi không thể chịu đựng được việc đồng nghiệp liên tục phàn nàn.

Câu 3:

Tiếng Anh Tiếng Việt
The company is planning to cut down _______ staff to reduce costs. Công ty đang lên kế hoạch cắt giảm nhân viên để giảm chi phí.
Option Đáp án
A. in
B. along
C. on Chọn
D. at

Đáp án: C. on

Giải thích: cut down on = cắt giảm. Công ty đang lên kế hoạch cắt giảm nhân viên để giảm chi phí.

Câu 4:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Many teenagers find it difficult to live _______ to their parents’ expectations. Nhiều thanh thiếu niên thấy khó khăn để sống đúng với kỳ vọng của cha mẹ.
Option Đáp án
A. in
B. on
C. back
D. up Chọn

Đáp án: D. up

Giải thích: live up to = sống đúng với (kỳ vọng), đáp ứng được. Nhiều thanh thiếu niên thấy khó khăn để đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ.

Tổng hợp đáp án Grammar:

Câu Đáp án Phrasal verb Nghĩa
1 A. up keep up with theo kịp
2 B. up put up with chịu đựng
3 C. on cut down on cắt giảm
4 D. up live up to sống đúng với (kỳ vọng)

III. PROJECT: School-leavers’ Career Plans

(Kế hoạch nghề nghiệp của học sinh sắp tốt nghiệp)

Yêu cầu Project

Yêu cầu: Work in groups. Ask questions to collect information from 8-10 classmates about their career plans. Report your survey results to the class.

(Làm việc theo nhóm. Đặt câu hỏi để thu thập thông tin từ 8-10 bạn cùng lớp về kế hoạch nghề nghiệp của họ. Báo cáo kết quả khảo sát trước lớp.)

Survey Questions – Các câu hỏi khảo sát

STT Tiếng Anh Tiếng Việt
1 What kind of career are you interested in? Why have you chosen it? Bạn quan tâm đến loại nghề nghiệp nào? Tại sao bạn chọn nó?
2 How does your career choice relate to your interests? Sự lựa chọn nghề nghiệp của bạn liên quan đến sở thích của bạn như thế nào?
3 What kind of training do you need in order to pursue your chosen career path? Bạn cần loại đào tạo nào để theo đuổi con đường nghề nghiệp đã chọn?
4 What skills do you need to develop to be successful? Bạn cần phát triển những kỹ năng gì để thành công?
5 Is your chosen career in high demand? Will there be many employment opportunities for you (in your area / in the country)? Nghề nghiệp bạn chọn có nhu cầu cao không? Sẽ có nhiều cơ hội việc làm cho bạn (trong khu vực của bạn / trong nước) không?

Gợi ý câu trả lời cho Survey Questions

Question 1: What kind of career are you interested in? Why have you chosen it?

(Bạn quan tâm đến loại nghề nghiệp nào? Tại sao bạn chọn nó?)

Tiếng Anh Tiếng Việt
I’m interested in becoming a software developer. I have chosen this career because I love technology and solving problems. I enjoy learning programming languages and creating useful applications. Tôi quan tâm đến việc trở thành lập trình viên phần mềm. Tôi chọn nghề này vì tôi yêu thích công nghệ và giải quyết vấn đề. Tôi thích học các ngôn ngữ lập trình và tạo ra các ứng dụng hữu ích.

Question 2: How does your career choice relate to your interests?

(Sự lựa chọn nghề nghiệp của bạn liên quan đến sở thích của bạn như thế nào?)

Tiếng Anh Tiếng Việt
My career choice is closely related to my interests. I have been interested in computers since I was a child. I spend most of my free time learning about new technologies and coding. So becoming a software developer is a natural choice for me. Sự lựa chọn nghề nghiệp của tôi liên quan chặt chẽ đến sở thích của tôi. Tôi đã quan tâm đến máy tính từ khi còn nhỏ. Tôi dành phần lớn thời gian rảnh để học về công nghệ mới và lập trình. Vì vậy, trở thành lập trình viên phần mềm là lựa chọn tự nhiên với tôi.

Question 3: What kind of training do you need in order to pursue your chosen career path?

(Bạn cần loại đào tạo nào để theo đuổi con đường nghề nghiệp đã chọn?)

Tiếng Anh Tiếng Việt
To become a software developer, I need to get a Bachelor’s degree in Computer Science or Information Technology. I also need to learn various programming languages such as Python, Java, and JavaScript. Additionally, I should take some online courses and get certifications to improve my skills. Để trở thành lập trình viên phần mềm, tôi cần lấy bằng cử nhân về Khoa học Máy tính hoặc Công nghệ Thông tin. Tôi cũng cần học các ngôn ngữ lập trình khác nhau như Python, Java, và JavaScript. Ngoài ra, tôi nên tham gia một số khóa học trực tuyến và lấy chứng chỉ để nâng cao kỹ năng.

Question 4: What skills do you need to develop to be successful?

(Bạn cần phát triển những kỹ năng gì để thành công?)

Tiếng Anh Tiếng Việt
To be successful as a software developer, I need to develop both technical skills and soft skills. Technical skills include programming, problem-solving, and understanding of algorithms. Soft skills include communication, teamwork, and time management. I also need to keep up with new technologies and be willing to learn continuously. Để thành công với tư cách là lập trình viên phần mềm, tôi cần phát triển cả kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm. Kỹ năng chuyên môn bao gồm lập trình, giải quyết vấn đề, và hiểu biết về thuật toán. Kỹ năng mềm bao gồm giao tiếp, làm việc nhóm, và quản lý thời gian. Tôi cũng cần theo kịp công nghệ mới và sẵn sàng học hỏi liên tục.

Question 5: Is your chosen career in high demand? Will there be many employment opportunities for you?

(Nghề nghiệp bạn chọn có nhu cầu cao không? Sẽ có nhiều cơ hội việc làm cho bạn không?)

Tiếng Anh Tiếng Việt
Yes, software development is in very high demand. With the rapid growth of technology, companies in Vietnam and around the world need more software developers. There are many employment opportunities in IT companies, banks, e-commerce platforms, and startups. The salary is also attractive, and I can even work remotely for international companies. Có, phát triển phần mềm có nhu cầu rất cao. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, các công ty ở Việt Nam và trên thế giới cần nhiều lập trình viên phần mềm hơn. Có nhiều cơ hội việc làm trong các công ty IT, ngân hàng, nền tảng thương mại điện tử, và startup. Mức lương cũng hấp dẫn, và tôi thậm chí có thể làm việc từ xa cho các công ty quốc tế.

Bài mẫu báo cáo kết quả khảo sát

Sample Report – Báo cáo mẫu:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Introduction: Giới thiệu:
Good morning/afternoon, everyone. Today, our group would like to present the results of our survey about school-leavers’ career plans. We interviewed 10 classmates and collected interesting information about their future careers. Chào buổi sáng/chiều, mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn trình bày kết quả khảo sát về kế hoạch nghề nghiệp của học sinh sắp tốt nghiệp. Chúng tôi đã phỏng vấn 10 bạn cùng lớp và thu thập thông tin thú vị về nghề nghiệp tương lai của họ.
Career choices: Lựa chọn nghề nghiệp:
According to our survey, the most popular career choices are: software developer (3 students), doctor (2 students), teacher (2 students), content creator (2 students), and engineer (1 student). Most students chose their careers based on their interests and passions. Theo khảo sát của chúng tôi, các lựa chọn nghề nghiệp phổ biến nhất là: lập trình viên phần mềm (3 học sinh), bác sĩ (2 học sinh), giáo viên (2 học sinh), nhà sáng tạo nội dung (2 học sinh), và kỹ sư (1 học sinh). Hầu hết học sinh chọn nghề nghiệp dựa trên sở thích và đam mê của họ.
Training needed: Đào tạo cần thiết:
All students understand that they need to get a university degree to pursue their chosen career. Some students also plan to take additional courses or get professional certifications. Tất cả học sinh đều hiểu rằng họ cần lấy bằng đại học để theo đuổi nghề nghiệp đã chọn. Một số học sinh cũng có kế hoạch tham gia các khóa học bổ sung hoặc lấy chứng chỉ chuyên môn.
Skills to develop: Kỹ năng cần phát triển:
The most important skills mentioned are: communication skills, problem-solving skills, teamwork skills, and technical skills related to their chosen fields. Các kỹ năng quan trọng nhất được đề cập là: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng làm việc nhóm, và kỹ năng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực họ chọn.
Employment opportunities: Cơ hội việc làm:
Most students believe that their chosen careers are in high demand. They are optimistic about finding jobs in Vietnam, especially in big cities like Ho Chi Minh City and Hanoi. Hầu hết học sinh tin rằng nghề nghiệp họ chọn có nhu cầu cao. Họ lạc quan về việc tìm việc làm ở Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội.
Conclusion: Kết luận:
In conclusion, our classmates have clear career plans and understand what they need to do to achieve their goals. Thank you for listening. Do you have any questions? Tóm lại, các bạn cùng lớp của chúng tôi có kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng và hiểu những gì họ cần làm để đạt được mục tiêu. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Các bạn có câu hỏi nào không?

Useful Expressions for Presentation

(Các cụm từ hữu ích cho bài thuyết trình)

Mục đích Tiếng Anh Tiếng Việt
Mở đầu Good morning/afternoon, everyone. Chào buổi sáng/chiều, mọi người.
Today, we would like to present… Hôm nay, chúng tôi muốn trình bày…
Giới thiệu nội dung According to our survey, … Theo khảo sát của chúng tôi, …
The results show that… Kết quả cho thấy rằng…
Liệt kê First, … Second, … Third, … Thứ nhất, … Thứ hai, … Thứ ba, …
The most popular… are… Phổ biến nhất… là…
Đưa ra số liệu … percent of students… … phần trăm học sinh…
… out of 10 students… … trong số 10 học sinh…
Kết luận In conclusion, … Tóm lại, …
To sum up, … Tóm tắt lại, …
Kết thúc Thank you for listening. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.
Do you have any questions? Các bạn có câu hỏi nào không?

Checklist đánh giá bài thuyết trình

Peer Assessment (Đánh giá bạn):

Tiêu chí Tiếng Việt
DELIVERY (Cách trình bày)
The presenters greet the audience. Người thuyết trình chào khán giả.
The presenters speak clearly and naturally. Người thuyết trình nói rõ ràng và tự nhiên.
The presenters cooperate when delivering their talk. Người thuyết trình hợp tác khi trình bày.
The presenters have interactions with the audience. Người thuyết trình có tương tác với khán giả.
The presenters use some photos/pictures to illustrate their ideas. Người thuyết trình sử dụng hình ảnh để minh họa ý tưởng.
The presenters conclude their talk appropriately. Người thuyết trình kết thúc bài nói phù hợp.
CONTENT (Nội dung)
The careers that school-leavers are interested in and the reason for their choice Các nghề nghiệp mà học sinh quan tâm và lý do lựa chọn
How the career choice is related to their interests Sự lựa chọn nghề nghiệp liên quan đến sở thích như thế nào
What training they need to pursue their career path Họ cần đào tạo gì để theo đuổi con đường nghề nghiệp
If/whether there will be employment opportunities in their area/Viet Nam Liệu sẽ có cơ hội việc làm trong khu vực/Việt Nam hay không

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương