Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Trong bài học Unit 7: The World of Mass Media – Lesson 2: Language, các em sẽ được học:
- Pronunciation: Linking /r/ giữa hai nguyên âm
- Vocabulary: Từ vựng về truyền thông đại chúng (The mass media)
- Grammar: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (manner) và kết quả (result)
I. Pronunciation: Linking /r/ between two vowels
(Phát âm: Nối âm /r/ giữa hai nguyên âm)
Lý thuyết – Remember!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In natural and fast connected speech, a linking /r/ sound can appear between the vowel of one word ending in /ɑː/, /ɔː/, /ɜː/, /ə/, /ɪə/, /eə/, or /ʊə/ and the vowel of the next word. | Trong lời nói tự nhiên và nhanh, âm nối /r/ có thể xuất hiện giữa nguyên âm của một từ kết thúc bằng /ɑː/, /ɔː/, /ɜː/, /ə/, /ɪə/, /eə/, hoặc /ʊə/ và nguyên âm của từ tiếp theo. |
Giải thích đơn giản:
- Khi một từ kết thúc bằng chữ “r” (trong chính tả) và từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm, ta phát âm nối âm /r/ giữa hai từ.
- Điều này giúp lời nói trôi chảy và tự nhiên hơn.
Task 1 (Trang 90)
Yêu cầu: Listen and repeat. Pay attention to the linking /r/. Then practise saying the sentences in pairs.
(Nghe và lặp lại. Chú ý đến âm nối /r/. Sau đó thực hành nói các câu theo cặp.)
| STT | Câu (Tiếng Anh) – Linking /r/ được gạch chân | Dịch (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 1 | I’m sure‿an advert there can help draw attention to the event. | Tôi chắc rằng một quảng cáo ở đó có thể giúp thu hút sự chú ý đến sự kiện. |
| 2 | We can’t afford to promote the show as if it were‿a big profit-making event. | Chúng ta không đủ khả năng quảng bá buổi biểu diễn như thể nó là một sự kiện sinh lời lớn. |
| 3 | Perhaps you should consider‿all of our‿ suggestions. | Có lẽ bạn nên xem xét tất cả các gợi ý của chúng tôi. |
| 4 | I’ll phone the local newspaper to see if they offer‿any discounts for charity advertising. | Tôi sẽ gọi điện cho tờ báo địa phương để xem họ có giảm giá nào cho quảng cáo từ thiện không. |
Phân tích linking /r/:
| Câu | Vị trí linking /r/ | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | sure‿an | “sure” /ʃʊə/ + “an” /æn/ → nối /r/ |
| 2 | were‿a | “were” /wɜː/ + “a” /ə/ → nối /r/ |
| 3 | consider‿all, our‿suggestions | “consider” /kənˈsɪdə/ + “all” /ɔːl/; “our” /aʊə/ + “suggestions” |
| 4 | offer‿any | “offer” /ˈɒfə/ + “any” /ˈeni/ → nối /r/ |
Task 2 (Trang 90)
Yêu cầu: Mark (⌢) the places where the linking /r/ can appear. Listen and check. Then practise saying the sentences.
(Đánh dấu (⌢) những vị trí mà âm nối /r/ có thể xuất hiện. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói các câu.)
Đáp án Task 2:
| STT | Câu gốc | Câu với linking /r/ | Dịch (Tiếng Việt) |
|---|---|---|---|
| 1 | I saw an interesting advert about the charity event. | I saw‿an interesting advert about the charity event. | Tôi đã thấy một quảng cáo thú vị về sự kiện từ thiện. |
| 2 | Traditional mass media, for example, TV and newspapers, are still popular. | Traditional mass media, for‿example, TV and newspapers, are‿ still popular. | Truyền thông đại chúng truyền thống, ví dụ như TV và báo chí, vẫn còn phổ biến. |
| 3 | There are more adverts on TV nowadays. | There‿are more‿adverts on TV nowadays. | Ngày nay có nhiều quảng cáo trên TV hơn. |
| 4 | There is a law against sharing private photos without permission. | There‿is a law against sharing private photos without permission. | Có một luật chống lại việc chia sẻ ảnh riêng tư mà không có sự cho phép. |
II. Vocabulary: The mass media
(Từ vựng: Truyền thông đại chúng)
Task 1 (Trang 90)
Yêu cầu: Match each word (1-5) with its meaning (a-e).
(Nối mỗi từ (1-5) với nghĩa của nó (a-e).)
Danh sách từ vựng:
| STT | Từ vựng | Loại từ | Hình ảnh minh họa |
|---|---|---|---|
| 1 | reliable | adj | Kính lúp soi chữ “FACTS” |
| 2 | bias | n | Cán cân nghiêng một bên |
| 3 | fake news | n | Báo có dấu cấm |
| 4 | the press | n | Các tờ báo, tạp chí |
| 5 | update | v | Báo “LATEST NEWS” |
Danh sách định nghĩa:
| Ký hiệu | Định nghĩa (Tiếng Anh) | Định nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| a | to add the most recent information to something | thêm thông tin mới nhất vào thứ gì đó |
| b | newspapers and magazines | báo và tạp chí |
| c | a strong feeling in favour of or against a group of people | cảm giác mạnh mẽ ủng hộ hoặc chống lại một nhóm người |
| d | that is likely to be true or correct | có khả năng đúng hoặc chính xác |
| e | reports or stories that are not true | các bản tin hoặc câu chuyện không đúng sự thật |
Đáp án Task 1:
| Từ | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1. reliable (adj) | d | đáng tin cậy |
| 2. bias (n) | c | sự thiên vị, thành kiến |
| 3. fake news (n) | e | tin giả |
| 4. the press (n) | b | báo chí |
| 5. update (v) | a | cập nhật |
Task 2 (Trang 91)
Yêu cầu: Complete the following text using the correct forms of the words in 1.
(Hoàn thành đoạn văn sau bằng cách sử dụng dạng đúng của các từ trong bài 1.)
Đoạn văn gốc:
Nowadays, information on the Internet is (1) _________ very quickly. The Internet has also changed (2) _________, and forced newspapers and magazines to move online. However, not all information on the Internet is (3) _________. Some information sources on the Internet may spread (4) _________, which confuses people. Others may contain strong (5) _________ against certain groups of people in society such as women or old people. Therefore, users should be careful when accessing information on the Internet.
Đáp án Task 2:
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| (1) | updated | Thông tin được “cập nhật” rất nhanh (dạng V3/ed vì câu bị động) |
| (2) | the press | Internet đã thay đổi “báo chí” |
| (3) | reliable | Không phải tất cả thông tin đều “đáng tin cậy” |
| (4) | fake news | Một số nguồn có thể lan truyền “tin giả” |
| (5) | bias(es) | Có thể chứa “sự thiên vị” mạnh mẽ |
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Tiếng Anh:
Nowadays, information on the Internet is (1) updated very quickly. The Internet has also changed (2) the press, and forced newspapers and magazines to move online. However, not all information on the Internet is (3) reliable. Some information sources on the Internet may spread (4) fake news, which confuses people. Others may contain strong (5) bias(es) against certain groups of people in society such as women or old people. Therefore, users should be careful when accessing information on the Internet.
Tiếng Việt:
Ngày nay, thông tin trên Internet được cập nhật rất nhanh chóng. Internet cũng đã thay đổi báo chí, và buộc các tờ báo và tạp chí phải chuyển sang hoạt động trực tuyến. Tuy nhiên, không phải tất cả thông tin trên Internet đều đáng tin cậy. Một số nguồn thông tin trên Internet có thể lan truyền tin giả, điều này khiến mọi người bối rối. Những nguồn khác có thể chứa sự thiên vị mạnh mẽ chống lại một số nhóm người trong xã hội như phụ nữ hoặc người già. Do đó, người dùng nên cẩn thận khi truy cập thông tin trên Internet.
III. Grammar: Adverbial clauses of manner and result
(Ngữ pháp: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả)
Lý thuyết – Remember!
A. Định nghĩa chung
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| An adverbial clause is a dependent clause that functions as an adverb. There are different types of adverbial clauses. | Mệnh đề trạng ngữ là một mệnh đề phụ thuộc có chức năng như một trạng từ. Có nhiều loại mệnh đề trạng ngữ khác nhau. |
B. Adverbial Clauses of Manner (Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| An adverbial clause of manner explains how something is done. It uses subordinating conjunctions such as as, as if, and like. | Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức giải thích cách thức một việc được thực hiện. Nó sử dụng các liên từ phụ thuộc như as (như), as if (như thể), và like (giống như). |
Ví dụ:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He’s acting as if he were my father. | Anh ấy đang hành động như thể anh ấy là bố tôi. |
Lưu ý quan trọng:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We use the subjunctive were with all pronouns after as if. | Chúng ta sử dụng thể giả định were với tất cả các đại từ sau as if. |
Các liên từ chỉ cách thức:
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| as | như | Do it as I told you. (Làm như tôi đã bảo bạn.) |
| as if | như thể | She talks as if she knew everything. (Cô ấy nói như thể cô ấy biết mọi thứ.) |
| as though | như thể | He looked as though he had seen a ghost. (Anh ấy trông như thể anh ấy đã thấy ma.) |
| like | giống như | She sings like a professional. (Cô ấy hát giống như một chuyên gia.) |
C. Adverbial Clauses of Result (Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| An adverbial clause of result indicates the result of an action or a situation. It often uses subordinating conjunctions such as so … that and such … that. | Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả chỉ ra kết quả của một hành động hoặc tình huống. Nó thường sử dụng các liên từ phụ thuộc như so … that (quá … đến nỗi) và such … that (như vậy … đến nỗi). |
Ví dụ:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The weather was so hot that we couldn’t sleep. | Thời tiết quá nóng đến nỗi chúng tôi không thể ngủ được. |
Các cấu trúc chỉ kết quả:
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| so + adj/adv + that | S + V + so + adj/adv + that + S + V | The movie was so boring that I fell asleep. |
| such + (a/an) + adj + N + that | S + V + such + (a/an) + adj + N + that + S + V | It was such a boring movie that I fell asleep. |
| so many/much + N + that | S + V + so many/much + N + that + S + V | There were so many people that we couldn’t get in. |
Task 1 (Trang 91)
Yêu cầu: Combine the sentences using suitable adverbial clauses.
(Kết hợp các câu sử dụng các mệnh đề trạng ngữ phù hợp.)
Câu 1:
Đề bài:
My brother was looking at me nervously. I thought he was guilty of something.
→ My brother was looking at me nervously like _______________.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My brother was looking at me nervously. I thought he was guilty of something. | Anh trai tôi đang nhìn tôi một cách lo lắng. Tôi nghĩ anh ấy có tội về điều gì đó. |
Đáp án:
My brother was looking at me nervously like he was guilty of something.
Dịch: Anh trai tôi đang nhìn tôi một cách lo lắng như thể anh ấy có tội về điều gì đó.
Giải thích: Sử dụng like để chỉ cách thức (manner) – mô tả cách anh trai nhìn.
Câu 2:
Đề bài:
There is so much information available online. People sometimes get confused.
→ There is so much information available online _______________.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There is so much information available online. People sometimes get confused. | Có quá nhiều thông tin có sẵn trực tuyến. Mọi người đôi khi bị bối rối. |
Đáp án:
There is so much information available online that people sometimes get confused.
Dịch: Có quá nhiều thông tin có sẵn trực tuyến đến nỗi mọi người đôi khi bị bối rối.
Giải thích: Sử dụng so much … that để chỉ kết quả (result).
Câu 3:
Đề bài:
The injured reporter was talking in front of the camera. The pain didn’t affect him at all.
→ The injured reporter was talking in front of the camera _______________.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The injured reporter was talking in front of the camera. The pain didn’t affect him at all. | Phóng viên bị thương đang nói trước camera. Cơn đau hoàn toàn không ảnh hưởng đến anh ấy. |
Đáp án:
The injured reporter was talking in front of the camera as if the pain didn’t affect him at all.
Dịch: Phóng viên bị thương đang nói trước camera như thể cơn đau hoàn toàn không ảnh hưởng đến anh ấy.
Giải thích: Sử dụng as if để chỉ cách thức (manner) – mô tả cách phóng viên nói chuyện.
Câu 4:
Đề bài:
The Internet is a very powerful tool. As a result, it allows people to share information and ideas from around the world.
→ The Internet is such a powerful tool _______________.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The Internet is a very powerful tool. As a result, it allows people to share information and ideas from around the world. | Internet là một công cụ rất mạnh mẽ. Kết quả là, nó cho phép mọi người chia sẻ thông tin và ý tưởng từ khắp nơi trên thế giới. |
Đáp án:
The Internet is such a powerful tool that it allows people to share information and ideas from around the world.
Dịch: Internet là một công cụ mạnh mẽ đến mức nó cho phép mọi người chia sẻ thông tin và ý tưởng từ khắp nơi trên thế giới.
Giải thích: Sử dụng such … that để chỉ kết quả (result).
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án | Loại mệnh đề |
|---|---|---|
| 1 | like he was guilty of something | Manner (cách thức) |
| 2 | that people sometimes get confused | Result (kết quả) |
| 3 | as if the pain didn’t affect him at all | Manner (cách thức) |
| 4 | that it allows people to share information and ideas from around the world | Result (kết quả) |
Task 2 (Trang 91)
Yêu cầu: Work in pairs. Talk about a type of mass media you use in your everyday life, using adverbial clauses of manner and result.
(Làm việc theo cặp. Nói về một loại phương tiện truyền thông đại chúng mà bạn sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả.)
Ví dụ mẫu trong SGK:
Tiếng Anh:
I like watching TV so much that I always have the TV on at home. There are so many interesting programmes to watch that it is sometimes impossible to watch them all. When I’m not home, I watch my favourite TV channels on my smartphone.
Tiếng Việt:
Tôi thích xem TV đến mức tôi luôn bật TV ở nhà. Có quá nhiều chương trình thú vị để xem đến nỗi đôi khi không thể xem hết tất cả. Khi tôi không ở nhà, tôi xem các kênh TV yêu thích trên điện thoại thông minh của mình.
Bài nói mẫu tham khảo – Social Media:
Tiếng Anh:
I use social media sites every day for news and entertainment. There is such a wide range of information and entertainment on social media sites that I often spend hours surfing them every day. I enjoy using them so much that sometimes my parents are worried about it. They say that there are too many harmful contents on these sites, but some adults are acting as if we did not know the differences between good and bad information online. I think teenagers can still use social media sites but they need to know how to evaluate information there.
Tiếng Việt:
Tôi sử dụng các trang mạng xã hội hàng ngày để xem tin tức và giải trí. Có một phạm vi rộng thông tin và giải trí trên các trang mạng xã hội đến nỗi tôi thường dành hàng giờ lướt chúng mỗi ngày. Tôi thích sử dụng chúng đến mức đôi khi bố mẹ tôi lo lắng về điều đó. Họ nói rằng có quá nhiều nội dung có hại trên các trang này, nhưng một số người lớn đang hành động như thể chúng tôi không biết sự khác biệt giữa thông tin tốt và xấu trên mạng. Tôi nghĩ thanh thiếu niên vẫn có thể sử dụng các trang mạng xã hội nhưng họ cần biết cách đánh giá thông tin ở đó.
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
Thầy Võ Văn Ngọc
