Tiếng Anh 12 Unit 8 Speaking: Activities for conserving wildlife

Trong bài học Unit 8: Wildlife Conservation – Lesson 4: Speaking, các em sẽ được:

  • Đề xuất các hoạt động cho sự kiện bảo tồn động vật hoang dã
  • Học từ vựng để nói về cách bảo tồn động vật hoang dã
  • Thảo luận và trình bày ý tưởng cho Ngày Động vật Hoang dã Thế giới (World Wildlife Day)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng về các hoạt động bảo tồn

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
conserve /kənˈsɜːv/ bảo tồn
wildlife conservation /ˈwaɪldlaɪf ˌkɒnsəˈveɪʃn/ bảo tồn động vật hoang dã
raise awareness /reɪz əˈweənəs/ nâng cao nhận thức
endangered species /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ loài có nguy cơ tuyệt chủng
exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ triển lãm
volunteer /ˌvɒlənˈtɪə/ tình nguyện viên
ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/ hệ sinh thái
documentary /ˌdɒkjuˈmentri/ phim tài liệu
raise funds /reɪz fʌndz/ gây quỹ
guest speaker /ɡest ˈspiːkə/ diễn giả khách mời
competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ cuộc thi
debate /dɪˈbeɪt/ tranh luận

II. Task 1 (Trang 105)

Yêu cầu: Are the following activities good for conserving wildlife? Rank each activity in order of its importance to conserving wildlife.

(Các hoạt động sau có tốt cho việc bảo tồn động vật hoang dã không? Xếp hạng mỗi hoạt động theo thứ tự quan trọng đối với việc bảo tồn động vật hoang dã.)

Danh sách các hoạt động:

Số Tiếng Anh Tiếng Việt
1 Organising art or photography exhibitions of wildlife Tổ chức các triển lãm nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh về động vật hoang dã
2 Volunteering to help local wildlife Tình nguyện giúp đỡ động vật hoang dã địa phương
3 Avoiding activities, e.g. diving or swimming in the area that may harm the ecosystem Tránh các hoạt động, ví dụ như lặn hoặc bơi ở khu vực có thể gây hại cho hệ sinh thái
4 Inviting guest speakers to talk about wildlife conservation Mời diễn giả khách mời nói về bảo tồn động vật hoang dã
5 Watching documentaries about wildlife Xem phim tài liệu về động vật hoang dã
6 Raising funds for endangered species Gây quỹ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng
7 Holding writing and speaking competitions about wildlife conservation, e.g. writing essays and debating Tổ chức các cuộc thi viết và nói về bảo tồn động vật hoang dã, ví dụ như viết bài luận và tranh luận

Gợi ý xếp hạng và giải thích:

Hạng Hoạt động Lý do
1 2. Volunteering to help local wildlife (Tình nguyện giúp đỡ động vật hoang dã địa phương) Đây là hoạt động trực tiếp nhất để bảo vệ động vật hoang dã. Tình nguyện viên có thể giúp cứu hộ, chăm sóc và thả động vật về tự nhiên.
2 6. Raising funds for endangered species (Gây quỹ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng) Tiền quyên góp được sử dụng để tài trợ cho các dự án bảo tồn, nghiên cứu và bảo vệ môi trường sống.
3 3. Avoiding activities that may harm the ecosystem (Tránh các hoạt động có thể gây hại cho hệ sinh thái) Giảm thiểu tác động tiêu cực của con người lên môi trường sống của động vật hoang dã.
4 4. Inviting guest speakers (Mời diễn giả khách mời) Các chuyên gia có thể chia sẻ kiến thức chuyên sâu và truyền cảm hứng cho mọi người tham gia bảo tồn.
5 7. Holding writing and speaking competitions (Tổ chức các cuộc thi viết và nói) Thu hút sự tham gia của học sinh và nâng cao nhận thức thông qua các hoạt động giáo dục.
6 1. Organising art or photography exhibitions (Tổ chức triển lãm nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh) Nghệ thuật có thể truyền tải thông điệp mạnh mẽ và thu hút sự chú ý của công chúng về động vật hoang dã.
7 5. Watching documentaries (Xem phim tài liệu) Giúp nâng cao hiểu biết nhưng ít có tác động trực tiếp hơn các hoạt động khác.

Lưu ý: Thứ tự xếp hạng có thể thay đổi tùy theo quan điểm cá nhân. Điều quan trọng là học sinh phải giải thích được lý do cho sự lựa chọn của mình.

III. Task 2 (Trang 106)

Yêu cầu: Work in groups. Read the notice. Then brainstorm a list of activities you want to organise for the event. Explain how the activities will help conserve wildlife. Use the list in 1 and the example below to help you.

(Làm việc theo nhóm. Đọc thông báo. Sau đó lên danh sách các hoạt động bạn muốn tổ chức cho sự kiện. Giải thích các hoạt động sẽ giúp bảo tồn động vật hoang dã như thế nào. Sử dụng danh sách trong bài 1 và ví dụ bên dưới để giúp bạn.)

Notice – Thông báo

Tiếng Anh:

The school’s Youth Union is celebrating the World Wildlife Day (3rd March) to raise young people’s awareness of wildlife conservation. We are seeking ideas for interesting activities to be included in the event. Send us your ideas.

Tiếng Việt:

Đoàn Thanh niên của trường đang tổ chức kỷ niệm Ngày Động vật Hoang dã Thế giới (3 tháng 3) để nâng cao nhận thức của thanh niên về bảo tồn động vật hoang dã. Chúng tôi đang tìm kiếm các ý tưởng cho các hoạt động thú vị để đưa vào sự kiện. Hãy gửi ý tưởng của bạn cho chúng tôi.

Example – Ví dụ mẫu trong SGK

Tiếng Anh:

A: Today, we’re discussing suitable activities for the World Wildlife Day. The aim is to raise students’ awareness of wildlife conservation. Does anyone have any interesting ideas?

B: I think we should start the event with a wildlife painting competition.

C: I like your idea, but how will painting help conserve wildlife?

B: Well, …

Tiếng Việt:

A: Hôm nay, chúng ta đang thảo luận về các hoạt động phù hợp cho Ngày Động vật Hoang dã Thế giới. Mục tiêu là nâng cao nhận thức của học sinh về bảo tồn động vật hoang dã. Có ai có ý tưởng thú vị nào không?

B: Tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu sự kiện với một cuộc thi vẽ tranh về động vật hoang dã.

C: Tôi thích ý tưởng của bạn, nhưng vẽ tranh sẽ giúp bảo tồn động vật hoang dã như thế nào?

B: À, …

Hội thoại mẫu hoàn chỉnh

Hội thoại mẫu 1: Wildlife painting competition

Tiếng Anh:

A: Today, we’re discussing suitable activities for the World Wildlife Day. The aim is to raise students’ awareness of wildlife conservation. Does anyone have any interesting ideas?

B: I think we should start the event with a wildlife painting competition.

C: I like your idea, but how will painting help conserve wildlife?

B: Well, painting is a creative way to express love for animals. When students paint endangered species, they will learn more about them and understand why we need to protect them. We can also sell the paintings to raise funds for wildlife conservation projects.

A: That’s a great idea! What else can we do?

C: How about inviting a guest speaker from a local wildlife rescue centre? They can share real stories about saving animals and inspire students to take action.

A: I totally agree. That would make the event more meaningful.

Tiếng Việt:

A: Hôm nay, chúng ta đang thảo luận về các hoạt động phù hợp cho Ngày Động vật Hoang dã Thế giới. Mục tiêu là nâng cao nhận thức của học sinh về bảo tồn động vật hoang dã. Có ai có ý tưởng thú vị nào không?

B: Tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu sự kiện với một cuộc thi vẽ tranh về động vật hoang dã.

C: Tôi thích ý tưởng của bạn, nhưng vẽ tranh sẽ giúp bảo tồn động vật hoang dã như thế nào?

B: À, vẽ tranh là một cách sáng tạo để thể hiện tình yêu với động vật. Khi học sinh vẽ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, họ sẽ tìm hiểu thêm về chúng và hiểu tại sao chúng ta cần bảo vệ chúng. Chúng ta cũng có thể bán các bức tranh để gây quỹ cho các dự án bảo tồn động vật hoang dã.

A: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Chúng ta còn có thể làm gì nữa?

C: Mời một diễn giả khách mời từ trung tâm cứu hộ động vật hoang dã địa phương thì sao? Họ có thể chia sẻ những câu chuyện thực tế về việc cứu động vật và truyền cảm hứng cho học sinh hành động.

A: Tôi hoàn toàn đồng ý. Điều đó sẽ làm cho sự kiện có ý nghĩa hơn.

Hội thoại mẫu 2: Documentary screening and debate

Tiếng Anh:

A: Today, we’re discussing suitable activities for the World Wildlife Day. The aim is to raise students’ awareness of wildlife conservation. Does anyone have any interesting ideas?

B: I think we should organise a documentary screening about endangered species in Vietnam.

C: That sounds interesting! But how will watching a documentary help conserve wildlife?

B: Well, documentaries can show students the real situation of endangered animals and the threats they face. After watching, students will understand the importance of wildlife conservation better.

A: Good idea! We could also hold a debate competition after the screening.

C: I like that! Students can discuss topics like “Should we keep wild animals as pets?” This will help them think critically about conservation issues.

B: And we can give prizes to encourage more students to participate. Don’t you agree?

A: Yes, I totally agree with you.

Tiếng Việt:

A: Hôm nay, chúng ta đang thảo luận về các hoạt động phù hợp cho Ngày Động vật Hoang dã Thế giới. Mục tiêu là nâng cao nhận thức của học sinh về bảo tồn động vật hoang dã. Có ai có ý tưởng thú vị nào không?

B: Tôi nghĩ chúng ta nên tổ chức chiếu phim tài liệu về các loài có nguy cơ tuyệt chủng ở Việt Nam.

C: Nghe có vẻ thú vị! Nhưng xem phim tài liệu sẽ giúp bảo tồn động vật hoang dã như thế nào?

B: À, phim tài liệu có thể cho học sinh thấy tình trạng thực tế của các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng và những mối đe dọa mà chúng phải đối mặt. Sau khi xem, học sinh sẽ hiểu rõ hơn tầm quan trọng của việc bảo tồn động vật hoang dã.

A: Ý tưởng hay! Chúng ta cũng có thể tổ chức một cuộc thi tranh luận sau buổi chiếu phim.

C: Tôi thích điều đó! Học sinh có thể thảo luận các chủ đề như “Chúng ta có nên nuôi động vật hoang dã làm thú cưng không?” Điều này sẽ giúp họ suy nghĩ phản biện về các vấn đề bảo tồn.

B: Và chúng ta có thể trao giải thưởng để khuyến khích nhiều học sinh tham gia hơn. Bạn có đồng ý không?

A: Có, tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.

Bảng ý tưởng hoạt động và lý do

Hoạt động Cách giúp bảo tồn động vật hoang dã
Wildlife painting competition (Cuộc thi vẽ tranh về động vật hoang dã) Học sinh tìm hiểu về các loài động vật, bán tranh gây quỹ
Documentary screening (Chiếu phim tài liệu) Cho thấy tình trạng thực tế của động vật hoang dã, nâng cao hiểu biết
Guest speaker from rescue centre (Diễn giả từ trung tâm cứu hộ) Chia sẻ kiến thức chuyên môn và truyền cảm hứng
Writing/Speaking competition (Cuộc thi viết/nói) Thu hút sự tham gia, nâng cao nhận thức qua giáo dục
Photo exhibition (Triển lãm ảnh) Trưng bày vẻ đẹp của động vật hoang dã, thu hút sự chú ý
Fundraising activities (Hoạt động gây quỹ) Quyên góp tiền cho các dự án bảo tồn
Quiz competition (Cuộc thi đố vui) Kiểm tra và mở rộng kiến thức về động vật hoang dã

IV. Task 3 (Trang 106)

Yêu cầu: Work in groups. Summarise your ideas and present the activities for the World Wildlife Day to the class. Vote for the best ideas.

(Làm việc theo nhóm. Tóm tắt các ý tưởng của bạn và trình bày các hoạt động cho Ngày Động vật Hoang dã Thế giới trước lớp. Bình chọn cho những ý tưởng hay nhất.)

Cấu trúc bài thuyết trình

Phần Nội dung
Opening (Mở đầu) Chào hỏi, giới thiệu nhóm và chủ đề
Main activities (Hoạt động chính) Liệt kê và giải thích từng hoạt động
Expected outcomes (Kết quả mong đợi) Nêu những gì mong đợi đạt được
Closing (Kết thúc) Tóm tắt và cảm ơn

Bài thuyết trình mẫu

Tiếng Anh:

Good morning, everyone. Today, our group would like to present our plan for the World Wildlife Day celebration at our school.

First, we suggest organising a wildlife painting competition. Students can paint pictures of endangered animals in Vietnam, such as tigers, elephants, and gibbons. This activity will help students learn about these species and express their love for wildlife through art. The paintings will be sold to raise funds for conservation projects.

Second, we recommend inviting a guest speaker from the Endangered Primate Rescue Centre. The speaker can share real stories about rescuing and protecting animals. This will inspire students to take action to protect wildlife.

Third, we propose holding a debate competition with the topic “Should wild animals be kept as pets?” This activity will encourage students to think critically about wildlife conservation issues.

Finally, we suggest screening a documentary about wildlife conservation in Vietnam. After watching, students can discuss what they have learned and how they can help.

We believe these activities will raise students’ awareness of wildlife conservation and encourage them to protect endangered species. Thank you for listening!

Tiếng Việt:

Chào buổi sáng, mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn trình bày kế hoạch cho lễ kỷ niệm Ngày Động vật Hoang dã Thế giới tại trường.

Đầu tiên, chúng tôi đề xuất tổ chức một cuộc thi vẽ tranh về động vật hoang dã. Học sinh có thể vẽ tranh về các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng ở Việt Nam, như hổ, voi và vượn. Hoạt động này sẽ giúp học sinh tìm hiểu về các loài này và thể hiện tình yêu với động vật hoang dã qua nghệ thuật. Các bức tranh sẽ được bán để gây quỹ cho các dự án bảo tồn.

Thứ hai, chúng tôi đề nghị mời một diễn giả khách mời từ Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Nguy cấp. Diễn giả có thể chia sẻ những câu chuyện thực tế về việc cứu hộ và bảo vệ động vật. Điều này sẽ truyền cảm hứng cho học sinh hành động để bảo vệ động vật hoang dã.

Thứ ba, chúng tôi đề xuất tổ chức một cuộc thi tranh luận với chủ đề “Động vật hoang dã có nên được nuôi làm thú cưng không?” Hoạt động này sẽ khuyến khích học sinh suy nghĩ phản biện về các vấn đề bảo tồn động vật hoang dã.

Cuối cùng, chúng tôi đề xuất chiếu một bộ phim tài liệu về bảo tồn động vật hoang dã ở Việt Nam. Sau khi xem, học sinh có thể thảo luận về những gì họ đã học được và cách họ có thể giúp đỡ.

Chúng tôi tin rằng những hoạt động này sẽ nâng cao nhận thức của học sinh về bảo tồn động vật hoang dã và khuyến khích họ bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe!

V. Useful Expressions – Cấu trúc hữu ích

Đề xuất hoạt động

Tiếng Anh Tiếng Việt
I think we should… Tôi nghĩ chúng ta nên…
I suggest + V-ing… Tôi đề xuất…
How about + V-ing…? … thì sao?
Why don’t we…? Tại sao chúng ta không…?
We could also… Chúng ta cũng có thể…
We recommend + V-ing… Chúng tôi đề nghị…
We propose + V-ing… Chúng tôi đề xuất…

Giải thích lý do

Tiếng Anh Tiếng Việt
This will help… because… Điều này sẽ giúp… vì…
This is a good way to… Đây là cách tốt để…
The aim is to… Mục tiêu là…
This activity will encourage students to… Hoạt động này sẽ khuyến khích học sinh…
By doing this, we can… Bằng cách làm điều này, chúng ta có thể…

Hỏi ý kiến và đồng ý/Không đồng ý

Tiếng Anh Tiếng Việt
Does anyone have any interesting ideas? Có ai có ý tưởng thú vị nào không?
Don’t you agree with me? Bạn có đồng ý với tôi không?
What do you think about…? Bạn nghĩ gì về…?
I totally agree with you. Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
I like your idea, but… Tôi thích ý tưởng của bạn, nhưng…
That’s a great idea! Đó là một ý tưởng tuyệt vời!
That sounds interesting! Nghe có vẻ thú vị!
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương