Tiếng Anh 12: Unit 4 Reading – Urbanisation of Ha Noi

Bài đọc “Ha Noi | Then and Now” trong Unit 4 Reading giới thiệu về quá trình đô thị hóa của thủ đô Hà Nội qua các thời kỳ. Thông qua triển lãm “Ha Noi Then and Now”, bài đọc so sánh hình ảnh Hà Nội trong thế kỷ 20 với Hà Nội hiện đại ngày nay, từ đó giúp học sinh hiểu được những thay đổi về diện tích, dân số, giao thông và kiến trúc của thành phố.

Bài học này không chỉ giúp các em phát triển kỹ năng đọc hiểu mà còn mở rộng vốn từ vựng về chủ đề đô thị hóa, đồng thời khơi gợi niềm tự hào về sự phát triển của đất nước.

II. Vocabulary (Từ vựng)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
resident /ˈrez.ɪ.dənt/ n cư dân, người dân
colonial /kəˈləʊniəl/ adj thuộc về thuộc địa
gradually /ˈɡrædʒ.u.ə.li/ adv dần dần
modernising /ˈmɒdərnaɪzɪŋ/ n sự hiện đại hóa
concern /kənˈsɜːn/ n mối lo ngại, sự quan tâm

III. Task 1: Pre-reading Discussion (Thảo luận trước khi đọc)

Đề bài: Work in pairs. Look at the pictures in the article in 2 below. Discuss the following questions.

  1. What can you see in each picture?
  2. What do the pictures tell you about Ha Noi and people’s life in the city?

Gợi ý trả lời:

Câu 1: What can you see in each picture?

In the first picture “An old street in Ha Noi”, I can see an old street with low-rise buildings on both sides. The buildings look quite old with traditional architecture. The street seems quiet and peaceful.

In the second picture “The way Hanoians got around”, I can see people traveling by tram and bicycle. The tram looks very old-fashioned, and the street is not crowded. This shows how people used to travel in Ha Noi in the past.

In the third picture “A new image of Ha Noi”, I can see modern high-rise buildings and wide roads with many vehicles. The city looks very developed and modern.

In the fourth picture “Transport in Ha Noi now”, I can see a busy street with many cars, motorbikes, and modern vehicles. There are also elevated roads and modern infrastructure.

Câu 2: What do the pictures tell you about Ha Noi and people’s life in the city?

The pictures show that Ha Noi has changed dramatically over the years. In the past, Ha Noi was a small and peaceful city with low-rise buildings and simple means of transport like trams and bicycles. People’s life was probably slower and quieter.

Now, Ha Noi has become a modern city with many high-rise buildings, wide roads, and modern public transport. People’s life is more convenient with better infrastructure, but the city is also more crowded and busy.

Dịch nghĩa:

Câu 1: Bạn có thể nhìn thấy gì trong mỗi bức ảnh?

Trong bức ảnh đầu tiên “Một con phố cũ ở Hà Nội”, tôi có thể nhìn thấy một con phố cũ với những tòa nhà thấp tầng ở hai bên. Các tòa nhà trông khá cũ với kiến trúc truyền thống. Con phố có vẻ yên tĩnh và bình yên.

Trong bức ảnh thứ hai “Cách người Hà Nội di chuyển”, tôi có thể nhìn thấy mọi người di chuyển bằng tàu điện và xe đạp. Tàu điện trông rất cũ kỹ, và đường phố không đông đúc. Điều này cho thấy cách mọi người di chuyển ở Hà Nội ngày xưa.

Trong bức ảnh thứ ba “Hình ảnh mới của Hà Nội”, tôi có thể nhìn thấy các tòa nhà cao tầng hiện đại và đường rộng với nhiều phương tiện. Thành phố trông rất phát triển và hiện đại.

Trong bức ảnh thứ tư “Giao thông ở Hà Nội hiện nay”, tôi có thể nhìn thấy một con đường đông đúc với nhiều ô tô, xe máy và phương tiện hiện đại. Cũng có đường trên cao và cơ sở hạ tầng hiện đại.

Câu 2: Những bức ảnh cho bạn biết điều gì về Hà Nội và cuộc sống của người dân trong thành phố?

Những bức ảnh cho thấy Hà Nội đã thay đổi đáng kể qua các năm. Trong quá khứ, Hà Nội là một thành phố nhỏ và yên bình với các tòa nhà thấp tầng và phương tiện di chuyển đơn giản như tàu điện và xe đạp. Cuộc sống của người dân có lẽ chậm rãi và yên tĩnh hơn.

Bây giờ, Hà Nội đã trở thành một thành phố hiện đại với nhiều tòa nhà cao tầng, đường rộng và giao thông công cộng hiện đại. Cuộc sống của người dân thuận tiện hơn với cơ sở hạ tầng tốt hơn, nhưng thành phố cũng đông đúc và bận rộn hơn.

IV. Reading Text (Bài đọc)

Ha Noi | Then and Now

‘Ha Noi Then and Now’ exhibition has attracted thousands of visitors this week. The pictures have brought back childhood memories to old residents while helping younger generations see how the city has changed over the years.

In the ‘Then’ hall, visitors can see pictures of 20th-century Ha Noi. Back in 1954, it was a small city with a population of about 530,000 residents in an area of about 152 sq km. The capital’s famous Old Quarter or ’36 old streets’ dates back hundreds of years, with each street focusing on a different trade or craft.

‘My parents couldn’t afford a motorbike or car. Most residents used to get around by bicycle or on foot,’ said an 80-year-old visitor. Trams, which began service in 1901, were a popular means of public transport until 1991. Buses were not very frequent then. People lived and worked in low-rise buildings. The city was a fascinating mixture of French colonial buildings and traditional Eastern architecture.

The ‘Now’ pictures show a modern city with a population of over 8 million people. Over the years, the urban area has gradually expanded to over 3,000 sq km including many of the surrounding villages. As rural residents move into Ha Noi, the government is providing more affordable housing. More high-rise buildings have also been built. Ha Noi has improved its transport infrastructure, building new roads and bridges. It is modernising bus services using more electric ones. The Ha Noi Metro opened to the public in 2021 and is expected to include more lines by 2030.

However, urbanisation has created new problems. ‘As more people come to seek better job opportunities, the city is getting more and more crowded. This has led to more traffic jams and higher unemployment rates,’ said a 21-year-old student. Air pollution is also causing concern among city residents.

Dịch nghĩa bài đọc

Hà Nội | Xưa và Nay

Triển lãm “Hà Nội Xưa và Nay” đã thu hút hàng nghìn du khách trong tuần này. Những bức ảnh đã gợi lại ký ức tuổi thơ cho những cư dân lớn tuổi trong khi giúp các thế hệ trẻ thấy được thành phố đã thay đổi như thế nào qua các năm.

Trong hội trường “Xưa”, du khách có thể xem những bức ảnh về Hà Nội thế kỷ 20. Vào năm 1954, đây là một thành phố nhỏ với dân số khoảng 530.000 cư dân trong diện tích khoảng 152 km vuông. Khu phố cổ nổi tiếng của thủ đô hay “36 phố phường” có lịch sử hàng trăm năm, với mỗi con phố tập trung vào một ngành nghề hoặc nghề thủ công khác nhau.

“Bố mẹ tôi không có đủ tiền mua xe máy hay ô tô. Hầu hết cư dân thường di chuyển bằng xe đạp hoặc đi bộ,” một du khách 80 tuổi cho biết. Tàu điện, bắt đầu hoạt động từ năm 1901, là phương tiện giao thông công cộng phổ biến cho đến năm 1991. Xe buýt không chạy thường xuyên vào thời đó. Người dân sống và làm việc trong các tòa nhà thấp tầng. Thành phố là sự pha trộn hấp dẫn giữa các tòa nhà thuộc địa Pháp và kiến trúc phương Đông truyền thống.

Những bức ảnh “Nay” cho thấy một thành phố hiện đại với dân số hơn 8 triệu người. Qua các năm, khu vực đô thị đã dần dần mở rộng lên hơn 3.000 km vuông bao gồm nhiều làng xung quanh. Khi cư dân nông thôn chuyển vào Hà Nội, chính phủ đang cung cấp nhiều nhà ở giá phải chăng hơn. Nhiều tòa nhà cao tầng cũng đã được xây dựng. Hà Nội đã cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông, xây dựng đường và cầu mới. Thành phố đang hiện đại hóa dịch vụ xe buýt bằng cách sử dụng nhiều xe điện hơn. Tàu điện ngầm Hà Nội mở cửa phục vụ công chúng vào năm 2021 và dự kiến sẽ có thêm nhiều tuyến vào năm 2030.

Tuy nhiên, đô thị hóa đã tạo ra những vấn đề mới. “Khi ngày càng nhiều người đến tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn, thành phố đang ngày càng đông đúc. Điều này đã dẫn đến nhiều tắc đường hơn và tỷ lệ thất nghiệp cao hơn,” một sinh viên 21 tuổi cho biết. Ô nhiễm không khí cũng đang gây lo ngại trong cư dân thành phố.

V. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Choose the correct meanings of the highlighted words (Chọn nghĩa đúng của từ được tô đậm)

Đề bài: Read the article. Choose the correct meanings of the highlighted words.

Từ Đáp án Nghĩa đúng
1. residents A people who live in a particular place
2. colonial B connected with a country that controls another country
3. gradually A slowly, over a period of time
4. modernising B making use of the latest technology, design, etc.
5. concern B a feeling of worry about something important

Đáp án: 1-A, 2-B, 3-A, 4-B, 5-B

Giải thích chi tiết:

1. Residents – Đáp án A: people who live in a particular place

Trong bài đọc: “it was a small city with a population of about 530,000 residents in an area of about 152 sq km.”

Ngữ cảnh cho thấy “residents” chỉ những người sống trong thành phố (dân số 530.000 người), không phải các tòa nhà. Do đó, đáp án A “people who live in a particular place” (những người sống ở một nơi cụ thể) là đúng.

2. Colonial – Đáp án B: connected with a country that controls another country

Trong bài đọc: “The city was a fascinating mixture of French colonial buildings and traditional Eastern architecture.”

Từ “French colonial buildings” chỉ các tòa nhà được xây dựng trong thời kỳ Pháp thuộc, khi Pháp kiểm soát Việt Nam. Do đó, đáp án B “connected with a country that controls another country” (liên quan đến một quốc gia kiểm soát quốc gia khác) là đúng.

3. Gradually – Đáp án A: slowly, over a period of time

Trong bài đọc: “Over the years, the urban area has gradually expanded to over 3,000 sq km.”

Cụm từ “over the years” (qua nhiều năm) cho thấy sự mở rộng diễn ra từ từ, chậm rãi theo thời gian. Do đó, đáp án A “slowly, over a period of time” (chậm rãi, trong một khoảng thời gian) là đúng.

4. Modernising – Đáp án B: making use of the latest technology, design, etc.

Trong bài đọc: “It is modernising bus services using more electric ones.”

Việc sử dụng xe buýt điện thay thế xe buýt truyền thống là ví dụ về việc áp dụng công nghệ mới. Do đó, đáp án B “making use of the latest technology, design, etc.” (sử dụng công nghệ, thiết kế mới nhất) là đúng.

5. Concern – Đáp án B: a feeling of worry about something important

Trong bài đọc: “Air pollution is also causing concern among city residents.”

Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng khiến người dân lo lắng, không phải hài lòng. Do đó, đáp án B “a feeling of worry about something important” (cảm giác lo lắng về điều gì đó quan trọng) là đúng.

Task 3: Put the main ideas in order (Sắp xếp ý chính theo thứ tự)

Đề bài: Read the article again. Put the main ideas in the order they appear in the article.

Các ý chính:

  • A. Ha Noi’s modern infrastructure and architecture
  • B. The challenges of urban growth
  • C. Ha Noi as a small city with old streets selling different products
  • D. 20th-century transport and architecture

Đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B

Giải thích chi tiết:

Thứ tự 1 – C: Ha Noi as a small city with old streets selling different products

Đoạn văn đầu tiên trong phần “Then” mô tả Hà Nội năm 1954 là một thành phố nhỏ với Khu phố cổ “36 phố phường”, mỗi phố tập trung vào một ngành nghề khác nhau.

Câu trong bài: “Back in 1954, it was a small city… The capital’s famous Old Quarter or ’36 old streets’ dates back hundreds of years, with each street focusing on a different trade or craft.”

Thứ tự 2 – D: 20th-century transport and architecture

Đoạn văn thứ hai trong phần “Then” mô tả phương tiện giao thông (xe đạp, tàu điện) và kiến trúc (nhà thấp tầng, tòa nhà thuộc địa Pháp) của Hà Nội thế kỷ 20.

Câu trong bài: “Trams, which began service in 1901, were a popular means of public transport… The city was a fascinating mixture of French colonial buildings and traditional Eastern architecture.”

Thứ tự 3 – A: Ha Noi’s modern infrastructure and architecture

Đoạn văn trong phần “Now” mô tả cơ sở hạ tầng và kiến trúc hiện đại của Hà Nội: nhà cao tầng, đường mới, cầu, xe buýt điện, tàu điện ngầm.

Câu trong bài: “More high-rise buildings have also been built. Ha Noi has improved its transport infrastructure, building new roads and bridges… The Ha Noi Metro opened to the public in 2021.”

Thứ tự 4 – B: The challenges of urban growth

Đoạn văn cuối cùng nói về những thách thức của đô thị hóa: đông đúc, tắc đường, thất nghiệp, ô nhiễm không khí.

Câu trong bài: “However, urbanisation has created new problems… This has led to more traffic jams and higher unemployment rates… Air pollution is also causing concern.”

Task 4: Complete the table (Hoàn thành bảng)

Đề bài: Read the article again and complete the table using no more than THREE words and/or a number for each gap.

Ha Noi 20th century Now
Area about (1) _______ sq km (1954) over 3,000 sq km
Population about 530,000 people (1954) over (2) _______ people
Public transport (3) _______ and buses modern buses and (4) _______
Architecture mainly (5) _______ more high-rise buildings

Đáp án:

Chỗ trống Đáp án Trích dẫn từ bài đọc
1 152 “in an area of about 152 sq km”
2 8/eight million “a population of over 8 million people”
3 trams “Trams… were a popular means of public transport until 1991”
4 metro / trains “The Ha Noi Metro opened to the public in 2021”
5 low-rise buildings “People lived and worked in low-rise buildings”

Bảng hoàn chỉnh:

Ha Noi 20th century Now
Area about 152 sq km (1954) over 3,000 sq km
Population about 530,000 people (1954) over 8/eight million people
Public transport trams and buses modern buses and metro/trains
Architecture mainly low-rise buildings more high-rise buildings

Giải thích chi tiết:

Câu 1: 152

Bài đọc nói: “Back in 1954, it was a small city with a population of about 530,000 residents in an area of about 152 sq km.”

Năm 1954, Hà Nội có diện tích khoảng 152 km vuông.

Câu 2: 8/eight million

Bài đọc nói: “The ‘Now’ pictures show a modern city with a population of over 8 million people.”

Hiện nay, Hà Nội có dân số hơn 8 triệu người.

Câu 3: trams

Bài đọc nói: “Trams, which began service in 1901, were a popular means of public transport until 1991. Buses were not very frequent then.”

Trong thế kỷ 20, tàu điện và xe buýt là phương tiện giao thông công cộng chính.

Câu 4: metro / trains

Bài đọc nói: “The Ha Noi Metro opened to the public in 2021 and is expected to include more lines by 2030.”

Hiện nay, Hà Nội có xe buýt hiện đại và tàu điện ngầm (metro).

Câu 5: low-rise buildings

Bài đọc nói: “People lived and worked in low-rise buildings.”

Trong thế kỷ 20, kiến trúc Hà Nội chủ yếu là các tòa nhà thấp tầng.

Task 5: Discussion (Thảo luận)

Đề bài: Work in pairs. Discuss the following questions. Which one do you prefer to live in: Ha Noi in the past or Ha Noi at present? Why?

Mẫu câu trả lời 1: Thích sống ở Hà Nội hiện tại

I prefer to live in Ha Noi at present because I enjoy the modern facilities and conveniences. Getting around in Ha Noi is very convenient nowadays with the metro system, electric buses, and well-paved roads. There are also many shopping malls, entertainment centers, and modern hospitals.

Moreover, Ha Noi at present offers more job opportunities and better education. Young people like me can easily find good jobs in various fields such as technology, finance, and tourism. The city also has many universities and international schools.

However, I understand that Ha Noi at present has some problems such as traffic jams, air pollution, and high cost of living. But I believe these problems can be solved with better urban planning and government policies.

Dịch nghĩa:

Tôi thích sống ở Hà Nội hiện tại hơn vì tôi thích các tiện nghi và sự thuận tiện hiện đại. Việc đi lại ở Hà Nội ngày nay rất thuận tiện với hệ thống tàu điện ngầm, xe buýt điện và đường sá được trải nhựa tốt. Cũng có nhiều trung tâm mua sắm, trung tâm giải trí và bệnh viện hiện đại.

Hơn nữa, Hà Nội hiện tại mang đến nhiều cơ hội việc làm và giáo dục tốt hơn. Những người trẻ như tôi có thể dễ dàng tìm được công việc tốt trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, tài chính và du lịch. Thành phố cũng có nhiều trường đại học và trường quốc tế.

Tuy nhiên, tôi hiểu rằng Hà Nội hiện tại có một số vấn đề như tắc đường, ô nhiễm không khí và chi phí sinh hoạt cao. Nhưng tôi tin rằng những vấn đề này có thể được giải quyết với quy hoạch đô thị tốt hơn và các chính sách của chính phủ.

Mẫu câu trả lời 2: Thích sống ở Hà Nội ngày xưa

I prefer to live in Ha Noi in the past because I value peace and quietness. Ha Noi in the past was more peaceful and less crowded than Ha Noi at present. People could enjoy fresh air and green spaces without worrying about pollution.

In the past, life was simpler and slower. People mainly traveled by bicycle or on foot, so there were no traffic jams. The streets were quiet and safe for children to play. The community was also closer, and neighbors knew each other well.

Although Ha Noi in the past didn’t have modern facilities, I think life was more relaxed and enjoyable. People had more time to spend with their families and friends. The beautiful French colonial buildings and traditional architecture made the city charming and unique.

Dịch nghĩa:

Tôi thích sống ở Hà Nội ngày xưa hơn vì tôi coi trọng sự bình yên và yên tĩnh. Hà Nội ngày xưa bình yên hơn và ít đông đúc hơn Hà Nội hiện tại. Mọi người có thể tận hưởng không khí trong lành và không gian xanh mà không phải lo lắng về ô nhiễm.

Ngày xưa, cuộc sống đơn giản hơn và chậm rãi hơn. Mọi người chủ yếu di chuyển bằng xe đạp hoặc đi bộ, vì vậy không có tắc đường. Đường phố yên tĩnh và an toàn cho trẻ em chơi. Cộng đồng cũng gắn kết hơn, và hàng xóm biết nhau rõ.

Mặc dù Hà Nội ngày xưa không có tiện nghi hiện đại, tôi nghĩ cuộc sống thoải mái và thú vị hơn. Mọi người có nhiều thời gian hơn để dành cho gia đình và bạn bè. Những tòa nhà thuộc địa Pháp đẹp đẽ và kiến trúc truyền thống làm cho thành phố quyến rũ và độc đáo.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương